| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 05/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Thiết kế và xây dựng hệ thống mạng (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A304 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23NS001 | Bùi Thanh | An | 22/03/2005 | 23NS1 | |||
| 2 | 23NS006 | Lê Hồ Ngọc | Bảo | 13/03/2005 | 23NS2 | |||
| 3 | 23NS009 | Phạm Quốc | Bảo | 17/09/2005 | 23NS1 | |||
| 4 | 23NS010 | Hoàng Văn | Bin | 02/04/2005 | 23NS2 | |||
| 5 | 23NS013 | Nguyễn Công | Dũng | 10/01/2005 | 23NS1 | |||
| 6 | 23NS019 | Huỳnh Nguyên | Đức | 05/09/2005 | 23NS1 | |||
| 7 | 23NS020 | Phạm Anh | Đức | 16/10/2005 | 23NS2 | |||
| 8 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | |||
| 9 | 23NS029 | Trần Minh | Hiếu | 28/11/2005 | 23NS1 | |||
| 10 | 23NS033 | Trương | Hoàng | 17/01/2005 | 23NS1 | |||
| 11 | 20IT051 | Hà Viết | Hưng | 30/10/2001 | 20NS | |||
| 12 | 23NS035 | Nguyễn Huy | Hùng | 23/09/2005 | 23NS1 | |||
| 13 | 23NS036 | Hoàng Kim | Huy | 31/03/2005 | 23NS2 | |||
| 14 | 23NS038 | Nguyễn Hoàng | Huy | 20/11/2005 | 23NS2 | |||
| 15 | 24NS026 | NGUYỄN THỊ THANH | HUYỀN | 25/07/2006 | 24NS | |||
| 16 | 23NS045 | Hoàng Văn | Khánh | 21/11/2005 | 23NS1 | |||
| 17 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | |||
| 18 | 23NS055 | Trần Duy | Long | 11/05/2005 | 23NS1 | |||
| 19 | 23NS056 | Trần Đình Hoàng | Long | 14/10/2005 | 23NS2 | |||
| 20 | 23NS060 | Hà Nhật | Minh | 15/11/2003 | 23NS2 | |||
| 21 | 23NS064 | Trần Trọng | Nghĩa | 10/10/2005 | 23NS2 | |||
| 22 | 23NS066 | Phan Thị Thúy | Ngọc | 08/07/2005 | 23NS2 | |||
| 23 | 23CE048 | Châu Văn Trung | Nguyên | 21/04/2005 | 23NS1 | |||
| 24 | 23NS074 | Đinh Thị Cẩm | Phin | 24/04/2005 | 23NS2 | |||
| 25 | 23NS075 | Lê Thanh | Phong | 22/03/2005 | 23NS1 | |||
| 26 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | |||
| 27 | 23NS083 | Trần Ngọc | Quý | 14/11/2005 | 23NS1 | |||
| 28 | 23NS088 | Hồ Quốc | Thái | 21/01/2005 | 23NS2 | |||
| 29 | 23NS091 | Trần Hữu | Thắng | 15/04/2005 | 23NS1 | |||
| 30 | 23NS089 | Trần Đức | Thảo | 27/01/2005 | 23NS1 | |||
| 31 | 23NS094 | Nguyễn Việt | Tín | 09/01/2005 | 23NS2 | |||
| 32 | 23NS095 | Đinh Ngọc Lê | Trang | 05/09/2005 | 23NS1 | |||
| 33 | 23NS099 | Phan Thị Thanh | Tuyền | 08/06/2005 | 23NS1 | |||
| 34 | 23CE.B030 | Lê Đình | Vũ | 11/03/2005 | 23NS1 | |||
| 35 | 23NS101 | Nguyễn Quang | Vương | 25/02/2005 | 23NS1 | |||
| 36 | 23NS102 | Trần Hoàng Minh | Vương | 13/08/2005 | 23NS2 | |||
| 37 | 23NS104 | Lê Thị | Vy | 27/11/2005 | 23NS2 | |||