Thứ ba (03-11-2026) - Tuần thứ 13

Lịch dạy buổi chiều

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Đạo đức trong kinh doanh (7) ThS.
Trần Thị Mỹ
Châu
K.A111
|
6->7
X
Pháp luật đại cương (11) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
6->7
X
Lập trình hướng đối tượng (6) ThS.
Lê Thành
Công
K.A311
|
6->7
X
Tin học đại cương (BA) (1)_nhóm (1) TS.
Lê Thị Minh
Đức | .
Lê Trí
Dũng
K.B203
|
6->7
X
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C206
|
6->7
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
6->7
X
Xử lý tín hiệu số (1)_TA TS.
Vương Công
Đạt
K.A313
|
6->7
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (17) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B107
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (16) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.A103
|
6->7
X
Chuyên đề 1 (CE) (2)_Thiết bị đo TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A113
|
6->7
X
Lập trình hướng đối tượng (7)_nhóm (1) TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.B206
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (14) ThS.
Đỗ Công
Đức
K.A312
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (7)_nhóm (2) ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
K.B202
|
6->7
X
Tiếng Anh 3 (22) ThS.
Trần Văn
Thành
K.B306
|
6->7
X
Chuyên đề 1 BA (3)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)_TA TS.
Nguyễn Thanh
Hoài
K.A110
|
6->7
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) ThS.
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
K.C205
|
6->7
X
Giải tích 1 (2) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A101
|
6->7
X
Lập trình hướng đối tượng (13) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.A215
|
6->7
X
Tiếng Anh 3 (8) Chưa rõ.
Nguyễn Hữu Cát
Nguyên
K.B307
|
6->7
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (10) ThS.
Võ Hùng
Cường | ThS.
Nguyễn Phương
Hòa
K.B309
|
6->8
X
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (3) TS.
Nguyễn Văn
Bình
V.A214
|
6->8
X
Hệ thống số (1)_TA ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương | CN.
Lê Trịnh Linh
Dương
V.A309
|
6->8
X
Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.
Đinh Nguyễn Khánh
Phương
K.A303
|
6->8
X
Hệ thống thông tin quản lý (2)_TA ThS.
Bùi Trần
Huân
K.A305
|
6->8
X
Phân tích và thiết kế hệ thống (8)_TA PGS.TS.
Nguyễn Thanh
Bình
K.A112
|
6->8
X
Linux và phần mềm nguồn mở (4)_TA TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A401
|
6->8
X
Phân tích và thiết kế hệ thống (6) TS.
Nguyễn
Thanh
V.A403
|
6->8
X
Lập trình mạng (8) ThS.
Nguyễn Thanh
Cẩm
K.A207
|
6->8
X
Lập trình mạng (7) TS.

Tân
V.A212
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (6) ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B308
|
6->8
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (6) ThS.
Nguyễn Lê Ngọc
Trâm
K.A214
|
6->8
X
Tiếng anh chuyên ngành 1 (BA) (2) TS.
Ngô Hải
Quỳnh
K.B106
|
6->8
X
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (5) ThS.
Ngô Lê
Quân
V.A405
|
6->8
X
Cơ sở dữ liệu (BA) (1) ThS.
Lê Viết
Trương
V.A301
|
6->8
X
Nghệ thuật chữ (1) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp
V.A210
|
6->8
X
Khởi sự kinh doanh (4) ThS.
Lê Thị Hải
Vân
V.A302
|
6->8
X
Thiết kế Website Thương mại điện tử 2 (1) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
V.A206
|
6->8
X
Thu mua điện tử (1) ThS.
Huỳnh Bá Thúy
Diệu
V.A207
|
6->8
X
Kinh tế vi mô (4) ThS.
Trần Phạm Huyền
Trang
K.A314
|
6->8
X
Đồ họa 2D (1) ThS.
Trần Thị Hạ
Quyên
V.A211
|
6->8
X
Hình họa 1 (1) ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.C107
|
6->8
X
Quảng cáo hiển thị và video (2) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
V.A303
|
6->8
X
Phân tích và thiết kế giải thuật (2) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
V.A402
|
6->8
X
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền
K.A315
|
6->8
X
Tiếng Nhật 2 (1) ThS.
Nguyễn Thị Mai
Phương | CN.
Nguyễn Thị Ngọc
Phú
K.A201
|
6->8
X
Toán ứng dụng trong kinh tế (2) TS.
Phan Văn
Thành
V.A209
|
6->8
X
Tiếng Nhật nâng cao 3 (2) Chưa rõ.
Nguyễn Trọng
Nghĩa | ..
Nguyễn Thị Cẩm
K.A205
|
6->8
X
Tiếng Anh 1 (16) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B102
|
6->9
X
Tiếng Anh 1 (18) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B103
|
6->9
X
Thiết kế VLSI (1)_TA TS.
Dương Ngọc
Pháp
V.A311
|
6->9
X
Triết học Mác - Lênin (1) ThS.
Trần Văn
Thái
K.C204
|
6->9
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (1) Khoa.
KH
MT
K.B302
|
6->9
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (3) Khoa.
KH
MT
K.B303
|
6->9
X
Quản trị mạng (1) ThS.
Lê Tự
Thanh
K.A212
|
6->9
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (1) Khoa.
KTMT
_ĐT
K.B301
|
6->9
X
Cơ sở dữ liệu (8)_TA TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.A213
|
6->9
X
Trí tuệ nhân tạo (8) TS.
Trần Uyên
Trang
K.A211
|
6->9
X
Tiếng Anh 1 (10) TS.
Lê Mai
Anh
K.B101
|
6->9
X
Trí tuệ nhân tạo (1)_TA TS.
Đặng Đại
Thọ
K.A114
|
6->9
X
Tài chính doanh nghiệp (1) TS.
Nguyễn Thị Thu
Đến
V.A304
|
6->9
X
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) Chưa rõ.
Nguyễn Thị Hà
Tiên

|
6->9
X
Đạo đức trong kinh doanh (6) ThS.
Trần Thị Mỹ
Châu
K.A111
|
8->9
X
Pháp luật đại cương (10) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
8->9
X
Lập trình hướng đối tượng (14) ThS.
Lê Thành
Công
K.A311
|
8->9
X
Tin học đại cương (BA) (1)_nhóm (2) TS.
Lê Thị Minh
Đức | .
Lê Trí
Dũng
K.B203
|
8->9
X
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C206
|
8->9
X
Chuyên đề 2 (CE) (1)_Matlab_TA TS.
Vương Công
Đạt
K.A313
|
8->9
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (18) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B107
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (13) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.A103
|
8->9
X
Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo_TA TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A113
|
8->9
X
Lập trình hướng đối tượng (7)_nhóm (2) TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.B206
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (6) ThS.
Đỗ Công
Đức
K.A312
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (7)_nhóm (1) ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
K.B202
|
8->9
X
Tiếng Anh 3 (23) ThS.
Trần Văn
Thành
K.B306
|
8->9
X
Chuyên đề 2 BA (1)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.
Nguyễn Thanh
Hoài
K.A110
|
8->9
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
K.C205
|
8->9
X
Giải tích 1 (3) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A101
|
8->9
X
Đầu tư tài chính (1) ThS.
Lương Thủy
Tiên
K.A215
|
8->9
X
Tiếng Anh 3 (4) Chưa rõ.
Nguyễn Hữu Cát
Nguyên
K.B307
|
8->9
X

Lịch dạy buổi sáng

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Quản trị kho hàng (1) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
My
K.A114
|
1->2
X
Chiến lược kinh doanh điện tử (2) ThS.
Bùi Trần
Huân
K.A101
|
1->2
X
Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A213
|
1->2
X
Lập trình cơ bản (1)_nhóm (2) PGS.TS.
Nguyễn Thanh
Bình | ThS.
Lê Song
Toàn
K.B202
|
1->2
X
Pháp luật đại cương (8) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
1->2
X
Chuyên đề 4 (IT) (3)_AI Product Development End-to-End ThS.
Lê Thành
Công
K.A207
|
1->2
X
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C205
|
1->2
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
1->2
X
Chuyên đề 2 (IT)_GT (1)_Cơ sở tạo hình ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
K.A214
|
1->2
X
Kiến trúc máy tính (1)_TA TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A103
|
1->2
X
Giải tích 2 (9) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A110
|
1->2
X
Lập trình cơ bản (11) ThS.
Đỗ Công
Đức
K.A105
|
1->2
X
Quản trị xuất nhập khẩu (2) ThS.
Ngô Thị Hiền
Trang
K.A111
|
1->2
X
Chuyên đề 1 (IT)_GT (2)_Hình họa ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.A215
|
1->2
X
Xác suất thống kê (1) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A112
|
1->2
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (14) ThS.
Phan Thị Hồng
Việt
K.B106
|
1->2
X
Lập trình cơ bản (8) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
K.A211
|
1->2
X
Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (1) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.B206
|
1->2
X
Vật lý (10) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
1->2
X
Tiếng Anh 3 (5) TS.
Phạm Thị
Tài
K.B308
|
1->2
X
Chuyên đề 2 BA (1)_Công nghệ Blockchain và Tiền mã hóa ThS.
Lương Thủy
Tiên
K.A113
|
1->2
X
Lập trình cơ bản (5)_nhóm (2) ThS.
Trần Đức Duy
Nguyên
K.B207
|
1->2
X
Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.
Võ Hùng
Cường | ThS.
Nguyễn Phương
Hòa
V.A211
|
1->3
X
Hệ thống số (2)_TA ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương | CN.
Lê Trịnh Linh
Dương
V.A316
|
1->3
X
Quản trị nguồn nhân lực (2) ThS.
Đinh Nguyễn Khánh
Phương
V.A207
|
1->3
X
Linux và phần mềm nguồn mở (3)_TA TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A403
|
1->3
X
Lập trình mạng (4) ThS.
Nguyễn Thanh
Cẩm
V.A402
|
1->3
X
Phân tích và thiết kế hệ thống (10) ThS.
Võ Văn
Lường
K.B303
|
1->3
X
Hệ chuyên gia (1) TS.

Tân
V.A401
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (5) ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B307
|
1->3
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (8) ThS.
Nguyễn Lê Ngọc
Trâm
K.A313
|
1->3
X
Tiếng anh chuyên ngành 1 (BA) (1) TS.
Ngô Hải
Quỳnh
K.B101
|
1->3
X
Quản trị học (6) ThS.
Trần Ngọc Phương
Thảo
K.A314
|
1->3
X
Khởi sự kinh doanh (6) ThS.
Lê Thị Hải
Vân
V.A301
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (1) ThS.
Nguyễn Thị Huyền
Trang
K.B107
|
1->3
X
Phân tích và thiết kế hệ thống (2) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
V.A209
|
1->3
X
Kinh tế vi mô (1) ThS.
Trần Phạm Huyền
Trang
K.A312
|
1->3
X
Đồ họa 2D (2) ThS.
Trần Thị Hạ
Quyên
V.A214
|
1->3
X
Quảng cáo hiển thị và video (1) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
V.A206
|
1->3
X
Tin học đại cương (BA) (3) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền
K.A315
|
1->3
X
Nhập môn E-logistics (1)_TA TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
V.A303
|
1->3
X
Tiếng Nhật 2 (2) ThS.
Nguyễn Thị Mai
Phương | CN.
Nguyễn Thị Ngọc
Phú
K.A201
|
1->3
X
Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.
Phan Văn
Thành
V.A302
|
1->3
X
Nhập môn quản lý dự án (BA) (1) TS.
Bùi Nữ Thanh
K.A212
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (8) ThS.
Nguyễn Đăng
Ý
K.B306
|
1->3
X
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) Chưa rõ.
Nguyễn Trọng
Nghĩa | ..
Nguyễn Thị Cẩm
K.A205
|
1->3
X
Tiếng Anh 1 (15) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B102
|
1->4
X
Tiếng Anh 1 (17) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B103
|
1->4
X
Công nghệ và lập trình web (4) TS.
Nguyễn Văn
Bình
V.A310
|
1->4
X
Cơ sở dữ liệu (2) ThS.
Dương Thị Mai
Nga
K.A305
|
1->4
X
Thiết kế IC số (1)_TA TS.
Dương Ngọc
Pháp
V.A405
|
1->4
X
Tin học đại cương (BA) (8) ThS.
Đặng Thị Thanh
Minh
K.B203
|
1->4
X
Điện toán đám mây (AI) (1) TS.
Nguyễn Hà Huy
Cường
V.A311
|
1->4
X
Triết học Mác - Lênin (2) ThS.
Trần Văn
Thái
K.C204
|
1->4
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (4) Khoa.
KH
MT
K.B301
|
1->4
X
Nhập môn ô tô (1)_TA TS.
Vương Công
Đạt
K.B302
|
1->4
X
Thiết kế Logo_Khóa 24 (1) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp
V.A210
|
1->4
X
Cơ sở dữ liệu (13) ThS.
Lương Khánh
K.A311
|
1->4
X
Trí tuệ nhân tạo (7) TS.
Trần Uyên
Trang
V.A212
|
1->4
X
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (1)_TA TS.
Nguyễn Thanh
Hoài
V.A304
|
1->4
X
Tiếng Anh 1 (7) Chưa rõ.
Nguyễn Hồng Nam
Phương
K.B309
|
1->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (10) ThS.
Lê Viết
Trương

|
2->3
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (32) TS.
Đặng Văn
Cường

|
2->4
X
Ngân hàng số và thanh toán điện tử (1) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
My
K.A114
|
3->4
X
Chiến lược kinh doanh điện tử (3) ThS.
Bùi Trần
Huân
K.A101
|
3->4
X
Nguyên lý hệ điều hành (1)_TA ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A213
|
3->4
X
Lập trình cơ bản (1)_nhóm (1) PGS.TS.
Nguyễn Thanh
Bình | ThS.
Lê Song
Toàn
K.B202
|
3->4
X
Pháp luật đại cương (9) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
3->4
X
Lập trình hướng đối tượng (11) TS.
Nguyễn
Thanh
K.A105
|
3->4
X
Chuyên đề 4 (IT) (4)_AI Product Development End-to-End ThS.
Lê Thành
Công
K.A207
|
3->4
X
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C205
|
3->4
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
3->4
X
Chuyên đề 2 (IT)_GT (2)_Cơ sở tạo hình ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
K.A214
|
3->4
X
Kiến trúc máy tính (3)_TA TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A103
|
3->4
X
Giải tích 2 (10) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A110
|
3->4
X
Quản trị xuất nhập khẩu (1) ThS.
Ngô Thị Hiền
Trang
K.A111
|
3->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (19) ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.B302
|
3->4
X
Chuyên đề 1 (IT)_GT (1)_Hình họa ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.A215
|
3->4
X
Xác suất thống kê (2) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A112
|
3->4
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (12) ThS.
Phan Thị Hồng
Việt
K.B106
|
3->4
X
Lập trình cơ bản (9) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
K.A211
|
3->4
X
Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (2) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.B206
|
3->4
X
Vật lý (9) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
3->4
X
Tiếng Anh 3 (6) TS.
Phạm Thị
Tài
K.B308
|
3->4
X
Quản trị kho hàng (2) ThS.
Nguyễn Ngọc Thảo
Vy
K.A303
|
3->4
X
Lập trình Python (BA) (1) ThS.
Lương Thủy
Tiên
K.A113
|
3->4
X
Lập trình cơ bản (5)_nhóm (1) ThS.
Trần Đức Duy
Nguyên
K.B207
|
3->4
X
?

Học kỳ 1 năm học 2022-2023 đã bắt đầu từ ngày 08/08/2022, Sinh viên đăng nhập vào trang đào tạo của Trường https://daotao.vku.udn.vn/ để theo dõi thời khóa biểu các lớp học phần học kỳ 1, năm học 2022-2023.

Mọi thắc mắc, sự cố xảy ra khi sử dụng các hệ thống, Quý thầy vui lòng liên lạc trực tiếp inbox Phòng Đào tạo http://fb.com/daotao.vku.udn.vn hoặc email daotao@vku.udn.vn để được hỗ trợ hướng dẫn.