| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 23/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình hệ thống (2) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A402 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT002 | Đoàn Quang Tuấn | An | 03/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 20/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 23IT010 | Cao Hoàng Phước | Bảo | 27/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 5 | 23IT018 | Phạm Quốc | Bảo | 19/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23IT025 | Đặng Thần | Cầu | 12/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 7 | 23IT033 | Nguyễn Mạnh | Cường | 22/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 8 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT044 | Võ Thùy | Dương | 25/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 11 | 23IT048 | Lê Duy | Đạt | 02/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 13 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 15 | 23IT065 | Lê Thị Đức | Hạnh | 05/08/2004 | 23SE1 | ||||
| 16 | 23IT069 | Trần Thành | Hậu | 11/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT082 | Chu Ngọc | Hoàng | 17/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23IT083 | Lê Nguyễn Huy | Hoàng | 18/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 19 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT094 | Lê Ngọc | Hùng | 10/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 24 | 23IT095 | Lê Phi | Hùng | 11/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 25 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 26 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 27 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 28 | 23IT118 | Phạm Duy | Kha | 02/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT130 | Lê Công Tuấn | Khôi | 19/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 30 | 23IT137 | Nguyễn Quang | Kính | 14/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 31 | 23IT141 | Hà Mai | Linh | 22/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 32 | 23IT145 | Lý Thành | Long | 27/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 33 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 34 | 23IT166 | Trần Châu | Minh | 10/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 35 | 23IT173 | Lê Cao | Nam | 13/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 36 | 23IT174 | Lê Hải | Nam | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 37 | 23IT182 | Lê Hữu | Nguyên | 31/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 38 | 23IT191 | Nguyễn Quang | Nhân | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 39 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 40 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 41 | 23IT223 | Dương Đăng | Quân | 18/08/2004 | 23SE2 | ||||
| 42 | 23IT220 | Phan Nguyễn Nhật | Quang | 02/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 43 | 23IT244 | Lê Thị Diệu | Tâm | 10/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 44 | 23IT249 | Trần Dương | Thái | 15/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 45 | 23IT254 | Hoàng Văn | Thắng | 17/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 46 | 23IT252 | Trịnh Thị Thanh | Thảo | 08/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 47 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 48 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 49 | 23IT267 | Lê Văn Minh | Thuận | 19/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 50 | 23IT269 | Nguyễn Văn | Thuận | 18/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 51 | 23IT273 | Nguyễn Thị Thùy | Tiến | 01/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 52 | 23IT277 | Bùi Nguyễn | Toàn | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 53 | 23IT278 | Trương Phước | Toàn | 18/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 54 | 21IT178 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRANG | 04/03/2003 | 21SE2 | ||||
| 55 | 23IT285 | Nguyễn Thanh | Triều | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 56 | 23IT.B231 | Phạm Như Quốc | Triều | 30/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 57 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 58 | 23IT289 | Phùng Tiến | Trung | 22/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 59 | 23IT291 | Phan Nguyễn Nhật | Trường | 07/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 60 | 23IT300 | Trần Quang | Tuấn | 13/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 61 | 23IT308 | Lê Trung | Việt | 18/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 62 | 23IT312 | Bùi Đặng Quang | Vinh | 17/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 63 | 23IT316 | Lê Thành | Vũ | 01/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 64 | 23IT320 | Trần Thanh | Vũ | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 65 | 23IT321 | Đào Thanh | Vương | 04/04/2005 | 23SE2 | ||||