Thứ sáu (11-09-2026) - Tuần thứ 5

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh nâng cao 1 (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | _ Chưa
2 Tiếng Anh 3 (18) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B307 | 1->2 Chưa
3 Tiếng Anh 3 (14) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B308 | 1->2 Chưa
4 Chương trình dịch (1) ThS.Trần Đình Sơn K.A214 | 1->2 Chưa
5 Tiếng Anh nâng cao 2 (7) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 1->2 Chưa
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 1->2 Chưa
7 Pháp luật đại cương (12) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 1->2 Chưa
8 Vật lý bán dẫn (1) TS.Dương Hữu Ái K.A307 | 1->2 Chưa
9 Nguyên lý hệ điều hành (7) ThS.Lê Kim Trọng K.A305 | 1->2 Chưa
10 Tiếng Anh nâng cao 1 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 1->2 Chưa
11 Tiếng anh nâng cao 3 (1) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B309 | 1->2 Chưa
12 Lập trình cơ bản (3)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B202 | 1->2 Chưa
13 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 1->2 Chưa
14 Lập trình cơ bản (9)_nhóm (2) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 1->2 Chưa
15 GDTC 3 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
16 GDTC 3 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
17 GDTC 4 (Pickleball) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
18 GDTC 4 (Pickleball) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
19 GDTC 1 (Điền kinh) (17) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
20 GDTC 1 (Điền kinh) (18) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
21 Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (2)_Luật xa gần (24GT) ThS.Đặng Đại Việt K.A303 | 1->2 Chưa
22 Khởi sự kinh doanh (1)_TA ThS.Huỳnh Thị Kim Hà V.A502 | 1->3 Chưa
23 Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian (1) ThS.Mai Lam V.A311 | 1->3 Chưa
24 Quản trị học (1)_TA TS.Lê Hà Như Thảo K.A112 | 1->3 Chưa
25 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A211 | 1->3 Chưa
26 Hệ thống thanh toán quốc tế (1) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai V.A505 | 1->3 Chưa
27 Lập trình mạng (11) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A210 | 1->3 Chưa
28 Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm V.A316 | 1->3 Chưa
29 Thương mại điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng K.A213 | 1->3 Chưa
30 Hành vi người tiêu dùng (2) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang K.A111 | 1->3 Chưa
31 Công nghệ và lập trình web (BA) (1) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A110 | 1->3 Chưa
32 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (1) ThS.Ninh Khánh Chi K.B101 | 1->3 Chưa
33 Thiết kế UX/UI (5) TS.Lý Quỳnh Trân V.A212 | 1->3 Chưa
34 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (3) TS.Phan Thị Lan Anh K.B107 | 1->3 Chưa
35 Cơ sở tạo hình 1 (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.C107 | 1->3 Chưa
36 Marketing nội dung (1) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A309 | 1->3 Chưa
37 Phân tích và thiết kế hệ thống (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A314 | 1->3 Chưa
38 Quản trị học (8) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A107 | 1->3 Chưa
39 Chuyên đề 1 (BA)_DM (2)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.Nguyễn Thanh Hoài | ThS.Tôn Thất Quang Khang V.A501 | 1->3 Chưa
40 Kinh tế vi mô (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A312 | 1->3 Chưa
41 Nhập môn E-logistics (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo K.A315 | 1->3 Chưa
42 Tiếng Nhật 2 (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
43 Toán ứng dụng trong kinh tế (5) TS.Phan Văn Thành V.A503 | 1->3 Chưa
44 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (4) ThS.Nguyễn Minh Hiền K.B102 | 1->3 Chưa
45 Tiếng Nhật nâng cao 3 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Chưa
46 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp | ThS.Hà Thị Minh Phương K.A101 | 1->4 Chưa
47 Đồ họa máy tính (5) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A207 | 1->4 Chưa
48 Cơ sở dữ liệu (6) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A313 | 1->4 Chưa
49 Lập trình hướng đối tượng (10)_TA TS.Huỳnh Ngọc Thọ | KS.Nguyễn Duy Khánh K.A103 | 1->4 Chưa
50 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (2)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ K.A114 | 1->4 Chưa
51 Trí tuệ nhân tạo (2) TS.Lê Thị Thu Nga K.A113 | 1->4 Chưa
52 Thực hành mô phỏng trong Logistics (1) TS.Lê Phước Cửu Long | .Lê Trí Dũng K.A105 | 1->4 Chưa
53 Triết học Mác - Lênin (3) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 1->4 Chưa
54 Lập trình Python (3) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt K.A212 | 1->4 Chưa
55 Công nghệ và lập trình web (5) ThS.Ngô Lê Quân V.A211 | 1->4 Chưa
56 Cơ sở dữ liệu (4)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A215 | 1->4 Chưa
57 Cơ sở dữ liệu (15) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A206 | 1->4 Chưa
58 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A209 | 1->4 Chưa
59 Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi V.A207 | 1->4 Chưa
60 Lập trình hệ thống nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân V.A214 | 1->4 Chưa
61 Giải tích 2 (13) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A301 | 3->4 Chưa
62 Thực tập doanh nghiệp (3TC) (6) ThS.Hà Thị Minh Phương K.A104 | 3->4 Chưa
63 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (7) ThS.Hà Thị Minh Phương K.A104 | 3->4 Chưa
64 Tiếng Anh 3 (19) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B307 | 3->4 Chưa
65 Tiếng Anh 3 (15) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B308 | 3->4 Chưa
66 Chương trình dịch (2) ThS.Trần Đình Sơn K.A214 | 3->4 Chưa
67 Tiếng Anh nâng cao 2 (8) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 3->4 Chưa
68 Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 3->4 Chưa
69 Pháp luật đại cương (13) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 3->4 Chưa
70 Kiến trúc máy tính (7) TS.Dương Hữu Ái K.A307 | 3->4 Chưa
71 Nguyên lý hệ điều hành (8) ThS.Lê Kim Trọng K.A305 | 3->4 Chưa
72 Tiếng Anh nâng cao 1 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến | ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 3->4 Chưa
73 Lập trình cơ bản (3)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B202 | 3->4 Chưa
74 Chuyên đề 1 (IT)_AI (1)_Big Data_TA TS.Trần Văn Đại K.A311 | 3->4 Chưa
75 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 3->4 Chưa
76 Lập trình cơ bản (9)_nhóm (1) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 3->4 Chưa
77 Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (1)_Thiết kế hồ sơ cá nhân (23DA) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A303 | 3->4 Chưa
78 HỌC BÙ Marketing nội dung (1) ThS.Lê Thị Hải Vân D1.107 | 4->5 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh nâng cao 1 (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | _ Chưa
2 Giải tích 2 (11) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A215 | 6->7 Chưa
3 Tiếng Anh 3 (20) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B307 | 6->7 Chưa
4 Tiếng Anh 3 (16) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B308 | 6->7 Chưa
5 Tiếng Anh nâng cao 2 (19) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B107 | 6->7 Chưa
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) TS.Dương Thị Phượng K.C204 | 6->7 Chưa
7 Pháp luật đại cương (14) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Chưa
8 Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (1) ThS.Lê Thành Công K.B206 | 6->7 Chưa
9 Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.Võ Văn Lường K.A312 | 6->7 Chưa
10 Lập trình cơ bản (16)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B209 | 6->7 Chưa
11 Giải tích 1 (5) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A311 | 6->7 Chưa
12 Lập trình cơ bản (14)_nhóm (2) ThS.Đỗ Công Đức K.B208 | 6->7 Chưa
13 Quản trị chuỗi cung ứng (3) TS.Trần Thiện Vũ K.A213 | 6->7 Chưa
14 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 6->7 Chưa
15 Vật lý (12) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 6->7 Chưa
16 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (1) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B103 | 6->8 Chưa
17 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (9) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Nguyễn Phương Hòa K.B101 | 6->8 Chưa
18 Khởi sự kinh doanh (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà V.A501 | 6->8 Chưa
19 Kho dữ liệu (4) ThS.Mai Lam V.A206 | 6->8 Chưa
20 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (3) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B102 | 6->8 Chưa
21 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A103 | 6->8 Chưa
22 Mật mã học (1) TS.Trần Thế Sơn K.C106 | 6->8 Chưa
23 Thống kê kinh doanh (2) ThS.Trương Thị Viên K.A303 | 6->8 Chưa
24 Lập trình mạng (9) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A211 | 6->8 Chưa
25 Thiết kế và xây dựng hệ thống mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh K.A307 | 6->8 Chưa
26 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (2) ThS.Ninh Khánh Chi K.B106 | 6->8 Chưa
27 Marketing nội dung (2) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A503 | 6->8 Chưa
28 Hành vi người tiêu dùng (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A214 | 6->8 Chưa
29 Kinh tế vi mô (3) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A212 | 6->8 Chưa
30 Phân tích Marketing số (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A505 | 6->8 Chưa
31 Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.Phạm Tuấn Anh V.A311 | 6->8 Chưa
32 Kinh doanh quốc tế (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A502 | 6->8 Chưa
33 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (7) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.A114 | 6->8 Chưa
34 Lập trình hệ thống (5) TS.Nguyễn Nhật Ân K.A207 | 6->8 Chưa
35 Luật xa gần (1) ThS.Đặng Đại Việt K.A305 | 6->8 Chưa
36 Quản trị tài chính cá nhân ứng dụng (1) ThS.Nguyễn Minh Hiền V.A209 | 6->8 Chưa
37 Phân tích và thiết kế hệ thống (5) TS.Trần Thị Thúy Trinh K.A314 | 6->8 Chưa
38 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 6->8 Chưa
39 Đồ họa máy tính (1) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A110 | 6->9 Chưa
40 Trí tuệ nhân tạo (3) TS.Lê Thị Thu Nga K.A111 | 6->9 Chưa
41 Thực hành mô phỏng trong Logistics (2) TS.Lê Phước Cửu Long | .Lê Trí Dũng K.A113 | 6->9 Chưa
42 Triết học Mác - Lênin (5) ThS.Trần Văn Thái V.A207 | 6->9 Chưa
43 Lập trình di động (1) ThS.Ngô Lê Quân V.A214 | 6->9 Chưa
44 Cơ sở dữ liệu (10)_TA TS.Nguyễn Văn Lợi K.A112 | 6->9 Chưa
45 Công nghệ và lập trình web (1)_TA TS.Trần Văn Đại K.A315 | 6->9 Chưa
46 Trí tuệ nhân tạo (10) ThS.Lê Đình Nguyên V.A212 | 6->9 Chưa
47 Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A211 | 6->9 Chưa
48 Toán ứng dụng trong tài chính (1) TS.Phan Văn Thành K.A313 | 6->9 Chưa
49 Thực tập doanh nghiệp (3TC) (41) ThS.Đặng Đại Việt K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
50 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (3) ThS.Đặng Đại Việt K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
51 Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên | CN.Nguyễn Khánh Huyền K.A105 | 6->9 Chưa
52 Giải tích 2 (12) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A215 | 8->9 Chưa
53 Tiếng Anh 3 (21) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B307 | 8->9 Chưa
54 Tiếng Anh 3 (17) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B308 | 8->9 Chưa
55 Truyền số liệu (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A101 | 8->9 Chưa
56 Tiếng Anh nâng cao 2 (20) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B107 | 8->9 Chưa
57 Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.Dương Thị Phượng K.C204 | 8->9 Chưa
58 Pháp luật đại cương (15) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 8->9 Chưa
59 Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (2) ThS.Lê Thành Công K.B206 | 8->9 Chưa
60 Quản trị dự án phần mềm (3) ThS.Võ Văn Lường K.A312 | 8->9 Chưa
61 Lập trình cơ bản (16)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B209 | 8->9 Chưa
62 Giải tích 1 (11) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A311 | 8->9 Chưa
63 Thực tập doanh nghiệp (3TC) (37) TS.Nguyễn Văn Lợi (Chọn) | 8->9 Chưa
64 Thực tập thực tế (33) TS.Nguyễn Văn Lợi (Chọn) | 8->9 Chưa
65 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (22) TS.Nguyễn Văn Lợi (Chọn) | 8->9 Chưa
66 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (51) TS.Nguyễn Văn Lợi (Chọn) | 8->9 Chưa
67 Lập trình cơ bản (14)_nhóm (1) ThS.Đỗ Công Đức K.B208 | 8->9 Chưa
68 Quản trị chuỗi cung ứng (2)_TA TS.Trần Thiện Vũ K.A213 | 8->9 Chưa
69 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 8->9 Chưa
70 Vật lý (11) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 8->9 Chưa
71 GDTC 3 (Bóng rổ) (5) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
72 GDTC 3 (Bóng rổ) (6) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
73 GDTC 1 (Điền kinh) (19) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
74 GDTC 1 (Điền kinh) (20) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa