| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 23/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình hệ thống (3)_TA | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A403 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT015 | Nguyễn Hoàng Nhật | Bảo | 26/08/2005 | 23SE2 | |||
| 2 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | |||
| 3 | 23IT023 | Lê Hoàng Tú | Cẩm | 02/10/2005 | 23SE2 | |||
| 4 | 23IT.B017 | Huỳnh Thanh | Cảnh | 14/12/2005 | 23SE4 | |||
| 5 | 23IT034 | Nguyễn Văn | Cường | 24/12/2004 | 23SE1 | |||
| 6 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | |||
| 7 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | |||
| 8 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | |||
| 9 | 23IT076 | Nguyễn Minh | Hiếu | 21/01/2005 | 23SE1 | |||
| 10 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | |||
| 11 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | |||
| 12 | 20IT102 | Hồ Hải | Hưng | 10/05/2002 | 20SE3 | |||
| 13 | 23IT115 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 01/07/2005 | 23SE1 | |||
| 14 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | |||
| 15 | 23IT100 | Huỳnh Văn | Huy | 14/06/2005 | 23SE3 | |||
| 16 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | |||
| 17 | 23IT110 | Nguyễn Thị | Huyền | 27/01/2005 | 23SE1 | |||
| 18 | 23IT123 | Hồ Đắc | Khánh | 10/11/2005 | 23SE1 | |||
| 19 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | |||
| 20 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | |||
| 21 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | |||
| 22 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | |||
| 23 | 23IT169 | Văn Thị Phước | My | 06/08/2005 | 23SE1 | |||
| 24 | 23IT197 | Hồ Minh | Nhật | 19/02/2005 | 23SE1 | |||
| 25 | 23IT202 | Trần Quang | Như | 01/01/2005 | 23SE3 | |||
| 26 | 23IT204 | Hoàng Lê Nhất | Phan | 17/07/2005 | 23SE2 | |||
| 27 | 23IT207 | A | Phiên | 08/06/2005 | 23SE1 | |||
| 28 | 23IT216 | Trần Đăng Bảo | Phúc | 20/10/2005 | 23SE2 | |||
| 29 | 23IT226 | Huỳnh Hiến Anh | Quý | 20/01/2005 | 23SE2 | |||
| 30 | 23IT234 | Bùi Hoàng Hải | Sơn | 17/06/2004 | 23SE1 | |||
| 31 | 23IT236 | Huỳnh Bá Trà | Sơn | 23/08/2005 | 23SE3 | |||
| 32 | 23IT.EB086 | Nguyễn Thái | Sơn | 24/08/2005 | 23ITe2 | |||
| 33 | 23IT237 | Phan Văn | Sơn | 08/07/2005 | 23SE3 | |||
| 34 | 23IT240 | Hồ Châu | Sỹ | 04/03/2005 | 23SE3 | |||
| 35 | 23IT256 | Trần Mạnh | Thắng | 07/08/2005 | 23SE2 | |||
| 36 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | |||
| 37 | 23IT258 | Võ Huỳnh Hiếu | Thiên | 16/07/2005 | 23SE3 | |||
| 38 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | |||
| 39 | 23IT265 | Nguyễn Xuân | Thọ | 24/10/2005 | 23SE2 | |||
| 40 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | |||
| 41 | 23IT274 | Nguyễn | Tiến | 22/04/2005 | 23SE2 | |||
| 42 | 23IT280 | Huỳnh Thị Đài | Trang | 20/07/2005 | 23SE2 | |||
| 43 | 23IT286 | Nguyễn Văn | Triều | 30/08/2005 | 23SE3 | |||
| 44 | 23IT292 | Trần Viết | Trường | 10/01/2005 | 23SE1 | |||
| 45 | 23IT297 | Nguyễn Anh | Tuấn | 13/02/2005 | 23SE2 | |||
| 46 | 23IT306 | Nguyễn Quốc | Viễn | 02/03/2005 | 23SE2 | |||
| 47 | 23IT307 | Lê Hoàng | Việt | 19/06/2005 | 23SE3 | |||
| 48 | 23IT317 | Nguyễn Huy | Vũ | 16/06/2005 | 23SE3 | |||
| 49 | 23IT318 | Phan Đăng Nguyên | Vũ | 29/08/2005 | 23SE3 | |||
| 50 | 23IT326 | Mai Thị Như | Ý | 28/05/2005 | 23SE2 | |||