1
Tiếng Anh nâng cao 1 (4)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | _
X
2
Tiếng Anh 3 (18)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B307 | 1->2
X
3
Tiếng Anh 3 (14)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B308 | 1->2
X
4
Chương trình dịch (1)
ThS. Trần Đình Sơn
K.A214 | 1->2
X
5
Tiếng Anh nâng cao 2 (7)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B106 | 1->2
X
6
Tư tưởng Hồ Chí Minh (4)
TS. Dương Thị Phượng
K.C106 | 1->2
X
7
Pháp luật đại cương (12)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C105 | 1->2
X
8
Vật lý bán dẫn (1)
TS. Dương Hữu Ái
K.A307 | 1->2
X
9
Nguyên lý hệ điều hành (7)
ThS. Lê Kim Trọng
K.A305 | 1->2
X
Link học
10
Tiếng Anh nâng cao 1 (2)
ThS. Lê Thị Kim Tuyến
K.B103 | 1->2
X
11
Tiếng anh nâng cao 3 (1)
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng
K.B309 | 1->2
X
12
Lập trình cơ bản (3)_nhóm (2)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.B202 | 1->2
X
13
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 1->2
X
14
Lập trình cơ bản (9)_nhóm (2)
ThS. Phạm Tuấn Anh
K.B207 | 1->2
X
15
Tin học đại cương (BA) (5)_nhóm (1)
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | ThS. Nguyễn Văn Sang
K.B203 | 1->2
X
16
Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (2)_Luật xa gần (24GT)
ThS. Đặng Đại Việt
K.A303 | 1->2
X
17
Khởi sự kinh doanh (1)_TA
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
V.A102 | 1->3
X
18
Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian (1)
ThS. Mai Lam
V.A311 | 1->3
X
19
Quản trị học (1)_TA
TS. Lê Hà Như Thảo
K.A112 | 1->3
X
20
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA
TS. Đặng Quang Hiển
K.A211 | 1->3
X
21
Hệ thống thanh toán quốc tế (1)
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
V.A106 | 1->3
X
22
Lập trình mạng (11)
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm
V.A210 | 1->3
X
23
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch (1)
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm
V.A316 | 1->3
X
24
Thương mại điện tử (1)_TA
TS. Văn Hùng Trọng
K.A213 | 1->3
X
25
Hành vi người tiêu dùng (2)
TS. Nguyễn Thị Kiều Trang
K.A111 | 1->3
X
26
Công nghệ và lập trình web (BA) (1)
ThS. Võ Ngọc Đạt
K.A110 | 1->3
X
27
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (1)
ThS. Ninh Khánh Chi
K.B101 | 1->3
X
28
Thiết kế UX/UI (5)
TS. Lý Quỳnh Trân | ThS. Bank Agribank
V.A405 | 1->3
X
29
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (3)
TS. Phan Thị Lan Anh
K.B107 | 1->3
X
30
Cơ sở tạo hình 1 (1)
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS. Nguyễn Phương Hòa
K.C107 | 1->3
X
31
Marketing nội dung (1)
ThS. Lê Thị Hải Vân
V.A309 | 1->3
X
32
Phân tích và thiết kế hệ thống (7)
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A314 | 1->3
X
33
Quản trị học (8)
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh
K.A107 | 1->3
X
34
Chuyên đề 1 (BA)_DM (2)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)
TS. Nguyễn Thanh Hoài | ThS. Tôn Thất Quang Khang
V.A101 | 1->3
X
35
Kinh tế vi mô (2)
ThS. Trần Phạm Huyền Trang
K.A312 | 1->3
X
36
Nhập môn E-logistics (2)
TS. Võ Thị Thanh Thảo
K.A315 | 1->3
X
37
Tiếng Nhật 2 (3)
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Đoàn Thanh Trầm
K.A201 | 1->3
X
38
Toán ứng dụng trong kinh tế (5)
TS. Phan Văn Thành
V.A104 | 1->3
X
39
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (4)
ThS. Nguyễn Minh Hiền
K.B102 | 1->3
X
40
Tiếng Nhật nâng cao 3 (1)
ThS. Nguyễn Trọng Nghĩa | .. Nguyễn Thị Cẩm Hà
K.A205 | 1->3
X
41
Tiếng anh A2.2 (4)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->4
X
42
Tiếng anh A2.2 (8)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->4
X
43
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp | ThS. Hà Thị Minh Phương
K.A101 | 1->4
X
44
Đồ họa máy tính (5)
TS. Nguyễn Đức Hiển
K.A207 | 1->4
X
45
NMN&KNM (IT) (11)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI
ThS. Võ Hùng Cường
K.B302 | 1->4
X
46
Cơ sở dữ liệu (6)
ThS. Dương Thị Mai Nga
K.A313 | 1->4
X
47
Lập trình hướng đối tượng (10)_TA
TS. Huỳnh Ngọc Thọ | KS. Nguyễn Duy Khánh
K.A103 | 1->4
X
48
NMN&KNM (AR, GIC) (4)_CĐ5: Kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống nhúng
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
K.B301 | 1->4
X
49
Lập trình Python cho hệ thống nhúng (2)_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH. Trần Văn Vũ
K.A114 | 1->4
X
50
Trí tuệ nhân tạo (2)
TS. Lê Thị Thu Nga | KS. Nguyễn Kết Đoàn
K.A113 | 1->4
X
51
Thực hành mô phỏng trong Logistics (1)
TS. Lê Phước Cửu Long | . Lê Trí Dũng
K.A105 | 1->4
X
52
Triết học Mác - Lênin (3)
ThS. Trần Văn Thái
K.C204 | 1->4
X
53
Lập trình Python (3)
TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt
K.A212 | 1->4
X
54
Công nghệ và lập trình web (5)
ThS. Ngô Lê Quân
V.A211 | 1->4
X
55
Cơ sở dữ liệu (4)_TA
TS. Hồ Văn Phi
K.A215 | 1->4
X
56
Cơ sở dữ liệu (15)
TS. Nguyễn Văn Lợi
V.A206 | 1->4
X
57
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2)
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
V.A209 | 1->4
X
58
Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1)
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi
V.A207 | 1->4
X
59
Lập trình hệ thống nhúng (1)_TA
TS. Nguyễn Nhật Ân
V.A214 | 1->4
X
60
Tiếng Anh A2.1 (14)
ThS. Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh | ThS. Bank Agribank
K.B306 | 1->4
X
61
Giải tích 2 (13)
ThS. Ngô Thị Bích Thủy
K.A301 | 3->4
X
62
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (7)
ThS. Hà Thị Minh Phương
K.A104 | 3->4
X
63
Tiếng Anh 3 (19)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B307 | 3->4
X
64
Tiếng Anh 3 (15)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B308 | 3->4
X
65
Chương trình dịch (2)
ThS. Trần Đình Sơn
K.A214 | 3->4
X
66
Tiếng Anh nâng cao 2 (8)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B106 | 3->4
X
67
Tư tưởng Hồ Chí Minh (1)
TS. Dương Thị Phượng
K.C106 | 3->4
X
68
Pháp luật đại cương (13)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C105 | 3->4
X
69
Kiến trúc máy tính (7)
TS. Dương Hữu Ái
K.A307 | 3->4
X
70
Nguyên lý hệ điều hành (8)
ThS. Lê Kim Trọng
K.A305 | 3->4
X
Link học
71
Tiếng Anh nâng cao 1 (1)
ThS. Lê Thị Kim Tuyến | ThS. Lê Thị Kim Tuyến
K.B103 | 3->4
X
72
Lập trình cơ bản (3)_nhóm (1)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.B202 | 3->4
X
73
Chuyên đề 1 (IT)_AI (1)_Big Data_TA
TS. Trần Văn Đại
K.A311 | 3->4
X
74
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 3->4
X
75
Lập trình cơ bản (9)_nhóm (1)
ThS. Phạm Tuấn Anh
K.B207 | 3->4
X
76
Tin học đại cương (BA) (5)_nhóm (2)
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | ThS. Nguyễn Văn Sang
K.B203 | 3->4
X
77
Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (1)_Thiết kế hồ sơ cá nhân (23DA)
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thúy
K.A303 | 3->4
X