| 1 |
Chuyên đề 4 (CE) |
ThS. Bank Agribank | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 6->7 |
X
|
|
| 2 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) |
TS. Dương Thị Phượng | ThS. Bank Agribank |
K.C106 | 6->7 |
X
|
|
| 3 |
Pháp luật đại cương (5) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 6->7 |
X
|
|
| 4 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C204 | 6->7 |
X
|
|
| 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C206 | 6->7 |
X
|
|
| 6 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (5) |
ThS. Võ Thị Thanh Ngà |
K.B103 | 6->7 |
X
|
|
| 7 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (6) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến |
K.B102 | 6->7 |
X
|
|
| 8 |
Tiếng Anh 3 (3) |
ThS. Trần Văn Thành |
K.B101 | 6->7 |
X
|
|
| 9 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C205 | 6->7 |
X
|
|
| 10 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) |
TS. Hoàng Hữu Đức |
K.A105 | 6->8 |
X
|
|
| 11 |
Thiết kế UX/UI (2) |
TS. Lý Quỳnh Trân |
V.A211 | 6->8 |
X
|
|
| 12 |
Chuyên đề 1 (BA) (3)_Du lịch thông minh |
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo |
V.A301 | 6->8 |
X
|
|
| 13 |
Marketing nội dung (1) |
ThS. Lê Thị Hải Vân |
V.A302 | 6->8 |
X
|
|
| 14 |
Chuyên đề 1 (BA) (2)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics |
ThS. Ngô Thị Hiền Trang | TS. Trần Thiện Vũ |
K.A214 | 6->8 |
X
|
|
| 15 |
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (3) |
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | ThS. Bank Agribank |
K.A211 | 6->8 |
X
|
|
| 16 |
Tiếng Nhật 1 (3) |
CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A205 | 6->8 |
X
|
|
| 17 |
Tiếng Nhật 1 (1) |
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú |
K.A201 | 6->8 |
X
|
|
| 18 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (5) |
ThS. Dương Thị Mai Nga |
K.A207 | 6->9 |
X
|
|
| 19 |
Vi điều khiển (2) |
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương |
V.A303 | 6->9 |
X
|
|
| 20 |
Thiết kế số (1)_TA |
TS. Dương Ngọc Pháp |
V.A206 | 6->9 |
X
|
|
| 21 |
Lập trình Python cho hệ thống nhúng (1)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS. Bank Agribank |
V.A311 | 6->9 |
X
|
|
| 22 |
Mạng máy tính (8) |
ThS. Trần Thu Thủy |
V.A304 | 6->9 |
X
|
|
| 23 |
Triết học Mác - Lênin (1) |
ThS. Trần Văn Thái |
V.A401 | 6->9 |
X
|
|
| 24 |
Mật mã học (1)_TA |
TS. Trần Thế Sơn | PGS.TS.. Bùi Thu Lâm |
K.A108 | 6->9 |
X
|
|
| 25 |
Thống kê kinh doanh (1) |
ThS. Trương Thị Viên |
K.A213 | 6->9 |
X
|
|
| 26 |
Trường điện từ và lab (1) |
TS. Dương Hữu Ái | ThS. Bank Agribank |
V.A309 | 6->9 |
X
|
|
| 27 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (6) |
ThS. Võ Văn Lường |
V.A207 | 6->9 |
X
|
|
| 28 |
Giám sát hệ thống mạng (1) |
ThS. Lê Tự Thanh |
V.A214 | 6->9 |
X
|
|
| 29 |
Lập trình di động (3) |
ThS. Ngô Lê Quân |
V.A209 | 6->9 |
X
|
|
| 30 |
Nghệ thuật chữ (2) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp |
V.A210 | 6->9 |
X
|
|
| 31 |
Tính toán tiến hóa và trí tuệ bầy đàn (1)_TA |
TS. Đặng Đại Thọ |
K.A104 | 6->9 |
X
|
|
| 32 |
Thương mại điện tử (1)_TA |
TS. Võ Thị Thanh Thảo |
K.A212 | 6->9 |
X
|
|
| 33 |
Công nghệ phần mềm (11) |
TS. Lê Minh Thái |
K.A103 | 7->9 |
X
|
|
| 34 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (6)_TA |
TS. Đặng Quang Hiển |
V.A212 | 7->9 |
X
|
|
| 35 |
Pháp luật đại cương (6) |
ThS. Bank Agribank | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 8->9 |
X
|
|
| 36 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) |
TS. Dương Thị Phượng | ThS. Bank Agribank |
K.C106 | 8->9 |
X
|
|
| 37 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C204 | 8->9 |
X
|
|
| 38 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C206 | 8->9 |
X
|
|
| 39 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (4) |
ThS. Võ Thị Thanh Ngà |
K.B103 | 8->9 |
X
|
|
| 40 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (5) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến |
K.B102 | 8->9 |
X
|
|
| 41 |
Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo |
TS. Phan Thị Lan Anh | ThS. Bank Agribank |
K.A315 | 8->9 |
X
|
|
| 42 |
Tiếng Anh 3 (4) |
ThS. Trần Văn Thành |
K.B101 | 8->9 |
X
|
|
| 43 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C205 | 8->9 |
X
|
|
| 44 |
Mật mã học (1)_TA |
TS. Trần Thế Sơn | PGS.TS.. Bùi Thu Lâm |
K.A108 | 6->9 |
X
|
|
| 45 |
Tính toán tiến hóa và trí tuệ bầy đàn (1)_TA |
TS. Đặng Đại Thọ |
K.A104 | 6->9 |
X
|
|