| 1 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (1) |
TS. Nguyễn Đức Hiển | ThS. Bank Agribank |
K.A103 | 6->7 |
X
|
|
| 2 |
Chuyên đề 1 (IT) (7)_Java web |
TS. Nguyễn Văn Bình |
K.A312 | 6->7 |
X
|
|
| 3 |
Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức |
K.A314 | 6->7 |
X
|
|
| 4 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp (1) |
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai |
K.A110 | 6->7 |
X
|
|
| 5 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) |
TS. Dương Thị Phượng | ThS. Bank Agribank |
K.C106 | 6->7 |
X
|
|
| 6 |
Chuyên đề 4 (CE) (1)_Tính toán lượng tử |
TS. Trần Thế Sơn | ThS. Bank Agribank |
K.B302 | 6->7 |
X
|
|
| 7 |
Quản trị dự án phần mềm (3) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn | ThS. Bank Agribank |
K.A305 | 6->7 |
X
|
|
| 8 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (12) |
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng |
K.B106 | 6->7 |
X
|
|
| 9 |
Công nghệ phần mềm (6) |
ThS. Lê Viết Trương |
K.A313 | 6->7 |
X
|
|
| 10 |
Nhập môn đa phương tiện (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp |
K.C205 | 6->7 |
X
|
|
| 11 |
Điều phối Logistics (2) |
TS. Trần Thiện Vũ |
K.A303 | 6->7 |
X
|
|
| 12 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C105 | 6->7 |
X
|
|
| 13 |
Trí tuệ nhân tạo_NS (1) |
ThS. Lê Đình Nguyên |
K.A311 | 6->7 |
X
|
|
| 14 |
Chuyên đề 1 (BA) (4)_Tiền số và công nghệ blockchain |
ThS. Lương Thủy Tiên |
K.A111 | 6->7 |
X
|
|
| 15 |
Điện toán đám mây (1) |
TS. Nguyễn Hà Huy Cường |
V.A402 | 6->8 |
X
|
|
| 16 |
Trực quan hóa dữ liệu (1) |
TS. Nguyễn Thanh |
V.A214 | 6->8 |
X
|
|
| 17 |
Thiết kế hình hiệu (TV intro) (2) |
ThS. Trần Thị Hạ Quyên |
V.A309 | 6->8 |
X
|
|
| 18 |
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) |
.. Nguyễn Thị Cẩm Hà |
K.A205 | 6->8 |
X
|
|
| 19 |
Tiếng Nhật 1 (3) |
CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A201 | 6->8 |
X
|
|
| 20 |
Lập trình Java (13)_TA |
ThS. Hà Thị Minh Phương | ThS. Bank Agribank |
V.A206 | 6->9 |
X
|
|
| 21 |
Vi điều khiển (1)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang |
V.A304 | 6->9 |
X
|
|
| 22 |
Học sâu (5) |
TS. Lê Thị Thu Nga | KS. Nguyễn Kết Đoàn |
V.A210 | 6->9 |
X
|
|
| 23 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (7) |
ThS. Võ Văn Lường |
V.A401 | 6->9 |
X
|
|
| 24 |
Quản trị mạng (2) |
ThS. Lê Tự Thanh |
V.A311 | 6->9 |
X
|
|
| 25 |
Mạng máy tính (4) |
ThS. Lê Kim Trọng | ThS. Nguyễn Văn Sang |
V.A209 | 6->9 |
X
|
|
| 26 |
Học máy (2) |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
V.A211 | 6->9 |
X
|
|
| 27 |
Lập trình di động (9) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A207 | 6->9 |
X
|
|
| 28 |
Vi điều khiển (10)_TA |
TS. Vương Công Đạt |
V.A316 | 6->9 |
X
|
|
| 29 |
Học sâu (3) |
TS. Trần Uyên Trang |
V.A212 | 6->9 |
X
|
|
| 30 |
Quản trị tài chính (1) |
TS. Nguyễn Thị Thu Đến |
V.A302 | 6->9 |
X
|
|
| 31 |
Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (1) |
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thúy |
K.A214 | 6->9 |
X
|
|
| 32 |
Toán ứng dụng trong kinh tế (2) |
TS. Phan Văn Thành |
V.A303 | 6->9 |
X
|
|
| 33 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) |
CN. Cao Thị Minh Ngọc |
| 6->9 |
X
|
|
| 34 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (1)_TA |
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình |
K.A101 | 7->9 |
X
|
|
| 35 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA |
TS. Đặng Quang Hiển |
V.A207 | 7->9 |
X
|
|
| 36 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (2) |
TS. Nguyễn Đức Hiển | ThS. Bank Agribank |
K.A103 | 8->9 |
X
|
|
| 37 |
Chuyên đề 1 (IT) (8)_Java web |
TS. Nguyễn Văn Bình |
K.A312 | 8->9 |
X
|
|
| 38 |
Nguyên lý hệ điều hành (2)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức |
K.A314 | 8->9 |
X
|
|
| 39 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) |
TS. Dương Thị Phượng | ThS. Bank Agribank |
K.C106 | 8->9 |
X
|
|
| 40 |
Công nghệ phần mềm (2) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A313 | 8->9 |
X
|
|
| 41 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (13) |
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng |
K.B106 | 8->9 |
X
|
|
| 42 |
Cơ sở dữ liệu tài chính_2 tín chỉ (1) |
ThS. Lê Viết Trương |
K.A110 | 8->9 |
X
|
|
| 43 |
Kỹ năng tư duy sáng tạo (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp |
K.C205 | 8->9 |
X
|
|
| 44 |
Chuyên đề 4 (IT) (3)_Data Analysis |
TS. Hồ Văn Phi | ThS. Bank Agribank |
K.A305 | 8->9 |
X
|
|
| 45 |
Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (2) |
TS. Trần Thiện Vũ |
K.A303 | 8->9 |
X
|
|
| 46 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C105 | 8->9 |
X
|
|
| 47 |
Phân tích dữ liệu lớn trong tài chính (1) |
ThS. Lương Thủy Tiên |
K.A111 | 8->9 |
X
|
|