Thứ năm (10-09-2026) - Tuần thứ 5

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Chương trình dịch (3) ThS.Trần Đình Sơn K.A214 | 6->7 Đã báo nghỉ
2 Kiến trúc máy tính (4) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 6->7 Rồi
3 Lập trình cơ bản (12)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 6->7 Chưa
4 Pháp luật đại cương (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 6->7 Rồi
5 Lập trình hướng đối tượng (6)_nhóm (1) ThS.Lê Thành Công K.B206 | 6->7 Rồi
6 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 6->7 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 2 (15) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 6->7 Rồi
8 Giải tích 1 (13) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A207 | 6->7 Rồi
9 Giải tích 2 (7) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A213 | 6->7 Rồi
10 Lập trình hướng đối tượng (12)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B208 | 6->7 Chưa
11 Lập trình cơ bản (6)_nhóm (2) ThS.Đỗ Công Đức K.B207 | 6->7 Rồi
12 Truyền thông đại chúng ứng dụng (1) ThS.Lê Thị Hải Vân K.A301 | 6->7 Rồi
13 Đạo đức trong kinh doanh (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà K.A212 | 6->7 Rồi
14 Vật lý (8) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C105 | 6->7 Rồi
15 Nguyên lý hệ điều hành (5) TS.Đoàn Duy Bình K.A211 | 6->7 Rồi
16 Tiếng Anh 3 (3) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thuý (ĐHNN) K.B308 | 6->7 Rồi
17 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (2) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->8 Chưa
18 Tiếng Hàn 2 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->8 Chưa
19 Lập trình hệ thống (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A209 | 6->8 Rồi
20 Quản trị học (5) ThS.Nguyễn Linh Giang K.A101 | 6->8 Rồi
21 Khai phá và lưu trữ dữ liệu Logistics (2) TS.Lê Thị Thu Nga K.A111 | 6->8 Rồi
22 Kinh tế vi mô (7) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A315 | 6->8 Rồi
23 Kế toán tài chính (1) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A303 | 6->8 Rồi
24 Phân tích và thiết kế hệ thống (9) TS.Nguyễn Thanh K.A305 | 6->8 Chưa
25 Hệ thống di động và cảm biến (1) TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 6->8 Rồi
26 Lập trình mạng (3) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A309 | 6->8 Rồi
27 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (6) TS.Nguyễn Thanh Tuấn V.A402 | 6->8 Rồi
28 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3) ThS.Lê Kim Trọng V.A207 | 6->8 Rồi
29 Lập trình mạng (10) TS.Lê Tân V.A401 | 6->8 Rồi
30 Marketing căn bản (2) TS.Ngô Hải Quỳnh K.A312 | 6->8 Rồi
31 Phân tích Marketing số (1)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang K.A103 | 6->8 Đã báo nghỉ
32 Thiết kế UX/UI (1)_TA TS.Lý Quỳnh Trân V.A212 | 6->8 Rồi
33 Thống kê kinh doanh (3) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A307 | 6->8 Rồi
34 Thiết kế bộ ấn phẩm văn phòng (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 6->8 Rồi
35 Kịch bản đa phương tiện (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp V.A210 | 6->8 Rồi
36 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (4) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B106 | 6->8 Rồi
37 Lập trình game (2) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 6->8 Rồi
38 Hình họa 1 (2) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 6->8 Rồi
39 Kho dữ liệu (5) ThS.Trần Thanh Liêm V.A206 | 6->8 Rồi
40 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (2)_TA ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.A314 | 6->8 Rồi
41 Tiếng Nhật 2 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
42 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (3) TS.Trần Lương Nguyệt K.A311 | 6->9 Rồi
43 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (NS) (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển | KS.Lê Thị Khánh Dung K.A110 | 6->9 Rồi
44 Triết học Mác - Lênin (8) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 6->9 Rồi
45 Quản lý dự án Công nghệ thông tin (1) ThS.Võ Văn Lường V.A403 | 6->9 Chưa
46 Công nghệ và lập trình web (7) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A113 | 6->9 Rồi
47 Cơ sở dữ liệu (7)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A114 | 6->9 Rồi
48 Trí tuệ nhân tạo (5) TS.Đặng Đại Thọ K.A112 | 6->9 Rồi
49 Thực tập thực tế (36) ThS.Đặng Đại Việt K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
50 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (1) ThS.Đặng Đại Việt K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
51 Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên | CN.Nguyễn Khánh Huyền K.A105 | 6->9 Chưa
52 Chương trình dịch (4) ThS.Trần Đình Sơn K.A214 | 8->9 Đã báo nghỉ
53 Kiến trúc máy tính (5) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 8->9 Rồi
54 Lập trình cơ bản (12)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 8->9 Chưa
55 Lập trình hướng đối tượng (6)_nhóm (2) ThS.Lê Thành Công K.B206 | 8->9 Rồi
56 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 8->9 Rồi
57 Tiếng Anh nâng cao 2 (16) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 8->9 Rồi
58 Giải tích 1 (14) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A207 | 8->9 Rồi
59 Giải tích 2 (8) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A213 | 8->9 Rồi
60 Lập trình hướng đối tượng (12)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B208 | 8->9 Chưa
61 Lập trình cơ bản (6)_nhóm (1) ThS.Đỗ Công Đức K.B207 | 8->9 Rồi
62 Đạo đức trong kinh doanh (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà K.A212 | 8->9 Rồi
63 Vật lý (7) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C105 | 8->9 Rồi
64 GDTC 2 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
65 GDTC 2 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
66 GDTC 1 (Điền kinh) (15) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
67 GDTC 1 (Điền kinh) (16) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
68 Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) PGS.TS.Nguyễn Tấn Hùng | TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Rồi
69 GDTC 1 (Điền kinh) (25) ThS.Hà Quốc Pháp K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
70 GDTC 1 (Điền kinh) (26) ThS.Hà Quốc Pháp K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
71 Nguyên lý hệ điều hành (4) TS.Đoàn Duy Bình K.A211 | 8->9 Rồi
72 HỌC BÙ Truyền thông đại chúng ứng dụng (1) ThS.Lê Thị Hải Vân K.A301 | 8->9 Rồi

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 3 (12) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 1->2 Rồi
2 Lập trình cơ bản (10)_nhóm (2) ThS.Lê Song Toàn K.B202 | 1->2 Rồi
3 Đạo đức trong kinh doanh (3) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A213 | 1->2 Rồi
4 Tư tưởng Hồ Chí Minh (10) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 1->2 Rồi
5 Pháp luật đại cương (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 1->2 Rồi
6 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (11) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 1->2 Rồi
7 Công nghệ phần mềm (1) ThS.Võ Văn Lường K.A311 | 1->2 Rồi
8 Lập trình mạng (NS) (1) TS.Lê Tân K.A110 | 1->2 Rồi
9 Tiếng Anh nâng cao 2 (6) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 1->2 Rồi
10 Chuyên đề 3 (IT)_MC (1)_Quy trình sản xuất phim ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.B303 | 1->2 Rồi
11 Giải tích 1 (6) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 1->2 Rồi
12 Giải tích 2 (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A212 | 1->2 Rồi
13 Lập trình cơ bản (11)_nhóm (2) ThS.Đỗ Công Đức K.B207 | 1->2 Rồi
14 Vật lý (4) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 1->2 Rồi
15 GDTC 3 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
16 GDTC 3 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
17 GDTC 1 (Điền kinh) (13) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
18 GDTC 1 (Điền kinh) (14) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
19 GDTC 3 (Bóng đá) (1) ThS.Hà Quốc Pháp K. Sân bóng đá 1 | 1->2 Chưa
20 GDTC 3 (Bóng đá) (2) ThS.Hà Quốc Pháp K. Sân bóng đá 1 | 1->2 Chưa
21 Quản trị khách sạn (1) TS.Trần Lương Nguyệt V.A316 | 1->3 Rồi
22 Đồ họa 3D (1) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Nguyễn Phương Hòa V.A212 | 1->3 Rồi
23 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (2) ThS.Mai Lam K.B101 | 1->3 Rồi
24 Kinh tế vi mô (6) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A312 | 1->3 Rồi
25 Lập trình hệ thống (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A311 | 1->3 Rồi
26 Khai phá và lưu trữ dữ liệu Logistics (1) TS.Lê Thị Thu Nga K.A111 | 1->3 Rồi
27 Quản trị học (7) TS.Đặng Vinh K.A315 | 1->3 Rồi
28 Cấu kiện điện tử (2) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A101 | 1->3 Đã báo nghỉ
29 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (9) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A207 | 1->3 Rồi
30 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) ThS.Lê Kim Trọng V.A209 | 1->3 Rồi
31 Hệ thống thông tin quản lý (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng K.A105 | 1->3 Rồi
32 Marketing căn bản (1) TS.Ngô Hải Quỳnh K.A314 | 1->3 Rồi
33 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) ThS.Ngô Lê Quân V.A402 | 1->3 Rồi
34 Thiết kế UX/UI (2) TS.Lý Quỳnh Trân V.A207 | 1->3 Rồi
35 Thống kê kinh doanh (4) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A503 | 1->3 Rồi
36 Quản trị cơ sở dữ liệu (BA) (2) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A502 | 1->3 Rồi
37 Lập trình game (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A211 | 1->3 Rồi
38 Cấu kiện điện tử (4)_TA ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | CN.Lê Trịnh Linh Dương K.A303 | 1->3 Rồi
39 Phân tích và thiết kế giải thuật (4) ThS.Phạm Tuấn Anh V.A401 | 1->3 Rồi
40 Linux và phần mềm nguồn mở (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh K.A214 | 1->3 Rồi
41 Thị trường và định chế tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến V.A505 | 1->3 Đã báo nghỉ
42 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (4)_TA ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.A313 | 1->3 Rồi
43 Tiếng Nhật 2 (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
44 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (1) ThS.Vũ Thành Nhân K.B103 | 1->3 Rồi
45 Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 2 (1) ThS.Lương Thủy Tiên K.B107 | 1->3 Rồi
46 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Rồi
47 Công nghệ và lập trình web (2) TS.Nguyễn Văn Bình V.A214 | 1->4 Rồi
48 Cơ sở dữ liệu (12) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A305 | 1->4 Rồi
49 Lập trình hướng đối tượng (3) TS.Huỳnh Ngọc Thọ | KS.Nguyễn Duy Khánh K.A103 | 1->4 Rồi
50 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (3)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ K.A112 | 1->4 Rồi
51 Triết học Mác - Lênin (4) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 1->4 Rồi
52 Lập trình hướng đối tượng (11) TS.Nguyễn Thanh K.B206 | 1->4 Rồi
53 Lập trình Python (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt K.A113 | 1->4 Rồi
54 Trí tuệ nhân tạo (4)_TA ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp V.A206 | 1->4 Rồi
55 Mạch điện và lab (1)_TA TS.Phan Thị Lan Anh K.A307 | 1->4 Rồi
56 Cơ sở dữ liệu (1)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A114 | 1->4 Rồi
57 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (4) TS.Nguyễn Thanh Hoài V.A501 | 1->4 Rồi
58 Toán cho học máy 2 (1)_TA TS.Đặng Văn Cường V.A309 | 1->4 Rồi
59 Thực tập thực tế (21) TS.Đặng Văn Cường V.A201 (Đang nâng cấp) | 2->4 Chưa
60 Tiếng Anh 3 (13) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 3->4 Rồi
61 Lập trình cơ bản (10)_nhóm (1) ThS.Lê Song Toàn K.B202 | 3->4 Chưa
62 Tư tưởng Hồ Chí Minh (11) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 3->4 Rồi
63 Pháp luật đại cương (4) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 3->4 Rồi
64 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (10) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 3->4 Rồi
65 Chuyên đề 1 (BA)_DM (4)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang K.A110 | 3->4 Chưa
66 Tiếng Anh nâng cao 2 (5) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 3->4 Rồi
67 Thiết kế poster (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.B303 | 3->4 Rồi
68 Giải tích 1 (7) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 3->4 Rồi
69 Giải tích 2 (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A212 | 3->4 Rồi
70 Chuyên đề 3 (IT) (1)_Mạng neuron đồ thị_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A311 | 3->4 Chưa
71 Lập trình cơ bản (11)_nhóm (1) ThS.Đỗ Công Đức K.B207 | 3->4 Rồi
72 Chuyên đề 3 (IT)_AI (1)_Sentiment analysis TS.Trần Uyên Trang K.A213 | 3->4 Rồi
73 Thực tập thực tế (38) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
74 Chuyên đề 3 (IT)_GT (2)_Giải phẫu tạo hình ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A215 | 3->4 Rồi
75 Vật lý (3) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 3->4 Rồi