Thứ năm (29-01-2026) - Tuần thứ 26

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Tiếng Anh 2 (5) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
1->2
X
Tiếng Anh 2 (17) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
1->2
X
Automat và ngôn ngữ hình thức (8) ThS.
Trần Đình
Sơn
K.A112
|
1->2
X
Lập trình Java (10) TS.
Huỳnh Ngọc
Thọ
K.A103
|
1->2
X
Chuyên đề 2 (CE) (2)_Ứng dụng công cụ mã nguồn mở trong thiết kế vi mạch số_TA TS.
Dương Ngọc
Pháp
K.A212
|
1->2
X
Tiếng Anh nâng cao 3 (1) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết
K.B308
|
1->2
X
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA PGS.TS.
Nguyễn Thanh
Bình | ThS.
Lê Song
Toàn
K.A101
|
1->2
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
1->2
X
Công nghệ phần mềm (4) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A211
|
1->2
X
Digital Marketing (1)_TA TS.
Nguyễn Thị Kiều
Trang
K.A111
|
1->2
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (20) ThS.
Võ Thị Thanh
Ngà
K.B103
|
1->2
X
Xác suất thống kê (11) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A114
|
1->2
X
Đại số tuyến tính (13) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A113
|
1->2
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (2) TS.
Trần Thị Thùy
Liên
K.B106
|
1->2
X
Chuyên đề 1 (IT) (5)_Hệ khuyến nghị_TA TS.
Nguyễn Lương
Vương
K.A110
|
1->2
X
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA ThS.
Đặng Thị Thanh
Minh
V.A304
|
1->3
X
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A316
|
1->3
X
Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
V.A309
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (4) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.B307
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (4) ThS.
Nguyễn Thị Thảo
Nhi
K.B107
|
1->3
X
Ứng dụng phần mềm tài chính (1) ThS.
Lương Thủy
Tiên
V.A301
|
1->3
X
Tiếng Nhật 3 (1) CN.
Đoàn Thanh
Trầm
K.A205
|
1->3
X
Tiếng Nhật 1 (2) CN.
Nguyễn Thị Ngọc
Phú
K.A201
|
1->3
X
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
1->4
X
Thiết kế web (3) TS.
Nguyễn Văn
Bình
K.A312
|
1->4
X
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (3) ThS.
Dương Thị Mai
Nga
V.A209
|
1->4
X
Kinh tế vĩ mô (2) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
My
K.A214
|
1->4
X
Học máy (4) TS.
Lê Thị Thu
Nga | KS.
Nguyễn Kết
Đoàn

|
1->4
X
Nguyên lý kế toán (6) ThS.
Trần Thị Mỹ
Châu
K.A213
|
1->4
X
Quản trị nguồn nhân lực (5) TS.
Đặng
Vinh
V.A206
|
1->4
X
Triết học Mác - Lênin (6) ThS.
Trần Văn
Thái
K.C206
|
1->4
X
Lập trình Java (8) ThS.
Lê Thành
Công
K.A311
|
1->4
X
Vi điều khiển (9) ThS.
Trần Thị Trà
Vinh
K.A207
|
1->4
X
Lập trình Python (2) TS.
Phạm Nguyễn Minh
Nhựt
K.A215
|
1->4
X
Quản trị tài chính (2) TS.
Ngô Hải
Quỳnh
V.A303
|
1->4
X
Mạng máy tính (6) ThS.
Ninh Khánh
Chi | KS.
Lê Thị Khánh
Dung
K.A313
|
1->4
X
Lập trình di động (1)_TA TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A314
|
1->4
X
Nguyên lý thiết kế (1) ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
V.A211
|
1->4
X
Vi điều khiển (12)_TA TS.
Phan Thị Lan
Anh
V.A207
|
1->4
X
Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp | KS.
Phạm Hòa
Bình
V.A210
|
1->4
X
Lập trình web nâng cao (1) TS.
Nguyễn Văn
Lợi
V.A214
|
1->4
X
Học sâu (1)_TA TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
V.A311
|
1->4
X
Minh họa (1) ThS.
Trần Thị Hạ
Quyên
V.A212
|
1->4
X
Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.
Phan Văn
Thành
V.A302
|
1->4
X
Quản trị mạng (1)_TA TS.
Đặng Quang
Hiển
K.D2-101
|
1->5
X
Tiếng Anh 2 (6) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
3->4
X
Tiếng Anh 2 (18) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
3->4
X
Automat và ngôn ngữ hình thức (7) ThS.
Trần Đình
Sơn
K.A112
|
3->4
X
Lập trình Java (9) TS.
Huỳnh Ngọc
Thọ
K.A103
|
3->4
X
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA PGS.TS.
Nguyễn Thanh
Bình | ThS.
Lê Song
Toàn
K.A101
|
3->4
X
Pháp luật đại cương (8) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
3->4
X
An toàn mạng không dây và di động (1) TS.
Trần Thế
Sơn
K.B302
|
3->4
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (14) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
3->4
X
Công nghệ phần mềm (3) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A211
|
3->4
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (21) ThS.
Võ Thị Thanh
Ngà
K.B103
|
3->4
X
Xác suất thống kê (13) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A114
|
3->4
X
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.
Nguyễn Thị Như
Quỳnh
K.A111
|
3->4
X
Chuyên đề 1 (IT) (11)_Java web ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A212
|
3->4
X
Đại số tuyến tính (14) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A113
|
3->4
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (4) TS.
Trần Thị Thùy
Liên
K.B106
|
3->4
X
Chuyên đề 1 (IT) (10)_Hệ khuyến nghị_TA TS.
Nguyễn Lương
Vương
K.A110
|
3->4
X

Lịch dạy buổi chiều

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Tiếng Anh 2 (7) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
6->7
X
Tiếng Anh 3 (1) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
6->7
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (11) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết
K.B303
|
6->7
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
6->7
X
Pháp luật đại cương (7) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
6->7
X
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C205
|
6->7
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C206
|
6->7
X
Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.
Võ Văn
Lường
K.A107
|
6->7
X
Chương trình dịch (4) TS.

Tân
K.A207
|
6->7
X
Tiếng Anh nâng cao 4 (3) ThS.
Phạm Trần Mộc
Miêng
K.B106
|
6->7
X
Xác suất thống kê (6) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A111
|
6->7
X
Chuyên đề 3 (IT) (1)_PostgreSQL_TA TS.
Trần Văn
Đại
K.A112
|
6->7
X
Toán rời rạc (8) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A110
|
6->7
X
Nguyên lý hệ điều hành (4) TS.
Đoàn Duy
Bình
K.A103
|
6->7
X
Tiếng Anh 2 (27) ThS.
Chế Viết
Xuân
K.B103
|
6->7
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (5) ThS.
Hà Thị Minh
Phương
K.B107
|
6->8
X
Phân tích mã độc (1) TS.
Trần Thế
Sơn
K.B302
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (1) TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.B306
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (1) TS.
Nguyễn Nhật
Ân
K.B308
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 1 (1) ThS.
Lương Thủy
Tiên
K.B309
|
6->8
X
Tiếng Nhật 1 (3) CN.
Đoàn Thanh
Trầm
K.A205
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (11) ThS.
Nguyễn Đăng
Ý
K.B307
|
6->8
X
Tiếng Nhật 1 (1) CN.
Nguyễn Thị Ngọc
Phú
K.A201
|
6->8
X
Marketing du lịch (1) TS.
Trần Lương
Nguyệt
K.A211
|
6->9
X
Thiết kế web (2) TS.
Nguyễn Văn
Bình
K.A314
|
6->9
X
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (2) ThS.
Dương Thị Mai
Nga
V.A207
|
6->9
X
Marketing căn bản (1)_TA ThS.
Đặng Thị Thanh
Minh
K.A212
|
6->9
X
Kinh tế vĩ mô (5) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
My
K.A213
|
6->9
X
Vi điều khiển (13)_TA TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang | ĐH.
Trần Văn
V.A206
|
6->9
X
Mạng máy tính (15)_TA TS.
Đặng Quang
Hiển | ThS.
Nguyễn Xuân
Pha
K.A214
|
6->9
X
Nguyên lý kế toán (4) ThS.
Nguyễn Linh
Giang
K.A113
|
6->9
X
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7) TS.
Lê Thị Thu
Nga
K.A114
|
6->9
X
Kế toán quản trị (1) ThS.
Trần Thị Mỹ
Châu
K.A101
|
6->9
X
Lập trình Java (3) ThS.
Lê Thành
Công
K.A313
|
6->9
X
Nghiên cứu marketing (1)_TA ThS.
Trương Thị
Viên
V.A303
|
6->9
X
Thị giác máy tính (1) TS.
Phạm Nguyễn Minh
Nhựt
V.A311
|
6->9
X
Lập trình di động (14) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
V.A309
|
6->9
X
Mạng máy tính (7) ThS.
Ninh Khánh
Chi | KS.
Lê Thị Khánh
Dung
V.A212
|
6->9
X
Lập trình di động (5)_TA TS.
Lý Quỳnh
Trân
V.A209
|
6->9
X
Thiết kế bao bì sản phẩm (1) ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
V.A214
|
6->9
X
Thiết kế nhân vật 3 chiều (2) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp | KS.
Phạm Hòa
Bình
V.A210
|
6->9
X
Lập trình C# (1) TS.
Nguyễn Văn
Lợi
V.A211
|
6->9
X
Quản trị tài chính (7) ThS.
Nguyễn Thị Như
Quỳnh
V.A302
|
6->9
X
Minh họa (2) ThS.
Trần Thị Hạ
Quyên
V.A316
|
6->9
X
Phân tích marketing số (2) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
K.A215
|
6->9
X
Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.
Nguyễn Thị Thảo
Nhi
V.A301
|
6->9
X
Toán cho học máy 1 (1)_TA TS.
Đặng Văn
Cường
K.A312
|
6->9
X
Nguyên lý hệ điều hành_3 tín chỉ (1) TS.
Đoàn Duy
Bình
K.A103
|
8->10
X
Quản trị dự án phần mềm (4) ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
8->9
X
Pháp luật đại cương (4) ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
8->9
X
Tiếng Anh 2 (8) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
8->9
X
Tiếng Anh 3 (2) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
8->9
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (14) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết
K.B303
|
8->9
X
Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
8->9
X
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C205
|
8->9
X
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C206
|
8->9
X
Chương trình dịch (1) TS.

Tân
K.A112
|
8->9
X
Tiếng Anh nâng cao 4 (6) ThS.
Phạm Trần Mộc
Miêng
K.B106
|
8->9
X
Xác suất thống kê (7) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A111
|
8->9
X
Chuyên đề 3 (IT) (4)_PostgreSQL TS.
Trần Văn
Đại
K.A207
|
8->9
X
Toán rời rạc (7) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A110
|
8->9
X
Tiếng Anh 2 (28) ThS.
Chế Viết
Xuân
K.B103
|
8->9
X
HỌC BÙ Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA TS.
Dương Ngọc
Pháp
K.A315
|
6->9
X
?

Học kỳ 1 năm học 2022-2023 đã bắt đầu từ ngày 08/08/2022, Sinh viên đăng nhập vào trang đào tạo của Trường https://daotao.vku.udn.vn/ để theo dõi thời khóa biểu các lớp học phần học kỳ 1, năm học 2022-2023.

Mọi thắc mắc, sự cố xảy ra khi sử dụng các hệ thống, Quý thầy vui lòng liên lạc trực tiếp inbox Phòng Đào tạo http://fb.com/daotao.vku.udn.vn hoặc email daotao@vku.udn.vn để được hỗ trợ hướng dẫn.