| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 05/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Kịch bản truyền thông (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT017 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 21/06/2005 | 23MC | ||||
| 2 | 22DA008 | MAI THANH | CHÂU | 05/07/2004 | 22DA | ||||
| 3 | 22IT.B035 | TRẦN HUỲNH ANH | DŨNG | 01/01/2004 | 22MCB | ||||
| 4 | 23IT052 | Phan Văn | Đạt | 26/06/2005 | 23MC | ||||
| 5 | 23IT062 | Trần Thảo | Giang | 19/01/2005 | 23MC | ||||
| 6 | 23IT063 | Trịnh Đăng Trường | Giang | 01/01/2005 | 23MC | ||||
| 7 | 22IT.B057 | NGUYỄN CHÂU QUỲNH | GIAO | 11/05/2004 | 22MCB | ||||
| 8 | 23IT066 | Phạm Thị | Hạnh | 17/08/2005 | 23MC | ||||
| 9 | 23IT092 | Trần Công | Huấn | 21/02/2005 | 23MC | ||||
| 10 | 23IT098 | Bùi Phước | Huy | 06/08/2005 | 23MC | ||||
| 11 | 23IT122 | Lê Minh | Khanh | 12/11/2005 | 23MC | ||||
| 12 | 23IT125 | Nguyễn Đức | Khánh | 12/04/2005 | 23MC | ||||
| 13 | 23IT133 | Đoàn Tuấn | Kiệt | 20/12/2003 | 23MC | ||||
| 14 | 22IT.B117 | NGUYỄN SƠN | LÂM | 07/09/2004 | 22MCB | ||||
| 15 | 23IT154 | Bùi Đoàn Duy | Lưu | 05/01/2005 | 23MC | ||||
| 16 | 23IT171 | Đặng Giang | Nam | 02/09/2005 | 23MC | ||||
| 17 | 23IT187 | Phạm Công | Nguyên | 28/10/2005 | 23MC | ||||
| 18 | 22IT.B149 | TRẦN THỊ THẢO | NGUYÊN | 16/02/2004 | 22MCB | ||||
| 19 | 23IT188 | Nguyễn Anh | Nhã | 25/08/2005 | 23MC | ||||
| 20 | 23IT198 | Huỳnh Đức | Nhật | 12/03/2005 | 23MC | ||||
| 21 | 23IT205 | Nguyễn Đình | Phát | 08/08/2005 | 23MC | ||||
| 22 | 23IT210 | Tào Nguyên | Phong | 28/08/2005 | 23MC | ||||
| 23 | 23IT214 | Mai Dũng | Phúc | 09/07/2005 | 23MC | ||||
| 24 | 23IT218 | Nguyễn Thị Nhất | Phương | 12/10/2005 | 23MC | ||||
| 25 | 23IT221 | Võ Văn | Quang | 16/05/2005 | 23MC | ||||
| 26 | 23IT222 | Vũ Nhật | Quang | 08/12/2005 | 23MC | ||||
| 27 | 22IT.B171 | NGUYỄN THỊ THUỲ | QUYÊN | 03/04/2004 | 22MCB | ||||
| 28 | 23IT238 | Trần Hồng | Sơn | 16/08/2005 | 23MC | ||||
| 29 | 23IT233 | Võ Hoàng Phi | Song | 28/01/2004 | 23MC | ||||
| 30 | 23IT239 | Trần Như | Sum | 30/05/2005 | 23MC | ||||
| 31 | 22IT.B191 | NGUYỄN HỒ NGỌC | THẢO | 11/09/2004 | 22MCB | ||||
| 32 | 23IT259 | Phạm Văn | Thiện | 04/04/2005 | 23MC | ||||
| 33 | 23IT261 | Mai Trường | Thịnh | 26/04/2005 | 23MC | ||||
| 34 | 23IT270 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 25/11/2005 | 23MC | ||||
| 35 | 23IT290 | Nguyễn Phúc | Trường | 09/10/2005 | 23MC | ||||
| 36 | 23IT301 | Nguyễn Thanh | Tùng | 30/03/2005 | 23MC | ||||
| 37 | 23IT302 | Phan Thị Thanh | Tuyến | 01/07/2005 | 23MC | ||||
| 38 | 23IT304 | Lê Phạm Hùng | Vĩ | 25/08/2005 | 23MC | ||||
| 39 | 22IT.B250 | TRƯƠNG VĂN | VƯƠNG | 06/08/2004 | 22MCB | ||||
| 40 | 23IT324 | Trương Thị Diệu | Vy | 07/01/2005 | 23MC | ||||