Thứ bảy (02-05-2026) - Tuần thứ 39

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_4 ThS.
Nguyễn Xuân
Tiến
K.A210
|
6->7
X
Chuyên đề 4 (IT) (4)_RESTFul API Design_Fsoft ThS.
Hồ Đức
Lĩnh
(Chọn)
|
6->7
X
Công nghệ phần mềm (10)_TA TS.
Nguyễn Quang
Vũ | .
Chưa
xác định
K.A113
|
6->9
X
Kỹ thuật mạch điện tử (2) TS.
Dương Hữu
Ái | CN.
Lê Trịnh Linh
Dương
K.A103
|
6->9
X
Kỹ thuật mạch điện tử (3) ThS.
Hồ Anh
Trang
K.A110
|
6->9
X
Đồ án thiết kế 2(1C)_2 ThS.
Hồ Anh
Trang
K.A104
|
6->9
X
Chuyên đề 2 (IT)_NS (8)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật KS.
Nguyễn Văn
Bình (KS) | TS.
Đặng Quang
Hiển
K.A113
|
6->9
X
Vi điều khiển (7) KS.
Trần Viết
An | TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang
K.A111
|
6->9
X
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_1 TS.
Đặng Quang
Hiển
K.B306
|
7->8
X
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_1 TS.
Đặng Quang
Hiển
K.B306
|
7->8
X
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_2 TS.
Đặng Quang
Hiển
K.B306
|
7->8
X
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A208
|
7->8
X
Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(1) TS.
Đặng Quang
Hiển
K.B306
|
7->9
X
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_2 ThS.
Hồ Anh
Trang
K.A304
|
8->9
X
Chuyên đề 3 (IT) (5)_RESTFul API Design_Fsoft ThS.
Hồ Đức
Lĩnh
(Chọn)
|
8->9
X
HỌC BÙ Lập trình di động (5)_TA TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A211
|
6->9
X
HỌC BÙ Mạng máy tính (8) ThS.
Trần Thu
Thủy
V.A304
|
7->10
X
HỌC BÙ Thương mại điện tử (1)_TA TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
K.A205
|
2->5
X
HỌC BÙ Thương mại điện tử (1)_TA TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
K.A101
|
6->9
X
HỌC BÙ Nghiên cứu marketing (1)_TA ThS.
Trương Thị
Viên
K.A312
|
6->9
X
HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (7) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B103
|
6->7
X
HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (6) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B103
|
8->9
X
HỌC BÙ Học tăng cường_2 tín chỉ (1) TS.
Nguyễn Hữu Nhật
Minh
K.B208
|
7->9
X
HỌC BÙ Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7) TS.
Lê Thị Thu
Nga
D2.102
|
6->9
X
HỌC BÙ Automat và ngôn ngữ hình thức (2) TS.
Nguyễn Đức
Hiển
K.A212
|
6->9
X

Lịch dạy buổi sáng

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS (3) TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A210
|
1->2
X
Thực tập tốt nghiệp (44) TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A310
|
1->2
X
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-4 TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A310
|
1->2
X
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-16 TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A310
|
1->2
X
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-9 TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A310
|
1->2
X
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-5 TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A310
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 3 (AI)-7 TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A310
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-12 TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A310
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-18 TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A310
|
1->2
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-40 TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A310
|
1->2
X
Thực tập tốt nghiệp (50) TS.
Trần Nguyễn Hồng
Phúc

|
1->2
X
Chuyên đề 4 (IT)_NS (9)_Điều tra số ThS.
Lê Tự Việt
Thắng
K.A101
|
1->2
X
Thực tập tốt nghiệp (40) TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A104
|
1->3
X
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-13 TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A206
|
1->3
X
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-17 TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A202
|
1->3
X
Đồ án cơ sở 2 (9) TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A204
|
1->3
X
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-9 TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A202
|
1->3
X
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-12 TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A202
|
1->3
X
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-21 TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A202
|
1->3
X
Chuyên đề 4 (IT)_IR (8)_Lập trình ô tô KS.
Trần Viết
An | TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang
K.A114
|
1->3
X
Chuyên đề 1 (IT) (9)_Practical UX TS.
Đinh Thị Đông
Phương
K.A110
|
1->4
X
Thiết kế IC tương tự (1) ThS.
Hồ Anh
Trang
K.A103
|
1->4
X
Chuyên đề 2 (IT)_NS (7)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật KS.
Nguyễn Văn
Bình (KS) | TS.
Đặng Quang
Hiển
K.A113
|
1->4
X
Quản trị đấu thầu dự án CNTT (1) ThS.
Đoàn Xuân
Bích
K.A107
|
1->4
X
Thực tập tốt nghiệp (15) ThS.
Nguyễn Anh
Tuấn
K.A104
|
2->3
X
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-8 ThS.
Nguyễn Anh
Tuấn
K.A104
|
2->3
X
Đồ án chuyên ngành 2CE(1C) TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A202
|
2->3
X
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_5 TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A210
|
2->3
X
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(5) TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A210
|
2->3
X
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
V.A312
|
2->4
X
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(5) ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
K.A309
|
2->4
X
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_8 ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
V.A312
|
2->4
X
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_5 ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
V.A314
|
2->4
X
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_7 ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
V.A210
|
2->4
X
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_4 ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
V.A210
|
2->4
X
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_1 ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
V.A314
|
2->4
X
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_7 ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
V.A313
|
2->4
X
Thực tập doanh nghiệp CE(1C) ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
K.A310
|
2->4
X
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_6 ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
V.A312
|
2->4
X
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_5 ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
V.A312
|
2->4
X
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(6) ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương
K.A309
|
2->4
X
HỌC BÙ Lập trình di động (1)_TA TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A111
|
1->4
X
HỌC BÙ Mạng máy tính (8) ThS.
Trần Thu
Thủy
V.A304
|
7->10
X
HỌC BÙ Thương mại điện tử (1)_TA TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
K.A205
|
2->5
X
HỌC BÙ Mạng máy tính (11) ThS.
Trần Thu
Thủy
V.A209
|
1->4
X
HỌC BÙ Nghiên cứu marketing (1)_TA ThS.
Trương Thị
Viên
K.A312
|
1->4
X
HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (8) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B103
|
3->4
X
HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (5) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B103
|
1->2
X
HỌC BÙ Học tăng cường_3 tín chỉ (1) TS.
Nguyễn Hữu Nhật
Minh
K.B208
|
2->4
X
HỌC BÙ Học máy (4) TS.
Lê Thị Thu
Nga | KS.
Nguyễn Kết
Đoàn

|
1->4
X
HỌC BÙ Automat và ngôn ngữ hình thức (1) TS.
Nguyễn Đức
Hiển
K.A212
|
1->4
X
?

Học kỳ 1 năm học 2022-2023 đã bắt đầu từ ngày 08/08/2022, Sinh viên đăng nhập vào trang đào tạo của Trường https://daotao.vku.udn.vn/ để theo dõi thời khóa biểu các lớp học phần học kỳ 1, năm học 2022-2023.

Mọi thắc mắc, sự cố xảy ra khi sử dụng các hệ thống, Quý thầy vui lòng liên lạc trực tiếp inbox Phòng Đào tạo http://fb.com/daotao.vku.udn.vn hoặc email daotao@vku.udn.vn để được hỗ trợ hướng dẫn.