| 1 |
Đồ án cơ sở 4CE(1C) |
TS. Phan Thị Lan Anh |
K.A208 | 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->4 |
X
|
|
| 3 |
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 4 |
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS (1) |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 5 |
Đồ án cơ sở 2CE(1C) |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 6 |
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_1 |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 7 |
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1 |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 8 |
Đồ án thiết kế 2(1C)_1 |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 9 |
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-6 |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 10 |
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_2 |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 11 |
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_2 |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 12 |
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(2) |
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 2->3 |
X
|
|
| 13 |
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_4 |
TS. Phan Thị Lan Anh |
K.A208 | 2->3 |
X
|
|
| 14 |
Thực tập tốt nghiệp (24) |
ThS. Trần Đình Sơn |
| 2->4 |
X
|
|
| 15 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-20 |
ThS. Trần Đình Sơn |
| 2->4 |
X
|
|
| 16 |
Thực tập tốt nghiệp (18) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
| 3->4 |
X
|
|
| 17 |
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-9 |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
| 3->4 |
X
|
|
| 18 |
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-10 |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
| 3->4 |
X
|
|
| 19 |
Thực tập tốt nghiệp (16) |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B310 | 3->4 |
X
|
|
| 20 |
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-6 |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B310 | 3->4 |
X
|
|
| 21 |
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-4 |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B310 | 3->4 |
X
|
|
| 22 |
Đồ án cơ sở 2 (7) |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B310 | 3->4 |
X
|
|
| 23 |
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-5 |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B310 | 3->4 |
X
|
|
| 24 |
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-8 |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B310 | 3->4 |
X
|
|
| 25 |
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-8 |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B310 | 3->4 |
X
|
|
| 26 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-13 |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B310 | 3->4 |
X
|
|
| 27 |
Đồ án tốt nghiệp (KS)-12 |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B310 | 3->4 |
X
|
|
| 28 |
Đồ án tốt nghiệp (KS)-7 |
ThS. Lê Viết Trương |
K.A302 | 3->4 |
X
|
|
| 29 |
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-6 |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A310 | 3->4 |
X
|
|
| 30 |
Thực tập tốt nghiệp (28) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A312 | 3->4 |
X
|
|
| 31 |
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-10 |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A312 | 3->4 |
X
|
|
| 32 |
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-13 |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A312 | 3->4 |
X
|
|
| 33 |
Đồ án cơ sở 2 (6) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A312 | 3->4 |
X
|
|
| 34 |
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-10 |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A312 | 3->4 |
X
|
|
| 35 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-16 |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A312 | 3->4 |
X
|
|
| 36 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-24 |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A312 | 3->4 |
X
|
|
| 37 |
Đồ án tốt nghiệp (KS)-15 |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A312 | 3->4 |
X
|
|
| 38 |
Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-2 |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
| 3->4 |
X
|
|