1
Công nghệ phần mềm (1)_TA
TS. Nguyễn Quang Vũ
K.A110 | 1->2
X
2
Toán rời rạc (9)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.A207 | 1->2
X
3
Đồ án cơ sở 4CE(1C)
TS. Phan Thị Lan Anh
K.A208 | 1->2
X
4
Xác suất thống kê (4)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A215 | 1->2
X
5
Đại số tuyến tính (11)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A112 | 1->2
X
Link học
6
Toán rời rạc (5)_TA
TS. Đặng Đại Thọ
K.A111 | 1->2
X
7
Tiếng Anh 2 (25)
ThS. Nguyễn Đặng Nguyên Phương
K.B102 | 1->2
X
8
Lập trình Java (10)
KS. Nguyễn Duy Khánh | TS. Huỳnh Ngọc Thọ
| 1->2
X
9
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (3)
ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương
K.B103 | 1->3
X
10
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (8)
TS. Nguyễn Văn Lợi
K.B106 | 1->3
X
11
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (7)
ThS. Vũ Thành Nhân
K.B307 | 1->3
X
12
Mô hình phát triển dự án (1)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->4
X
13
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3)
TS. Nguyễn Đức Hiển
K.A113 | 1->4
X
14
Điện tử ứng dụng (1)
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương | CN. Lê Trịnh Linh Dương
V.A206 | 1->4
X
Link học
15
Vi điều khiển (14)_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH. Trần Văn Vũ
V.A309 | 1->4
X
16
Các kỹ thuật phân tích mã độc nâng cao (MIT) (1)
TS. Trần Thế Sơn | ThS. Bank Agribank
K.A104 | 1->4
X
17
Lập trình Java (6)
ThS. Lê Thành Công
K.A313 | 1->4
X
Link học
18
Vi điều khiển (3)
ThS. Trần Thị Trà Vinh
V.A209 | 1->4
X
19
Mạng máy tính (2)
ThS. Lê Kim Trọng | ThS. Nguyễn Văn Sang
K.A312 | 1->4
X
20
Lập trình di động (11)
ThS. Võ Ngọc Đạt
V.A311 | 1->4
X
21
Công nghệ web (3)
ThS. Lê Viết Trương
K.A303 | 1->4
X
Link học
22
Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2)
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
V.A211 | 1->4
X
23
Thiết kế web (8)
ThS. Lương Khánh Tý
K.A301 | 1->4
X
24
Mạng máy tính (10)_TA
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh | . Lê Trí Dũng
V.A207 | 1->4
X
Link học
25
Lập trình hệ thống nhúng (1)
TS. Nguyễn Nhật Ân
V.A316 | 1->4
X
Link học
26
Đồ án cơ sở 2CE(1C)
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 2->3
X
27
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_1
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 2->3
X
28
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 2->3
X
29
Đồ án thiết kế 2(1C)_1
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 2->3
X
30
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_2
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 2->3
X
31
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_2
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 2->3
X
32
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(2)
TS. Dương Ngọc Pháp | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 2->3
X
33
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_4
TS. Phan Thị Lan Anh
K.A208 | 2->3
X
34
Đồ án tốt nghiệp (CN)-20
ThS. Trần Đình Sơn
| 2->4
X
35
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (12)
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
K.B107 | 2->4
X
36
Kiến trúc máy tính (2)
ThS. Trần Thu Thủy
K.A314 | 3->4
X
37
Công nghệ phần mềm (5)_TA
TS. Nguyễn Quang Vũ
K.A110 | 3->4
X
38
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-5
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
K.B310 | 3->4
X
39
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-8
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
K.B310 | 3->4
X
40
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-8
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
K.B310 | 3->4
X
41
Đồ án tốt nghiệp (CN)-13
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
K.B310 | 3->4
X
42
Đồ án tốt nghiệp (KS)-12
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
K.B310 | 3->4
X
43
Tiếng Anh nâng cao 1 (17)
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng
K.B306 | 3->4
X
Link học
44
Toán rời rạc (2)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.A207 | 3->4
X
45
Đồ án tốt nghiệp (KS)-7
ThS. Lê Viết Trương
K.A302 | 3->4
X
46
Xác suất thống kê (8)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A215 | 3->4
X
47
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-10
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
V.A312 | 3->4
X
48
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-16
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
V.A312 | 3->4
X
49
Đồ án tốt nghiệp (CN)-24
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
V.A312 | 3->4
X
50
Đồ án tốt nghiệp (KS)-15
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
V.A312 | 3->4
X
51
Đại số tuyến tính (12)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A112 | 3->4
X
Link học
52
Toán rời rạc (1)_TA
TS. Đặng Đại Thọ
K.A111 | 3->4
X
53
Tiếng Anh 2 (26)
ThS. Nguyễn Đặng Nguyên Phương
K.B102 | 3->4
X
54
Lập trình Java (9)
KS. Nguyễn Duy Khánh | TS. Huỳnh Ngọc Thọ
| 3->4
X
55
Tiếng Anh 2 (22)
TS. Phạm Thị Tài | ThS. Bank Agribank
K.B101 | 4->5
X
Link học