| STT | Tên lớp học phần | Giảng viên | Thời khóa biểu | Phòng học | Tuần học | Sỉ số | Lịch trình giảng dạy |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinh hoạt lớp 22AD | TS.Nguyễn Văn Bình | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 2 | Sinh hoạt lớp 22CE | TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 3 | Sinh hoạt lớp 22CEB | TS.Hoàng Hữu Đức | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 4 | Sinh hoạt lớp 22DA | ThS.Nguyễn Trọng Công Thành | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 5 | Sinh hoạt lớp 22ES | TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 6 | Sinh hoạt lớp 22GIT | ThS.Phan Thị Quỳnh Thy | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 7 | Sinh hoạt lớp 22IC | TS.Nguyễn Nhật Ân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 8 | Sinh hoạt lớp 22IR | ThS.Trần Thị Trà Vinh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 9 | Sinh hoạt lớp 22IRB | ThS.Trần Thu Thủy | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 10 | Sinh hoạt lớp 22ITe | TS.Nguyễn Đức Hiển | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 11 | Sinh hoạt lớp 22JIT | ThS.Trần Thị Hạnh Nguyên | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 12 | Sinh hoạt lớp 22KIT | ThS.Đặng Thị Á | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 13 | Sinh hoạt lớp 22MC | ThS.Nguyễn Trọng Công Thành | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 14 | Sinh hoạt lớp 22MCB | ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 15 | Sinh hoạt lớp 22NS | TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 16 | Sinh hoạt lớp 22SE1 | ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 17 | Sinh hoạt lớp 22SE1B | ThS.Dương Thị Mai Nga | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 18 | Sinh hoạt lớp 22SE2 | ThS.Lê Viết Trương | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 19 | Sinh hoạt lớp 22SE2B | ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 20 | Sinh hoạt lớp 23AI | TS.Lê Thị Thu Nga | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 21 | Sinh hoạt lớp 23BA | ThS.Trương Thị Viên | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 22 | Sinh hoạt lớp 23CE1 | ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 23 | Sinh hoạt lớp 23CE2 | TS.Phan Thị Lan Anh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 24 | Sinh hoạt lớp 23DA | ThS.Trần Thị Thúy Ngọc | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 25 | Sinh hoạt lớp 23DM1 | ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 26 | Sinh hoạt lớp 23DM2 | ThS.Trần Phạm Huyền Trang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 27 | Sinh hoạt lớp 23EF | TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 28 | Sinh hoạt lớp 23EL1 | ThS.Ngô Thị Hiền Trang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 29 | Sinh hoạt lớp 23EL2 | TS.Trần Thiện Vũ | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 30 | Sinh hoạt lớp 23ES | TS.Phan Thị Lan Anh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 31 | Sinh hoạt lớp 23ET | ThS.Vũ Thị Tuyết Mai | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 32 | Sinh hoạt lớp 23GBA | ThS.Nguyễn Thị Ngọc Thu | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 33 | Sinh hoạt lớp 23GIT | Đại học.Lê Thị Bích Thảo | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 34 | Sinh hoạt lớp 23GITB | ThS.Lê Song Toàn | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 35 | Sinh hoạt lớp 23IC | TS.Dương Ngọc Pháp | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 36 | Sinh hoạt lớp 23IM | ThS.Bùi Trần Huân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 37 | Sinh hoạt lớp 23ITe1 | TS.Hồ Văn Phi | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 38 | Sinh hoạt lớp 23ITe2 | TS.Nguyễn Thanh Tuấn | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 39 | Sinh hoạt lớp 23JIT | ThS.Bùi Văn Cường | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 40 | Sinh hoạt lớp 23KIT | Đại học.Hoàng Thị Trang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 41 | Sinh hoạt lớp 23MC | ThS.Đặng Đại Việt | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 42 | Sinh hoạt lớp 23NS1 | ThS.Ninh Khánh Chi | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 43 | Sinh hoạt lớp 23NS2 | ThS.Lê Tự Thanh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 44 | Sinh hoạt lớp 23SE1 | TS.Trần Văn Đại | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 45 | Sinh hoạt lớp 23SE2 | TS.Lý Quỳnh Trân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 46 | Sinh hoạt lớp 23SE3 | ThS.Lương Khánh Tý | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 47 | Sinh hoạt lớp 23SE4 | ThS.Đặng Thị Kim Ngân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 48 | Sinh hoạt lớp 23SE5 | TS.Trần Uyên Trang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 49 | Sinh hoạt lớp 24AI | TS.Lê Tân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 50 | Sinh hoạt lớp 24CE | ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 51 | Sinh hoạt lớp 24DA | ThS.Trần Thị Hạ Quyên | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 52 | Sinh hoạt lớp 24DM | TS.Nguyễn Thanh Hoài | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 53 | Sinh hoạt lớp 24EF | ThS.Nguyễn Linh Giang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 54 | Sinh hoạt lớp 24EL | ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 55 | Sinh hoạt lớp 24ET | ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 56 | Sinh hoạt lớp 24GBA | ThS.Nguyễn Thị Thùy Giang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 57 | Sinh hoạt lớp 24GCE | ThS.Văn Vũ Ngọc Hân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 58 | Sinh hoạt lớp 24GDM | CN.Trần Thị Dung | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 59 | Sinh hoạt lớp 24GEL | ThS.Nguyễn Thị Nga | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 60 | Sinh hoạt lớp 24GIC | Đại học.Trần Đình Tuấn | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 61 | Sinh hoạt lớp 24GIT1 | ThS.Đặng Thị Á | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 62 | Sinh hoạt lớp 24GIT2 | .Nguyễn Thị Thùy Linh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 63 | Sinh hoạt lớp 24GITe | Đại học.Nguyễn Đức Phong | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 64 | Sinh hoạt lớp 24GT | ThS.Lương Khánh Tý | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 65 | Sinh hoạt lớp 24IM | TS.Phan Văn Thành | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 66 | Sinh hoạt lớp 24ITe | ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 67 | Sinh hoạt lớp 24JIT | .Nguyễn Thị Thùy Linh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 68 | Sinh hoạt lớp 24MT | ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 69 | Sinh hoạt lớp 24NS | TS.Hoàng Hữu Đức | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 70 | Sinh hoạt lớp 24SE1 | ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 71 | Sinh hoạt lớp 24SE2 | TS.Trần Văn Đại | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 72 | Sinh hoạt lớp 24SE3 | TS.Nguyễn Văn Lợi | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 73 | Sinh hoạt lớp 24SE4 | TS.Nguyễn Sĩ Thìn | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 74 | Sinh hoạt lớp 24SE5 | ThS.Ngô Lê Quân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 75 | Sinh hoạt lớp 24SE6 | ThS.Nguyễn Thanh Cẩm | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 76 | Sinh hoạt lớp 25AS | TS.Vương Công Đạt | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 77 | Sinh hoạt lớp 25CE | ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 78 | Sinh hoạt lớp 25DA | ThS.Trần Thị Thúy Ngọc | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 79 | Sinh hoạt lớp 25DM | ThS.Vũ Thành Nhân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 80 | Sinh hoạt lớp 25DS | ThS.Mai Lam | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 81 | Sinh hoạt lớp 25EL | ThS.Lê Thị Hải Vân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 82 | Sinh hoạt lớp 25ET | TS.Trần Lương Nguyệt | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 83 | Sinh hoạt lớp 25FT | ThS.Nguyễn Thị Khánh My | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 84 | Sinh hoạt lớp 25GAI | CN.Trần Thị Dung | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 85 | Sinh hoạt lớp 25GBA | Đại học.Lê Thị Bích Thảo | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 86 | Sinh hoạt lớp 25GCE | ThS.Trần Thị Trà Vinh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 87 | Sinh hoạt lớp 25GDM | ThS.Huỳnh Nguyễn Ngọc Thảo | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 88 | Sinh hoạt lớp 25GEL | ThS.Nguyễn Thị Ngọc Thu | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 89 | Sinh hoạt lớp 25GIC | ThS.Phan Thị Quỳnh Thy | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 90 | Sinh hoạt lớp 25GIT1 | ThS.Nguyễn Đăng Ý | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 91 | Sinh hoạt lớp 25GIT2 | CN.Lê Văn Hiền | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 92 | Sinh hoạt lớp 25GT | ThS.Đặng Đại Việt | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 93 | Sinh hoạt lớp 25IM | TS.Đặng Vinh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 94 | Sinh hoạt lớp 25IT1 | ThS.Đỗ Công Đức | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 95 | Sinh hoạt lớp 25IT2 | ThS.Ngô Lê Quân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 96 | Sinh hoạt lớp 25IT3 | ThS.Nguyễn Thanh Cẩm | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 97 | Sinh hoạt lớp 25IT4 | ThS.Lê Đình Nguyên | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 98 | Sinh hoạt lớp 25ITe | ThS.Võ Văn Lường | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 99 | Sinh hoạt lớp 25MT | ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 100 | Sinh hoạt lớp 25NS | TS.Đặng Quang Hiển | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 101 | Sinh hoạt lớp 26AI | TS.Nguyễn Thanh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 102 | Sinh hoạt lớp 26AR | TS.Dương Hữu Ái | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 103 | Sinh hoạt lớp 26AS | TS.Phan Thị Lan Anh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 104 | Sinh hoạt lớp 26CE | ĐH.Trần Văn Vũ | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 105 | Sinh hoạt lớp 26DA | ThS.Nguyễn Phương Hòa | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 106 | Sinh hoạt lớp 26DE | ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 107 | Sinh hoạt lớp 26DM | ThS.Tôn Thất Quang Khang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 108 | Sinh hoạt lớp 26DS | ThS.Trần Đức Duy Nguyên | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 109 | Sinh hoạt lớp 26EL | ThS.Tăng Huy Bảo | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 110 | Sinh hoạt lớp 26ET | ThS.Trần Ngọc Phương Thảo | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 111 | Sinh hoạt lớp 26GAI | ThS.Nguyễn Thị Thùy Giang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 112 | Sinh hoạt lớp 26GBA | ThS.Nguyễn Minh Hiền | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 113 | Sinh hoạt lớp 26GCE | ThS.Văn Vũ Ngọc Hân | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 114 | Sinh hoạt lớp 26GDM | ThS.Huỳnh Nguyễn Ngọc Thảo | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 115 | Sinh hoạt lớp 26GEL | ThS.Nguyễn Thị Nga | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 116 | Sinh hoạt lớp 26GFT | Đại học.Hoàng Thị Trang | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 117 | Sinh hoạt lớp 26GIC | Đại học.Trần Đình Tuấn | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 118 | Sinh hoạt lớp 26GIT1 | ThS.Vũ Thu Huyền | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 119 | Sinh hoạt lớp 26GIT2 | CN.Lê Văn Hiền | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 120 | Sinh hoạt lớp 26GNS | ThS.Bùi Văn Cường | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 121 | Sinh hoạt lớp 26GT | ThS.Võ Hùng Cường | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 122 | Sinh hoạt lớp 26IM | ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 123 | Sinh hoạt lớp 26IT1 | ThS.Võ Ngọc Đạt | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 124 | Sinh hoạt lớp 26IT2 | ThS.Phạm Tuấn Anh | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 125 | Sinh hoạt lớp 26MT | ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 | |
| 126 | Sinh hoạt lớp 26NS | ThS.Lê Kim Trọng | Thứ - | Tiết - | - | - | 60 |