1
Đồ án tốt nghiệp CE_10C(2)
TS. Dương Ngọc Pháp
| 1->2
X
2
Đồ án tốt nghiệp IT(IR, NS)_(3)
TS. Dương Ngọc Pháp
| 1->2
X
3
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1)_GCE,CE_TA
ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương
K.A112 | 1->2
X
4
Đạo đức trong kinh doanh (4)
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
K.A301 | 1->2
X
5
Lập trình hướng đối tượng (14)_Nhóm 1
ThS. Lê Thành Công
K.B208 | 1->2
X
Link học
6
Lập trình cơ bản (14)_Nhóm 2
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.B203 | 1->2
X
7
Giải tích 2 (4)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A215 | 1->2
X
8
Đồ án tốt nghiệp IT_55
TS. Trần Văn Đại
K.A104 | 1->2
X
9
Quản trị bán hàng (1)_GBA,BA
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh
K.A213 | 1->2
X
Link học
10
Quản trị trải nghiệm khách hàng (2)
ThS. Lê Thị Hải Vân
K.A212 | 1->2
X
11
Xử lý tín hiệu số (1)
ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang
K.C106 | 1->2
Đã báo nghỉ
Link học
12
Quản trị thương hiệu (2)
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh
K.A111 | 1->2
X
13
Đạo đức trong kinh doanh (1)_GBA
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
K.A214 | 1->2
X
14
Lập trình cơ bản (6)_Nhóm 2
ThS. Phạm Tuấn Anh
K.B202 | 1->2
X
Link học
15
Lập trình hướng đối tượng (6)_Nhóm 1
ThS. Lê Đình Nguyên
K.B207 | 1->2
X
16
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1)_Nhóm 1
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | . Lê Trí Dũng
K.B204 | 1->2
X
17
Vật lý (3)
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền
K.A113 | 1->2
X
18
Nhập môn quản lý dự án (1)
TS. Bùi Nữ Thanh Hà
K.A207 | 1->2
X
19
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-4
ThS. Dương Thị Mai Nga
| 1->3
X
20
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (1)
ThS. Bùi Trần Huân | ThS. Bank Agribank
K.B101 | 1->3
X
21
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3)
TS. Hoàng Hữu Đức | KS. Lê Thị Khánh Dung
V.A206 | 1->3
X
22
Khóa luận tốt nghiệp (DE)
TS. Lê Phước Cửu Long
| 1->3
X
23
Đồ án tốt nghiệp IT_20
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
K.A202 | 1->3
X
24
Đồ án cơ sở 4 (IT)-21
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
K.A202 | 1->3
X
25
Đồ án cơ sở 4 (ITe)-17
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
K.A202 | 1->3
X
26
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-18
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
K.A202 | 1->3
X
27
Đồ án cơ sở 2 (ITe)-2
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
K.A202 | 1->3
X
28
Nhập môn ngành & kỹ năng mềm (BA) (5)_GEL_TA
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi
K.A313 | 1->3
X
Link học
29
Đồ họa máy tính (3)
TS. Nguyễn Đức Hiển
K.A114 | 1->4
X
30
Tiếng anh 1 (1)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B102 | 1->4
X
Link học
31
Tiếng anh 1 (3)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B103 | 1->4
X
Link học
32
Công nghệ và lập trình web (6)
TS. Nguyễn Văn Bình
V.A214 | 1->4
X
33
Đồ án cơ sở 4 (IT)-19
ThS. Trần Đình Sơn
V.A314 | 1->4
X
34
Đồ án cơ sở 4 (ITe)-9
ThS. Trần Đình Sơn
V.A314 | 1->4
X
35
Đồ án cơ sở 2 (IT, AI)-16
ThS. Trần Đình Sơn
V.A314 | 1->4
X
36
Đồ án tốt nghiệp CE_10C(7)
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
K.A204 | 1->4
X
37
Mạng máy tính (1)_AI_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
V.A211 | 1->4
X
Link học
38
Quản trị học (3)
TS. Đặng Vinh
K.A314 | 1->4
X
Link học
39
Phân tích dữ liệu (1)
TS. Nguyễn Thanh
V.A405 | 1->4
X
40
Trí tuệ nhân tạo (3)
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
V.A505 | 1->4
X
41
Cơ sở dữ liệu (10)_GIC_TA
TS. Hồ Văn Phi
K.A307 | 1->4
X
42
Cơ sở dữ liệu (8)_TA
TS. Nguyễn Văn Lợi | ThS. Bank Agribank
K.A305 | 1->4
X
Link học
43
NMN&KNM_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank
K.A101 | 1->4
X
44
Tiếng anh 1 (9)
TS. Lê Mai Anh | ThS. Bank Agribank
K.B106 | 1->4
X
Link học
45
Kinh tế vi mô (2)_GDM
ThS. Trần Phạm Huyền Trang
K.A312 | 1->4
X
46
Hình họa 1 (2)
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành | ThS. Đặng Đại Việt
K.C107 | 1->4
X
Link học
47
Đồ án cơ sở 2 (MT, DA)-4
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
| 1->4
X
48
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (1)
TS. Đặng Đại Thọ | KS. Hoàng Vũ Dạ Quỳnh
K.B107 | 1->4
X
Link học
49
Tiếng anh 1 (19)
ThS. Nguyễn Thanh Hồng Ngọc | ThS. Bank Agribank
K.B303 | 1->4
X
Link học
50
Trí tuệ nhân tạo (1)_TA
GS. Jo Kang-Hyun | TS. Đặng Đại Thọ
K.A108 | 1->4
X
51
Trí tuệ nhân tạo (7)_JIT,KIT
TS. Lê Thị Thu Nga | KS. Nguyễn Kết Đoàn
K.A205 | 1->5
X
Link học
52
Đồ án cơ sở 4 (ITe)-20
ThS. Dương Thị Mai Nga
| 2->3
X
53
Đồ án cơ sở 2 (ITe)-11
ThS. Dương Thị Mai Nga
| 2->3
X
54
Đồ án cơ sở 3 (1)
ThS. Dương Thị Mai Nga
| 2->3
X
55
Đồ án tốt nghiệp IT_18
ThS. Trần Đình Sơn
V.A314 | 2->4
X
56
Đồ án cơ sở 4 (IT)-6
ThS. Dương Thị Mai Nga
| 2->4
X
57
Xúc tiến du lịch (1)
TS. Trần Lương Nguyệt
K.A301 | 3->4
X
58
Chuyên đề 1 (CE) (2)_IC_Ngôn ngữ mô tả phần cứng_TA
TS. Dương Ngọc Pháp
K.A311 | 3->4
X
Link học
59
Đồ án tốt nghiệp IT(IR, NS)_(8)
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
| 3->4
X
60
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2)_GIC_TA
ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương
K.A112 | 3->4
X
61
Đạo đức trong kinh doanh (3)
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
K.A207 | 3->4
X
62
Lập trình hướng đối tượng (14)_Nhóm 2
ThS. Lê Thành Công
K.B208 | 3->4
X
Link học
63
Lập trình cơ bản (14)_Nhóm 1
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.B203 | 3->4
X
64
Chuyên đề 1 (CE) (1)_ES_Thiết bị đo
TS. Phan Thị Lan Anh
K.A211 | 3->4
Đã báo nghỉ
Link học
65
Giải tích 2 (3)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A215 | 3->4
X
66
Quản trị bán hàng (2)
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh
K.A213 | 3->4
X
Link học
67
Kiến trúc máy tính (11)_GCE,CE_TA
ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang
K.A103 | 3->4
Đã báo nghỉ
Link học
68
Quản trị trải nghiệm khách hàng (1)_GBA,DM
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh
K.A111 | 3->4
X
69
Quản trị thương hiệu (1)_GBA,BA_TA
TS. Nguyễn Thanh Hoài
K.A212 | 3->4
X
Link học
70
Đạo đức trong kinh doanh (2)
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
K.A214 | 3->4
X
71
Lập trình cơ bản (6)_Nhóm 1
ThS. Phạm Tuấn Anh
K.B202 | 3->4
X
Link học
72
Lập trình hướng đối tượng (6)_Nhóm 2
ThS. Lê Đình Nguyên
K.B207 | 3->4
X
73
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1)_Nhóm 2
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | . Lê Trí Dũng
K.B204 | 3->4
X
74
Vật lý (4)
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền
K.A113 | 3->4
X
75
Khóa luận tốt nghiệp (DE)
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi
| 3->4
X
76
Khóa luận tốt nghiệp (DE)
TS. Phan Văn Thành
| 3->4
X
77
Đồ án tốt nghiệp IT_57
TS. Võ Duy Thanh
K.A204 | 3->4
X
78
Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS. Bank Agribank
K.A108 | 6->10
X