| 1 |
Kịch bản truyền thông (1) |
ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | _ |
X
|
|
| 2 |
Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS. Bank Agribank |
K.A108 | 6->10 |
X
|
|
| 3 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (3) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 6->7 |
X
|
|
| 4 |
Pháp luật đại cương (3) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C106 | 6->7 |
X
|
|
| 5 |
Chuyên đề 1 (IT) (2)_Java web |
ThS. Lê Thành Công |
K.A114 | 6->7 |
X
|
|
| 6 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C206 | 6->7 |
X
|
|
| 7 |
Toán rời rạc (13) |
TS. Lê Tân |
K.A312 | 6->7 |
X
|
|
| 8 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (1) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến |
K.B103 | 6->7 |
X
|
|
| 9 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (15) |
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng |
K.B106 | 6->7 |
X
|
|
| 10 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam (2) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS. Nguyễn Kim Cường |
K.A110 | 6->7 |
X
|
|
| 11 |
Xác suất thống kê (9) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A112 | 6->7 |
X
|
|
| 12 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C105 | 6->7 |
X
|
|
| 13 |
Tiếng Anh 2 (23) |
TS. Phạm Thị Tài |
K.B101 | 6->7 |
X
|
|
| 14 |
Mô hình phát triển dự án (1) |
TS. Bùi Nữ Thanh Hà |
K.A113 | 6->7 |
X
|
|
| 15 |
Luật sở hữu trí tuệ (1) |
TS. Võ Công Khôi |
K.A111 | 6->7 |
X
|
|
| 16 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (9) |
ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương |
K.B309 | 6->8 |
X
|
|
| 17 |
Lập trình mạng (2) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
V.A304 | 6->8 |
X
|
|
| 18 |
Thiết kế UX/UI (1)_TA |
TS. Lý Quỳnh Trân |
K.A107 | 6->8 |
X
|
|
| 19 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (3) |
TS. Phan Thị Lan Anh |
K.B306 | 6->8 |
X
|
|
| 20 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (7) |
TS. Nguyễn Văn Lợi |
K.B107 | 6->8 |
X
|
|
| 21 |
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) |
.. Nguyễn Thị Cẩm Hà |
K.A205 | 6->8 |
X
|
|
| 22 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (6) |
ThS. Vũ Thành Nhân |
K.B308 | 6->8 |
X
|
|
| 23 |
Lập trình Java (5)_TA |
ThS. Hà Thị Minh Phương |
K.A101 | 6->9 |
X
|
|
| 24 |
Kinh tế vĩ mô (1)_TA |
TS. Trần Lương Nguyệt |
K.A212 | 6->9 |
X
|
|
| 25 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) |
TS. Nguyễn Văn Bình |
V.A301 | 6->9 |
X
|
|
| 26 |
Điện tử ứng dụng (2) |
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương | CN. Lê Trịnh Linh Dương |
V.A206 | 6->9 |
X
|
|
| 27 |
Mạng máy tính (9) |
ThS. Trần Thu Thủy | . Lê Trí Dũng |
K.A215 | 6->9 |
X
|
|
| 28 |
Quản trị nguồn nhân lực (4) |
TS. Đặng Vinh |
K.A311 | 6->9 |
X
|
|
| 29 |
Triết học Mác - Lênin (8) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C205 | 6->9 |
X
|
|
| 30 |
Hệ thống di động và cảm biến (1) |
TS. Trần Thế Sơn |
K.B302 | 6->9 |
X
|
|
| 31 |
Robot di động (1) |
TS. Dương Hữu Ái |
V.A309 | 6->9 |
X
|
|
| 32 |
Vi điều khiển (8) |
ThS. Trần Thị Trà Vinh |
K.A207 | 6->9 |
X
|
|
| 33 |
Quản trị mạng (1) |
ThS. Lê Tự Thanh |
V.A311 | 6->9 |
X
|
|
| 34 |
Linux và phần mềm nguồn mở - A (1) |
ThS. Lê Kim Trọng |
V.A207 | 6->9 |
X
|
|
| 35 |
Học sâu (2) |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
V.A211 | 6->9 |
X
|
|
| 36 |
Công nghệ web (4) |
ThS. Lê Viết Trương |
K.A314 | 6->9 |
X
|
|
| 37 |
Thiết kế Poster (1) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
V.A214 | 6->9 |
X
|
|
| 38 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_TA |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A313 | 6->9 |
X
|
|
| 39 |
Thiết kế giao diện Website (1) |
TS. Trần Văn Đại | KS. Phạm Hòa Bình |
V.A209 | 6->9 |
X
|
|
| 40 |
Học máy (1)_TA |
TS. Nguyễn Sĩ Thìn | ThS. Nguyễn Đăng Ý |
V.A210 | 6->9 |
X
|
|
| 41 |
Thiết kế web (7) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A315 | 6->9 |
X
|
|
| 42 |
Lập trình di động (6) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A212 | 6->9 |
X
|
|
| 43 |
Vi điều khiển (11) |
ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang |
K.A214 | 6->9 |
X
|
|
| 44 |
Kinh doanh quốc tế (1)_TA |
ThS. Huỳnh Bá Thúy Diệu |
K.A211 | 6->9 |
X
|
|
| 45 |
Marketing căn bản (7) |
TS. Nguyễn Thanh Hoài |
K.A103 | 6->9 |
X
|
|
| 46 |
Thiết kế đồ hoạ truyền thông (2) |
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thúy |
K.A213 | 6->9 |
X
|
|
| 47 |
Lập trình Game nâng cao (1) |
ThS. Đặng Đại Việt |
V.A302 | 6->9 |
X
|
|
| 48 |
Giải tích 1 (1) |
ThS. Hồ Thị Hồng Liên |
K.A307 | 7->9 |
X
|
|
| 49 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (4) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
K.A105 | 8->9 |
X
|
|
| 50 |
Chuyên đề 2 (IT) (5)_Khai phá dữ liệu Web |
ThS. Mai Lam |
K.A113 | 8->9 |
X
|
|
| 51 |
Pháp luật đại cương (9) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C106 | 8->9 |
X
|
|
| 52 |
Chuyên đề 1 (IT) (3)_Java web |
ThS. Lê Thành Công |
K.A114 | 8->9 |
X
|
|
| 53 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C206 | 8->9 |
X
|
|
| 54 |
Toán rời rạc (11) |
TS. Lê Tân |
K.A312 | 8->9 |
X
|
|
| 55 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (2) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến |
K.B103 | 8->9 |
X
|
|
| 56 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS. Nguyễn Kim Cường |
K.A110 | 8->9 |
X
|
|
| 57 |
Xác suất thống kê (12) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A112 | 8->9 |
X
|
|
| 58 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (10) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C105 | 8->9 |
X
|
|
| 59 |
Luật sở hữu trí tuệ (2) |
TS. Võ Công Khôi |
K.A111 | 8->9 |
X
|
|