| 1 |
Ngân hàng số và thanh toán điện tử (1) |
ThS. Nguyễn Thị Khánh My | ThS. Bank Agribank |
K.A114 | 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Chiến lược kinh doanh điện tử (2) |
ThS. Bùi Trần Huân |
K.A101 | 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Chuyên đề 4 (IT) (3)_AI Product Development End-to-End |
ThS. Lê Thành Công |
K.A207 | 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C205 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) |
ThS. Lương Xuân Thành | ThS. Bank Agribank |
K.C106 | 1->2 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 6 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (14) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến |
K.B106 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Chuyên đề 2 (IT)_GT (1)_Cơ sở tạo hình |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
K.A214 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Quản trị xuất nhập khẩu (1) |
ThS. Ngô Thị Hiền Trang | ThS. Bank Agribank |
K.A111 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Xác suất thống kê (1) |
ThS. Hồ Thị Hồng Liên | ThS. Bank Agribank |
K.A112 | 1->2 |
X
|
|
| 10 |
Quản trị kho hàng (2) |
ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy | ThS. Bank Agribank |
K.A303 | 1->2 |
X
|
|
| 11 |
Lập trình Python (BA) (1)_24EF |
ThS. Lương Thủy Tiên | ThS. Bank Agribank |
K.A113 | 1->2 |
X
|
|
| 12 |
Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) |
ThS. Võ Hùng Cường | ThS. Nguyễn Phương Hòa |
V.A211 | 1->3 |
X
|
|
| 13 |
Linux và phần mềm nguồn mở (3)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức |
V.A403 | 1->3 |
X
|
|
| 14 |
Lập trình mạng (4) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
V.A402 | 1->3 |
X
|
|
| 15 |
Hệ chuyên gia (1) |
TS. Lê Tân |
V.A401 | 1->3 |
X
|
|
| 16 |
Khởi sự kinh doanh (6) |
ThS. Lê Thị Hải Vân |
V.A301 | 1->3 |
X
|
|
| 17 |
Quảng cáo hiển thị và video (1) |
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà |
V.A206 | 1->3 |
X
|
|
| 18 |
Tiếng Nhật 2 (2) |
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú |
K.A201 | 1->3 |
X
|
|
| 19 |
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) |
ThS. Nguyễn Trọng Nghĩa | .. Nguyễn Thị Cẩm Hà |
K.A205 | 1->3 |
X
|
|
| 20 |
Thiết kế IC số (1)_TA |
TS. Dương Ngọc Pháp |
V.A405 | 1->4 |
X
|
|
| 21 |
Điện toán đám mây (AI) (1) |
TS. Nguyễn Hà Huy Cường |
V.A311 | 1->4 |
X
|
|
| 22 |
Triết học Mác - Lênin (2) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C204 | 1->4 |
X
|
|
| 23 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (17) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
| 1->4 |
X
|
|
| 24 |
Thực tập thực tế (15) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
| 1->4 |
X
|
|
| 25 |
Thiết kế Logo_Khóa 24 (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp |
V.A210 | 1->4 |
X
|
|
| 26 |
Trí tuệ nhân tạo (7) |
TS. Trần Uyên Trang |
V.A212 | 1->4 |
X
|
|
| 27 |
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (1)_TA |
TS. Nguyễn Thanh Hoài |
V.A304 | 1->4 |
X
|
|
| 28 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (32) |
TS. Đặng Văn Cường |
| 2->4 |
X
|
|
| 29 |
Quản trị kho hàng (1) |
ThS. Nguyễn Thị Khánh My | ThS. Bank Agribank |
K.A114 | 3->4 |
X
|
|
| 30 |
Chiến lược kinh doanh điện tử (3) |
ThS. Bùi Trần Huân |
K.A101 | 3->4 |
X
|
|
| 31 |
Chuyên đề 4 (IT) (4)_AI Product Development End-to-End |
ThS. Lê Thành Công |
K.A207 | 3->4 |
X
|
|
| 32 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C205 | 3->4 |
X
|
|
| 33 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) |
ThS. Lương Xuân Thành | ThS. Bank Agribank |
K.C106 | 3->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 34 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (12) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến |
K.B106 | 3->4 |
X
|
|
| 35 |
Quản trị xuất nhập khẩu (2) |
ThS. Ngô Thị Hiền Trang | ThS. Bank Agribank |
K.A111 | 3->4 |
X
|
|
| 36 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (43) |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
| 3->4 |
X
|
|
| 37 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (19) |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
K.B302 | 3->4 |
X
|
|
| 38 |
Chuyên đề 1 (IT)_GT (1)_Hình họa |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành | ThS. Bank Agribank |
K.C107 | 3->4 |
X
|
|
| 39 |
Xác suất thống kê (2) |
ThS. Hồ Thị Hồng Liên |
K.A112 | 3->4 |
X
|
|
| 40 |
Chuyên đề 2 (BA)_EF (1)_Công nghệ Blockchain và Tiền mã hóa |
ThS. Lương Thủy Tiên |
K.A113 | 3->4 |
X
|
|