Thứ sáu (06-11-2026) - Tuần thứ 13

Lịch dạy buổi sáng

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Tiếng Anh 3 (18) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B307
|
1->2
X
Tiếng Anh 3 (14) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B308
|
1->2
X
Chương trình dịch (1) ThS.
Trần Đình
Sơn
K.A214
|
1->2
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (2) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết | ThS.
Bank
Agribank
K.B103
|
1->2
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
1->2
X
Pháp luật đại cương (12) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
1->2
X
Vật lý bán dẫn (1) TS.
Dương Hữu
Ái
K.A307
|
1->2
X
Nguyên lý hệ điều hành (7) ThS.
Lê Kim
Trọng
K.A305
|
1->2
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (7) ThS.
Phạm Trần Mộc
Miêng
K.B106
|
1->2
X
Lập trình cơ bản (3)_nhóm (2) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.B202
|
1->2
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
K.C205
|
1->2
X
Lập trình cơ bản (9)_nhóm (2) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
K.B207
|
1->2
X
Tin học đại cương (BA) (5)_nhóm (1) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền | ThS.
Nguyễn Văn
Sang
K.B203
|
1->2
X
Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (2)_Luật xa gần ThS.
Đặng Đại
Việt
K.A303
|
1->2
X
Khởi sự kinh doanh (1)_TA ThS.
Huỳnh Thị Kim
V.A302
|
1->3
X
Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian (1) ThS.
Mai
Lam
V.A311
|
1->3
X
Quản trị học (1)_TA TS.
Lê Hà Như
Thảo
K.A112
|
1->3
X
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.
Đặng Quang
Hiển
K.A211
|
1->3
X
Hệ thống thanh toán quốc tế (1) ThS.
Vũ Thị Tuyết
Mai
V.A304
|
1->3
X
Lập trình mạng (11) ThS.
Nguyễn Thanh
Cẩm
V.A210
|
1->3
X
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch (1) ThS.
Nguyễn Lê Ngọc
Trâm
V.A316
|
1->3
X
Thương mại điện tử (1)_TA TS.
Văn Hùng
Trọng
K.A213
|
1->3
X
Hành vi người tiêu dùng (2) TS.
Nguyễn Thị Kiều
Trang
K.A111
|
1->3
X
Công nghệ và lập trình web (BA) (1) ThS.
Võ Ngọc
Đạt
K.A110
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (1) ThS.
Ninh Khánh
Chi
K.B306
|
1->3
X
Thiết kế UX/UI (5) TS.
Lý Quỳnh
Trân
V.A212
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (3) TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.B107
|
1->3
X
Cơ sở tạo hình 1 (1) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp
K.C107
|
1->3
X
Marketing nội dung (1) ThS.
Lê Thị Hải
Vân
V.A310
|
1->3
X
Phân tích và thiết kế hệ thống (7) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A314
|
1->3
X
Chuyên đề 1 BA (2)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.
Nguyễn Thanh
Hoài
V.A301
|
1->3
X
Kinh tế vi mô (2) ThS.
Trần Phạm Huyền
Trang
K.A312
|
1->3
X
Nhập môn E-logistics (2) TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
K.A315
|
1->3
X
Tiếng Nhật 2 (3) ThS.
Nguyễn Thị Mai
Phương | CN.
Đoàn Thanh
Trầm
K.A201
|
1->3
X
Toán ứng dụng trong kinh tế (5) TS.
Phan Văn
Thành
V.A303
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (4) ThS.
Nguyễn Minh
Hiền
K.B102
|
1->3
X
Tiếng Nhật nâng cao 3 (1) Chưa rõ.
Nguyễn Trọng
Nghĩa | ..
Nguyễn Thị Cẩm
K.A205
|
1->3
X
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA PGS.TS.
Huỳnh Công
Pháp | ThS.
Hà Thị Minh
Phương
K.A101
|
1->4
X
Đồ họa máy tính (5) TS.
Nguyễn Đức
Hiển
K.A207
|
1->4
X
Cơ sở dữ liệu (6) ThS.
Dương Thị Mai
Nga
K.A313
|
1->4
X
Lập trình hướng đối tượng (10)_TA TS.
Huỳnh Ngọc
Thọ | KS.
Nguyễn Duy
Khánh
K.A103
|
1->4
X
Lập trình Python cho hệ thống nhúng (2)_TA TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang | ĐH.
Trần Văn
K.A114
|
1->4
X
Trí tuệ nhân tạo (2) TS.
Lê Thị Thu
Nga
K.A113
|
1->4
X
Thực hành mô phỏng trong Logistics (1) TS.
Lê Phước Cửu
Long | .
Lê Trí
Dũng
K.A105
|
1->4
X
Triết học Mác - Lênin (3) ThS.
Trần Văn
Thái
K.C204
|
1->4
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (7) Khoa.
KH
MT
K.B301
|
1->4
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (11) Khoa.
KH
MT
K.B302
|
1->4
X
Lập trình Python (3) TS.
Phạm Nguyễn Minh
Nhựt
K.A212
|
1->4
X
Công nghệ và lập trình web (5) ThS.
Ngô Lê
Quân
V.A211
|
1->4
X
Cơ sở dữ liệu (4)_TA TS.
Hồ Văn
Phi
K.A215
|
1->4
X
Cơ sở dữ liệu (15) TS.
Nguyễn Văn
Lợi
V.A206
|
1->4
X
Tiếng Anh 1 (14) TS.
Lê Mai
Anh
K.B101
|
1->4
X
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
V.A209
|
1->4
X
Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.
Nguyễn Thị Thảo
Nhi
V.A207
|
1->4
X
Lập trình hệ thống nhúng (1)_TA TS.
Nguyễn Nhật
Ân
V.A214
|
1->4
X
Giải tích 2 (13) ThS.
Ngô Thị Bích
Thủy
K.A301
|
3->4
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (7) ThS.
Hà Thị Minh
Phương
K.A104
|
3->4
X
Tiếng Anh 3 (19) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B307
|
3->4
X
Tiếng Anh 3 (15) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B308
|
3->4
X
Chương trình dịch (2) ThS.
Trần Đình
Sơn
K.A214
|
3->4
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (1) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết | ThS.
Bank
Agribank
K.B103
|
3->4
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
3->4
X
Pháp luật đại cương (13) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
3->4
X
Kiến trúc máy tính (7) TS.
Dương Hữu
Ái
K.A307
|
3->4
X
Nguyên lý hệ điều hành (8) ThS.
Lê Kim
Trọng
K.A305
|
3->4
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (8) ThS.
Phạm Trần Mộc
Miêng
K.B106
|
3->4
X
Lập trình cơ bản (3)_nhóm (1) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.B202
|
3->4
X
Chuyên đề 1 (IT)_AI (1)_Big Data_TA TS.
Trần Văn
Đại
K.A311
|
3->4
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
K.C205
|
3->4
X
Lập trình cơ bản (9)_nhóm (1) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
K.B207
|
3->4
X
Tin học đại cương (BA) (5)_nhóm (2) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền | ThS.
Nguyễn Văn
Sang
K.B203
|
3->4
X
Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (1)_Luật xa gần ThS.
Đặng Đại
Việt
K.A303
|
3->4
X

Lịch dạy buổi chiều

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Giải tích 2 (11) ThS.
Ngô Thị Bích
Thủy
K.A215
|
6->7
X
Tiếng Anh 3 (20) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B307
|
6->7
X
Tiếng Anh 3 (16) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B308
|
6->7
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (4) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết | ThS.
Bank
Agribank
K.B106
|
6->7
X
Tin học đại cương (BA) (6)_nhóm (6) ThS.
Nguyễn Thị Thu
Ngân
K.B203
|
6->7
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C204
|
6->7
X
Pháp luật đại cương (14) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
6->7
X
Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (1) ThS.
Lê Thành
Công
K.B206
|
6->7
X
Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.
Võ Văn
Lường
K.A312
|
6->7
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (19) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B107
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (16)_nhóm (2) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.B209
|
6->7
X
Giải tích 1 (5) ThS.
Nguyễn Quốc
Thịnh
K.A311
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (14)_nhóm (2) ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B208
|
6->7
X
Quản trị chuỗi cung ứng (3) TS.
Trần Thiện
K.A213
|
6->7
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
K.C205
|
6->7
X
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1)_nhóm (1) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền | ThS.
Nguyễn Văn
Sang
K.B202
|
6->7
X
Vật lý (12) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
6->7
X
Lập trình Python (BA) (2)_nhóm (2) ThS.
Nguyễn Đăng
Ý
K.B207
|
6->7
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (1) ThS.
Hà Thị Minh
Phương
K.B103
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (9) ThS.
Võ Hùng
Cường | ThS.
Nguyễn Phương
Hòa
K.B309
|
6->8
X
Khởi sự kinh doanh (2) ThS.
Huỳnh Thị Kim
V.A301
|
6->8
X
Kho dữ liệu (4) ThS.
Mai
Lam
V.A206
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (3) ThS.
Đinh Nguyễn Khánh
Phương
K.B102
|
6->8
X
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA TS.
Đặng Quang
Hiển
K.A103
|
6->8
X
Thanh toán quốc tế trong du lịch (1) ThS.
Vũ Thị Tuyết
Mai
V.A207
|
6->8
X
Mật mã học (1) TS.
Trần Thế
Sơn
K.C106
|
6->8
X
Thống kê kinh doanh (2) ThS.
Trương Thị
Viên
K.A303
|
6->8
X
Lập trình mạng (9) ThS.
Nguyễn Thanh
Cẩm
K.A211
|
6->8
X
Thiết kế và xây dựng hệ thống mạng (1) ThS.
Lê Tự
Thanh
K.A307
|
6->8
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (7) ThS.
Nguyễn Lê Ngọc
Trâm
K.A114
|
6->8
X
Marketing nội dung (2) ThS.
Lê Thị Hải
Vân
V.A303
|
6->8
X
Hành vi người tiêu dùng (1)_TA TS.
Nguyễn Thanh
Hoài
K.A214
|
6->8
X
Kinh tế vi mô (3) ThS.
Trần Phạm Huyền
Trang
K.A212
|
6->8
X
Phân tích Marketing số (2) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
V.A304
|
6->8
X
Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
V.A311
|
6->8
X
Kinh doanh quốc tế (1)_TA TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
V.A302
|
6->8
X
Lập trình hệ thống (5) TS.
Nguyễn Nhật
Ân
K.A207
|
6->8
X
Luật xa gần (1) ThS.
Đặng Đại
Việt
K.A305
|
6->8
X
Quản trị tài chính cá nhân ứng dụng (1) ThS.
Nguyễn Minh
Hiền
V.A209
|
6->8
X
Phân tích và thiết kế hệ thống (5) Chưa rõ.
Trần Thị Thúy
Trinh
K.A314
|
6->8
X
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) Chưa rõ.
Nguyễn Trọng
Nghĩa | CN.
Đoàn Thanh
Trầm
K.A201
|
6->8
X
Đồ họa máy tính (1) TS.
Nguyễn Đức
Hiển
K.A110
|
6->9
X
Trí tuệ nhân tạo (3) TS.
Lê Thị Thu
Nga
K.A111
|
6->9
X
Thực hành mô phỏng trong Logistics (2) TS.
Lê Phước Cửu
Long | .
Lê Trí
Dũng
K.A113
|
6->9
X
Triết học Mác - Lênin (5) ThS.
Trần Văn
Thái
K.B301
|
6->9
X
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (5) Khoa.
KH
MT
K.B302
|
6->9
X
Lập trình di động (1) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
V.A214
|
6->9
X
Cơ sở dữ liệu (10)_TA TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.A112
|
6->9
X
Công nghệ và lập trình web (1)_TA TS.
Trần Văn
Đại
K.A315
|
6->9
X
Tiếng Anh 1 (13) TS.
Lê Mai
Anh
K.B101
|
6->9
X
Trí tuệ nhân tạo (10) ThS.
Lê Đình
Nguyên
V.A212
|
6->9
X
Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) ThS.
Nguyễn Thị Thanh
Thúy | ThS.
Bank
Agribank
V.A211
|
6->9
X
Toán ứng dụng trong tài chính (1) TS.
Phan Văn
Thành
K.A313
|
6->9
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (3) ThS.
Đặng Đại
Việt

|
6->9
X
Tiếng Anh 1 (2) Chưa rõ.
Nguyễn Thành
Tâm
K.B306
|
6->9
X
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) Chưa rõ.
Nguyễn Thị Hà
Tiên

|
6->9
X
Giải tích 2 (12) ThS.
Ngô Thị Bích
Thủy
K.A215
|
8->9
X
Tiếng Anh 3 (21) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B307
|
8->9
X
Tiếng Anh 3 (17) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B308
|
8->9
X
Truyền số liệu (1)_TA TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang
K.A101
|
8->9
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (3) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết | ThS.
Bank
Agribank
K.B106
|
8->9
X
Tin học đại cương (BA) (6)_nhóm (6) ThS.
Nguyễn Thị Thu
Ngân
K.B203
|
8->9
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C204
|
8->9
X
Pháp luật đại cương (15) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
8->9
X
Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (2) ThS.
Lê Thành
Công
K.B206
|
8->9
X
Quản trị dự án phần mềm (3) ThS.
Võ Văn
Lường
K.A312
|
8->9
X
Tiếng Anh nâng cao 2 (20) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B107
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (16)_nhóm (1) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.B209
|
8->9
X
Giải tích 1 (11) ThS.
Nguyễn Quốc
Thịnh
K.A311
|
8->9
X
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (22) TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B303
|
8->9
X
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (51) TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B303
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (14)_nhóm (1) ThS.
Đỗ Công
Đức
K.B208
|
8->9
X
Quản trị chuỗi cung ứng (2)_TA TS.
Trần Thiện
K.A213
|
8->9
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
K.C205
|
8->9
X
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1)_nhóm (2) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền | ThS.
Nguyễn Văn
Sang
K.B202
|
8->9
X
Vật lý (11) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
8->9
X
Lập trình Python (BA) (2)_nhóm (1) ThS.
Nguyễn Đăng
Ý
K.B207
|
8->9
X
?

Học kỳ 1 năm học 2022-2023 đã bắt đầu từ ngày 08/08/2022, Sinh viên đăng nhập vào trang đào tạo của Trường https://daotao.vku.udn.vn/ để theo dõi thời khóa biểu các lớp học phần học kỳ 1, năm học 2022-2023.

Mọi thắc mắc, sự cố xảy ra khi sử dụng các hệ thống, Quý thầy vui lòng liên lạc trực tiếp inbox Phòng Đào tạo http://fb.com/daotao.vku.udn.vn hoặc email daotao@vku.udn.vn để được hỗ trợ hướng dẫn.