Thứ hai (27-04-2026) - Tuần thứ 39

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-4 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->10 Chưa
2 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-2 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->10 Chưa
3 Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(4) ThS.Trần Thu Thủy V.A211 | 6->7 Chưa
4 Thực tập tốt nghiệp (17) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A104 | 6->7 Chưa
5 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-8 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A310 | 6->7 Chưa
6 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-9 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A310 | 6->7 Chưa
7 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-8 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A310 | 6->7 Chưa
8 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-10 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A103 (P. Đào tạo) | 6->7 Chưa
9 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-9 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A210 | 6->7 Chưa
10 Đồ án tốt nghiệp (KS)-13 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A210 | 6->7 Chưa
11 Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
12 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
13 Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
14 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-17 ThS.Trịnh Trung Hải K.A304 | 6->7 Chưa
15 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-9 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->8 Chưa
16 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
17 Thực tập tốt nghiệp (9) ThS.Lê Đình Nguyên K.A104 | 6->9 Chưa
18 Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-3 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
19 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-2 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
20 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-4 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
21 Đồ án tốt nghiệp (CN)-7 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
22 Đồ án tốt nghiệp (KS)-5 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
23 Thực tập tốt nghiệp (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.2.1 (Phòng Hiệu trưởng) | 8->9 Chưa
24 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.2.1 (Phòng Hiệu trưởng) | 8->9 Chưa
25 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.2.1 (Phòng Hiệu trưởng) | 8->9 Chưa
26 Đồ án tốt nghiệp (CN)-1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.2.1 (Phòng Hiệu trưởng) | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Thực tập tốt nghiệp (36) TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
2 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-13 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
3 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-15 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
4 Đồ án tốt nghiệp (CN)-31 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
5 Thực tập tốt nghiệp (35) TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
6 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-10 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
7 Đồ án cơ sở 3 (AI)-4 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
8 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-8 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
9 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-12 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
10 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-14 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
11 Đồ án tốt nghiệp (CN)-30 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
12 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-20 TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->2 Chưa
13 Đồ án tốt nghiệp (KS)-29 TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->2 Chưa
14 Thực tập tốt nghiệp (34) TS.Hoàng Nguyên Vũ V.A201 (Đang nâng cấp) | 1->2 Chưa
15 Thực tập tốt nghiệp (29) ThS.Võ Ngọc Đạt V.B306 | 1->3 Chưa
16 Thực tập thực tế - 1 ThS.Võ Ngọc Đạt V.A312 | 1->3 Chưa
17 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
18 Đồ án tốt nghiệp (KS)-16 ThS.Võ Ngọc Đạt V.A312 | 1->4 Chưa
19 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) .Chưa xác định (Chọn) | 1->4 Chưa
20 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-4 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
21 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-7 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
22 Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(4) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->3 Chưa
23 Thực tập tốt nghiệp (38) TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
24 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-3 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
25 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-13 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
26 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-7 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
27 Đồ án cơ sở 2 (2) TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
28 Đồ án cơ sở 4 - 3 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
29 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-10 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
30 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-15 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
31 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-8 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
32 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-17 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
33 Đồ án tốt nghiệp (CN)-34 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
34 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_4 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 3->4 Chưa
35 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-11 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 3->4 Chưa
36 Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
37 Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(6) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
38 Đồ án cơ sở 1CE(1C)_6 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
39 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_3 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
40 Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
41 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_5 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
42 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
43 Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A103 (P. Đào tạo) | 3->4 Chưa
44 Đồ án tốt nghiệp (KS)-19 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa