Thứ sáu (22-05-2026) - Tuần thứ 42

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch thi hôm nay 22-05-2026

STT Tên Học phần Chi tiết suất thi
1 Tư tưởng Hồ Chí Minh
2 - Trắc nghiệm

Lịch dạy buổi chiều

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Đồ án cơ sở 3 (AI)-1 ThS.
Mai
Lam
V.B306
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-3 ThS.
Mai
Lam
V.B306
|
6->7
X
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-6 ThS.
Mai
Lam
V.B306
|
6->7
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-11 ThS.
Mai
Lam
V.B306
|
6->7
X
Chuyên đề 1 (IT) (2)_Java web ThS.
Lê Thành
Công
K.A114
|
6->7
X
Toán rời rạc (13) TS.

Tân
K.A312
|
6->7
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (15) ThS.
Phạm Trần Mộc
Miêng
K.B106
|
6->7
X
Cơ sở văn hóa Việt Nam (2) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp | ThS.
Nguyễn Kim
Cường
K.A110
|
6->7
X
Xác suất thống kê (9) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A112
|
6->7
X
Tiếng Anh 2 (23) TS.
Phạm Thị
Tài
K.B101
|
6->7
X
Mô hình phát triển dự án (1) TS.
Bùi Nữ Thanh
K.A113
|
6->7
X
Luật sở hữu trí tuệ (1) TS.
Võ Công
Khôi
K.A111
|
6->7
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (9) ThS.
Đinh Nguyễn Khánh
Phương
K.B309
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (3) TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.B306
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (7) TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B107
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (6) ThS.
Vũ Thành
Nhân
K.B308
|
6->8
X
Lập trình Java (5)_TA ThS.
Hà Thị Minh
Phương
K.A101
|
6->9
X
Điện tử ứng dụng (2) ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương | CN.
Lê Trịnh Linh
Dương
V.A206
|
6->9
X
Vi điều khiển (11) TS.
Dương Ngọc
Pháp | ThS.
Bank
Agribank
K.A214
|
6->9
X
Xử lý tín hiệu số nâng cao (MIT) (1)_TA TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang | ThS.
Bank
Agribank
K.A104
|
6->9
X
Mạng máy tính (9) ThS.
Trần Thu
Thủy | .
Lê Trí
Dũng
K.A215
|
6->9
X
Robot di động (1) TS.
Dương Hữu
Ái
V.A309
|
6->9
X
Vi điều khiển (8) ThS.
Trần Thị Trà
Vinh
K.A207
|
6->9
X
Công nghệ web (4) ThS.
Lê Viết
Trương
K.A314
|
6->9
X
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_TA TS.
Hồ Văn
Phi
K.A313
|
6->9
X
Thiết kế giao diện Website (1) TS.
Trần Văn
Đại | KS.
Phạm Hòa
Bình
V.A209
|
6->9
X
Thiết kế web (7) ThS.
Lương Khánh
K.A315
|
6->9
X
Lập trình di động (6) ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
V.A212
|
6->9
X
Thiết kế đồ hoạ truyền thông (2) ThS.
Nguyễn Thị Thanh
Thúy
K.A213
|
6->9
X
Đồ án tốt nghiệp (KS)-9 ThS.
Mai
Lam
K.B303
|
8->9
X
Pháp luật đại cương (9) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C106
|
8->9
X
Chuyên đề 1 (IT) (3)_Java web ThS.
Lê Thành
Công
K.A114
|
8->9
X
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_2 ThS.
Lê Kim
Trọng
V.A210
|
8->9
X
Đồ án cơ sở 4IT(1C) ThS.
Lê Kim
Trọng
V.A210
|
8->9
X
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_3 ThS.
Lê Kim
Trọng
V.A210
|
8->9
X
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_5 ThS.
Lê Kim
Trọng
V.A210
|
8->9
X
Thực tập doanh nghiệp IT(1C) ThS.
Lê Kim
Trọng
V.A210
|
8->9
X
Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(3) ThS.
Lê Kim
Trọng
V.A210
|
8->9
X
Toán rời rạc (11) TS.

Tân
K.A312
|
8->9
X
Cơ sở văn hóa Việt Nam (1) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp | ThS.
Nguyễn Kim
Cường
K.A110
|
8->9
X
Xác suất thống kê (12) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A112
|
8->9
X
Đồ án cơ sở 3 (AI)-9 TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B307
|
8->9
X
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-15 TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B307
|
8->9
X
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-20 TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B307
|
8->9
X
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-22 TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B307
|
8->9
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-44 TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B307
|
8->9
X
Đồ án tốt nghiệp (KS)-27 TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B303
|
8->9
X
Luật sở hữu trí tuệ (2) TS.
Võ Công
Khôi
K.A111
|
8->9
X

Lịch dạy buổi sáng

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Công nghệ phần mềm (1)_TA TS.
Nguyễn Quang
K.A110
|
1->2
X
Toán rời rạc (9) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.A207
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 4CE(1C) TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A208
|
1->2
X
Xác suất thống kê (4) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A215
|
1->2
X
Đại số tuyến tính (11) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A112
|
1->2
X
Toán rời rạc (5)_TA TS.
Đặng Đại
Thọ
K.A111
|
1->2
X
Tiếng Anh 2 (25) ThS.
Nguyễn Đặng Nguyên
Phương
K.B102
|
1->2
X
Lập trình Java (10) KS.
Nguyễn Duy
Khánh | TS.
Huỳnh Ngọc
Thọ

|
1->2
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (3) ThS.
Đinh Nguyễn Khánh
Phương
K.B103
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (8) TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.B106
|
1->3
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (7) ThS.
Vũ Thành
Nhân
K.B307
|
1->3
X
Mô hình phát triển dự án (1) ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
1->4
X
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) TS.
Nguyễn Đức
Hiển
K.A113
|
1->4
X
Điện tử ứng dụng (1) ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương | CN.
Lê Trịnh Linh
Dương
V.A206
|
1->4
X
Vi điều khiển (14)_TA TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang | ĐH.
Trần Văn
V.A309
|
1->4
X
Các kỹ thuật phân tích mã độc nâng cao (MIT) (1) TS.
Trần Thế
Sơn | ThS.
Bank
Agribank
K.A104
|
1->4
X
Lập trình Java (6) ThS.
Lê Thành
Công
K.A313
|
1->4
X
Vi điều khiển (3) ThS.
Trần Thị Trà
Vinh
V.A209
|
1->4
X
Mạng máy tính (2) ThS.
Lê Kim
Trọng | ThS.
Nguyễn Văn
Sang
K.A312
|
1->4
X
Lập trình di động (11) ThS.
Võ Ngọc
Đạt
V.A311
|
1->4
X
Công nghệ web (3) ThS.
Lê Viết
Trương
K.A303
|
1->4
X
Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
V.A211
|
1->4
X
Thiết kế web (8) ThS.
Lương Khánh
K.A301
|
1->4
X
Mạng máy tính (10)_TA TS.
Nguyễn Hữu Nhật
Minh | .
Lê Trí
Dũng
V.A207
|
1->4
X
Lập trình hệ thống nhúng (1) TS.
Nguyễn Nhật
Ân
V.A316
|
1->4
X
Đồ án cơ sở 2CE(1C) TS.
Dương Ngọc
Pháp | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
2->3
X
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_1 TS.
Dương Ngọc
Pháp | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
2->3
X
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1 TS.
Dương Ngọc
Pháp | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
2->3
X
Đồ án thiết kế 2(1C)_1 TS.
Dương Ngọc
Pháp | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
2->3
X
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_2 TS.
Dương Ngọc
Pháp | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
2->3
X
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_2 TS.
Dương Ngọc
Pháp | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
2->3
X
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(2) TS.
Dương Ngọc
Pháp | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
2->3
X
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_4 TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A208
|
2->3
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-20 ThS.
Trần Đình
Sơn

|
2->4
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (12) ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B107
|
2->4
X
Kiến trúc máy tính (2) ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A314
|
3->4
X
Công nghệ phần mềm (5)_TA TS.
Nguyễn Quang
K.A110
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-5 ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B310
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-8 ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B310
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-8 ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B310
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-13 ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B310
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (KS)-12 ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B310
|
3->4
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (17) ThS.
Phạm Trần Mộc
Miêng
K.B306
|
3->4
X
Toán rời rạc (2) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân
K.A207
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (KS)-7 ThS.
Lê Viết
Trương
K.A302
|
3->4
X
Xác suất thống kê (8) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A215
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-10 ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
V.A312
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-16 ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
V.A312
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-24 ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
V.A312
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (KS)-15 ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
V.A312
|
3->4
X
Đại số tuyến tính (12) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A112
|
3->4
X
Toán rời rạc (1)_TA TS.
Đặng Đại
Thọ
K.A111
|
3->4
X
Tiếng Anh 2 (26) ThS.
Nguyễn Đặng Nguyên
Phương
K.B102
|
3->4
X
Lập trình Java (9) KS.
Nguyễn Duy
Khánh | TS.
Huỳnh Ngọc
Thọ

|
3->4
X
Tiếng Anh 2 (22) TS.
Phạm Thị
Tài | ThS.
Bank
Agribank
K.B101
|
4->5
X
?

Học kỳ 1 năm học 2022-2023 đã bắt đầu từ ngày 08/08/2022, Sinh viên đăng nhập vào trang đào tạo của Trường https://daotao.vku.udn.vn/ để theo dõi thời khóa biểu các lớp học phần học kỳ 1, năm học 2022-2023.

Mọi thắc mắc, sự cố xảy ra khi sử dụng các hệ thống, Quý thầy vui lòng liên lạc trực tiếp inbox Phòng Đào tạo http://fb.com/daotao.vku.udn.vn hoặc email daotao@vku.udn.vn để được hỗ trợ hướng dẫn.