| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 22/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT.EB001 | Võ Nguyễn Hoàng | An | 01/10/2005 | 23GITB | |||
| 2 | 23IT.EB006 | Phạm Quang | Anh | 17/03/2005 | 23ITe2 | |||
| 3 | 23IT.B013 | Hà Khánh | Bình | 11/12/2004 | 23GITB | |||
| 4 | 23IT.B015 | Trần Ka | Bun | 29/03/2005 | 23SE4 | |||
| 5 | 23IT.B021 | Nguyễn Văn | Cường | 16/08/2005 | 23GITB | |||
| 6 | 23EL014 | Lê Phạm Kiều | Diễm | 06/09/2005 | 23EL2 | |||
| 7 | 21EL004 | TRẦN THỊ THUÝ | DIỄM | 20/04/2003 | 21EL | |||
| 8 | 23IT.B026 | Nguyễn Lê Quốc | Dũng | 07/11/2005 | 23GITB | |||
| 9 | 23IT.B027 | Nguyễn Tấn | Dũng | 04/01/2005 | 23GITB | |||
| 10 | 23IT.B035 | Trần Thị Thùy | Dương | 11/05/2005 | 23GITB | |||
| 11 | 23IT.B031 | Trần Quang | Duy | 21/12/2005 | 23GITB | |||
| 12 | 23IT.B038 | Nguyễn Đức | Đạt | 22/04/2005 | 23SE5 | |||
| 13 | 23IT.B044 | Lê Thị Hương | Giang | 29/07/2005 | 23SE5 | |||
| 14 | 23EL026 | Lương Thị Kim | Hạ | 17/05/2005 | 23EL2 | |||
| 15 | 23IT.B047 | Trần Nguyên | Hạ | 01/04/2005 | 23SE5 | |||
| 16 | 23IT.B050 | Phan Hữu Quốc | Hạnh | 24/06/2005 | 23GITB | |||
| 17 | 23DM025 | Đặng Thị Thu | Hiền | 25/09/2005 | 23DM2 | |||
| 18 | 23IT.B060 | Trịnh Xuân | Hòa | 03/08/2005 | 23GITB | |||
| 19 | 23IT.B062 | Phạm Ngọc Huy | Hoàn | 10/10/2005 | 23GITB | |||
| 20 | 23IT.B064 | Nguyễn Văn | Hoàng | 09/04/2005 | 23GITB | |||
| 21 | 23IT.B067 | Trần Công | Hoàng | 27/08/2005 | 23MC | |||
| 22 | 23IT.B068 | Lê Văn | Huân | 20/08/2005 | 23GITB | |||
| 23 | 23IT.B069 | Nguyễn Văn | Hùng | 22/06/2005 | 23GITB | |||
| 24 | 23IT.B078 | Nguyễn Phan Nhật | Huy | 01/11/2005 | 23GITB | |||
| 25 | 23IT.B082 | Phạm Ngọc Quốc | Huy | 13/08/2005 | 23GITB | |||
| 26 | 23IT.B091 | Nguyễn Đắc | Khải | 30/06/2005 | 23GITB | |||
| 27 | 23IT.B095 | Bùi Quốc | Khánh | 16/09/2005 | 23GITB | |||
| 28 | 23IT.B110 | Lê Thái | Lâm | 18/11/2005 | 23GITB | |||
| 29 | 23IT.B111 | Nguyễn Hồng Tuấn | Lâm | 15/06/2005 | 23GITB | |||