| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 22/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 24AI001 | TRẦN THÁI | ANH | 16/02/2006 | 24AI | ||||
| 2 | 23IT017 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 21/06/2005 | 23MC | ||||
| 3 | 23IM004 | Nguyễn Ngọc Linh | Chi | 01/09/2005 | 23IM | ||||
| 4 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | ||||
| 5 | 23IT.B020 | Nguyễn Thị Kim | Cương | 07/10/2005 | 23MC | ||||
| 6 | 23IT.B022 | Phan Xuân | Cường | 25/05/2005 | 23MC | ||||
| 7 | 23CE017 | Nguyễn Nguyên | Dương | 03/11/2005 | 23ES | ||||
| 8 | 23DA013 | Nguyễn Thùy | Dương | 19/06/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 23IT.B028 | Đinh Quốc | Duy | 18/12/2005 | 23MC | ||||
| 10 | 23CE.B006 | Phạm Công | Duy | 03/08/2004 | 23ES | ||||
| 11 | 23CE012 | Trần Dụng | Đạt | 09/04/2005 | 23IC | ||||
| 12 | 23CE015 | Nguyễn Văn | Đức | 22/08/2001 | 23IC | ||||
| 13 | 23IM007 | Phạm Khánh | Hà | 18/01/2005 | 23IM | ||||
| 14 | 23DM018 | Tăng Thu | Hà | 17/05/2005 | 23DM1 | ||||
| 15 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | ||||
| 16 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | ||||
| 17 | 23IT.B055 | Hoàng Đức | Hiếu | 06/04/2005 | 23SE5 | ||||
| 18 | 22IM009 | NGUYỄN QUỐC | HƯNG | 14/03/2004 | 22IM | ||||
| 19 | 23IT.B087 | Phạm Viết | Hưng | 09/02/2005 | 23SE5 | ||||
| 20 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23NS041 | Lưu Thị Ánh | Huyền | 08/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 23IT.B097 | Hồ Nguyên | Khánh | 18/07/2005 | 23MC | ||||
| 23 | 23IM015 | Nguyễn Thị | Kiều | 25/08/2005 | 23IM | ||||
| 24 | 23IM017 | Võ Thị Thùy | Linh | 09/05/2005 | 23IM | ||||
| 25 | 23BA033 | Bùi Thị Thảo | Ly | 01/01/2005 | 23GBA | ||||
| 26 | 23IM020 | Võ Thị | Mến | 30/06/2005 | 23IM | ||||
| 27 | 23IT.B134 | Nguyễn Thị Hải | Minh | 04/11/2005 | 23MC | ||||
| 28 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | ||||
| 29 | 23DM069 | Đoàn Thị Xuân | Ngọc | 13/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 30 | 23DM071 | Huỳnh Thị Như | Ngọc | 16/05/2005 | 23DM2 | ||||