| 1 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (26) |
TS. Huỳnh Ngọc Thọ |
| 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Thực tập thực tế (23) |
TS. Huỳnh Ngọc Thọ |
| 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (37) |
TS. Huỳnh Ngọc Thọ |
| 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (7) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C106 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Pháp luật đại cương (1) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo | ThS. Bank Agribank |
K.C105 | 1->2 |
X
|
|
| 6 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (2) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (9) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Thực tập thực tế (7) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (4) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 10 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (9) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 11 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C205 | 1->2 |
X
|
|
| 12 |
Quản trị dự án phần mềm (4) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A207 | 1->2 |
X
|
|
| 13 |
Đạo đức trong kinh doanh (5) |
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm | ThS. Bank Agribank |
K.A307 | 1->2 |
X
|
|
| 14 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (40) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 15 |
Thực tập thực tế (9) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 16 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (5) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 17 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (11) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 18 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (4) |
TS. Trần Thị Thùy Liên |
K.B101 | 1->2 |
X
|
|
| 19 |
Tổ chức vận tải đa phương thức (1)_TA |
TS. Võ Thị Thanh Thảo |
K.A301 | 1->2 |
X
|
|
| 20 |
Chuyên đề 2 (BA)_ET (1)_Du lịch bền vững |
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi |
K.B303 | 1->2 |
X
|
|
| 21 |
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (8) |
TS. Nguyễn Văn Bình |
V.A316 | 1->3 |
X
|
|
| 22 |
Điện toán đám mây (1)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức | KS. Lê Thị Khánh Dung |
V.A302 | 1->3 |
X
|
|
| 23 |
Điện toán đám mây (4) |
TS. Nguyễn Hà Huy Cường |
K.A211 | 1->3 |
X
|
|
| 24 |
Chiến lược Digital Marketing (1)_TA |
TS. Lê Phước Cửu Long |
K.A113 | 1->3 |
X
|
|
| 25 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (5) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm | ThS. Bank Agribank |
| 1->3 |
X
|
|
| 26 |
Linux và phần mềm nguồn mở (6) |
ThS. Lê Kim Trọng |
V.A303 | 1->3 |
X
|
|
| 27 |
Lập trình mạng (6) |
TS. Lê Tân |
V.A211 | 1->3 |
X
|
|
| 28 |
Chuyên đề 3 (CE) (1)_Simulink_TA |
TS. Vương Công Đạt |
K.B301 | 1->3 |
X
|
|
| 29 |
Khởi sự kinh doanh (7) |
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh |
V.A207 | 1->3 |
X
|
|
| 30 |
Tiếng Nhật 2 (3) |
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A201 | 1->3 |
X
|
|
| 31 |
Đồ họa máy tính (2) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
K.A110 | 1->4 |
X
|
|
| 32 |
Triết học Mác - Lênin (6) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C204 | 1->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 33 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (17) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
| 1->4 |
X
|
|
| 34 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (5) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A204 | 1->4 |
X
|
|
| 35 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (12) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A106 | 1->4 |
X
|
|
| 36 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (28) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A210 | 1->4 |
X
|
|
| 37 |
Học máy (1)_TA |
TS. Nguyễn Sĩ Thìn | ThS. Bank Agribank |
V.A210 | 1->4 |
X
|
|
| 38 |
Thiết kế web (1) |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
V.A214 | 1->4 |
X
|
|
| 39 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (3) |
TS. Đặng Đại Thọ |
K.A114 | 1->4 |
X
|
|
| 40 |
Lập dự án đầu tư (1) |
TS. Bùi Nữ Thanh Hà |
V.A209 | 1->4 |
X
|
|
| 41 |
Thực tập thực tế (12) |
ThS. Nguyễn Đăng Ý |
| 1->4 |
X
|
|
| 42 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (16) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 2->3 |
X
|
|
| 43 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (2) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
| 2->3 |
X
|
|
| 44 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (26) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
| 2->3 |
X
|
|
| 45 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (7) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 46 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (30) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 47 |
Thực tập thực tế (27) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 48 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (17) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 49 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (41) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 50 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (21) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A104 | 2->4 |
X
|
|
| 51 |
Thực tập thực tế (42) |
ThS. Võ Hùng Cường |
K.A204 | 3->4 |
X
|
|
| 52 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (6) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 3->4 |
X
|
|
| 53 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (28) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 3->4 |
X
|
|
| 54 |
Thực tập thực tế (25) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 3->4 |
X
|
|
| 55 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (39) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 3->4 |
X
|
|
| 56 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C106 | 3->4 |
X
|
|
| 57 |
Pháp luật đại cương (2) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 3->4 |
X
|
|
| 58 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C205 | 3->4 |
X
|
|
| 59 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (35) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 60 |
Thực tập thực tế (31) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 61 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (49) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 62 |
Quản trị dự án phần mềm (5) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A207 | 3->4 |
X
|
|
| 63 |
Đạo đức trong kinh doanh (4) |
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm |
K.A307 | 3->4 |
X
|
|
| 64 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (4) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
| 3->4 |
X
|
|
| 65 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (46) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
| 3->4 |
X
|
|
| 66 |
Thực tập thực tế (41) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
| 3->4 |
X
|
|
| 67 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (25) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 68 |
Thực tập thực tế (22) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 69 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (15) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 70 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (36) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 71 |
Thực tập thực tế (35) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 72 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (23) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 73 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (56) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 74 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (11) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 75 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (16) |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A310 | 3->4 |
X
|
|
| 76 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (2) |
TS. Trần Thị Thùy Liên | ThS. Bank Agribank |
K.B101 | 3->4 |
X
|
|
| 77 |
Tổ chức vận tải đa phương thức (2) |
TS. Võ Thị Thanh Thảo |
K.A301 | 3->4 |
X
|
|
| 78 |
Thực tập thực tế (17) |
ThS. Trần Đức Duy Nguyên |
| 3->4 |
X
|
|