| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 22/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B207 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B077 | Nguyễn Như | Huy | 22/06/2005 | 23JIT | ||||
| 2 | 23IT.B079 | Nguyễn Quang | Huy | 29/08/2005 | 23JIT | ||||
| 3 | 23IT.EB045 | Nguyễn Văn | Huy | 03/09/2005 | 23ITe1 | ||||
| 4 | 23IT.EB047 | Võ Nhật | Huy | 11/07/2005 | 23JIT | ||||
| 5 | 23IT.B086 | Hà Thị Minh | Huyền | 27/08/2005 | 23JIT | ||||
| 6 | 23IT.EB048 | Lê Thị Thanh | Huyền | 14/10/2005 | 23ITe2 | ||||
| 7 | 23IT.EB051 | Lê Công Tuấn | Kiệt | 28/05/2005 | 23ITe1 | ||||
| 8 | 23IT137 | Nguyễn Quang | Kính | 14/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23DM056 | Trần Thị Khánh | Linh | 05/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 10 | 23IT.EB057 | Nguyễn Bảo Quang | Minh | 14/02/2005 | 23JIT | ||||
| 11 | 23IT.EB063 | Lê Văn | Ngọc | 04/09/2005 | 23JIT | ||||
| 12 | 23IT.EB066 | Trần Thị Thảo | Nguyên | 13/06/2005 | 23ITe2 | ||||
| 13 | 23IT.B152 | Phạm Minh | Nhật | 04/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 14 | 23IT.B157 | Hồ Thị Hồng | Nhung | 23/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 15 | 23IT.EB068 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 14/08/2005 | 23ITe2 | ||||
| 16 | 23IT.EB070 | Nguyễn Viết | Pháp | 15/08/2005 | 23ITe2 | ||||
| 17 | 23IT.B162 | Hồ Tấn | Phát | 10/03/2005 | 23JIT | ||||
| 18 | 23IT.EB075 | Phan Thanh | Phúc | 03/11/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23EL092 | Ngô Hoàng Khánh | Phương | 01/08/2005 | 23EL2 | ||||
| 20 | 23IT.EB079 | Lê Văn | Quân | 25/01/2005 | 23ITe1 | ||||
| 21 | 23IT.EB081 | Trần Đình | Quang | 22/07/2005 | 23JIT | ||||
| 22 | 23IT.EB085 | Hồ Ngọc | Sơn | 04/11/2005 | 23JIT | ||||
| 23 | 23IT.EB089 | Đặng Ngọc | Tân | 25/03/2005 | 23ITe1 | ||||
| 24 | 23IT.EB091 | Lê Hữu | Thái | 12/07/2005 | 23ITe1 | ||||
| 25 | 23IT.EB092 | Nguyễn Văn | Thái | 01/06/2005 | 23ITe2 | ||||
| 26 | 23IT.EB093 | Trần Quang | Thắng | 04/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 27 | 23IT252 | Trịnh Thị Thanh | Thảo | 08/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 28 | 23IT.EB099 | Võ Huỳnh Đông | Thi | 04/10/2005 | 23ITe1 | ||||