Thứ hai (02-11-2026) - Tuần thứ 13

Lịch dạy buổi chiều

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Lập trình hướng đối tượng (4)_TA ThS.
Hà Thị Minh
Phương
K.A101
|
6->7
X
Automat và ngôn ngữ hình thức (1) ThS.
Trần Đình
Sơn | ThS.
Bank
Agribank

|
6->7
X
Lập trình cơ bản (12)_TA TS.
Nguyễn Quang
K.A112
|
6->7
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (9) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
6->7
X
Pháp luật đại cương (7) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
6->7
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C205
|
6->7
X
Lịch sử thiết kế (1) ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
K.A312
|
6->7
X
Giải tích 2 (5) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A214
|
6->7
X
Chuyên đề 4 (IT) (1)_Phân tích dữ liệu_TA TS.
Hồ Văn
Phi
K.A114
|
6->7
X
Lập trình hướng đối tượng (7) TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A311
|
6->7
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (6) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân

|
6->7
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (16) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A104
|
6->7
X
Quản trị thương hiệu (1) ThS.
Nguyễn Thị Kim
Ánh
K.A215
|
6->7
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (9) ThS.
Phan Thị Hồng
Việt
K.B106
|
6->7
X
Vật lý (6) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
6->7
X
Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch (1) ThS.
Nguyễn Thị Thảo
Nhi
K.A110
|
6->7
X
Tiếng Anh 3 (1) Chưa rõ.
Nguyễn Thành
Tâm
K.B308
|
6->7
X
Hành vi tiêu dùng du lịch (1) TS.
Trần Lương
Nguyệt
V.A302
|
6->8
X
Khởi sự kinh doanh (5) ThS.
Huỳnh Thị Kim
V.A303
|
6->8
X
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (2) ThS.
Vũ Thu
K.A113
|
6->8
X
Hệ thống thông tin quản lý (3) ThS.
Bùi Trần
Huân
K.A307
|
6->8
X
An toàn bảo mật thông tin tài chính (1) TS.
Đặng Quang
Hiển
K.A212
|
6->8
X
Lập trình hệ thống (1)_TA TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A211
|
6->8
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (5) TS.
Đặng
Vinh
K.A313
|
6->8
X
Tin học đại cương (BA) (1) TS.
Lê Thị Minh
Đức
K.A103
|
6->8
X
Lập trình mạng (5) ThS.
Nguyễn Thanh
Cẩm
V.A214
|
6->8
X
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (4) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
V.A405
|
6->8
X
Linux và phần mềm nguồn mở (5) ThS.
Lê Kim
Trọng
K.A207
|
6->8
X
Lập trình mạng (2) TS.

Tân
V.A212
|
6->8
X
Tin học đại cương (BA) (4)_TA TS.
Văn Hùng
Trọng
K.A105
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (2) ThS.
Ninh Khánh
Chi
K.B107
|
6->8
X
Thiết kế UX/UI (3) TS.
Lý Quỳnh
Trân
V.A310
|
6->8
X
Chất liệu tạo hình (1) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp
V.A210
|
6->8
X
Thiết kế UX/UI (4) TS.
Trần Văn
Đại
K.A211
|
6->8
X
Hệ thống thông tin quản lý (4)_TA TS.
Trần Thiện
K.A314
|
6->8
X
Chiến lược Digital Marketing (2) ThS.
Huỳnh Bá Thúy
Diệu
V.A301
|
6->8
X
Giải phẫu tạo hình (2) ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.A315
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (11) TS.
Đặng Đại
Thọ | ThS.
Trần Đức Duy
Nguyên
K.B307
|
6->8
X
Tiếng Nhật 4 (1) ThS.
Nguyễn Thị Mai
Phương | CN.
Đoàn Thanh
Trầm
K.A201
|
6->8
X
Toán ứng dụng trong kinh tế (4) TS.
Phan Văn
Thành
V.A304
|
6->8
X
Lập trình game (3) ThS.
Đặng Đại
Việt
V.A401
|
6->8
X
Thanh toán điện tử (1)_TA ThS.
Nguyễn Minh
Hiền
V.A207
|
6->8
X
Lập trình Python (BA) (2) ThS.
Nguyễn Đăng
Ý
K.A303
|
6->8
X
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) TS.
Nguyễn Văn
Bình
V.A402
|
6->9
X
Tin học đại cương (BA) (7) ThS.
Đặng Thị Thanh
Minh
K.B202
|
6->9
X
Đồ họa máy tính (4) TS.
Lê Thị Thu
Nga
K.A111
|
6->9
X
Triết học Mác - Lênin (10) ThS.
Trần Văn
Thái
K.C204
|
6->9
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (2) Khoa.
KH
MT
K.B302
|
6->9
X
Công nghệ và lập trình web (9) ThS.
Võ Ngọc
Đạt
K.A213
|
6->9
X
Xử lý tín hiệu số - A (1)_TA TS.
Vương Công
Đạt
V.A403
|
6->9
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (2) Khoa.
KTMT
_ĐT
K.B301
|
6->9
X
Cơ sở dữ liệu (3) ThS.
Lê Viết
Trương
K.A305
|
6->9
X
Tiếng Anh 1 (9) TS.
Lê Mai
Anh
K.B101
|
6->9
X
Nghiên cứu marketing (1) ThS.
Trần Phạm Huyền
Trang
V.A206
|
6->9
X
Thiết kế hoạt hình 2 chiều (1) ThS.
Nguyễn Thị Thanh
Thúy | ThS.
Bank
Agribank
V.A209
|
6->9
X
Lập trình hệ thống nhúng (2)_TA TS.
Nguyễn Nhật
Ân
V.A311
|
6->9
X
Tiếng Anh 1 (20) Chưa rõ.
Nguyễn Hoàng Thảo
Quỳnh
K.B102
|
6->9
X
Tiếng Anh 1 (22) Chưa rõ.
Võ Bảo
Yên
K.B103
|
6->9
X
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) Chưa rõ.
Nguyễn Thị Hà
Tiên

|
6->9
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (23) ThS.
Trần Đình
Sơn

|
7->8
X
Phân tích và thiết kế hệ thống (3)_TA ThS.
Hà Thị Minh
Phương
K.A101
|
8->10
X
Phân tích và thiết kế giải thuật (6)_TA TS.
Hồ Văn
Phi
K.A114
|
8->10
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (18) TS.
Nguyễn Quang

|
8->9
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (46) TS.
Nguyễn Quang

|
8->9
X
Lập trình cơ bản (4)_TA TS.
Nguyễn Quang
K.A112
|
8->9
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (42) TS.
Nguyễn Hà Huy
Cường
V.B302
|
8->9
X
Nhập môn công nghệ tài chính (1) TS.
Nguyễn Thị Kim
Ngọc
K.A110
|
8->9
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (8) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
8->9
X
Pháp luật đại cương (6) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
8->9
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C205
|
8->9
X
Giải tích 2 (6) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A214
|
8->9
X
Lập trình hướng đối tượng (12)_TA TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.A311
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (7) ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
K.A301
|
8->9
X
Quản trị bán hàng (1) ThS.
Nguyễn Thị Như
Quỳnh
K.A312
|
8->9
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (10) ThS.
Phan Thị Hồng
Việt
K.B106
|
8->9
X
Vật lý (5) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
8->9
X
Du lịch trực tuyến (1) ThS.
Nguyễn Thị Thảo
Nhi
K.A215
|
8->9
X
Tiếng Anh 3 (2) Chưa rõ.
Nguyễn Thành
Tâm
K.B308
|
8->9
X

Lịch dạy buổi sáng

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Lập trình cơ bản (2) TS.
Nguyễn Đức
Hiển
K.A103
|
1->2
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (37) TS.
Huỳnh Ngọc
Thọ

|
1->2
X
Lập trình cơ bản (10)_TA PGS.TS.
Nguyễn Thanh
Bình
K.A112
|
1->2
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (7) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
1->2
X
Pháp luật đại cương (1) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
1->2
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (4) ThS.
Lê Thành
Công
V.A314
|
1->2
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (9) ThS.
Lê Thành
Công
V.A314
|
1->2
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C205
|
1->2
X
Quản trị dự án phần mềm (4) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A207
|
1->2
X
Đạo đức trong kinh doanh (5) ThS.
Nguyễn Lê Ngọc
Trâm
K.A307
|
1->2
X
Giải tích 2 (1) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A305
|
1->2
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (5) ThS.
Lương Khánh
K.A104
|
1->2
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (11) ThS.
Lương Khánh
K.A104
|
1->2
X
Giải tích 1 (1) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A213
|
1->2
X
Lập trình hướng đối tượng (5) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.B304
|
1->2
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (4) TS.
Trần Thị Thùy
Liên
K.B101
|
1->2
X
Tổ chức vận tải đa phương thức (1)_TA TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
K.A301
|
1->2
X
Vật lý (2) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
1->2
X
Chuyên đề 2 (BA)_ET (1)_Du lịch bền vững ThS.
Nguyễn Thị Thảo
Nhi
K.B303
|
1->2
X
Phân tích và thiết kế hệ thống (11)_TA ThS.
Hà Thị Minh
Phương
K.A111
|
1->3
X
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (8) TS.
Nguyễn Văn
Bình
V.A316
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (3) ThS.
Mai
Lam
K.B307
|
1->3
X
Điện toán đám mây (1)_TA TS.
Hoàng Hữu
Đức | KS.
Lê Thị Khánh
Dung
V.A302
|
1->3
X
Điện toán đám mây (4) TS.
Nguyễn Hà Huy
Cường
K.A211
|
1->3
X
Kinh tế vi mô (9) ThS.
Nguyễn Thị Thanh
Nhàn
K.A312
|
1->3
X
Chiến lược Digital Marketing (1)_TA TS.
Lê Phước Cửu
Long
K.A113
|
1->3
X
Cấu kiện điện tử (3) ThS.
Trần Thị Trà
Vinh
K.A101
|
1->3
X
Phân tích và thiết kế giải thuật (5) ThS.
Nguyễn Thanh
Cẩm
K.A205
|
1->3
X
Linux và phần mềm nguồn mở (6) ThS.
Lê Kim
Trọng
V.A303
|
1->3
X
Lập trình mạng (6) TS.

Tân
V.A211
|
1->3
X
Tin học đại cương (BA) (2)_TA TS.
Văn Hùng
Trọng
K.A105
|
1->3
X
Kiến trúc máy tính (NS) (1) ThS.
Ninh Khánh
Chi
K.A303
|
1->3
X
Nguyên lý thị giác (1) ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
V.A212
|
1->3
X
Cơ sở tạo hình 1 (2) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp
K.C107
|
1->3
X
Khởi sự kinh doanh (7) ThS.
Nguyễn Thị Như
Quỳnh
V.A207
|
1->3
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (3) ThS.
Nguyễn Thị Kim
Ánh
K.A313
|
1->3
X
Quản trị học (4)_TA ThS.
Huỳnh Bá Thúy
Diệu
K.A314
|
1->3
X
Giải phẫu tạo hình (1) ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.A215
|
1->3
X
Tiếng Hàn 1 (1) ThS.
Nguyễn Hà
Phương
K.A107
|
1->3
X
Hệ thống thông tin quản lý (6) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền
V.A206
|
1->3
X
Tiếng Nhật 2 (3) ThS.
Nguyễn Thị Mai
Phương | CN.
Đoàn Thanh
Trầm
K.A201
|
1->3
X
Toán ứng dụng trong kinh tế (3) TS.
Phan Văn
Thành
V.A301
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (6) ThS.
Nguyễn Minh
Hiền
K.B107
|
1->3
X
Lập trình Python (BA) (3) ThS.
Nguyễn Đăng
Ý
K.A311
|
1->3
X
Tiếng Anh 3 (7) Chưa rõ.
Nguyễn Hồng Nam
Phương
K.B106
|
1->3
X
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (2)_TA TS.
Trần Lương
Nguyệt
V.A304
|
1->4
X
Cơ sở dữ liệu (11) ThS.
Dương Thị Mai
Nga
K.A214
|
1->4
X
Mạng máy tính (1)_TA TS.
Đặng Quang
Hiển | ThS.
Nguyễn Xuân
Pha
K.A212
|
1->4
X
Đồ họa máy tính (2) TS.
Lê Thị Thu
Nga
K.A110
|
1->4
X
Triết học Mác - Lênin (6) ThS.
Trần Văn
Thái
K.C204
|
1->4
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (6) Khoa.
KH
MT
K.B302
|
1->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (17) ThS.
Nguyễn Thanh
Cẩm

|
1->4
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (12) ThS.
Võ Ngọc
Đạt
K.A106
|
1->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (28) ThS.
Võ Ngọc
Đạt
K.A210
|
1->4
X
Công nghệ và lập trình web (8)_TA TS.
Trần Văn
Đại
V.A311
|
1->4
X
Học máy (1)_TA TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
V.A210
|
1->4
X
Cơ sở dữ liệu (9) ThS.
Lương Khánh
K.A315
|
1->4
X
Lập trình cơ bản (15) ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
K.B202
|
1->4
X
Thiết kế web (1) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
V.A214
|
1->4
X
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (3) TS.
Đặng Đại
Thọ
K.A114
|
1->4
X
Lập dự án đầu tư (1) TS.
Bùi Nữ Thanh
V.A209
|
1->4
X
An toàn và an ninh trên ô tô (1) TS.
Nguyễn Nhật
Ân | ĐH.
Trần Văn
V.A310
|
1->4
X
Tiếng Anh 1 (19) Chưa rõ.
Nguyễn Hoàng Thảo
Quỳnh
K.B102
|
1->4
X
Tiếng Anh 1 (21) Chưa rõ.
Võ Bảo
Yên
K.B103
|
1->4
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (16) TS.
Lê Thị Thu
Nga

|
2->3
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (2) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân

|
2->3
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (26) ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc

|
2->3
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (17) TS.
Nguyễn Đức
Hiển

|
2->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (41) TS.
Nguyễn Đức
Hiển

|
2->4
X
Lập trình cơ bản (5) TS.
Nguyễn Đức
Hiển
K.A103
|
3->4
X
Lập trình cơ bản (1)_TA PGS.TS.
Nguyễn Thanh
Bình
K.A112
|
3->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (39) TS.
Lê Thị Thu
Nga

|
3->4
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
3->4
X
Pháp luật đại cương (2) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
3->4
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C205
|
3->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (49) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A104
|
3->4
X
Quản trị dự án phần mềm (5) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A207
|
3->4
X
Đạo đức trong kinh doanh (4) ThS.
Nguyễn Lê Ngọc
Trâm
K.A307
|
3->4
X
Lập trình hướng đối tượng (2) TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.B303
|
3->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (4) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân

|
3->4
X
Giải tích 2 (2) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A305
|
3->4
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (15) TS.
Hồ Văn
Phi
K.A104
|
3->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (36) TS.
Hồ Văn
Phi
K.A104
|
3->4
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (23) TS.
Trần Văn
Đại
K.A104
|
3->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (56) TS.
Trần Văn
Đại
K.A104
|
3->4
X
Giải tích 1 (4) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A213
|
3->4
X
Lập trình hướng đối tượng (NS) (1) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.B304
|
3->4
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (2) TS.
Trần Thị Thùy
Liên
K.B101
|
3->4
X
Tổ chức vận tải đa phương thức (2) TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
K.A301
|
3->4
X
Vật lý (1) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
3->4
X
?

Học kỳ 1 năm học 2022-2023 đã bắt đầu từ ngày 08/08/2022, Sinh viên đăng nhập vào trang đào tạo của Trường https://daotao.vku.udn.vn/ để theo dõi thời khóa biểu các lớp học phần học kỳ 1, năm học 2022-2023.

Mọi thắc mắc, sự cố xảy ra khi sử dụng các hệ thống, Quý thầy vui lòng liên lạc trực tiếp inbox Phòng Đào tạo http://fb.com/daotao.vku.udn.vn hoặc email daotao@vku.udn.vn để được hỗ trợ hướng dẫn.