| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 22/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT.B115 | Lê Ngọc Khánh | Linh | 01/05/2005 | 23GITB | |||
| 2 | 22IT.B124 | ĐINH TRẦN HOÀNG | LONG | 02/01/2004 | 22SE1B | |||
| 3 | 23IT.B119 | Nguyễn Hoàng | Long | 22/03/2005 | 23GITB | |||
| 4 | 23IT.B123 | Trương Minh Khánh | Long | 14/12/2005 | 23GITB | |||
| 5 | 22IT.B131 | R' Ô | LYKA | 07/01/2004 | 22SE2B | |||
| 6 | 23IT.B131 | Lê Nguyễn Quang | Minh | 28/09/2005 | 23SE4 | |||
| 7 | 23IT.B133 | Nguyễn Thị Bình | Minh | 26/11/2005 | 23SE4 | |||
| 8 | 23IT.B137 | Nguyễn Bá | Nghĩa | 17/09/2005 | 23GITB | |||
| 9 | 23IT.B142 | Nguyễn Thái | Nguyên | 11/12/2005 | 23SE5 | |||
| 10 | 23IT.EB065 | Phạm Hoàng | Nguyên | 09/04/2005 | 23ITe1 | |||
| 11 | 23EL078 | Lê Thị Yến | Nhi | 10/02/2005 | 23EL2 | |||
| 12 | 23IT.B154 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 01/03/2005 | 23GITB | |||
| 13 | 23IT.B155 | Phạm Lan | Nhi | 28/02/2005 | 23GITB | |||
| 14 | 23EL088 | Phạm Nguyễn Trà | Ny | 03/11/2005 | 23EL2 | |||
| 15 | 23IT.B167 | Phan Hồng | Phúc | 10/08/2005 | 23SE5 | |||
| 16 | 23CE057 | Trần Đình | Phương | 16/06/2005 | 23ES | |||
| 17 | 22IT241 | TRẦN BẢO | QUỐC | 01/12/2004 | 22SE2 | |||
| 18 | 23NS083 | Trần Ngọc | Quý | 14/11/2005 | 23NS1 | |||
| 19 | 23IT.B181 | Phạm Anh | Quyền | 01/01/2005 | 23GITB | |||
| 20 | 23IT.B183 | Lê Dương Yến | Quỳnh | 25/10/2005 | 23GITB | |||
| 21 | 23IT.B194 | Võ Văn | Tài | 13/03/2005 | 23SE5 | |||
| 22 | 23IT.B205 | Lê Thị | Thắm | 10/12/2005 | 23GITB | |||
| 23 | 23CE073 | Nguyễn Văn Hoàng | Thắng | 27/09/2005 | 23SE4 | |||
| 24 | 23IT.EB098 | Nguyễn Phương | Thảo | 18/11/2005 | 23ITe2 | |||
| 25 | 23IT.B219 | Nguyễn Thị | Thương | 22/03/2005 | 23SE4 | |||
| 26 | 23IT.B233 | Văn Khánh | Trình | 30/10/2005 | 23SE4 | |||
| 27 | 23IT.B234 | Nguyễn Đức | Trọng | 16/09/2005 | 23SE5 | |||
| 28 | 23IT.B236 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trung | 25/01/2005 | 23GITB | |||
| 29 | 23IT.B243 | Đào Ngọc | Tuyển | 05/07/2005 | 23SE5 | |||