Thứ ba (28-04-2026) - Tuần thứ 39

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (9) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B101 | 1->2 Chưa
2 Luật kinh doanh (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A110 | 1->2 Chưa
3 Thực tập tốt nghiệp (42) TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A312 | 1->2 Chưa
4 Pháp luật đại cương (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 1->2 Chưa
5 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Chưa
6 Chuyên đề 2 (CE) (1)_Smart system_TA TS.Vương Công Đạt K.A113 | 1->2 Chưa
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (7) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 1->2 Chưa
8 Công nghệ phần mềm (8) ThS.Lê Viết Trương K.A207 | 1->2 Chưa
9 Đại số tuyến tính (4) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A114 | 1->2 Chưa
10 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (8) ThS.Lê Thị Hải Vân K.A111 | 1->2 Chưa
11 Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 1->2 Chưa
12 Tiếng Anh nâng cao 4 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B102 | 1->2 Chưa
13 GDTC 2 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
14 GDTC 2 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
15 GDTC 2 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
16 GDTC 2 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
17 GDTC 1 (Điền kinh) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
18 GDTC 1 (Điền kinh) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
19 Xử lý tín hiệu số (1) TS.Nguyễn Nhật Ân K.A313 | 1->2 Chưa
20 GDTC 2 (Bóng đá) (1) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 1->2 Chưa
21 GDTC 2 (Bóng đá) (2) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 1->2 Chưa
22 GDTC 4 (Cầu lông) (1) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế K.Tầng 3-TTSV | 1->2 Chưa
23 GDTC 4 (Cầu lông) (2) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế K.Tầng 3-TTSV | 1->2 Chưa
24 Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->3 Chưa
25 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (2) ThS.Mai Lam | ThS.Phan Trọng Thanh K.B106 | 1->3 Chưa
26 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_4 TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A314 | 1->3 Chưa
27 Đồ họa xử lý ảnh (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A212 | 1->3 Chưa
28 Hình họa 2 (2) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 1->3 Chưa
29 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (10) TS.Đặng Đại Thọ | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B107 | 1->3 Chưa
30 Cơ sở lập trình (BA) (1) ThS.Trần Thanh Liêm V.A316 | 1->3 Chưa
31 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 1->3 Chưa
32 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
33 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
34 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA TS.Dương Ngọc Pháp K.A315 | 1->4 Chưa
35 Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương V.A302 | 1->4 Chưa
36 Mạng máy tính (11) ThS.Trần Thu Thủy V.A209 | 1->4 Chưa
37 An toàn điện toán đám mây (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A309 | 1->4 Chưa
38 Nguyên lý kế toán (5) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A101 | 1->4 Chưa
39 Lập trình Java (7) TS.Nguyễn Thanh K.A213 | 1->4 Chưa
40 Điện tử ứng dụng (3) TS.Dương Hữu Ái V.A405 | 1->4 Chưa
41 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (13) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A211 | 1->4 Chưa
42 Mạng máy tính (3) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Văn Sang V.A207 | 1->4 Chưa
43 Lập trình di động (12) ThS.Ngô Lê Quân V.A401 | 1->4 Chưa
44 Thống kê kinh doanh (2) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A304 | 1->4 Chưa
45 Vi điều khiển (5)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A311 | 1->4 Chưa
46 Đồ họa 3D (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 1->4 Chưa
47 Thiết kế web (9)_TA TS.Trần Văn Đại K.A215 | 1->4 Chưa
48 Lập trình Python và ngôn ngữ script (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A312 | 1->4 Chưa
49 Lập trình di động (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 1->4 Chưa
50 Kinh doanh quốc tế (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A301 | 1->4 Chưa
51 Tuyến điểm du lịch Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi V.A303 | 1->4 Chưa
52 Kỹ thuật mạch điện tử (1) PGS.TS.Tăng Tấn Chiến | ĐH.Trần Văn Vũ K.A103 | 1->4 Chưa
53 Kinh tế vĩ mô (6) TS.Phan Văn Thành K.A214 | 1->4 Chưa
54 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-11 ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
55 Tiếng Anh 2 (10) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B101 | 3->4 Chưa
56 Luật kinh doanh (3) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A110 | 3->4 Chưa
57 Pháp luật đại cương (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 3->4 Chưa
58 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Chưa
59 Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.A113 | 3->4 Chưa
60 Tiếng Anh nâng cao 1 (8) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 3->4 Chưa
61 Công nghệ phần mềm (7) ThS.Lê Viết Trương K.A207 | 3->4 Chưa
62 Thực tập tốt nghiệp (27) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A210 | 3->4 Chưa
63 Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-6 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A210 | 3->4 Chưa
64 Đại số tuyến tính (8) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A114 | 3->4 Chưa
65 Thực tập tốt nghiệp (12) ThS.Lương Khánh Tý V.A103 (P. Đào tạo) | 3->4 Chưa
66 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-6 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
67 Đồ án cơ sở 2 (10) ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
68 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-5 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
69 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-5 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
70 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-6 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
71 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-6 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
72 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) ThS.Lê Thị Hải Vân K.A111 | 3->4 Chưa
73 Thực tập tốt nghiệp (20) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
74 Đồ án tốt nghiệp (CN)-17 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
75 Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 3->4 Chưa
76 Tiếng Anh nâng cao 4 (1) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B102 | 3->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->7 Chưa
2 Pháp luật đại cương (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Chưa
3 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C204 | 6->7 Chưa
4 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Chưa
5 Tiếng Anh nâng cao 4 (5) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 6->7 Chưa
6 Tiếng Anh nâng cao 1 (6) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 6->7 Chưa
7 Thực tập tốt nghiệp (11) ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 6->7 Chưa
8 Đại số tuyến tính (6) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A305 | 6->7 Chưa
9 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A111 | 6->7 Chưa
10 Tiếng Anh 3 (3) ThS.Trần Văn Thành K.B101 | 6->7 Chưa
11 Đồ án tốt nghiệp (CN)-14 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A210 | 6->7 Chưa
12 Đồ án chuyên ngành 1 (MC)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
13 Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành V.A103 (P. Đào tạo) | 6->7 Chưa
14 Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 6->7 Chưa
15 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (3) ThS.Mai Lam K.B107 | 6->8 Chưa
16 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (2) TS.Ngô Hải Quỳnh K.B106 | 6->8 Chưa
17 Đồ họa xử lý ảnh (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A112 | 6->8 Chưa
18 Hình họa 2 (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 6->8 Chưa
19 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (3) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A211 | 6->8 Chưa
20 Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 6->8 Chưa
21 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
22 Vi điều khiển (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương V.A303 | 6->9 Chưa
23 Thiết kế số (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A206 | 6->9 Chưa
24 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A311 | 6->9 Chưa
25 Mạng máy tính (8) ThS.Trần Thu Thủy V.A304 | 6->9 Chưa
26 Nguyên lý kế toán (8) ThS.Trần Thị Mỹ Châu | ThS.Nguyễn Văn Tân K.A110 | 6->9 Chưa
27 Lập trình Java (2) TS.Nguyễn Thanh K.A313 | 6->9 Chưa
28 Thống kê kinh doanh (1) ThS.Trương Thị Viên K.A213 | 6->9 Chưa
29 Kinh tế vĩ mô (4)_TA TS.Lê Thị Minh Đức K.A101 | 6->9 Chưa
30 Trường điện từ và lab (1) TS.Dương Hữu Ái V.A309 | 6->9 Chưa
31 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A311 | 6->9 Chưa
32 Giám sát hệ thống mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh V.A214 | 6->9 Chưa
33 Lập trình di động (3) ThS.Ngô Lê Quân V.A209 | 6->9 Chưa
34 Nghệ thuật chữ (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 6->9 Chưa
35 Thiết kế web (5)_TA TS.Trần Văn Đại K.A114 | 6->9 Chưa
36 Lập trình Python (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.A312 | 6->9 Chưa
37 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A314 | 6->9 Chưa
38 Thương mại điện tử (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo K.A212 | 6->9 Chưa
39 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_5 ThS.Trần Thu Thủy V.A312 | 7->8 Chưa
40 Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_5 ThS.Trần Thu Thủy V.A312 | 7->8 Chưa
41 Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_6 ThS.Trần Thu Thủy V.A312 | 7->8 Chưa
42 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_8 ThS.Trần Thu Thủy V.A312 | 7->8 Chưa
43 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-5 ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 7->8 Chưa
44 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-5 ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 7->8 Chưa
45 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-14 ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 7->9 Chưa
46 Pháp luật đại cương (6) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
47 Đồ án cơ sở 2IT(1C)_IR,NS_2 TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Chưa
48 Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_2 TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Chưa
49 Đồ án chuyên ngành 2IT(1C)_2 TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Chưa
50 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_3 TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Chưa
51 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Chưa
52 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C204 | 8->9 Chưa
53 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Chưa
54 Tiếng Anh nâng cao 4 (4) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 8->9 Chưa
55 Tiếng Anh nâng cao 1 (5) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 8->9 Chưa
56 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-4 ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 8->9 Chưa
57 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-5 ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 8->9 Chưa
58 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-5 ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 8->9 Chưa
59 Đồ án tốt nghiệp (CN)-9 ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 8->9 Chưa
60 Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A104 | 8->9 Chưa
61 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A210 | 8->9 Chưa
62 Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 8->9 Chưa
63 Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo TS.Phan Thị Lan Anh K.A315 | 8->9 Chưa
64 Đại số tuyến tính (7) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A305 | 8->9 Chưa
65 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (6) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A111 | 8->9 Chưa
66 Tiếng Anh 3 (4) ThS.Trần Văn Thành K.B101 | 8->9 Chưa
67 Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 8->9 Chưa
68 GDTC 4 (Bóng bàn) (3) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
69 GDTC 4 (Bóng bàn) (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
70 GDTC 2 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
71 GDTC 2 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
72 GDTC 4 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
73 GDTC 4 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
74 GDTC 2 (Bóng đá) (3) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 8->9 Chưa
75 GDTC 2 (Bóng đá) (4) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 8->9 Chưa