| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 22/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B209 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM073 | Trần Thị Hồng | Ngọc | 23/05/2004 | 23DM1 | ||||
| 2 | 23IT.B144 | Phan Hữu Khôi | Nguyên | 12/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 3 | 23IT.B148 | Đào Duy | Nhật | 26/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 4 | 23IT198 | Huỳnh Đức | Nhật | 12/03/2005 | 23MC | ||||
| 5 | 23IT.B153 | Đinh Thị Nguyệt | Nhi | 10/12/2005 | 23MC | ||||
| 6 | 23IT.B158 | Lê Thị Ánh | Như | 27/01/2005 | 23MC | ||||
| 7 | 23IM031 | Vi Nguyễn Hồng | Oanh | 05/08/2005 | 23IM | ||||
| 8 | 23DM098 | Lưu Thị Bích | Phượng | 23/02/2005 | 23DM1 | ||||
| 9 | 23DM095 | Phan Thị Thanh | Phương | 07/10/2005 | 23DM2 | ||||
| 10 | 23CE061 | Trịnh Đàm Minh | Quân | 23/10/2005 | 23IC | ||||
| 11 | 23CE063 | Trần Minh | Quang | 04/01/2005 | 23ES | ||||
| 12 | 23IT.B182 | Hoàng Văn | Quyến | 11/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 13 | 23IM036 | Nguyễn Đình Mỹ | Quyên | 21/06/2005 | 23IM | ||||
| 14 | 23IT.B186 | Trần Thị Như | Quỳnh | 01/09/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23CE067 | Nguyễn Đình | Sinh | 23/03/2005 | 23ES | ||||
| 16 | 23CE068 | Hoàng Thanh | Sơn | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 17 | 23IT237 | Phan Văn | Sơn | 08/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23IT242 | Bạch Văn | Tài | 13/02/2005 | 23GIT | ||||
| 19 | 23IT.B197 | Nguyễn Văn | Thái | 23/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 20 | 23BA056 | Phan Thị Minh | Thanh | 10/10/2005 | 23GBA | ||||
| 21 | 23DM117 | Lê Thị Vi | Thảo | 01/11/2005 | 23DM1 | ||||
| 22 | 23IT.B211 | Võ Ngọc | Thiện | 24/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 23 | 23IT.B217 | Nguyễn Thanh | Thư | 09/08/2005 | 23MC | ||||
| 24 | 23DM132 | Phùng Thị Thanh | Thư | 29/10/2005 | 23DM2 | ||||
| 25 | 23IT.B214 | Nguyễn Thanh | Thuận | 18/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 26 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23CE078 | Hoàng Đức | Tiến | 10/07/2005 | 23ES | ||||
| 28 | 23IT.B222 | Lê Văn | Tiến | 26/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 29 | 23IT278 | Trương Phước | Toàn | 18/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 30 | 23IM047 | Phạm Thị Thùy | Trâm | 20/11/2005 | 23IM | ||||