| 1 |
Lập trình cơ bản (2) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
K.A103 | 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (37) |
TS. Huỳnh Ngọc Thọ |
| 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Lập trình cơ bản (10)_TA |
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình |
K.A112 | 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (7) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C106 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Pháp luật đại cương (1) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 1->2 |
X
|
|
| 6 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (4) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (9) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C205 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Quản trị dự án phần mềm (4) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A207 | 1->2 |
X
|
|
| 10 |
Đạo đức trong kinh doanh (5) |
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm |
K.A307 | 1->2 |
X
|
|
| 11 |
Giải tích 2 (1) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A305 | 1->2 |
X
|
|
| 12 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (5) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 13 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (11) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 14 |
Giải tích 1 (1) |
ThS. Hồ Thị Hồng Liên |
K.A213 | 1->2 |
X
|
|
| 15 |
Lập trình hướng đối tượng (5) |
ThS. Lê Đình Nguyên |
K.B304 | 1->2 |
X
|
|
| 16 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (4) |
TS. Trần Thị Thùy Liên |
K.B101 | 1->2 |
X
|
|
| 17 |
Tổ chức vận tải đa phương thức (1)_TA |
TS. Võ Thị Thanh Thảo |
K.A301 | 1->2 |
X
|
|
| 18 |
Vật lý (2) |
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền |
K.C206 | 1->2 |
X
|
|
| 19 |
Chuyên đề 2 (BA)_ET (1)_Du lịch bền vững |
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi |
K.B303 | 1->2 |
X
|
|
| 20 |
Phân tích và thiết kế hệ thống (11)_TA |
ThS. Hà Thị Minh Phương |
K.A111 | 1->3 |
X
|
|
| 21 |
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (8) |
TS. Nguyễn Văn Bình |
V.A316 | 1->3 |
X
|
|
| 22 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (3) |
ThS. Mai Lam |
K.B307 | 1->3 |
X
|
|
| 23 |
Điện toán đám mây (1)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức | KS. Lê Thị Khánh Dung |
V.A302 | 1->3 |
X
|
|
| 24 |
Điện toán đám mây (4) |
TS. Nguyễn Hà Huy Cường |
K.A211 | 1->3 |
X
|
|
| 25 |
Kinh tế vi mô (9) |
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
K.A312 | 1->3 |
X
|
|
| 26 |
Chiến lược Digital Marketing (1)_TA |
TS. Lê Phước Cửu Long |
K.A113 | 1->3 |
X
|
|
| 27 |
Cấu kiện điện tử (3) |
ThS. Trần Thị Trà Vinh |
K.A101 | 1->3 |
X
|
|
| 28 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (5) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
K.A205 | 1->3 |
X
|
|
| 29 |
Linux và phần mềm nguồn mở (6) |
ThS. Lê Kim Trọng |
V.A303 | 1->3 |
X
|
|
| 30 |
Lập trình mạng (6) |
TS. Lê Tân |
V.A211 | 1->3 |
X
|
|
| 31 |
Tin học đại cương (BA) (2)_TA |
TS. Văn Hùng Trọng |
K.A105 | 1->3 |
X
|
|
| 32 |
Kiến trúc máy tính (NS) (1) |
ThS. Ninh Khánh Chi |
K.A303 | 1->3 |
X
|
|
| 33 |
Nguyên lý thị giác (1) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
V.A212 | 1->3 |
X
|
|
| 34 |
Cơ sở tạo hình 1 (2) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp |
K.C107 | 1->3 |
X
|
|
| 35 |
Khởi sự kinh doanh (7) |
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh |
V.A207 | 1->3 |
X
|
|
| 36 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (3) |
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh |
K.A313 | 1->3 |
X
|
|
| 37 |
Quản trị học (4)_TA |
ThS. Huỳnh Bá Thúy Diệu |
K.A314 | 1->3 |
X
|
|
| 38 |
Giải phẫu tạo hình (1) |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
K.A215 | 1->3 |
X
|
|
| 39 |
Tiếng Hàn 1 (1) |
ThS. Nguyễn Hà Phương |
K.A107 | 1->3 |
X
|
|
| 40 |
Hệ thống thông tin quản lý (6) |
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền |
V.A206 | 1->3 |
X
|
|
| 41 |
Tiếng Nhật 2 (3) |
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A201 | 1->3 |
X
|
|
| 42 |
Toán ứng dụng trong kinh tế (3) |
TS. Phan Văn Thành |
V.A301 | 1->3 |
X
|
|
| 43 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (6) |
ThS. Nguyễn Minh Hiền |
K.B107 | 1->3 |
X
|
|
| 44 |
Lập trình Python (BA) (3) |
ThS. Nguyễn Đăng Ý |
K.A311 | 1->3 |
X
|
|
| 45 |
Tiếng Anh 3 (7) |
Chưa rõ. Nguyễn Hồng Nam Phương |
K.B106 | 1->3 |
X
|
|
| 46 |
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (2)_TA |
TS. Trần Lương Nguyệt |
V.A304 | 1->4 |
X
|
|
| 47 |
Cơ sở dữ liệu (11) |
ThS. Dương Thị Mai Nga |
K.A214 | 1->4 |
X
|
|
| 48 |
Mạng máy tính (1)_TA |
TS. Đặng Quang Hiển | ThS. Nguyễn Xuân Pha |
K.A212 | 1->4 |
X
|
|
| 49 |
Đồ họa máy tính (2) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
K.A110 | 1->4 |
X
|
|
| 50 |
Triết học Mác - Lênin (6) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C204 | 1->4 |
X
|
|
| 51 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (6) |
Khoa. KH MT |
K.B302 | 1->4 |
X
|
|
| 52 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (17) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
| 1->4 |
X
|
|
| 53 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (12) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A106 | 1->4 |
X
|
|
| 54 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (28) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A210 | 1->4 |
X
|
|
| 55 |
Công nghệ và lập trình web (8)_TA |
TS. Trần Văn Đại |
V.A311 | 1->4 |
X
|
|
| 56 |
Học máy (1)_TA |
TS. Nguyễn Sĩ Thìn |
V.A210 | 1->4 |
X
|
|
| 57 |
Cơ sở dữ liệu (9) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A315 | 1->4 |
X
|
|
| 58 |
Lập trình cơ bản (15) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
K.B202 | 1->4 |
X
|
|
| 59 |
Thiết kế web (1) |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
V.A214 | 1->4 |
X
|
|
| 60 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (3) |
TS. Đặng Đại Thọ |
K.A114 | 1->4 |
X
|
|
| 61 |
Lập dự án đầu tư (1) |
TS. Bùi Nữ Thanh Hà |
V.A209 | 1->4 |
X
|
|
| 62 |
An toàn và an ninh trên ô tô (1) |
TS. Nguyễn Nhật Ân | ĐH. Trần Văn Vũ |
V.A310 | 1->4 |
X
|
|
| 63 |
Tiếng Anh 1 (19) |
Chưa rõ. Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh |
K.B102 | 1->4 |
X
|
|
| 64 |
Tiếng Anh 1 (21) |
Chưa rõ. Võ Bảo Yên |
K.B103 | 1->4 |
X
|
|
| 65 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (16) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 2->3 |
X
|
|
| 66 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (2) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
| 2->3 |
X
|
|
| 67 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (26) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
| 2->3 |
X
|
|
| 68 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (17) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 69 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (41) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 70 |
Lập trình cơ bản (5) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
K.A103 | 3->4 |
X
|
|
| 71 |
Lập trình cơ bản (1)_TA |
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình |
K.A112 | 3->4 |
X
|
|
| 72 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (39) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 3->4 |
X
|
|
| 73 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C106 | 3->4 |
X
|
|
| 74 |
Pháp luật đại cương (2) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 3->4 |
X
|
|
| 75 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C205 | 3->4 |
X
|
|
| 76 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (49) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 77 |
Quản trị dự án phần mềm (5) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A207 | 3->4 |
X
|
|
| 78 |
Đạo đức trong kinh doanh (4) |
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm |
K.A307 | 3->4 |
X
|
|
| 79 |
Lập trình hướng đối tượng (2) |
TS. Lý Quỳnh Trân |
K.B303 | 3->4 |
X
|
|
| 80 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (4) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
| 3->4 |
X
|
|
| 81 |
Giải tích 2 (2) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A305 | 3->4 |
X
|
|
| 82 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (15) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 83 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (36) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 84 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (23) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 85 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (56) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 86 |
Giải tích 1 (4) |
ThS. Hồ Thị Hồng Liên |
K.A213 | 3->4 |
X
|
|
| 87 |
Lập trình hướng đối tượng (NS) (1) |
ThS. Lê Đình Nguyên |
K.B304 | 3->4 |
X
|
|
| 88 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (2) |
TS. Trần Thị Thùy Liên |
K.B101 | 3->4 |
X
|
|
| 89 |
Tổ chức vận tải đa phương thức (2) |
TS. Võ Thị Thanh Thảo |
K.A301 | 3->4 |
X
|
|
| 90 |
Vật lý (1) |
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền |
K.C206 | 3->4 |
X
|
|