THỜI KHÓA BIỂU - DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN

STT Tên lớp học phần Giảng viên Thời khóa biểu Phòng học Tuần học Sỉ số Lịch trình giảng dạy
Cố vấn học tập 18BA ThS.Bùi Trần Huân Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A315 25,30,34,38
Cố vấn học tập 18CE ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Ba | Tiết 9->10 V.V.B205 25,30,34,38
Cố vấn học tập 18IT1 TS.Hồ Văn Phi Thứ Tư | Tiết 4->5 V.V.B203 25,30,34,38
Cố vấn học tập 18IT2 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Tư | Tiết 4->5 V.V.B205 25,30,34,38
Cố vấn học tập 18IT3 ThS.Trần Uyên Trang Thứ Năm | Tiết 4->5 V.V.B203 25,30,34,38
Cố vấn học tập 18IT4 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Năm | Tiết 4->5 V.V.B204 25,30,34,38
Cố vấn học tập 18IT5 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 4->5 V.V.B206 25,30,34,38
Cố vấn học tập 19BA ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Ba | Tiết 4->5 K.A212 25,30,34,38
Cố vấn học tập 19CE ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Hai | Tiết 4->5 K.A315 25,30,34,38
Cố vấn học tập 19IT1 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Ba | Tiết 9->10 V.V.B204 25,30,34,38
Cố vấn học tập 19IT2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.B205 25,30,34,38
Cố vấn học tập 19IT3 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Năm | Tiết 4->5 V.V.B205 25,30,34,38
Cố vấn học tập 19IT4 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 4->5 V.V.B203 25,30,34,38
Cố vấn học tập 19IT5 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Hai | Tiết 4->5 V.V.B205 25,30,34,38
Cố vấn học tập 19IT6 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 9->10 V.V.B205 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20AD TS.Lê Tân Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A315 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20CE TS.Vương Công Đạt Thứ Năm | Tiết 4->5 K.A305 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20DA ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.C106 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20DM ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A213 25,30,34,38 80
Cố vấn học tập 20EC ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Năm | Tiết 9->10 K.A315 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20GBA ThS.Vũ Thu Hà Thứ Tư | Tiết 4->5 K.A301 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20GIT TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 4->5 K.A114 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20IR ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Năm | Tiết 4->5 K.A301 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20MC ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.C106 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20NS TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A303 25,30,34,38 70
Cố vấn học tập 20SE1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 9->10 K.A111 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20SE2 ThS.Võ Văn Lường Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A211 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20SE3 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A212 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20SE4 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C106 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20SE5 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 9->10 K.A315 25,30,34,38
Cố vấn học tập 20SE6 ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A315 25,30,34,38
Cố vấn học tập 21AD TS.Đặng Đại Thọ Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A315 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21BA1 ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Ba | Tiết 4->5 K.A213 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21BA2 ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Tư | Tiết 9->10 K.A105 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21BA3 ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Năm | Tiết 9->10 K.A105 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21CE1 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C203 30,34,38,42 80
Cố vấn học tập 21CE2 ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A314 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21DA ThS.Lê Thị Bình Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C203 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21EL TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Năm | Tiết 4->5 K.A205 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21ET ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ Năm | Tiết 4->5 K.A211 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21GBA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C105 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21GIT TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 9->10 K.A110 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21IT1 TS.Lê Văn Minh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C106 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21IT2 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A314 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21IT3 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C106 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21IT4 ThS.Lê Viết Trương Thứ Năm | Tiết 9->10 K.A314 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21IT5 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C105 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21IT6 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.C105 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21IT7 TS.Nguyễn Thanh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C106 30,34,38,42
Cố vấn học tập 21IT8 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Ba | Tiết 9->10 K.C106 30,34,38,42