Thứ ba (02-12-2025) - Tuần thứ 18

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch thi hôm nay 02-12-2025

STT Tên Học phần Chi tiết suất thi
1 Thiết kế nhân vật 3 chiều
2 - Vấn đáp
2 Thiết kế và xây dựng hệ thống mạng
2 - Vấn đáp
3 Xử lý ảnh cơ bản
2 - Vấn đáp

Lịch dạy buổi sáng

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Tiếng anh 3 (18) ThS.
Tôn Nữ Xuân
Phương
K.B103
|
1->2
X
Tiếng anh 2 (1) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
1->2
X
Tiếng anh 3 (1) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
1->2
X
Kiến trúc máy tính (10) ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A212
|
1->2
X
Pháp luật đại cương (9) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C205
|
1->2
X
Lập trình hướng đối tượng (15) ThS.
Lê Thành
Công
K.A110
|
1->2
X
Đồ án tốt nghiệp IT_8 ThS.
Lê Thành
Công
K.A104
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 4 (IT)-9 ThS.
Lê Thành
Công
K.A104
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 4 (ITe)-6 ThS.
Lê Thành
Công
K.A104
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-5 ThS.
Lê Thành
Công
K.A104
|
1->2
X
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C105
|
1->2
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
1->2
X
Đồ án tốt nghiệp IT_22 ThS.
Võ Văn
Lường
V.A313
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 4 (IT)-23 ThS.
Võ Văn
Lường
V.A313
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 4 (ITe)-10 ThS.
Võ Văn
Lường
V.A313
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-20 ThS.
Võ Văn
Lường
V.A313
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 2 (ITe)-15 ThS.
Võ Văn
Lường
V.A313
|
1->2
X
Lập trình cơ bản (14) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.A112
|
1->2
X
Lập trình cơ bản (10)_Nhóm 2 ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B202
|
1->2
X
Đồ án tốt nghiệp IT_10 ThS.
Lương Khánh
V.A312
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 4 (IT)-11 ThS.
Lương Khánh
K.A104
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 4 (ITe)-2 ThS.
Lương Khánh
K.A104
|
1->2
X
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.
Nguyễn Thị Như
Quỳnh
K.A214
|
1->2
X
Lập trình cơ bản (6) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
K.A111
|
1->2
X
Lập trình hướng đối tượng (16)_NS_2 tín chỉ ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.A113
|
1->2
X
Khóa luận tốt nghiệp (DE) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền

|
1->2
X
Khóa luận tốt nghiệp (DE) TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
K.A210
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 4 (IT)-1 KS.
Hoàng Vũ Dạ
Quỳnh

|
1->2
X
Chuyên đề 1 (IT) (2)_MC_Luật phối cảnh ThS.
Đặng Đại
Việt
K.A213
|
1->2
X
Chuyên đề 2 (BA) (4)_EF_Đổi mới sáng tạo trong tài chính ThS.
Lương Thủy
Tiên
K.A114
|
1->2
X
Tiếng anh 3 (20) ThS.
Trần Thị Thanh
Nhã
K.B106
|
1->2
X
Đồ án tốt nghiệp IT(IR, NS)_(11) ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A206
|
1->3
X
Khóa luận tốt nghiệp (DE) TS.
Nguyễn Thị Kiều
Trang

|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (5) ThS.
Nguyễn Thị Thảo
Nhi
K.B107
|
1->3
X
Tin học đại cương (3) TS.
Phan Văn
Thành
K.A215
|
1->3
X
Công nghệ và lập trình web (3) TS.
Nguyễn Văn
Bình
V.A212
|
1->4
X
Cơ sở dữ liệu (17) ThS.
Mai
Lam
K.A305
|
1->4
X
Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1) TS.
Dương Ngọc
Pháp
K.A315
|
1->4
X
Kinh tế vi mô (8) ThS.
Nguyễn Thị Thanh
Nhàn
K.A103
|
1->4
X
Quản lý dự án Công nghệ thông tin (1) ThS.
Võ Văn
Lường
V.A405
|
1->4
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (1) TS.
Vương Công
Đạt | ThS.
Bank
Agribank
K.B308
|
1->4
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (4) TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.B306
|
1->4
X
Công nghệ và lập trình web (1)_GIT_TA TS.
Trần Văn
Đại
K.A303
|
1->4
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (8) TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.B307
|
1->4
X
Trí tuệ nhân tạo (5) TS.
Trần Uyên
Trang
V.A214
|
1->4
X
NMN&KNM_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện ThS.
Trần Thị Hạ
Quyên
K.B302
|
1->4
X
Hình họa 1 (3) ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành | CN.
Nguyễn Văn Hồng
Phúc
K.C107
|
1->4
X
Tiếng anh 1 (13) ThS.
Trần Vũ Mai
Yên
K.B303
|
1->4
X
Tiếng anh 1 (16) ThS.
Huỳnh Thị Bích
Ngọc
K.B304
|
1->4
X
Lập trình hệ thống nhúng (1) TS.
Nguyễn Nhật
Ân | ĐH.
Trần Văn
V.A403
|
1->4
X
Tiếng anh 1 (22) ThS.
Nguyễn Đặng Nguyên
Phương
K.B305
|
1->4
X
Đồ án cơ sở 4 (MC,DA)-1 CN.
Nguyễn Văn Hồng
Phúc
K.B307
|
2->3
X
Đồ án cơ sở 4 (MC,DA)-1 CN.
Nguyễn Văn Hồng
Phúc
K.B307
|
2->3
X
Đồ án cơ sở 2 (MT, DA)-1 CN.
Nguyễn Văn Hồng
Phúc
K.B308
|
2->3
X
Khóa luận tốt nghiệp (DE) ThS.
Ngô Thị Hiền
Trang

|
2->4
X
Tiếng anh 3 (19) ThS.
Tôn Nữ Xuân
Phương
K.B103
|
3->4
X
Tiếng anh 2 (2) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
3->4
X
Tiếng anh 3 (2) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
3->4
X
Kiến trúc máy tính (13) ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A212
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp IT(IR, NS)_(4) TS.
Hoàng Hữu
Đức
K.A208
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp IT_56 TS.
Trịnh Công
Duy
K.A104
|
3->4
X
Pháp luật đại cương (10) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C205
|
3->4
X
Lập trình hướng đối tượng (14) ThS.
Lê Thành
Công
K.A110
|
3->4
X
Thương mại điện tử cơ bản (1) ThS.
Trương Thị
Viên
K.A213
|
3->4
X
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C105
|
3->4
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
3->4
X
Toán rời rạc (1) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.A112
|
3->4
X
Lập trình cơ bản (10)_Nhóm 1 ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B202
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp IT_4 ThS.
Đỗ Công
Đức | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-7 ThS.
Lương Khánh
K.A104
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 2 (ITe)-1 ThS.
Lương Khánh
K.A104
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 4 (IT)-17 ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A104
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 4 (ITe)-8 ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A104
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-11 ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A104
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 2 (ITe)-6 ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A104
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3 (4) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A104
|
3->4
X
Lập trình cơ bản (15) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
K.A111
|
3->4
X
Lập trình hướng đối tượng (6) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.A113
|
3->4
X
Vật lý (10) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.A214
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 2 (ITe)-17 KS.
Hoàng Vũ Dạ
Quỳnh

|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp IT_58 ThS.
Đặng Đại
Việt
K.A208
|
3->4
X
Đầu tư tài chính (1) ThS.
Lương Thủy
Tiên | TS.
Nguyễn Thị Thu
Đến
K.A114
|
3->4
X
Tiếng anh 3 (21) ThS.
Trần Thị Thanh
Nhã
K.B106
|
3->4
X

Lịch dạy buổi chiều

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Tiếng anh 2 (3) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
6->7
X
Tiếng anh 3 (3) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
6->7
X
Chương trình dịch (1) ThS.
Trần Đình
Sơn
K.A212
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-14 ThS.
Nguyễn Xuân
Pha
K.B302
|
6->7
X
Pháp luật đại cương (4) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C106
|
6->7
X
Lập trình hướng đối tượng (5) TS.
Nguyễn
Thanh | ThS.
Bank
Agribank
K.A215
|
6->7
X
Lập trình hướng đối tượng (3)_Nhóm 1 ThS.
Lê Thành
Công
K.B208
|
6->7
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C105
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (13)_GCE ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.A110
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 4 (IT)-10 ThS.
Lê Viết
Trương
K.A304
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 4 (ITe)-15 ThS.
Lê Viết
Trương
K.A304
|
6->7
X
Chuyên đề 3 (IT) (10)_DA_Chất liệu tạo hình ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp
K.C107
|
6->7
X
Giải tích 2 (6) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A103
|
6->7
X
Chuyên đề 2 (IT) (5)_KIT_PosgresQL TS.
Trần Văn
Đại
K.A107
|
6->7
X
Lập trình hướng đối tượng (12)_GIC_TA TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn | ThS.
Bank
Agribank
K.A207
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (3)_Nhóm 2 ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B203
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 4 (IT)-5 ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B302
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 4 (ITe)-14 ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B302
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 2 (ITe)-7 ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B302
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-3 ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B302
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (7)_GITe_Nhóm 2 ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
K.B202
|
6->7
X
Thanh toán quốc tế (1) ThS.
Ngô Thị Hiền
Trang
K.A113
|
6->7
X
Tổ chức vận tải đa phương thức (2) TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
K.A112
|
6->7
X
Vật lý (5) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.A114
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-1 KS.
Hoàng Vũ Dạ
Quỳnh

|
6->7
X
Đồ án tốt nghiệp IT_5 ThS.
Dương Thị Mai
Nga

|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (6) ThS.
Đinh Nguyễn Khánh
Phương
K.B107
|
6->8
X
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2) TS.
Đặng Quang
Hiển | ThS.
Bank
Agribank
V.A206
|
6->8
X
Nhập môn ngành & kỹ năng mềm (BA) (3) ThS.
Nguyễn Lê Ngọc
Trâm
K.A213
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (2) TS.
Ngô Hải
Quỳnh | ThS.
Bank
Agribank
K.B103
|
6->8
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-6 ThS.
Lê Viết
Trương
K.A308
|
6->8
X
Quản trị cơ sở dữ liệu (2) ThS.
Lương Khánh
V.A311
|
6->8
X
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền
K.A312
|
6->8
X
Phương pháp NCKH trong KD (4)_GDM_TA_3 tín chỉ TS.
Trần Lương
Nguyệt
K.A211
|
6->9
X
Tiếng anh 1 (17) ThS.
Tôn Nữ Xuân
Phương
K.B304
|
6->9
X
Công nghệ và lập trình web (4) TS.
Nguyễn Văn
Bình
V.A212
|
6->9
X
Điện tử ứng dụng (1) ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương | ĐH.
Trần Văn
V.A309
|
6->9
X
Thiết kế IC số (1)_TA TS.
Dương Ngọc
Pháp
K.A315
|
6->9
X
Lập trình Python cho hệ thống nhúng (2)_TA TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang
V.A505
|
6->9
X
Tin học đại cương (7) ThS.
Nguyễn Thị Thu
Ngân
K.B204
|
6->9
X
Mật mã học (1)_TA TS.
Trần Thế
Sơn | PGS.TS..
Bùi Thu
Lâm
K.A108
|
6->9
X
Lập trình Python (1) TS.
Phạm Nguyễn Minh
Nhựt
V.A401
|
6->9
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (16)_NS ThS.
Ninh Khánh
Chi
K.B303
|
6->9
X
Cơ sở dữ liệu (9)_TA TS.
Nguyễn Văn
Lợi | ThS.
Bank
Agribank
K.A111
|
6->9
X
Học sâu (1) TS.
Trần Uyên
Trang
V.A214
|
6->9
X
Tiếng anh 1 (6) TS.
Lê Mai
Anh
K.B106
|
6->9
X
Giải phẫu tạo hình (2) ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành | CN.
Nguyễn Văn Hồng
Phúc
K.A313
|
6->9
X
Tính toán tiến hóa và trí tuệ bầy đàn (1)_TA TS.
Đặng Đại
Thọ
K.A104
|
6->9
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (12) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.B306
|
6->9
X
Quản trị học (5) ThS.
Vũ Thành
Nhân
K.A214
|
6->9
X
Đồ án tốt nghiệp IT_9 ThS.
Lê Viết
Trương

|
7->8
X
Đồ án cơ sở 2 (ITe)-13 ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
7->8
X
Đồ án tốt nghiệp CE_10C(3) TS.
Nguyễn Nhật
Ân
K.A104
|
7->8
X
Tiếng anh 3 (4) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
8->9
X
Chương trình dịch (2) ThS.
Trần Đình
Sơn
K.A212
|
8->9
X
Pháp luật đại cương (3) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C106
|
8->9
X
Lập trình hướng đối tượng (3)_Nhóm 2 ThS.
Lê Thành
Công
K.B208
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (5) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.A110
|
8->9
X
Chuyên đề 3 (IT) (9)_MC_Quy trình sản xuất phim và Game ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp | KS.
Phạm Hòa
Bình
K.C206
|
8->9
X
Giải tích 2 (5) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A103
|
8->9
X
Đồ án cơ sở 2 (ITe)-16 TS.
Trần Văn
Đại
K.A104
|
8->9
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-28 TS.
Trần Văn
Đại
K.A104
|
8->9
X
Đồ án cơ sở 3 (8) TS.
Trần Văn
Đại
K.A104
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (3)_Nhóm 1 ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B203
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (7)_GITe_Nhóm 1 ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
K.B202
|
8->9
X
Đồ án tốt nghiệp IT_15 ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
V.A211
|
8->9
X
Thanh toán quốc tế (2) ThS.
Ngô Thị Hiền
Trang
K.A113
|
8->9
X
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-15 ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
8->9
X
Tổ chức vận tải đa phương thức (1) TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
K.A112
|
8->9
X
Vật lý (6) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.A114
|
8->9
X
Tiếng anh 2 (4) .

K.B101
|
8->9
X
?

Học kỳ 1 năm học 2022-2023 đã bắt đầu từ ngày 08/08/2022, Sinh viên đăng nhập vào trang đào tạo của Trường https://daotao.vku.udn.vn/ để theo dõi thời khóa biểu các lớp học phần học kỳ 1, năm học 2022-2023.

Mọi thắc mắc, sự cố xảy ra khi sử dụng các hệ thống, Quý thầy vui lòng liên lạc trực tiếp inbox Phòng Đào tạo http://fb.com/daotao.vku.udn.vn hoặc email daotao@vku.udn.vn để được hỗ trợ hướng dẫn.