| 1 |
Tiếng Anh 3 (12) |
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương |
K.B307 | 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Lập trình cơ bản (10)_nhóm (2) |
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình | ThS. Lê Song Toàn |
K.B202 | 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Đạo đức trong kinh doanh (3) |
ThS. Trần Thị Mỹ Châu |
K.A213 | 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (10) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C106 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Pháp luật đại cương (3) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 1->2 |
X
|
|
| 6 |
Lập trình hướng đối tượng (11)_nhóm (1) |
TS. Nguyễn Thanh |
K.B206 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (11) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C205 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Công nghệ phần mềm (1) |
ThS. Võ Văn Lường |
K.A311 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Lập trình mạng (NS) (1) |
TS. Lê Tân |
K.A110 | 1->2 |
X
|
|
| 10 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (6) |
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng |
K.B106 | 1->2 |
X
|
|
| 11 |
Giải tích 1 (6) |
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh |
K.A211 | 1->2 |
X
|
|
| 12 |
Giải tích 2 (3) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A212 | 1->2 |
X
|
|
| 13 |
Lập trình cơ bản (11)_nhóm (2) |
ThS. Đỗ Công Đức |
K.B207 | 1->2 |
X
|
|
| 14 |
Chuyên đề 3 (IT)_GT,MC (1)_Giải phẫu tạo hình |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
K.A215 | 1->2 |
X
|
|
| 15 |
Tin học đại cương (BA) (3)_nhóm (1) |
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | . Lê Trí Dũng |
K.B203 | 1->2 |
X
|
|
| 16 |
Vật lý (4) |
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền |
K.C206 | 1->2 |
X
|
|
| 17 |
Quản trị khách sạn (1) |
TS. Trần Lương Nguyệt |
V.A316 | 1->3 |
X
|
|
| 18 |
Đồ họa 3D (1) |
ThS. Võ Hùng Cường | ThS. Nguyễn Phương Hòa |
V.A212 | 1->3 |
X
|
|
| 19 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (2) |
ThS. Mai Lam |
K.B308 | 1->3 |
X
|
|
| 20 |
Kinh tế vi mô (6) |
ThS. Nguyễn Thị Khánh My |
K.A312 | 1->3 |
X
|
|
| 21 |
Lập trình hệ thống (3)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức |
V.A311 | 1->3 |
X
|
|
| 22 |
Khai phá và lưu trữ dữ liệu Logistics (1) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
K.A111 | 1->3 |
X
|
|
| 23 |
Quản trị học (7) |
TS. Đặng Vinh |
K.A315 | 1->3 |
X
|
|
| 24 |
Cấu kiện điện tử (2) |
ThS. Trần Thị Trà Vinh |
K.A101 | 1->3 |
X
|
|
| 25 |
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (9) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A207 | 1->3 |
X
|
|
| 26 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) |
ThS. Lê Kim Trọng |
V.A209 | 1->3 |
X
|
|
| 27 |
Hệ thống thông tin quản lý (1)_TA |
TS. Văn Hùng Trọng |
K.A105 | 1->3 |
X
|
|
| 28 |
Marketing căn bản (1) |
TS. Ngô Hải Quỳnh |
K.A314 | 1->3 |
X
|
|
| 29 |
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) |
ThS. Ngô Lê Quân |
V.A402 | 1->3 |
X
|
|
| 30 |
Thiết kế UX/UI (2) |
TS. Lý Quỳnh Trân |
V.A207 | 1->3 |
X
|
|
| 31 |
Thống kê kinh doanh (4) |
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo |
V.A303 | 1->3 |
X
|
|
| 32 |
Quản trị cơ sở dữ liệu (BA) (2) |
TS. Nguyễn Văn Lợi | ThS. Bank Agribank |
V.A302 | 1->3 |
X
|
|
| 33 |
Lập trình game (1) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A211 | 1->3 |
X
|
|
| 34 |
Cấu kiện điện tử (4) |
ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang | CN. Lê Trịnh Linh Dương |
K.A303 | 1->3 |
X
|
|
| 35 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (4) |
ThS. Phạm Tuấn Anh |
V.A401 | 1->3 |
X
|
|
| 36 |
Linux và phần mềm nguồn mở (1)_TA |
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh |
K.A214 | 1->3 |
X
|
|
| 37 |
Thị trường và định chế tài chính (1) |
TS. Nguyễn Thị Thu Đến |
V.A304 | 1->3 |
X
|
|
| 38 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (4)_TA |
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi |
K.A313 | 1->3 |
X
|
|
| 39 |
Tiếng Nhật 2 (2) |
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú |
K.A201 | 1->3 |
X
|
|
| 40 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (1) |
ThS. Vũ Thành Nhân |
K.B103 | 1->3 |
X
|
|
| 41 |
Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 2 (1) |
ThS. Lương Thủy Tiên | ThS. Bank Agribank |
K.B107 | 1->3 |
X
|
|
| 42 |
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) |
Chưa rõ. Nguyễn Trọng Nghĩa | .. Nguyễn Thị Cẩm Hà |
K.A205 | 1->3 |
X
|
|
| 43 |
Công nghệ và lập trình web (2) |
TS. Nguyễn Văn Bình |
V.A214 | 1->4 |
X
|
|
| 44 |
Lập trình hướng đối tượng (3) |
TS. Huỳnh Ngọc Thọ | KS. Nguyễn Duy Khánh |
K.A103 | 1->4 |
X
|
|
| 45 |
Lập trình Python cho hệ thống nhúng (3)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH. Trần Văn Vũ |
K.A112 | 1->4 |
X
|
|
| 46 |
Triết học Mác - Lênin (4) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C204 | 1->4 |
X
|
|
| 47 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (9) |
Khoa. KH MT |
K.B301 | 1->4 |
X
|
|
| 48 |
Lập trình Python (1) |
TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt |
K.A113 | 1->4 |
X
|
|
| 49 |
Trí tuệ nhân tạo (4)_TA |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
V.A206 | 1->4 |
X
|
|
| 50 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (NS) (1) |
Khoa. KTMT _ĐT | ThS. Bank Agribank |
K.B302 | 1->4 |
X
|
|
| 51 |
Cơ sở dữ liệu (12) |
ThS. Lê Viết Trương |
K.A305 | 1->4 |
X
|
|
| 52 |
Mạch điện và lab (1)_TA |
TS. Phan Thị Lan Anh |
K.A307 | 1->4 |
X
|
|
| 53 |
Cơ sở dữ liệu (1)_TA |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A114 | 1->4 |
X
|
|
| 54 |
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (4) |
TS. Nguyễn Thanh Hoài |
V.A301 | 1->4 |
X
|
|
| 55 |
Tiếng Anh 1 (4) |
TS. Phạm Thị Tài |
K.B102 | 1->4 |
X
|
|
| 56 |
Toán cho học máy 2 (1)_TA |
TS. Đặng Văn Cường |
V.A310 | 1->4 |
X
|
|
| 57 |
Tiếng Anh 1 (3) |
Chưa rõ. Nguyễn Thị Thanh Thuý |
K.B101 | 1->4 |
X
|
|
| 58 |
Tiếng Anh 3 (13) |
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương |
K.B307 | 3->4 |
X
|
|
| 59 |
Lập trình cơ bản (10)_nhóm (1) |
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình | ThS. Lê Song Toàn |
K.B202 | 3->4 |
X
|
|
| 60 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (11) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C106 | 3->4 |
X
|
|
| 61 |
Pháp luật đại cương (4) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 3->4 |
X
|
|
| 62 |
Lập trình hướng đối tượng (11)_nhóm (2) |
TS. Nguyễn Thanh |
K.B206 | 3->4 |
X
|
|
| 63 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (10) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C205 | 3->4 |
X
|
|
| 64 |
Chuyên đề 1 BA (4)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) |
TS. Nguyễn Thị Kiều Trang |
K.A110 | 3->4 |
X
|
|
| 65 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (5) |
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng |
K.B106 | 3->4 |
X
|
|
| 66 |
Thiết kế poster (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp |
K.B303 | 3->4 |
X
|
|
| 67 |
Giải tích 1 (7) |
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh |
K.A211 | 3->4 |
X
|
|
| 68 |
Giải tích 2 (4) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A212 | 3->4 |
X
|
|
| 69 |
Chuyên đề 3 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA |
TS. Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A311 | 3->4 |
X
|
|
| 70 |
Lập trình cơ bản (11)_nhóm (1) |
ThS. Đỗ Công Đức |
K.B207 | 3->4 |
X
|
|
| 71 |
Chuyên đề 3 (IT)_AI (1)_Sentiment analysis |
TS. Trần Uyên Trang |
K.A213 | 3->4 |
X
|
|
| 72 |
Chuyên đề 3 (IT)_GT,MC (2)_Giải phẫu tạo hình |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
K.A215 | 3->4 |
X
|
|
| 73 |
Tin học đại cương (BA) (3)_nhóm (2) |
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | . Lê Trí Dũng |
K.B203 | 3->4 |
X
|
|
| 74 |
Vật lý (3) |
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền |
K.C206 | 3->4 |
X
|
|