1
Tiếng Anh 3 (12)
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương
K.B102 | 1->2
X
2
Lập trình cơ bản (10)_nhóm (2)
ThS. Lê Song Toàn
K.B202 | 1->2
X
3
Đạo đức trong kinh doanh (3)
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
K.A213 | 1->2
X
4
Tư tưởng Hồ Chí Minh (10)
TS. Dương Thị Phượng
K.C106 | 1->2
X
5
Pháp luật đại cương (3)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C105 | 1->2
X
6
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (11)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C205 | 1->2
X
7
Công nghệ phần mềm (1)
ThS. Võ Văn Lường
K.A311 | 1->2
X
8
Lập trình mạng (NS) (1)
TS. Lê Tân
K.A110 | 1->2
X
9
Tiếng Anh nâng cao 2 (6)
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng
K.B106 | 1->2
X
10
Chuyên đề 3 (IT)_MC (1)_Quy trình sản xuất phim
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS. Bank Agribank
K.B303 | 1->2
X
11
Giải tích 1 (6)
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
K.A211 | 1->2
X
12
Giải tích 2 (3)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A212 | 1->2
X
13
Lập trình cơ bản (11)_nhóm (2)
ThS. Đỗ Công Đức
K.B207 | 1->2
X
14
Tin học đại cương (BA) (3)_nhóm (1)
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | . Lê Trí Dũng
K.B203 | 1->2
X
15
Vật lý (4)
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền
K.C206 | 1->2
X
16
Quản trị khách sạn (1)
TS. Trần Lương Nguyệt
V.A316 | 1->3
X
17
Đồ họa 3D (1)
ThS. Võ Hùng Cường | ThS. Nguyễn Phương Hòa
V.A212 | 1->3
X
18
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (2)
ThS. Mai Lam
K.B101 | 1->3
X
19
Kinh tế vi mô (6)
ThS. Nguyễn Thị Khánh My
K.A312 | 1->3
X
20
Lập trình hệ thống (3)_TA
TS. Hoàng Hữu Đức
V.A311 | 1->3
X
21
Khai phá và lưu trữ dữ liệu Logistics (1)
TS. Lê Thị Thu Nga
K.A111 | 1->3
X
22
Quản trị học (7)
TS. Đặng Vinh
K.A315 | 1->3
X
23
Cấu kiện điện tử (2)
ThS. Trần Thị Trà Vinh
K.A101 | 1->3
X
24
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (9)
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A207 | 1->3
X
25
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4)
ThS. Lê Kim Trọng
V.A209 | 1->3
X
Link học
26
Hệ thống thông tin quản lý (1)_TA
TS. Văn Hùng Trọng
K.A105 | 1->3
X
27
Marketing căn bản (1)
TS. Ngô Hải Quỳnh
K.A314 | 1->3
X
28
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1)
ThS. Ngô Lê Quân
V.A402 | 1->3
X
29
Thiết kế UX/UI (2)
TS. Lý Quỳnh Trân
V.A207 | 1->3
X
30
Thống kê kinh doanh (4)
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo
V.A104 | 1->3
X
31
Quản trị cơ sở dữ liệu (BA) (2)
TS. Nguyễn Văn Lợi
V.A102 | 1->3
X
32
Lập trình game (1)
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
V.A211 | 1->3
X
33
Cấu kiện điện tử (4)_TA
ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang | CN. Lê Trịnh Linh Dương
K.A303 | 1->3
X
34
Phân tích và thiết kế giải thuật (4)
ThS. Phạm Tuấn Anh
V.A401 | 1->3
X
35
Linux và phần mềm nguồn mở (1)_TA
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh
K.A214 | 1->3
X
36
Thị trường và định chế tài chính (1)
TS. Nguyễn Thị Thu Đến
V.A106 | 1->3
X
37
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (4)_TA
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi
K.A313 | 1->3
X
38
Tiếng Nhật 2 (2)
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú
K.A201 | 1->3
X
39
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (1)
ThS. Vũ Thành Nhân
K.B103 | 1->3
X
40
Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 2 (1)
ThS. Lương Thủy Tiên
K.B107 | 1->3
X
41
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1)
ThS. Nguyễn Trọng Nghĩa | .. Nguyễn Thị Cẩm Hà
K.A205 | 1->3
X
42
Tiếng anh A2.2 (7)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->4
X
43
Công nghệ và lập trình web (2)
TS. Nguyễn Văn Bình
V.A214 | 1->4
X
44
Cơ sở dữ liệu (12)
ThS. Dương Thị Mai Nga
K.A305 | 1->4
X
45
Lập trình hướng đối tượng (3)
TS. Huỳnh Ngọc Thọ | KS. Nguyễn Duy Khánh
K.A103 | 1->4
X
46
Lập trình Python cho hệ thống nhúng (3)_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH. Trần Văn Vũ
K.A112 | 1->4
X
47
NMN&KNM (NS) (1)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình và xây dựng bài trình diễn
ThS. Trần Thu Thủy | ThS. Bank Agribank
K.B302 | 1->4
X
48
Triết học Mác - Lênin (4)
ThS. Trần Văn Thái
K.C204 | 1->4
X
49
Lập trình hướng đối tượng (11)
TS. Nguyễn Thanh
K.B206 | 1->4
X
50
Lập trình Python (1)
TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt
K.A113 | 1->4
X
51
Trí tuệ nhân tạo (4)_TA
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
V.A206 | 1->4
X
52
Mạch điện và lab (1)_TA
TS. Phan Thị Lan Anh
K.A307 | 1->4
X
53
Cơ sở dữ liệu (1)_TA
TS. Hồ Văn Phi
K.A114 | 1->4
X
54
NMN&KNM (IT) (9)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email
ThS. Đỗ Công Đức
K.B301 | 1->4
X
55
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (4)
TS. Nguyễn Thanh Hoài
V.A101 | 1->4
X
56
Tiếng Anh A2.1 (4)
TS. Phạm Thị Tài | ThS. Bank Agribank
K.B307 | 1->4
X
57
Toán cho học máy 2 (1)_TA
TS. Đặng Văn Cường | KS. Đoàn Nguyễn Thành Lương
V.A309 | 1->4
X
58
Tiếng Anh A2.1 (3)
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thuý (ĐHNN) | ThS. Bank Agribank
K.B308 | 1->4
X
59
Tiếng Anh 3 (13)
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương
K.B102 | 3->4
X
60
Lập trình cơ bản (10)_nhóm (1)
ThS. Lê Song Toàn
K.B202 | 3->4
X
61
Tư tưởng Hồ Chí Minh (11)
TS. Dương Thị Phượng
K.C106 | 3->4
X
62
Pháp luật đại cương (4)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C105 | 3->4
X
63
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (10)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C205 | 3->4
X
64
Chuyên đề 1 (BA)_DM (4)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)
TS. Nguyễn Thị Kiều Trang
K.A110 | 3->4
X
65
Tiếng Anh nâng cao 2 (5)
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng
K.B106 | 3->4
X
66
Thiết kế poster (1)
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp
K.B303 | 3->4
X
67
Giải tích 1 (7)
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
K.A211 | 3->4
X
68
Giải tích 2 (4)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A212 | 3->4
X
69
Chuyên đề 3 (IT) (1)_Mạng neuron đồ thị_TA
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A311 | 3->4
X
70
Lập trình cơ bản (11)_nhóm (1)
ThS. Đỗ Công Đức
K.B207 | 3->4
X
71
Chuyên đề 3 (IT)_AI (1)_Sentiment analysis
TS. Trần Uyên Trang
K.A213 | 3->4
X
72
Chuyên đề 3 (IT)_GT (2)_Giải phẫu tạo hình
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
K.A215 | 3->4
X
73
Tin học đại cương (BA) (3)_nhóm (2)
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | . Lê Trí Dũng
K.B203 | 3->4
X
74
Vật lý (3)
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền
K.C206 | 3->4
X