| 1 |
Thực tập tốt nghiệp (10) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A313 | 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-4 |
ThS. Lê Thành Công |
K.A302 | 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-4 |
ThS. Lê Thành Công |
K.A302 | 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-3 |
ThS. Lê Thành Công |
K.A302 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-4 |
ThS. Lê Thành Công |
K.A302 | 1->2 |
X
|
|
| 6 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-4 |
ThS. Lê Thành Công |
K.A302 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-4 |
ThS. Lê Thành Công |
K.A302 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-8 |
ThS. Lê Thành Công |
V.A313 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Đồ án tốt nghiệp (KS)-6 |
ThS. Lê Thành Công |
K.A210 | 1->2 |
X
|
|
| 10 |
Thực tập tốt nghiệp (52) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 11 |
Đồ án cơ sở 2 (3) |
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->2 |
X
|
|
| 12 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-24 |
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->2 |
X
|
|
| 13 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-47 |
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->2 |
X
|
|
| 14 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->4 |
X
|
|
| 15 |
Thực tập tốt nghiệp (46) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A210 | 3->4 |
X
|
|
| 16 |
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-7 |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A210 | 3->4 |
X
|
|
| 17 |
Đồ án cơ sở 3 (AI)-8 |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A210 | 3->4 |
X
|
|
| 18 |
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-14 |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A210 | 3->4 |
X
|
|
| 19 |
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-9 |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A210 | 3->4 |
X
|
|
| 20 |
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-21 |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A210 | 3->4 |
X
|
|
| 21 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-42 |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A210 | 3->4 |
X
|
|
| 22 |
Đồ án tốt nghiệp (KS)-25 |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A204 | 3->4 |
X
|
|
| 23 |
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_3 |
ThS. Lê Tự Thanh | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 3->4 |
X
|
|
| 24 |
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_1 |
ThS. Lê Tự Thanh | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 3->4 |
X
|
|
| 25 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-35 |
TS. Lý Quỳnh Trân | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 3->4 |
X
|
|
| 26 |
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-6 |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
K.A210 | 3->4 |
X
|
|
| 27 |
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-20 |
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 3->4 |
X
|
|
| 28 |
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-18 |
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 3->4 |
X
|
|
| 29 |
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-23 |
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 3->4 |
X
|
|
| 30 |
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-23 |
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 3->4 |
X
|
|