1
Tiếng Anh nâng cao 4 (8)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B106 | 1->2
X
2
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C105 | 1->2
X
3
Tiếng Anh nâng cao 1 (19)
ThS. Võ Thị Thanh Ngà
K.B103 | 1->2
X
4
Toán rời rạc (4)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.A212 | 1->2
X
5
Chuyên đề 3 (IT) (6)_Tạo hình chất liệu
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp
K.C107 | 1->2
X
6
Xác suất thống kê (2)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A110 | 1->2
X
7
Digital marketing (2)
ThS. Trần Phạm Huyền Trang
K.A114 | 1->2
X
8
Chủ nghĩa xã hội khoa học (7)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 1->2
X
9
Quản trị rủi ro tài chính (1)
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | ThS. Bank Agribank
K.A112 | 1->2
X
10
Chuyên đề 2 (IT) (2)_Xe tự hành
TS. Nguyễn Nhật Ân
K.A211 | 1->2
X
11
Phân tích và thiết kế giải thuật (4)
ThS. Bank Agribank | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->3
X
12
Kho dữ liệu (2)
ThS. Mai Lam | ThS. Bank Agribank
V.A209 | 1->3
X
13
Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1)_TA
TS. Văn Hùng Trọng | ThS. Bank Agribank
V.A302 | 1->3
X
14
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1)
ThS. Ngô Lê Quân | ThS. Bank Agribank
| 1->3
X
15
Thiết kế hình hiệu (TV intro) (1)
ThS. Trần Thị Hạ Quyên
V.A211 | 1->3
X
16
Nhiếp ảnh và quay phim (1)
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
K.C101 | 1->3
X
17
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2)
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
V.A301 | 1->3
X
18
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1)
.. Nguyễn Thị Cẩm Hà
K.A205 | 1->3
X
19
Tiếng Nhật 1 (2)
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú
K.A201 | 1->3
X
20
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (4)_TA
ThS. Hà Thị Minh Phương | ThS. Bank Agribank
V.A214 | 1->4
X
21
Thương mại điện tử (2)
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
V.A304 | 1->4
X
22
Mạng máy tính (14)
ThS. Trần Thu Thủy
K.A207 | 1->4
X
23
Mạng máy tính (5)_TA
TS. Đặng Quang Hiển
V.A206 | 1->4
X
24
Học máy (3)
TS. Lê Thị Thu Nga | KS. Nguyễn Kết Đoàn
K.A103 | 1->4
X
25
Triết học Mác - Lênin (5)
ThS. Trần Văn Thái
K.C206 | 1->4
X
26
Lập trình di động (10)
ThS. Võ Ngọc Đạt
V.A309 | 1->4
X
27
Lập trình di động (8)
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
V.A207 | 1->4
Đã báo nghỉ
28
Học sâu (7)
TS. Trần Uyên Trang
V.A212 | 1->4
X
29
Học tăng cường_3 tín chỉ (1)
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh | ThS. Bank Agribank
V.A210 | 1->4
X
30
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1)
. Chưa xác định | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->4
X
31
Thiết kế đồ hoạ truyền thông (1)
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thúy | ThS. Bank Agribank
V.A311 | 1->4
X
32
Quản trị tài chính (5)
ThS. Nguyễn Minh Hiền | ThS. Bank Agribank
V.A303 | 1->4
X
33
Thiết kế VLSI (1)_TA
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank
K.A104 | 1->5
X
Link học
34
Automat và ngôn ngữ hình thức (9)
TS. Nguyễn Đức Hiển | ThS. Bank Agribank
K.A215 | 3->4
X
35
Tiếng Anh nâng cao 4 (7)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B106 | 3->4
X
36
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C105 | 3->4
X
37
Tiếng Anh nâng cao 1 (18)
ThS. Võ Thị Thanh Ngà
K.B103 | 3->4
X
38
Toán rời rạc (3)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.A212 | 3->4
X
39
Xác suất thống kê (3)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A110 | 3->4
X
40
Chủ nghĩa xã hội khoa học (8)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 3->4
X
41
Phân tích báo cáo tài chính (1)
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
K.A112 | 3->4
X
42
Chuyên đề 1 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA
TS. Nguyễn Lương Vương | ThS. Bank Agribank
K.A314 | 3->4
X
43
Chuyên đề 2 (IT) (3)_Xe tự hành
TS. Nguyễn Nhật Ân
K.A211 | 3->4
X
44
Học sâu (6)_TA
ThS. Bank Agribank | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 6->10
X
45
Thiết kế VLSI (1)_TA
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank
K.A104 | 1->5
X
Link học