|
1 |
An toàn điện toán đám mây (1) |
TS.Nguyễn Hà Huy Cường
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A309 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
2 |
An toàn mạng không dây và di động (1) |
TS.Trần Thế Sơn
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.B302 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
3 |
An toàn ứng dụng Web và CSDL (1) |
ThS.Lê Tự Việt Thắng
|
Thứ Bảy | Tiết 3->5 |
K.A112 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
4 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (1) |
TS.Nguyễn Đức Hiển
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A103 |
23->27,31->40
|
65 |
|
|
5 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (2) |
TS.Nguyễn Đức Hiển
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A103 |
23->27,31->40
|
65 |
|
|
6 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (3) |
TS.Nguyễn Đức Hiển
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.A105 (P. tiếng Hàn) |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
7 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (4) |
TS.Nguyễn Đức Hiển
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.A105 |
23->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
8 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (5) |
ThS.Trần Đình Sơn
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.A113 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
9 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (6) |
ThS.Trần Đình Sơn
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.A113 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
10 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (7) |
ThS.Trần Đình Sơn
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.A112 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
11 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (8) |
ThS.Trần Đình Sơn
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.A112 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
12 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (9) |
TS.Nguyễn Đức Hiển
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A215 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
13 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA |
TS.Đặng Quang Hiển
|
Thứ Tư | Tiết 7->9 |
V.A207 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
14 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ Năm | Tiết 1->3 |
V.A316 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
15 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3) |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
V.A402 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
16 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
K.A105 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
17 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (5)_TA |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
V.A403 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
18 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (6)_TA |
TS.Đặng Quang Hiển
|
Thứ Ba | Tiết 7->9 |
V.A212 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
19 |
Biên tập phim kỹ thuật số (1) |
ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A212 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
|
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA |
ThS.Lê Song Toàn
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.A101 |
26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
20 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA |
PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.A101 |
26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
21 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA-test |
ThS.GV Test1
|
Thứ Bảy | Tiết 1->2 |
K.A101 |
24,25,26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
22 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (10) |
ThS.Ngô Lê Quân
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
K.A315 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
23 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_TA |
TS.Hồ Văn Phi
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A312 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
|
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA |
ThS.Lê Song Toàn
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.A101 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
24 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA |
PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A101 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
25 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (13) |
ThS.Nguyễn Thanh Cẩm
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A211 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
26 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14) |
ThS.Nguyễn Thanh Cẩm
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A311 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
27 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2) |
TS.Nguyễn Đức Hiển
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A207 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
28 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) |
TS.Nguyễn Đức Hiển
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A113 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
29 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4) |
ThS.Phạm Tuấn Anh
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
K.A313 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
30 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_TA |
TS.Hồ Văn Phi
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A213 |
26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
31 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6) |
TS.Lê Thị Thu Nga
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A105 (P. tiếng Hàn) |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
32 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7) |
TS.Lê Thị Thu Nga
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A114 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
33 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8) |
ThS.Phạm Tuấn Anh
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A314 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
34 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_TA |
TS.Hồ Văn Phi
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A313 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
35 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.C105 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
36 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.C105 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
37 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.C105 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
38 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.C206 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
39 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.C206 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
40 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (14) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.C106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
41 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (15) |
ThS.Trần Văn Thái
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.C206 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
42 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (16) |
ThS.Trần Văn Thái
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.C206 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
43 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.C105 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
44 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.C205 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
45 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.C205 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
46 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.C205 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
47 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.C205 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
48 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (7) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.C205 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
49 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (8) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.C205 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
50 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.C106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
51 |
Chương trình dịch (1) |
TS.Lê Tân
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.A112 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
52 |
Chương trình dịch (2) |
TS.Lê Tân
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.A314 |
23->27,31->40
|
65 |
|
|
53 |
Chương trình dịch (3) |
TS.Lê Tân
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A314 |
23->27,31->40
|
65 |
|
|
54 |
Chương trình dịch (4) |
TS.Lê Tân
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.A207 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
55 |
Chuyên đề 1 (BA) (1)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics |
ThS.Ngô Thị Hiền Trang
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
K.A112 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
56 |
Chuyên đề 1 (BA) (2)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics |
ThS.Ngô Thị Hiền Trang
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
K.A214 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
57 |
Chuyên đề 1 (BA) (3)_Du lịch thông minh |
ThS.Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
V.A301 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
58 |
Chuyên đề 1 (BA) (4)_Tiền số và công nghệ blockchain |
ThS.Lương Thủy Tiên
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A111 |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
59 |
Chuyên đề 1 (BA) (5)_Thực hành doanh nghiệp |
TS.Lê Phước Cửu Long
|
Thứ - | Tiết - |
- |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
60 |
Chuyên đề 1 (BA) (6)_Thực tế doanh nghiệp TMĐT |
TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền
|
Thứ - | Tiết - |
- |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
61 |
Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.A315 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
62 |
Chuyên đề 1 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA |
TS.Nguyễn Lương Vương
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A314 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
63 |
Chuyên đề 1 (IT) (10)_Hệ khuyến nghị_TA |
TS.Nguyễn Lương Vương
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.A110 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
64 |
Chuyên đề 1 (IT) (11)_Java web |
ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.A212 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
65 |
Chuyên đề 1 (IT) (2)_Java web |
ThS.Lê Thành Công
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.A114 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
66 |
Chuyên đề 1 (IT) (3)_Java web |
ThS.Lê Thành Công
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.A114 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
67 |
Chuyên đề 1 (IT) (4)_Java web |
ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.A114 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
68 |
Chuyên đề 1 (IT) (5)_Hệ khuyến nghị_TA |
TS.Nguyễn Lương Vương
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.A110 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
69 |
Chuyên đề 1 (IT) (6)_Java web |
ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.A114 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
70 |
Chuyên đề 1 (IT) (7)_Java web |
TS.Nguyễn Văn Bình
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A312 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
71 |
Chuyên đề 1 (IT) (8)_Java web |
TS.Nguyễn Văn Bình
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A312 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
72 |
Chuyên đề 1 (IT) (9)_Practical UX |
TS.Đinh Thị Đông Phương
|
Thứ Bảy | Tiết 1->4 |
K.A110 |
34->41
|
60 |
|
|
73 |
Chuyên đề 2 (BA) (1)_Blockchain trong Thương mại điện tử |
ThS.Võ Văn Đức
|
Thứ Bảy | Tiết 1->3 |
K.A105 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
74 |
Chuyên đề 2 (CE) (1)_Smart system_TA |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.A113 |
23->27,31->40
|
40 |
|
|
75 |
Chuyên đề 2 (CE) (2)_Ứng dụng công cụ mã nguồn mở trong thiết kế vi mạch số_TA |
TS.Dương Ngọc Pháp
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.A212 |
23->27,31->38,40,41
|
50 |
|
|
76 |
Chuyên đề 2 (IT) (1)_Practical UX_TA |
TS.Đinh Thị Đông Phương
|
Thứ Bảy | Tiết 1->4 |
K.A110 |
23->27,31->33
|
65 |
|
|
77 |
Chuyên đề 2 (IT) (2)_Xe tự hành |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.A211 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
78 |
Chuyên đề 2 (IT) (3)_Xe tự hành |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A211 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
79 |
Chuyên đề 2 (IT) (4)_Low code, No code & Automation |
ThS.Nguyễn Anh Tuấn
|
Thứ Bảy | Tiết 1->3 |
K.A111 |
23->27,31->35
|
70 |
|
|
80 |
Chuyên đề 2 (IT) (5)_Khai phá dữ liệu Web |
ThS.Mai Lam
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.A113 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
81 |
Chuyên đề 2 (IT) (6)_Giải phẫu |
ThS.Nguyễn Trọng Công Thành
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.A211 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
82 |
Chuyên đề 2 (IT)_NS (7)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật |
KS.Nguyễn Văn Bình (KS)
|
Thứ Bảy | Tiết 1->4 |
K.A113 |
31->41
|
55 |
|
|
83 |
Chuyên đề 2 (IT)_NS (8)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật |
KS.Nguyễn Văn Bình (KS)
|
Thứ Bảy | Tiết 6->9 |
K.A113 |
31->41
|
55 |
|
|
84 |
Chuyên đề 3 (IT) (1)_PostgreSQL_TA |
TS.Trần Văn Đại
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.A112 |
23->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
85 |
Chuyên đề 3 (IT) (2)_Blockchain |
ThS.Trương Quốc Tuấn
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A110 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
86 |
Chuyên đề 3 (IT) (3)_Blockchain |
ThS.Trương Quốc Tuấn
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.A110 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
87 |
Chuyên đề 3 (IT) (4)_PostgreSQL |
TS.Trần Văn Đại
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.A207 |
23->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
88 |
Chuyên đề 3 (IT) (5)_RESTFul API Design_Fsoft |
ThS.Hồ Đức Lĩnh
|
Thứ Bảy | Tiết 8->9 |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
89 |
Chuyên đề 3 (IT) (6)_Tạo hình chất liệu |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.C107 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
90 |
Chuyên đề 4 (CE) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
(Chọn) |
23->27,31->38
|
0 |
|
|
91 |
Chuyên đề 4 (CE) (1)_Tính toán lượng tử |
TS.Trần Thế Sơn
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.B302 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
92 |
Chuyên đề 4 (IT) (1)_Sentiment analysis in Business_TA |
TS.Đặng Trung Thành
|
Thứ Bảy | Tiết 1->3 |
K.A212 |
23->27,31->35
|
65 |
|
|
93 |
Chuyên đề 4 (IT) (2)_Sentiment analysis in Business |
TS.Trần Uyên Trang
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.A212 |
23->27,31->40
|
65 |
|
|
94 |
Chuyên đề 4 (IT) (3)_Data Analysis |
TS.Hồ Văn Phi
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A305 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
95 |
Chuyên đề 4 (IT) (4)_RESTFul API Design_Fsoft |
ThS.Hồ Đức Lĩnh
|
Thứ Bảy | Tiết 6->7 |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
96 |
Chuyên đề 4 (IT) (5)_BigData |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.A314 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
97 |
Chuyên đề 4 (IT) (6)_Thiết kế hồ sơ cá nhân |
ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A114 |
23->27,31->40
|
65 |
|
|
98 |
Chuyên đề 4 (IT) (7)_Thiết kế hồ sơ cá nhân |
ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.A114 |
23->27,31->40
|
65 |
|
|
99 |
Chuyên đề 4 (IT)_IR (8)_Lập trình ô tô |
KS.Trần Viết An
|
Thứ Bảy | Tiết 1->3 |
K.A114 |
31->40
|
40 |
|
|
100 |
Chuyên đề 4 (IT)_NS (9)_Điều tra số |
ThS.Lê Tự Việt Thắng
|
Thứ Bảy | Tiết 1->2 |
K.A101 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
101 |
Chuyển mạch và định tuyến (1) |
ThS.Lê Kim Trọng
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A209 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
102 |
Cơ sở dữ liệu tài chính_2 tín chỉ (1) |
ThS.Lê Viết Trương
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A110 |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
103 |
Cơ sở dữ liệu tài chính_3 tín chỉ (1) |
TS.Nguyễn Thanh
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A314 |
26,27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
104 |
Cơ sở lập trình (BA) (1) |
ThS.Trần Thanh Liêm
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
V.A316 |
25->27,31->40
|
60 |
|
|
105 |
Cơ sở tạo hình 2 (1) |
ThS.Trần Thị Thúy Ngọc
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
K.C104 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
106 |
Cơ sở tạo hình 2 (2) |
ThS.Trần Thị Thúy Ngọc
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
K.C104 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
107 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam (1) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.A110 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
108 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam (2) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.A110 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
109 |
Công nghệ phần mềm (1)_TA |
TS.Nguyễn Quang Vũ
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.A110 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
110 |
Công nghệ phần mềm (10)_TA |
TS.Nguyễn Quang Vũ
|
Thứ Bảy | Tiết 6->9 |
K.A113 |
34->41
|
60 |
|
|
111 |
Công nghệ phần mềm (11) |
TS.Lê Minh Thái
|
Thứ Ba | Tiết 7->9 |
K.A103 |
25->27,31->37
|
60 |
|
|
112 |
Công nghệ phần mềm (2) |
TS.Nguyễn Thanh Tuấn
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A313 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
113 |
Công nghệ phần mềm (3) |
TS.Nguyễn Thanh Tuấn
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.A211 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
114 |
Công nghệ phần mềm (4) |
TS.Nguyễn Thanh Tuấn
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.A211 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
115 |
Công nghệ phần mềm (5)_TA |
TS.Nguyễn Quang Vũ
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.A110 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
116 |
Công nghệ phần mềm (6) |
ThS.Lê Viết Trương
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A313 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
117 |
Công nghệ phần mềm (7) |
ThS.Lê Viết Trương
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.A207 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
118 |
Công nghệ phần mềm (8) |
ThS.Lê Viết Trương
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.A207 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
119 |
Công nghệ phần mềm (9) |
TS.Huỳnh Ngọc Thọ
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A207 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
120 |
Công nghệ web (1) |
ThS.Lương Khánh Tý
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A311 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
121 |
Công nghệ web (2) |
ThS.Lương Khánh Tý
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
K.A215 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
122 |
Công nghệ web (3) |
ThS.Lê Viết Trương
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A303 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
123 |
Công nghệ web (4) |
ThS.Lê Viết Trương
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A314 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
124 |
Digital Marketing (1)_TA |
TS.Nguyễn Thị Kiều Trang
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.A111 |
25->27,31->38,40->43
|
68 |
|
|
125 |
Digital marketing (2) |
ThS.Trần Phạm Huyền Trang
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.A114 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
126 |
Đại số tuyến tính (1)_TA |
TS.Đặng Văn Cường
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A213 |
26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
127 |
Đại số tuyến tính (10) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.A111 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
128 |
Đại số tuyến tính (11) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.A112 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
129 |
Đại số tuyến tính (12) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.A112 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
130 |
Đại số tuyến tính (13) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.A113 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
131 |
Đại số tuyến tính (14) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.A113 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
132 |
Đại số tuyến tính (2) |
ThS.Nguyễn Quốc Thịnh
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A211 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
133 |
Đại số tuyến tính (3) |
ThS.Nguyễn Quốc Thịnh
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A211 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
134 |
Đại số tuyến tính (4) |
ThS.Nguyễn Quốc Thịnh
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.A114 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
135 |
Đại số tuyến tính (5)_TA |
TS.Đặng Văn Cường
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.A213 |
26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
136 |
Đại số tuyến tính (6) |
ThS.Nguyễn Quốc Thịnh
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.A305 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
137 |
Đại số tuyến tính (7) |
ThS.Nguyễn Quốc Thịnh
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.A305 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
138 |
Đại số tuyến tính (8) |
ThS.Nguyễn Quốc Thịnh
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.A114 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
139 |
Đại số tuyến tính (9)_TA |
TS.Đặng Văn Cường
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.A212 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
140 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (1)_TA |
TS.Nguyễn Quang Vũ
|
Thứ Bảy | Tiết 1->4 |
K.A113 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
141 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (10) |
ThS.Dương Thị Mai Nga
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A303 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
142 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (2) |
ThS.Dương Thị Mai Nga
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A207 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
143 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (3) |
ThS.Dương Thị Mai Nga
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A209 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
144 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (4)_TA |
ThS.Hà Thị Minh Phương
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
V.A214 |
25->27,31->38,40
|
60 |
|
|
145 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (5) |
ThS.Dương Thị Mai Nga
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A207 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
146 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (6) |
ThS.Võ Văn Lường
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A207 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
147 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (7) |
ThS.Võ Văn Lường
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A401 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
148 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (8) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
|
0 |
|
|
149 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (9) |
ThS.Dương Thị Mai Nga
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A105 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
150 |
Đề án 1 (BA) (1) |
Khoa.KTS _TMĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
26,27,31->43
|
450 |
|
|
151 |
Đề án 3 (BA) (1) |
Khoa.KTS _TMĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
25->27,31->42
|
450 |
|
|
152 |
Đề án 5 (BA) (1) |
Khoa.KTS _TMĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
23->27,31->40
|
500 |
|
|
153 |
Điện toán đám mây (1) |
TS.Nguyễn Hà Huy Cường
|
Thứ Tư | Tiết 6->8 |
V.A402 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
154 |
Điện tử ứng dụng (1) |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A206 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
155 |
Điện tử ứng dụng (2) |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A206 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
156 |
Điện tử ứng dụng (3) |
TS.Dương Hữu Ái
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A405 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
157 |
Điều phối Logistics (1) |
TS.Trần Thiện Vũ
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A101 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
158 |
Điều phối Logistics (2) |
TS.Trần Thiện Vũ
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A303 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
159 |
Đồ án chuyên ngành 1 (CE) (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
160 |
Đồ án chuyên ngành 1 (IT) (1) |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
1000 |
|
|
161 |
Đồ án chuyên ngành 1 (IT)_IR,NS (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
150 |
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_1 |
TS.Dương Ngọc Pháp
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_2 |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_3 |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_4 |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Sáu | Tiết 2->3 |
K.A208 |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_5 |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_6 |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_1 |
TS.Đặng Quang Hiển
|
Thứ Bảy | Tiết 7->8 |
K.B306 |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_2 |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_3 |
ThS.Lê Kim Trọng
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_4 |
ThS.Ninh Khánh Chi
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_5 |
TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_6 |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
162 |
Đồ án chuyên ngành 2 (CE) (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
163 |
Đồ án chuyên ngành 2 (IT) (1) |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
164 |
Đồ án chuyên ngành 2 (IT) (2)_IR,NS |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 2CE(1C) |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Bảy | Tiết 2->3 |
K.A202 |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 2IT(1C)_1 |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 2IT(1C)_2 |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
165 |
Đồ án chuyên ngành 3 (CE) (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
80 |
|
|
166 |
Đồ án chuyên ngành 3 (IT) (1) |
Khoa.KH MT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
23->27,31->40
|
450 |
|
|
167 |
Đồ án chuyên ngành 3 (IT)_IR,NS (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
23->27,31->40
|
120 |
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_1 |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_1 |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_2 |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_3 |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A208 |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_4 |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_1 |
TS.Dương Hữu Ái
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_2 |
TS.Đặng Quang Hiển
|
Thứ Bảy | Tiết 7->8 |
K.B306 |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_3 |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_4 |
TS.Huỳnh Ngọc Thọ
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_5 |
ThS.Lê Kim Trọng
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_6 |
ThS.Ninh Khánh Chi
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_7 |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_8 |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
168 |
Đồ án cơ sở 1 (CE) (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
26,27,31->43
|
250 |
|
|
169 |
Đồ án cơ sở 1 (IT) (1) |
Khoa.KH MT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
26,27,31->43
|
750 |
|
|
170 |
Đồ án cơ sở 1 (IT) (2)_IR,NS |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
26,27,31->43
|
100 |
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_1 |
TS.Dương Hữu Ái
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_10 |
ThS.Trần Thị Trà Vinh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_11 |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_2 |
ThS.Hồ Anh Trang
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_3 |
ThS.Nguyễn Đức Phước
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_4 |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_5 |
TS.Nguyễn Tuấn Anh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_6 |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_7 |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Tư | Tiết 7->8 |
K.A206 |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_8 |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_9 |
TS.Trần Thanh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_1 |
TS.Đặng Quang Hiển
|
Thứ Bảy | Tiết 7->8 |
K.B306 |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_2 |
ThS.Lê Kim Trọng
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_3 |
ThS.Lê Tự Thanh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_4 |
TS.Nguyễn Hà Huy Cường
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_5 |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
171 |
Đồ án cơ sở 2 (CE) (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
172 |
Đồ án cơ sở 2 (IT) (1) |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->40
|
50 |
|
|
173 |
Đồ án cơ sở 2 (IT) (2)_IR,NS |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
|
Đồ án cơ sở 2CE(1C) |
TS.Dương Ngọc Pháp
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 2IT(1C)_IR,NS_1 |
TS.Dương Hữu Ái
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 2IT(1C)_IR,NS_2 |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
174 |
Đồ án cơ sở 3 (CE) (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
25->27,31->42
|
120 |
|
|
175 |
Đồ án cơ sở 3 (IT) (1) |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->42
|
1000 |
|
|
176 |
Đồ án cơ sở 3 (IT)_IR,NS (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->42
|
100 |
|
|
|
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1 |
TS.Dương Ngọc Pháp
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_2 |
ThS.Nguyễn Đức Phước
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_3 |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_4 |
TS.Nguyễn Tuấn Anh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_5 |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_6 |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Năm | Tiết 7->8 |
K.A204 |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_7 |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_8 |
ThS.Trần Thị Trà Vinh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_9 |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_1 |
ThS.Lê Tự Thanh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_2 |
TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_3 |
TS.Nguyễn Nho Túy
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_4 |
ThS.Nguyễn Xuân Tiến
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_5 |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
177 |
Đồ án cơ sở 4 (CE) (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->42
|
80 |
|
|
178 |
Đồ án cơ sở 4 (IT) (1) |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->42
|
100 |
|
|
|
Đồ án cơ sở 4CE(1C) |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.A208 |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án cơ sở 4IT(1C) |
ThS.Lê Kim Trọng
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
179 |
Đồ án thiết kế 2 (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
|
Đồ án thiết kế 2(1C)_1 |
TS.Dương Ngọc Pháp
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án thiết kế 2(1C)_2 |
ThS.Hồ Anh Trang
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
|
Đồ án thiết kế 2(1C)_3 |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
30->42
|
|
|
|
180 |
Đồ án tốt nghiệp (CE) (1)_5 tín chỉ |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->40
|
30 |
|
|
181 |
Đồ án tốt nghiệp (IT) (1)_5 tín chỉ |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
300 |
|
|
182 |
Đồ án tốt nghiệp (IT) (2)_IR,NS_10 tín chỉ |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
80 |
|
|
183 |
Đồ án tốt nghiệp (IT) (2)_IR,NS_5 tín chỉ |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
20 |
|
|
184 |
Đồ họa 2D (1) |
ThS.Trần Thị Hạ Quyên
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
V.A211 |
25->27,31->38,40->43
|
40 |
|
|
185 |
Đồ họa 3D (1) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A210 |
25->27,31->39
|
65 |
|
|
186 |
Đồ họa 3D (2) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
V.A210 |
25->27,31->38,40
|
65 |
|
|
187 |
Đồ họa xử lý ảnh (1) |
ThS.Trần Thị Thúy Ngọc
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
K.A212 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
188 |
Đồ họa xử lý ảnh (2) |
ThS.Trần Thị Thúy Ngọc
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
K.A112 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
189 |
Ðề án 2 (BA) (1) |
Khoa.KTS _TMĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
25->27,31->40
|
50 |
|
|
190 |
Ðề án 4 (BA) (1) |
Khoa.KTS _TMĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
25->27,31->40
|
50 |
|
|
191 |
Ðồ án tốt nghiệp (CE) (1)_10 tín chỉ |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
100 |
|
|
192 |
Ðồ án tốt nghiệp (IT) (1)_10 tín chỉ |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->40
|
100 |
|
|
193 |
GDTC 1 (Điền kinh) (1) |
ThS.Trần Thị Vi Vân
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.Sân điền kinh 1 |
26,27,31->43
|
48 |
|
|
194 |
GDTC 1 (Điền kinh) (2) |
ThS.Trần Thị Vi Vân
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.Sân điền kinh 1 |
26,27,31->43
|
48 |
|
|
195 |
GDTC 1 (Điền kinh) (3) |
TS.Phạm Tuấn Hùng
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.Sân điền kinh 1 |
26,27,31->43
|
48 |
|
|
196 |
GDTC 1 (Điền kinh) (4) |
TS.Phạm Tuấn Hùng
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.Sân điền kinh 1 |
26,27,31->43
|
48 |
|
|
197 |
GDTC 1 (Điền kinh) (5) |
TS.Phạm Tuấn Hùng
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.Sân điền kinh 1 |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
198 |
GDTC 1 (Điền kinh) (6) |
TS.Phạm Tuấn Hùng
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.Sân điền kinh 1 |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
199 |
GDTC 1 (Điền kinh) (7) |
ThS.Nguyễn Thanh Giang
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.Sân điền kinh 1 |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
200 |
GDTC 1 (Điền kinh) (8) |
ThS.Nguyễn Thanh Giang
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.Sân điền kinh 1 |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
201 |
GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K. Sân bóng chuyền |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
202 |
GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K. Sân bóng chuyền |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
203 |
GDTC 2 (Bóng chuyền) (3) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng chuyền |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
204 |
GDTC 2 (Bóng chuyền) (4) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng chuyền |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
205 |
GDTC 2 (Bóng chuyền) (5) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Bảy | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng chuyền |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
206 |
GDTC 2 (Bóng đá) (1) |
ThS.Trần Đăng Chiến
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng đá |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
207 |
GDTC 2 (Bóng đá) (2) |
ThS.Trần Đăng Chiến
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng đá |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
208 |
GDTC 2 (Bóng đá) (3) |
ThS.Trần Đăng Chiến
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K. Sân bóng đá |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
209 |
GDTC 2 (Bóng đá) (4) |
ThS.Trần Đăng Chiến
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K. Sân bóng đá |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
210 |
GDTC 2 (Bóng rổ) (1) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.Sân bóng rổ 1 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
211 |
GDTC 2 (Bóng rổ) (2) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.Sân bóng rổ 1 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
212 |
GDTC 2 (Bóng rổ) (3) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.Sân bóng rổ 1 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
213 |
GDTC 2 (Bóng rổ) (4) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.Sân bóng rổ 1 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
214 |
GDTC 2 (Bóng rổ) (5) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.Sân bóng rổ 1 |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
215 |
GDTC 2 (Bóng rổ) (6) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.Sân bóng rổ 1 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
216 |
GDTC 2 (Pickeball) (1) |
TS.Hoàng Trọng Lợi
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K. Sân Tenis |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
217 |
GDTC 2 (Pickeball) (2) |
TS.Hoàng Trọng Lợi
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K. Sân Tenis |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
218 |
GDTC 2 (Pickeball) (3) |
ThS.Trần Minh Thế
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K. Sân Tenis |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
219 |
GDTC 2 (Pickeball) (4) |
ThS.Trần Minh Thế
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K. Sân Tenis |
26,27,31->43
|
45 |
|
|
220 |
GDTC 2 (Võ Vinam) (1) |
ThS.Phạm Hữu Thật
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K. Sân điền kinh |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
221 |
GDTC 2 (Võ Vinam) (2) |
ThS.Phạm Hữu Thật
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K. Sân điền kinh |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
222 |
GDTC 2 (Yoga) (1) |
ThS.Trần Thị Vi Vân
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K. Tầng 2-TTSV |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
223 |
GDTC 2 (Yoga) (2) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
26,27,31->38,40->44
|
0 |
|
|
224 |
GDTC 2 (Yoga) (3) |
ThS.Trần Thị Vi Vân
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K. Tầng 2-TTSV |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
225 |
GDTC 2 (Yoga) (4) |
ThS.Trần Thị Vi Vân
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K. Tầng 2-TTSV |
26,27,31->38,40->44
|
45 |
|
|
226 |
GDTC 3 (Bóng chuyền) (1) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng chuyền |
25->27,31->42
|
45 |
|
|
227 |
GDTC 3 (Bóng chuyền) (2) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng chuyền |
25->27,31->42
|
45 |
|
|
228 |
GDTC 3 (Bóng chuyền) (3) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K. Sân bóng chuyền |
25->27,31->42
|
45 |
|
|
229 |
GDTC 3 (Bóng chuyền) (4) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K. Sân bóng chuyền |
25->27,31->42
|
45 |
|
|
230 |
GDTC 3 (Bóng chuyền) (5) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Bảy | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng chuyền |
25->27,31->42
|
45 |
|
|
231 |
GDTC 3 (Bóng rổ) (1) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng rổ |
25->27,31->38,40->43
|
45 |
|
|
232 |
GDTC 3 (Bóng rổ) (2) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng rổ |
25->27,31->38,40->43
|
45 |
|
|
233 |
GDTC 3 (Bóng rổ) (3) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Bảy | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng rổ |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
234 |
GDTC 3 (Bóng rổ) (4) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Bảy | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng rổ |
25->27,31->42
|
45 |
|
|
235 |
GDTC 4 (Bóng bàn) (1) |
ThS.Cao Đức Anh
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.Tầng 1-TTSV |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
236 |
GDTC 4 (Bóng bàn) (2) |
ThS.Cao Đức Anh
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.Tầng 1-TTSV |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
237 |
GDTC 4 (Bóng bàn) (3) |
ThS.Nguyễn Ngọc Huy
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.Tầng 1-TTSV |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
238 |
GDTC 4 (Bóng bàn) (4) |
ThS.Nguyễn Ngọc Huy
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.Tầng 1-TTSV |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
239 |
GDTC 4 (Bóng chuyền) (1) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.Sân bóng chuyền 1 |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
240 |
GDTC 4 (Bóng chuyền) (2) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.Sân bóng chuyền 1 |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
241 |
GDTC 4 (Bóng chuyền) (3) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.Sân bóng chuyền 1 |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
242 |
GDTC 4 (Bóng chuyền) (4) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.Sân bóng chuyền 1 |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
243 |
GDTC 4 (Bóng đá) (1) |
ThS.Trần Đăng Chiến
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.Sân bóng đá 1 |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
244 |
GDTC 4 (Bóng đá) (2) |
ThS.Trần Đăng Chiến
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.Sân bóng đá 1 |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
245 |
GDTC 4 (Bóng rổ) (1) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng rổ |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
246 |
GDTC 4 (Bóng rổ) (2) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K. Sân bóng rổ |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
247 |
GDTC 4 (Bóng rổ) (3) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K. Sân bóng rổ |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
248 |
GDTC 4 (Bóng rổ) (4) |
ThS.Lê Quang Phước
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K. Sân bóng rổ |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
249 |
GDTC 4 (Cầu lông) (1) |
ThS.Phan Ngọc Thiết Kế
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.Tầng 3-TTSV |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
250 |
GDTC 4 (Cầu lông) (2) |
ThS.Phan Ngọc Thiết Kế
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.Tầng 3-TTSV |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
251 |
GDTC 4 (Cầu lông) (3) |
ThS.Hà Thị Hân
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.Tầng 3-TTSV |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
252 |
GDTC 4 (Cầu lông) (4) |
ThS.Hà Thị Hân
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.Tầng 3-TTSV |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
253 |
GDTC 4 (Nhịp điệu) (1) |
ThS.Trần Thị Vi Vân
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.Tầng 2-TTSV |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
254 |
GDTC 4 (Nhịp điệu) (2) |
ThS.Trần Thị Vi Vân
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.Tầng 2-TTSV |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
255 |
GDTC 4 (Pickeball) (1) |
ThS.Phạm Nhật Trường
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K. Sân Tenis |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
256 |
GDTC 4 (Pickeball) (2) |
ThS.Phạm Nhật Trường
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K. Sân Tenis |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
257 |
GDTC 4 (Yoga) (1) |
ThS.Trần Thị Vi Vân
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.Tầng 2-TTSV |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
258 |
GDTC 4 (Yoga) (2) |
ThS.Trần Thị Vi Vân
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.Tầng 2-TTSV |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
259 |
Giải tích 1 (1) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Sáu | Tiết 7->9 |
K.A307 |
26,27,31->38
|
60 |
|
|
260 |
Giải tích 2 (1) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Ba | Tiết 7->9 |
K.A307 |
26,27,31->38
|
70 |
|
|
261 |
Giám sát hệ thống mạng (1) |
ThS.Lê Tự Thanh
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A214 |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
262 |
Giám sát hệ thống mạng (2) |
ThS.Lê Tự Thanh
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
V.A405 |
23->27,31->38,40,41
|
50 |
|
|
263 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (1) |
.Khoa GDQP&AN
|
Thứ - | Tiết - |
- |
51->53
|
2000 |
|
|
264 |
Hệ chuyên gia (1) |
TS.Lê Tân
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
V.A304 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
265 |
Hệ điều hành nhúng (1)_TA |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ Tư | Tiết 1->3 |
V.A402 |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
266 |
Hệ thống di động và cảm biến (1) |
TS.Trần Thế Sơn
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.B302 |
23->27,31->37
|
40 |
|
|
267 |
Hệ thống thực tế ảo (1)_TA |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A305 |
23->27,31->38,40,41
|
40 |
|
|
268 |
Hình họa 2 (1) |
ThS.Nguyễn Trọng Công Thành
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
K.C107 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
269 |
Hình họa 2 (2) |
ThS.Nguyễn Trọng Công Thành
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
K.C107 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
270 |
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (1)_TA |
TS.Văn Hùng Trọng
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
V.A207 |
25->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
271 |
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (2) |
ThS.Bùi Trần Huân
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
V.A209 |
25->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
272 |
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (3) |
TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
K.A211 |
25->27,31->40
|
60 |
|
|
273 |
Học máy (1)_TA |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A210 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
274 |
Học máy (2) |
ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A211 |
23->27,31->40
|
65 |
|
|
275 |
Học máy (3) |
TS.Lê Thị Thu Nga
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
K.A103 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
276 |
Học máy (4) |
TS.Lê Thị Thu Nga
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.A105 (P. tiếng Hàn) |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
277 |
Học sâu (1)_TA |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A311 |
23->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
278 |
Học sâu (2) |
ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A211 |
23->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
279 |
Học sâu (3) |
TS.Trần Uyên Trang
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A212 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
280 |
Học sâu (4) |
ThS.Lê Đình Nguyên
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A214 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
281 |
Học sâu (5) |
TS.Lê Thị Thu Nga
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A210 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
282 |
Học sâu (6)_TA |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Hai | Tiết 6->10 |
(Chọn) |
23->27,31->38,40,41
|
0 |
|
|
283 |
Học sâu (7) |
TS.Trần Uyên Trang
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
V.A212 |
23->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
284 |
Học tăng cường_2 tín chỉ (1) |
TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh
|
Thứ Tư | Tiết 1->3 |
V.A211 |
23->27,31->38
|
55 |
|
|
285 |
Học tăng cường_3 tín chỉ (1) |
TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
V.A210 |
23->27,31->38,40,41
|
55 |
|
|
286 |
Kế toán quản trị (1) |
ThS.Trần Thị Mỹ Châu
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A101 |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
287 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp (1) |
ThS.Vũ Thị Tuyết Mai
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A110 |
25->27,31->42
|
50 |
|
|
288 |
Khai phá dữ liệu web (1) |
ThS.Mai Lam
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
V.A401 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
289 |
Kho dữ liệu (1) |
ThS.Trần Thanh Liêm
|
Thứ Tư | Tiết 1->3 |
V.A207 |
23->27,31->38
|
65 |
|
|
290 |
Kho dữ liệu (2) |
ThS.Mai Lam
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
V.A209 |
23->27,31->38
|
65 |
|
|
291 |
Kho dữ liệu (3) |
ThS.Mai Lam
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
V.A401 |
23->27,31->38
|
65 |
|
|
292 |
Khóa luận tốt nghiệp (BA) (1) |
Khoa.KTS _TMĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
23->27,31->40
|
500 |
|
|
293 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) |
ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.A111 |
26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
294 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (10) |
ThS.Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A112 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
295 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (11) |
ThS.Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A112 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
296 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (12) |
ThS.Ngô Thị Hiền Trang
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.A110 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
297 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) |
ThS.Bùi Trần Huân
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A113 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
298 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) |
ThS.Bùi Trần Huân
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A113 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
299 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) |
ThS.Lê Thị Hải Vân
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.A111 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
300 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5)_TA |
ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A114 |
26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
301 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (6) |
ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.A111 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
302 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (7) |
ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.A111 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
303 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (8) |
ThS.Lê Thị Hải Vân
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.A111 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
304 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (9) |
ThS.Ngô Thị Hiền Trang
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.A110 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
305 |
Kịch bản truyền thông (1) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Sáu | Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->37
|
0 |
|
|
306 |
Kiến trúc máy tính (1)_TA |
TS.Đặng Quang Hiển
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A212 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
307 |
Kiến trúc máy tính (2) |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.A314 |
26,27,31->38,40->44
|
40 |
|
|
308 |
Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.A113 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
309 |
Kinh doanh quốc tế (1)_TA |
ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A211 |
25->27,31->38,40
|
55 |
|
|
310 |
Kinh doanh quốc tế (2) |
TS.Võ Thị Thanh Thảo
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A301 |
25->27,31->39
|
55 |
|
|
311 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.C206 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
312 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (10) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.C105 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
313 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (11) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.C105 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
314 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (12) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.C105 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
315 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.C206 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
316 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.C206 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
317 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) |
ThS.Lương Xuân Thành
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.C206 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
318 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.C105 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
319 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.C105 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
320 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.C106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
321 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.C106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
322 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) |
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.C105 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
323 |
Kinh tế vĩ mô (1)_TA |
TS.Trần Lương Nguyệt
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A212 |
26,27,31->38,40,41
|
68 |
|
|
324 |
Kinh tế vĩ mô (2) |
ThS.Nguyễn Thị Khánh My
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.A214 |
26,27,31->38,40,41
|
68 |
|
|
325 |
Kinh tế vĩ mô (3) |
TS.Trần Lương Nguyệt
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
K.A213 |
26,27,31->40
|
60 |
|
|
326 |
Kinh tế vĩ mô (4)_TA |
TS.Lê Thị Minh Đức
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A101 |
26,27,31->40
|
68 |
|
|
327 |
Kinh tế vĩ mô (5) |
ThS.Nguyễn Thị Khánh My
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A213 |
26,27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
328 |
Kinh tế vĩ mô (6) |
TS.Phan Văn Thành
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A214 |
26,27,31->40
|
65 |
|
|
329 |
Kinh tế vĩ mô (7) |
TS.Trần Lương Nguyệt
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A214 |
26,27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
330 |
Kinh tế vĩ mô (8) |
ThS.Vũ Thị Tuyết Mai
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A211 |
26,27,31->40
|
60 |
|
|
331 |
Kỹ năng tư duy sáng tạo (1) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.C205 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
332 |
Kỹ thuật điện - điện tử (1)_TA |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A313 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
333 |
Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (1) |
ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
K.A214 |
25->27,31->41
|
70 |
|
|
334 |
Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) |
ThS.Trần Thị Thúy Ngọc
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A211 |
25->27,31->38,40->42
|
50 |
|
|
335 |
Kỹ thuật in (1) |
ThS.Nguyễn Trọng Công Thành
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.C104 |
25->27,31->38,40
|
40 |
|
|
336 |
Kỹ thuật mạch điện tử (1) |
PGS.TS.Tăng Tấn Chiến
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A103 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
337 |
Kỹ thuật mạch điện tử (2) |
ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A113 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
338 |
Kỹ thuật mạch điện tử (3) |
ThS.Hồ Anh Trang
|
Thứ Bảy | Tiết 6->9 |
K.A110 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
339 |
Lập trình C# (1) |
TS.Nguyễn Văn Lợi
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A211 |
25->27,31->38,40->43
|
40 |
|
|
340 |
Lập trình di động (1)_TA |
TS.Lý Quỳnh Trân
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.A314 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
341 |
Lập trình di động (10) |
ThS.Võ Ngọc Đạt
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
V.A309 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
342 |
Lập trình di động (11) |
ThS.Võ Ngọc Đạt
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A311 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
343 |
Lập trình di động (12) |
ThS.Ngô Lê Quân
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A401 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
344 |
Lập trình di động (13) |
TS.Nguyễn Thanh Tuấn
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
V.A403 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
345 |
Lập trình di động (14) |
TS.Nguyễn Thanh Tuấn
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A309 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
346 |
Lập trình di động (15) |
ThS.Võ Ngọc Đạt
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A305 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
347 |
Lập trình di động (2) |
ThS.Ngô Lê Quân
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A212 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
348 |
Lập trình di động (3) |
ThS.Ngô Lê Quân
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A209 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
349 |
Lập trình di động (4) |
ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A214 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
350 |
Lập trình di động (5)_TA |
TS.Lý Quỳnh Trân
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A209 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
351 |
Lập trình di động (6) |
ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A212 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
352 |
Lập trình di động (7) |
ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
V.A214 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
353 |
Lập trình di động (8) |
ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
V.A207 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
354 |
Lập trình di động (9) |
ThS.Võ Ngọc Đạt
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
K.A207 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
355 |
Lập trình Game (1) |
ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
V.A214 |
25->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
356 |
Lập trình Game nâng cao (1) |
ThS.Đặng Đại Việt
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A302 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
357 |
Lập trình hệ thống nhúng (1) |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A316 |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
358 |
Lập trình Java (1)_TA |
PGS.TS.Huỳnh Công Pháp
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A103 |
26,27,31->43
|
70 |
|
|
|
Lập trình Java (1)_TA |
ThS.Hà Thị Minh Phương
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.A103 |
26,27,31->43
|
70 |
|
|
359 |
Lập trình Java (10) |
TS.Huỳnh Ngọc Thọ
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.A103 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
|
Lập trình Java (10) |
TS.Huỳnh Ngọc Thọ
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.A101 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
360 |
Lập trình Java (11) |
TS.Nguyễn Thanh
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
K.A311 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
361 |
Lập trình Java (12) |
TS.Nguyễn Thanh
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A313 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
362 |
Lập trình Java (13)_TA |
ThS.Hà Thị Minh Phương
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A206 |
25->27,31->42
|
65 |
|
|
363 |
Lập trình Java (2) |
TS.Nguyễn Thanh
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A313 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
364 |
Lập trình Java (3) |
ThS.Lê Thành Công
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A313 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
365 |
Lập trình Java (4) |
TS.Lê Tân
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A215 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
366 |
Lập trình Java (5)_TA |
ThS.Hà Thị Minh Phương
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A101 |
26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
367 |
Lập trình Java (6) |
ThS.Lê Thành Công
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A313 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
368 |
Lập trình Java (7) |
TS.Nguyễn Thanh
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A213 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
369 |
Lập trình Java (8) |
ThS.Lê Thành Công
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.A311 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
370 |
Lập trình Java (9) |
TS.Huỳnh Ngọc Thọ
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.A103 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
|
Lập trình Java (9) |
TS.Huỳnh Ngọc Thọ
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.A101 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
371 |
Lập trình mạng (1) |
ThS.Nguyễn Thanh Cẩm
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
V.A402 |
23->27,31->38
|
50 |
|
|
372 |
Lập trình mạng (2) |
ThS.Nguyễn Thanh Cẩm
|
Thứ Sáu | Tiết 6->8 |
V.A304 |
23->27,31->38
|
45 |
|
|
373 |
Lập trình Python (1)_TA |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A312 |
26,27,31->43
|
68 |
|
|
374 |
Lập trình Python (2) |
TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.A215 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
375 |
Lập trình Python cho hệ thống nhúng (1)_TA |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A311 |
25->27,31->42
|
40 |
|
|
376 |
Lập trình Python và ngôn ngữ script (1)_TA |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A312 |
26,27,31->43
|
40 |
|
|
377 |
Lập trình web nâng cao (1) |
TS.Nguyễn Văn Lợi
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A214 |
23->27,31->38,40,41
|
40 |
|
|
378 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.C205 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
379 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.C205 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
380 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.C105 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
381 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.C105 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
382 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.C204 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
383 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.C204 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
384 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.C105 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
385 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) |
ThS.Nguyễn Thị Mai
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.C105 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
386 |
Lịch sử mỹ thuật Việt Nam và Thế giới (1) |
ThS.Nguyễn Trọng Công Thành
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.A211 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
387 |
Linux và phần mềm nguồn mở - A (1) |
ThS.Lê Kim Trọng
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A207 |
23->27,31->38,40,41
|
40 |
|
|
388 |
Luật kinh doanh (1) |
ThS.Huỳnh Thị Kim Hà
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.A112 |
26,27,31->38,40->44
|
68 |
|
|
389 |
Luật kinh doanh (2) |
ThS.Huỳnh Thị Kim Hà
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.A110 |
26,27,31->43
|
68 |
|
|
390 |
Luật kinh doanh (3) |
ThS.Huỳnh Thị Kim Hà
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.A110 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
391 |
Luật kinh doanh (4) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.C205 |
26,27,31->43
|
68 |
|
|
392 |
Luật kinh doanh (5) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.C205 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
393 |
Luật kinh doanh (6) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.C106 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
394 |
Luật kinh doanh (7) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.C106 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
395 |
Luật sở hữu trí tuệ (1) |
TS.Võ Công Khôi
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.A111 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
396 |
Luật sở hữu trí tuệ (2) |
TS.Võ Công Khôi
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.A111 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
397 |
Luật xa gần (1) |
ThS.Đặng Đại Việt
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A403 |
25->27,31->38,40
|
40 |
|
|
398 |
Mạch điện và lab (1) |
TS.Dương Hữu Ái
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A403 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
399 |
Mạng máy tính (1)_TA |
TS.Đặng Quang Hiển
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A305 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
400 |
Mạng máy tính (10)_TA |
TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A207 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
401 |
Mạng máy tính (11) |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A209 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
402 |
Mạng máy tính (12)_TA |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A206 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
403 |
Mạng máy tính (13)_TA |
TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A301 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
404 |
Mạng máy tính (14) |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
K.A207 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
405 |
Mạng máy tính (15)_TA |
TS.Đặng Quang Hiển
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A214 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
406 |
Mạng máy tính (2) |
ThS.Lê Kim Trọng
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A312 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
407 |
Mạng máy tính (3) |
ThS.Lê Kim Trọng
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A207 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
408 |
Mạng máy tính (4) |
ThS.Lê Kim Trọng
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A209 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
409 |
Mạng máy tính (5)_TA |
TS.Đặng Quang Hiển
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
V.A206 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
410 |
Mạng máy tính (6) |
ThS.Ninh Khánh Chi
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.A313 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
411 |
Mạng máy tính (7) |
ThS.Ninh Khánh Chi
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A212 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
412 |
Mạng máy tính (8) |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A304 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
413 |
Mạng máy tính (9) |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A215 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
414 |
Mạng máy tính (BA) (1) |
ThS.Trần Thu Thủy
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
V.A206 |
25->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
415 |
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA |
ThS.Đặng Thị Thanh Minh
|
Thứ Năm | Tiết 1->3 |
V.A304 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
416 |
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) |
ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
V.A301 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
417 |
Marketing căn bản (1)_TA |
ThS.Đặng Thị Thanh Minh
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A212 |
26,27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
418 |
Marketing căn bản (2)_TA |
TS.Nguyễn Thị Kiều Trang
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
K.A212 |
26,27,31->40
|
70 |
|
|
419 |
Marketing căn bản (3) |
ThS.Trần Phạm Huyền Trang
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A214 |
26,27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
420 |
Marketing căn bản (4)_TA |
TS.Lê Phước Cửu Long
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A213 |
26,27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
421 |
Marketing căn bản (5) |
ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
K.A113 |
26,27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
422 |
Marketing căn bản (6) |
ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A112 |
26,27,31->40
|
60 |
|
|
423 |
Marketing căn bản (7) |
TS.Nguyễn Thanh Hoài
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A103 |
26,27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
424 |
Marketing du lịch (1) |
TS.Trần Lương Nguyệt
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A211 |
25->27,31->38,40
|
50 |
|
|
425 |
Marketing nội dung (1) |
ThS.Lê Thị Hải Vân
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
V.A302 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
426 |
Marketing nội dung (2) |
ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
V.A301 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
427 |
Minh họa (1) |
ThS.Trần Thị Hạ Quyên
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A212 |
23->27,31->37
|
40 |
|
|
428 |
Minh họa (2) |
ThS.Trần Thị Hạ Quyên
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A316 |
23->27,31->37
|
40 |
|
|
|
Mô hình phát triển dự án (1) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
(Chọn) |
25->27,31->38,40->43
|
80 |
|
|
429 |
Mô hình phát triển dự án (1) |
TS.Bùi Nữ Thanh Hà
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.A113 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
430 |
Nghệ thuật chữ (1) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A210 |
25->27,31->39
|
50 |
|
|
431 |
Nghệ thuật chữ (2) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A210 |
25->27,31->39
|
50 |
|
|
432 |
Nghiên cứu marketing (1)_TA |
ThS.Trương Thị Viên
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A303 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
433 |
Nghiên cứu marketing (2) |
ThS.Trần Phạm Huyền Trang
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A304 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
434 |
Nguyên lý hệ điều hành (2)_TA |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A314 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
435 |
Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA |
TS.Hoàng Hữu Đức
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A314 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
436 |
Nguyên lý hệ điều hành (4) |
TS.Đoàn Duy Bình
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.A103 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
437 |
Nguyên lý hệ điều hành_3 tín chỉ (1) |
TS.Đoàn Duy Bình
|
Thứ Năm | Tiết 8->10 |
K.A103 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
438 |
Nguyên lý kế toán (1) |
TS.Nguyễn Thị Thu Đến
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A113 |
26,27,31->40
|
68 |
|
|
439 |
Nguyên lý kế toán (2) |
TS.Nguyễn Thị Thu Đến
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A212 |
26,27,31->38,40,41
|
68 |
|
|
440 |
Nguyên lý kế toán (3) |
ThS.Vũ Thị Tuyết Mai
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
K.A214 |
26,27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
441 |
Nguyên lý kế toán (4) |
ThS.Nguyễn Linh Giang
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A113 |
26,27,31->38,40,41
|
68 |
|
|
442 |
Nguyên lý kế toán (5) |
ThS.Trần Thị Mỹ Châu
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A101 |
26,27,31->40
|
60 |
|
|
443 |
Nguyên lý kế toán (6) |
ThS.Trần Thị Mỹ Châu
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.A213 |
26,27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
444 |
Nguyên lý kế toán (7) |
ThS.Vũ Thu Hà
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
K.A114 |
26,27,31->40
|
60 |
|
|
445 |
Nguyên lý kế toán (8) |
ThS.Trần Thị Mỹ Châu
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A110 |
26,27,31->40
|
60 |
|
|
446 |
Nguyên lý thiết kế (1) |
ThS.Trần Thị Thúy Ngọc
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A211 |
25->27,31->38,40
|
40 |
|
|
447 |
Nhập môn đa phương tiện (1) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.C205 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
448 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A315 |
31->38,40,41
|
70 |
|
|
449 |
Nhiếp ảnh và quay phim (1) |
ThS.Nguyễn Trọng Công Thành
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
K.C101 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
450 |
Phân tích báo cáo tài chính (1) |
TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A112 |
25->27,31->38,40->43
|
50 |
|
|
451 |
Phân tích dữ liệu lớn trong tài chính (1) |
ThS.Lương Thủy Tiên
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A111 |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
452 |
Phân tích mã độc (1) |
TS.Trần Thế Sơn
|
Thứ Năm | Tiết 6->8 |
K.B302 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
453 |
Phân tích marketing số (1)_TA |
TS.Nguyễn Thị Kiều Trang
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A301 |
25->27,31->41
|
50 |
|
|
454 |
Phân tích marketing số (2) |
ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A215 |
25->27,31->38,40->42
|
68 |
|
|
455 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (1)_TA |
PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình
|
Thứ Tư | Tiết 7->9 |
K.A101 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
456 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (2) |
ThS.Phạm Tuấn Anh
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
V.A402 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
457 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (3) |
ThS.Phạm Tuấn Anh
|
Thứ Năm | Tiết 1->3 |
V.A309 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
458 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (4) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
(Chọn) |
23->27,31->38
|
0 |
|
|
459 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (5) |
PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
K.A101 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
460 |
Pháp luật đại cương (1) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.C106 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
461 |
Pháp luật đại cương (2) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.C106 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
462 |
Pháp luật đại cương (3) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.C106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
463 |
Pháp luật đại cương (4) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
(Chọn) |
23->27,31->38,40,41
|
0 |
|
|
464 |
Pháp luật đại cương (5) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.C105 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
465 |
Pháp luật đại cương (6) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
0 |
|
|
466 |
Pháp luật đại cương (7) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.C105 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
467 |
Pháp luật đại cương (8) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.C105 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
468 |
Pháp luật đại cương (9) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.C106 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
469 |
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) |
ThS.Ngô Lê Quân
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
K.A105 (P. tiếng Hàn) |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
470 |
Phát triển ứng dụng tài chính trên Python (1) |
TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
V.A301 |
23->27,31->38
|
50 |
|
|
471 |
Quản lý hợp đồng (1) |
ThS.Đoàn Xuân Bích
|
Thứ Bảy | Tiết 6->8 |
K.A112 |
23->27,31->38
|
50 |
|
|
472 |
Quản lý rủi ro dự án CNTT (1) |
TS.Phan Văn Thành
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A302 |
25->27,31->41
|
65 |
|
|
473 |
Quản trị dự án phần mềm (1)_TA |
TS.Nguyễn Quang Vũ
|
Thứ Bảy | Tiết 6->9 |
K.A113 |
23->27,31->33
|
68 |
|
|
474 |
Quản trị dự án phần mềm (2) |
ThS.Võ Văn Lường
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.A107 |
23->27,31->38,40,41
|
68 |
|
|
475 |
Quản trị dự án phần mềm (3) |
TS.Nguyễn Thanh Tuấn
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A305 |
23->27,31->40
|
68 |
|
|
476 |
Quản trị dự án phần mềm (4) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
(Chọn) |
25->27,31->38,40->43
|
0 |
|
|
477 |
Quản trị đấu thầu dự án CNTT (1) |
ThS.Đoàn Xuân Bích
|
Thứ Bảy | Tiết 1->4 |
K.A107 |
23->27,31->39
|
50 |
|
|
478 |
Quản trị mạng (1) |
ThS.Lê Tự Thanh
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A311 |
23->27,31->38,40,41
|
50 |
|
|
479 |
Quản trị mạng (2) |
ThS.Lê Tự Thanh
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A311 |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
480 |
Quản trị nguồn nhân lực (1) |
ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A302 |
25->27,31->39
|
70 |
|
|
481 |
Quản trị nguồn nhân lực (2)_TA |
TS.Nguyễn Thanh Hoài
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A215 |
25->27,31->39
|
60 |
|
|
482 |
Quản trị nguồn nhân lực (3) |
TS.Đặng Vinh
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A211 |
25->27,31->38,40
|
65 |
|
|
483 |
Quản trị nguồn nhân lực (4) |
TS.Đặng Vinh
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A311 |
25->27,31->38,40
|
60 |
|
|
484 |
Quản trị nguồn nhân lực (5) |
TS.Đặng Vinh
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A206 |
25->27,31->38,40
|
60 |
|
|
485 |
Quản trị quan hệ khách hàng (1) |
ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
V.A302 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
486 |
Quản trị rủi ro tài chính (1) |
TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.A112 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
487 |
Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1)_TA |
TS.Văn Hùng Trọng
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
V.A302 |
23->27,31->38
|
70 |
|
|
488 |
Quản trị tài chính (1) |
TS.Nguyễn Thị Thu Đến
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A302 |
23->27,31->37
|
65 |
|
|
489 |
Quản trị tài chính (2) |
TS.Ngô Hải Quỳnh
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A303 |
23->27,31->37
|
65 |
|
|
490 |
Quản trị tài chính (3) |
TS.Ngô Hải Quỳnh
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A309 |
23->27,31->37
|
65 |
|
|
491 |
Quản trị tài chính (4) |
ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A302 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
492 |
Quản trị tài chính (5) |
ThS.Nguyễn Minh Hiền
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
V.A303 |
25->27,31->38,40
|
70 |
|
|
493 |
Quản trị tài chính (6) |
ThS.Nguyễn Thị Khánh My
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A303 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
494 |
Quản trị tài chính (7) |
ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A302 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
495 |
Quản trị thương hiệu (1)_TA |
TS.Nguyễn Thanh Hoài
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A114 |
25->27,31->38,40
|
60 |
|
|
496 |
Quản trị thương hiệu (2) |
ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
V.A303 |
25->27,31->38,40
|
68 |
|
|
497 |
Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (1) |
TS.Trần Thiện Vũ
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.A101 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
498 |
Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (2) |
TS.Trần Thiện Vũ
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.A303 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
499 |
Robot di động (1) |
TS.Dương Hữu Ái
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A309 |
25->27,31->38,40->43
|
40 |
|
|
500 |
Thị giác máy tính (1) |
TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A311 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
501 |
Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) |
ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
V.A311 |
23->27,31->38,40,41
|
60 |
|
|
502 |
Thiết kế bao bì sản phẩm (1) |
ThS.Trần Thị Thúy Ngọc
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A214 |
23->27,31->37
|
65 |
|
|
503 |
Thiết kế bộ nhớ bán dẫn (1) |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A401 |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
504 |
Thiết kế đồ hoạ truyền thông (1) |
ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
V.A311 |
25->27,31->38,40->42
|
65 |
|
|
505 |
Thiết kế đồ hoạ truyền thông (2) |
ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A213 |
25->27,31->38,40->42
|
68 |
|
|
506 |
Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1)_TA |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
(Chọn) |
23->27,31->38,40,41
|
0 |
|
|
507 |
Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA |
TS.Dương Ngọc Pháp
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A315 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
508 |
Thiết kế giao diện Website (1) |
TS.Trần Văn Đại
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A209 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
509 |
Thiết kế hình hiệu (TV intro) (1) |
ThS.Trần Thị Hạ Quyên
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
V.A211 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
510 |
Thiết kế hình hiệu (TV intro) (2) |
ThS.Trần Thị Hạ Quyên
|
Thứ Tư | Tiết 6->8 |
V.A309 |
23->27,31->40
|
65 |
|
|
511 |
Thiết kế IC số (1)_TA |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
23->27,31->38,40,41
|
0 |
|
|
512 |
Thiết kế IC tương tự (1) |
ThS.Hồ Anh Trang
|
Thứ Bảy | Tiết 1->4 |
K.A103 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
513 |
Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
0 |
|
|
514 |
Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A210 |
23->27,31->37
|
50 |
|
|
515 |
Thiết kế nhân vật 3 chiều (2) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A210 |
23->27,31->37
|
50 |
|
|
516 |
Thiết kế Poster (1) |
ThS.Trần Thị Thúy Ngọc
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A214 |
23->27,31->38,40,41
|
80 |
|
|
517 |
Thiết kế số (1)_TA |
TS.Dương Ngọc Pháp
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A206 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
518 |
Thiết kế UX/UI (1)_TA |
TS.Lý Quỳnh Trân
|
Thứ Sáu | Tiết 6->8 |
K.A107 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
519 |
Thiết kế UX/UI (2) |
TS.Lý Quỳnh Trân
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
V.A211 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
520 |
Thiết kế UX/UI (3) |
TS.Lý Quỳnh Trân
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
K.A101 |
23->27,31->38
|
60 |
|
|
521 |
Thiết kế UX/UI (4) |
TS.Lý Quỳnh Trân
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
K.A107 |
23->27,31->38
|
65 |
|
|
522 |
Thiết kế web (1)_TA |
TS.Trần Văn Đại
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A103 |
26,27,31->38,40->44
|
70 |
|
|
523 |
Thiết kế web (10) |
ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
K.A312 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
524 |
Thiết kế web (2) |
TS.Nguyễn Văn Bình
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A314 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
525 |
Thiết kế web (3) |
TS.Nguyễn Văn Bình
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.A312 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
526 |
Thiết kế web (4) |
ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A303 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
527 |
Thiết kế web (5)_TA |
TS.Trần Văn Đại
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A114 |
26,27,31->43
|
70 |
|
|
528 |
Thiết kế web (6) |
ThS.Đỗ Công Đức
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A312 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
529 |
Thiết kế web (7) |
ThS.Lương Khánh Tý
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A315 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
530 |
Thiết kế web (8) |
ThS.Lương Khánh Tý
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A301 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
531 |
Thiết kế web (9)_TA |
TS.Trần Văn Đại
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A215 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
532 |
Thiết kế Website Thương mại điện tử 1 (1) |
ThS.Lương Khánh Tý
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
V.A206 |
23->27,31->38
|
65 |
|
|
533 |
Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) |
ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A301 |
23->27,31->38,40
|
60 |
|
|
534 |
Thống kê kinh doanh (1) |
ThS.Trương Thị Viên
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A213 |
25->27,31->39
|
50 |
|
|
535 |
Thống kê kinh doanh (2) |
ThS.Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A304 |
25->27,31->39
|
70 |
|
|
536 |
Thực tập doanh nghiệp (CE) (1)_1 tín chỉ_K19,20,21 |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->40
|
80 |
|
|
537 |
Thực tập doanh nghiệp (CE) (1)_3 tín chỉ |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->40
|
40 |
|
|
538 |
Thực tập doanh nghiệp (IT) (1)_1 tín chỉ_K19,20,21 |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->40
|
80 |
|
|
539 |
Thực tập doanh nghiệp (IT) (2)_IR,NS_1 tín chỉ_K19,20,21 |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->40
|
80 |
|
|
540 |
Thực tập thực tế (IT) (1) |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->40
|
80 |
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (1) |
PGS.TS.Huỳnh Công Pháp
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (10) |
ThS.Lê Thành Công
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (11) |
ThS.Lê Viết Trương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (12) |
ThS.Lương Khánh Tý
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (13) |
ThS.Mai Lam
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (14) |
ThS.Ngô Lê Quân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (15) |
ThS.Nguyễn Anh Tuấn
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (16) |
ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (17) |
ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (18) |
ThS.Nguyễn Thanh Cẩm
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (19) |
ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (2) |
PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (20) |
ThS.Nguyễn Trọng Công Thành
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (21) |
ThS.Phạm Tuấn Anh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (22) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (23) |
ThS.Trà Văn Sơn
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (24) |
ThS.Trần Đình Sơn
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (25) |
ThS.Trần Thanh Liêm
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (26) |
ThS.Trần Thị Hạ Quyên
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (27) |
ThS.Trần Thị Thúy Ngọc
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (28) |
ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (29) |
ThS.Võ Ngọc Đạt
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (3) |
ThS.Đặng Đại Việt
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (30) |
ThS.Võ Văn Lường
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (31) |
TS.Cao Xuân Tuấn
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (32) |
TS.Đặng Đại Thọ
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (33) |
TS.Đặng Văn Cường
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (34) |
TS.Hoàng Nguyên Vũ
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (35) |
TS.Hồ Văn Phi
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (36) |
TS.Huỳnh Ngọc Thọ
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (37) |
TS.Lê Tân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (38) |
TS.Lê Thị Thu Nga
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (39) |
TS.Lê Văn Minh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (4) |
ThS.Đặng Thị Kim Ngân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (40) |
TS.Lý Quỳnh Trân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (41) |
TS.Nguyễn Đức Hiển
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (42) |
TS.Nguyễn Hà Huy Cường
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (43) |
TS.Nguyễn Quang Vũ
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (44) |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (45) |
TS.Nguyễn Thanh
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (46) |
TS.Nguyễn Thanh Tuấn
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (47) |
TS.Nguyễn Văn Bình
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (48) |
TS.Nguyễn Văn Lợi
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (49) |
TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (50) |
TS.Trần Nguyễn Hồng Phúc
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (51) |
TS.Trần Uyên Trang
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (52) |
TS.Trần Văn Đại
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (6) |
ThS.Đỗ Công Đức
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (7) |
ThS.Dương Thị Mai Nga
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (8) |
ThS.Hà Thị Minh Phương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (9) |
ThS.Lê Đình Nguyên
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
24-40
|
|
|
|
541 |
Thực tập tốt nghiệp (BA) (1) |
Khoa.KTS _TMĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
23->27,31->40
|
500 |
|
|
542 |
Thực tập tốt nghiệp (CE) (1) |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
23->27,31->40
|
30 |
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
25->39
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Bảy | Tiết 7->8 |
K.A208 |
25->39
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
25->39
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
25->39
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC |
TS.Dương Ngọc Pháp
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
25->39
|
|
|
|
543 |
Thực tập tốt nghiệp (IT) (1) |
Khoa.KH MT
|
Thứ - | Tiết - |
- |
23->27,31->40
|
300 |
|
|
544 |
Thực tập tốt nghiệp (IT) (2)_IR,NS |
Khoa.KTMT _ĐT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
40 |
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (IT) 3TC |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
25->39
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (IT) 3TC |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Bảy | Tiết 1->2 |
K.A210 |
25->39
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (IT) 3TC |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
25->39
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (IT) 3TC |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
25->39
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (IT) 3TC |
TS.Dương Ngọc Pháp
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
25->39
|
|
|
|
|
Thực tập tốt nghiệp (IT) 3TC |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ _ | Tiết _ |
_ |
25->39
|
|
|
|
545 |
Thực tập tốt nghiệp (IT)_4 tín chỉ |
Khoa.KH MT
|
Thứ Tiết _ |
(Chọn) |
25->27,31->40
|
40 |
|
|
546 |
Thương mại điện tử (1)_TA |
TS.Võ Thị Thanh Thảo
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
K.A212 |
25->27,31->39
|
55 |
|
|
547 |
Thương mại điện tử (2) |
ThS.Huỳnh Thị Kim Hà
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
V.A304 |
25->27,31->38,40
|
55 |
|
|
548 |
Tiếng Anh 1 (1) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
26,27,31->40
|
0 |
|
|
549 |
Tiếng Anh 1 (2) |
TS.Lê Mai Anh
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.B307 |
26,27,31->40
|
40 |
|
|
550 |
Tiếng Anh 2 (1) |
ThS.Lê Xuân Việt Hương
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
551 |
Tiếng Anh 2 (10) |
ThS.Tôn Nữ Xuân Phương
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.B101 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
552 |
Tiếng Anh 2 (11) |
TS.Nguyễn Thị Bích Thủy
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.B101 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
553 |
Tiếng Anh 2 (12) |
TS.Nguyễn Thị Bích Thủy
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.B101 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
554 |
Tiếng Anh 2 (13) |
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.B102 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
555 |
Tiếng Anh 2 (14) |
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.B102 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
556 |
Tiếng Anh 2 (15) |
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.B102 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
557 |
Tiếng Anh 2 (16) |
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.B102 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
558 |
Tiếng Anh 2 (17) |
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.B102 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
559 |
Tiếng Anh 2 (18) |
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.B102 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
560 |
Tiếng Anh 2 (19) |
TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.B101 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
561 |
Tiếng Anh 2 (2) |
ThS.Lê Xuân Việt Hương
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
562 |
Tiếng Anh 2 (20) |
TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.B101 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
563 |
Tiếng Anh 2 (21) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
|
0 |
|
|
564 |
Tiếng Anh 2 (22) |
TS.Phạm Thị Tài
|
Thứ Sáu | Tiết 4->5 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
565 |
Tiếng Anh 2 (23) |
TS.Phạm Thị Tài
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
566 |
Tiếng Anh 2 (24) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
26,27,31->38,40->44
|
0 |
|
|
567 |
Tiếng Anh 2 (25) |
ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.B102 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
568 |
Tiếng Anh 2 (26) |
ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.B102 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
569 |
Tiếng Anh 2 (27) |
ThS.Chế Viết Xuân
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.B103 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
570 |
Tiếng Anh 2 (28) |
ThS.Chế Viết Xuân
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.B103 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
571 |
Tiếng Anh 2 (3) |
ThS.Lê Xuân Việt Hương
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
572 |
Tiếng Anh 2 (4) |
ThS.Lê Xuân Việt Hương
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
573 |
Tiếng Anh 2 (5) |
ThS.Lê Xuân Việt Hương
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
574 |
Tiếng Anh 2 (6) |
ThS.Lê Xuân Việt Hương
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
575 |
Tiếng Anh 2 (7) |
ThS.Lê Xuân Việt Hương
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
576 |
Tiếng Anh 2 (8) |
ThS.Lê Xuân Việt Hương
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.B101 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
577 |
Tiếng Anh 2 (9) |
ThS.Tôn Nữ Xuân Phương
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.B101 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
578 |
Tiếng Anh 3 (1) |
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.B102 |
25->27,31->38,40->43
|
45 |
|
|
579 |
Tiếng Anh 3 (2) |
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.B102 |
25->27,31->38,40->43
|
45 |
|
|
580 |
Tiếng Anh 3 (3) |
ThS.Trần Văn Thành
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.B101 |
25->27,31->42
|
45 |
|
|
581 |
Tiếng Anh 3 (4) |
ThS.Trần Văn Thành
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.B101 |
25->27,31->42
|
45 |
|
|
582 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (1) |
ThS.Vũ Thành Nhân
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
K.B307 |
26,27,31->38,40->42
|
50 |
|
|
583 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (2) |
TS.Ngô Hải Quỳnh
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
K.B106 |
26,27,31->41
|
50 |
|
|
584 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (3) |
ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
K.B103 |
26,27,31->38,40->42
|
50 |
|
|
585 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (4) |
ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi
|
Thứ Năm | Tiết 1->3 |
K.B107 |
26,27,31->38,40->42
|
50 |
|
|
586 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (5) |
ThS.Vũ Thành Nhân
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
K.B106 |
26,27,31->38,40->42
|
50 |
|
|
587 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (6) |
ThS.Vũ Thành Nhân
|
Thứ Sáu | Tiết 6->8 |
K.B308 |
26,27,31->38,40->42
|
50 |
|
|
588 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (7) |
ThS.Vũ Thành Nhân
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
K.B307 |
26,27,31->38,40->42
|
50 |
|
|
589 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (8) |
ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
K.B107 |
26,27,31->38,40->42
|
50 |
|
|
590 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (9) |
ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương
|
Thứ Sáu | Tiết 6->8 |
K.B309 |
26,27,31->38,40->42
|
50 |
|
|
591 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (1) |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ Năm | Tiết 6->8 |
K.B308 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
592 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (2) |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Tư | Tiết 1->3 |
K.B102 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
593 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (3) |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Sáu | Tiết 6->8 |
K.B306 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
594 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (4) |
TS.Nguyễn Nhật Ân
|
Thứ Tư | Tiết 6->8 |
K.B107 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
595 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (1) |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn
|
Thứ Năm | Tiết 6->8 |
K.B306 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
596 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (10) |
TS.Đặng Đại Thọ
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
K.B107 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
597 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (11) |
TS.Đặng Đại Thọ
|
Thứ Năm | Tiết 6->8 |
K.B307 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
598 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (12) |
ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp
|
Thứ Sáu | Tiết 2->4 |
K.B107 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
599 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (13) |
ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp
|
Thứ Tư | Tiết 2->4 |
K.B103 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
600 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (14) |
TS.Đặng Đại Thọ
|
Thứ Tư | Tiết 6->8 |
K.B103 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
601 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (15) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
|
0 |
|
|
602 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (16) |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
K.B107 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
603 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (2) |
ThS.Mai Lam
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
K.B106 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
604 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (3) |
ThS.Mai Lam
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
K.B107 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
605 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (4) |
ThS.Lê Đình Nguyên
|
Thứ Năm | Tiết 1->3 |
K.B307 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
606 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (5) |
ThS.Hà Thị Minh Phương
|
Thứ Năm | Tiết 6->8 |
K.B107 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
607 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (6) |
ThS.Lê Đình Nguyên
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
K.B306 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
608 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (7) |
TS.Nguyễn Văn Lợi
|
Thứ Sáu | Tiết 6->8 |
K.B107 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
609 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (8) |
TS.Nguyễn Văn Lợi
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
K.B106 |
26,27,31->38,40->44
|
50 |
|
|
610 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (9) |
TS.Nguyễn Văn Lợi
|
Thứ Tư | Tiết 6->8 |
K.B102 |
26,27,31->43
|
50 |
|
|
611 |
Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 1 (1) |
ThS.Lương Thủy Tiên
|
Thứ Năm | Tiết 6->8 |
K.B309 |
26,27,31->38,40->42
|
70 |
|
|
612 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (1) |
TS.Trần Thị Thùy Liên
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.B106 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
613 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (10) |
ThS.Nguyễn Thị Tuyết
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.B103 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
614 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (11) |
ThS.Nguyễn Thị Tuyết
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.B303 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
615 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (12) |
ThS.Phạm Trần Mộc Miêng
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.B106 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
616 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (13) |
ThS.Phạm Trần Mộc Miêng
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.B106 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
617 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (14) |
ThS.Nguyễn Thị Tuyết
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.B303 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
618 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (15) |
ThS.Phạm Trần Mộc Miêng
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.B106 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
619 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (16) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
25->27,31->38,40->43
|
0 |
|
|
620 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (17) |
ThS.Phạm Trần Mộc Miêng
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.B306 |
23->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
621 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (18) |
ThS.Võ Thị Thanh Ngà
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.B103 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
622 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (19) |
ThS.Võ Thị Thanh Ngà
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.B103 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
623 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (2) |
TS.Trần Thị Thùy Liên
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.B106 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
624 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (20) |
ThS.Võ Thị Thanh Ngà
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.B103 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
625 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (21) |
ThS.Võ Thị Thanh Ngà
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.B103 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
626 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (3) |
TS.Trần Thị Thùy Liên
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.B106 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
627 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (4) |
TS.Trần Thị Thùy Liên
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.B106 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
628 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (5) |
ThS.Lê Thị Kim Tuyến
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.B102 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
629 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (6) |
ThS.Lê Thị Kim Tuyến
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.B102 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
630 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (7) |
ThS.Lê Thị Kim Tuyến
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.B103 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
631 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (8) |
ThS.Lê Thị Kim Tuyến
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.B103 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
632 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (9) |
ThS.Nguyễn Thị Tuyết
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.B103 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
633 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (1) |
ThS.Lê Thị Kim Tuyến
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.B103 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
634 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (2) |
ThS.Lê Thị Kim Tuyến
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.B103 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
635 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (3) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
25->27,31->38,40->43
|
0 |
|
|
636 |
Tiếng Anh nâng cao 3 (1) |
ThS.Nguyễn Thị Tuyết
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.B308 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
637 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (1) |
TS.Trần Thị Thùy Liên
|
Thứ Ba | Tiết 3->4 |
K.B102 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
638 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (2) |
TS.Trần Thị Thùy Liên
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.B102 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
639 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (3) |
ThS.Phạm Trần Mộc Miêng
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.B106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
640 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (4) |
ThS.Võ Thị Thanh Ngà
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.B103 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
641 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (5) |
ThS.Võ Thị Thanh Ngà
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.B103 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
642 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (6) |
ThS.Phạm Trần Mộc Miêng
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.B106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
643 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (7) |
ThS.Nguyễn Thị Tuyết
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.B106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
644 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (8) |
ThS.Nguyễn Thị Tuyết
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.B106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
645 |
Tiếng Hàn 1 (1) |
ThS.Nguyễn Hà Phương
|
Thứ Sáu | Tiết 7->9 |
K.B303 |
31->38,40,41
|
50 |
|
|
646 |
Tiếng Hàn 2 (1) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ |
(Chọn) |
31->38,40,41
|
0 |
|
|
647 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) |
CN.Cao Thị Minh Ngọc
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A105 (P. tiếng Hàn) |
23->27,31->38,40,41
|
30 |
|
|
|
Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) |
CN.Cao Thị Minh Ngọc
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
K.A105 (P. tiếng Hàn) |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
|
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
|
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
|
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
|
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS.Bank Agribank
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
648 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
.Chưa xác định
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
(Chọn) |
23->27,31->40
|
50 |
|
|
649 |
Tiếng Nhật 1 (1) |
CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
K.A201 |
25->27,31->42
|
40 |
|
|
|
Tiếng Nhật 1 (1) |
CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
K.A201 |
25->27,31->42
|
40 |
|
|
|
Tiếng Nhật 1 (1) |
CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú
|
Thứ Năm | Tiết 6->8 |
K.A201 |
25->27,31->38,40->42
|
40 |
|
|
650 |
Tiếng Nhật 1 (2) |
CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
K.A201 |
25->27,31->42
|
40 |
|
|
|
Tiếng Nhật 1 (2) |
CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
K.A201 |
25->27,31->42
|
40 |
|
|
|
Tiếng Nhật 1 (2) |
CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú
|
Thứ Năm | Tiết 1->3 |
K.A201 |
25->27,31->38,40->42
|
40 |
|
|
651 |
Tiếng Nhật 1 (3) |
CN.Đoàn Thanh Trầm
|
Thứ Ba | Tiết 6->8 |
K.A205 |
25->27,31->42
|
30 |
|
|
|
Tiếng Nhật 1 (3) |
CN.Đoàn Thanh Trầm
|
Thứ Tư | Tiết 6->8 |
K.A201 |
25->27,31->42
|
30 |
|
|
|
Tiếng Nhật 1 (3) |
CN.Đoàn Thanh Trầm
|
Thứ Năm | Tiết 6->8 |
K.A205 |
25->27,31->38,40->42
|
30 |
|
|
652 |
Tiếng Nhật 3 (1) |
CN.Đoàn Thanh Trầm
|
Thứ Ba | Tiết 1->3 |
K.A205 |
23->27,31->40
|
45 |
|
|
|
Tiếng Nhật 3 (1) |
CN.Đoàn Thanh Trầm
|
Thứ Năm | Tiết 1->3 |
K.A205 |
23->27,31->38,40
|
45 |
|
|
|
Tiếng Nhật 3 (1) |
CN.Đoàn Thanh Trầm
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
K.A201 |
23->27,31->38,40
|
45 |
|
|
653 |
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) |
..Nguyễn Thị Cẩm Hà
|
Thứ Hai | Tiết 6->8 |
K.A205 |
23->27,31->38,40
|
30 |
|
|
|
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) |
..Nguyễn Thị Cẩm Hà
|
Thứ Sáu | Tiết 6->8 |
K.A205 |
23->27,31->38,40
|
30 |
|
|
|
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) |
..Nguyễn Thị Cẩm Hà
|
Thứ Tư | Tiết 6->8 |
K.A205 |
23->27,31->40
|
30 |
|
|
654 |
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) |
..Nguyễn Thị Cẩm Hà
|
Thứ Hai | Tiết 1->3 |
K.A205 |
23->27,31->38,40
|
40 |
|
|
|
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) |
..Nguyễn Thị Cẩm Hà
|
Thứ Tư | Tiết 1->3 |
K.A205 |
23->27,31->40
|
40 |
|
|
|
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) |
..Nguyễn Thị Cẩm Hà
|
Thứ Sáu | Tiết 1->3 |
K.A205 |
23->27,31->38,40
|
40 |
|
|
655 |
Tín hiệu và hệ thống (1) |
TS.Dương Hữu Ái
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A405 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
656 |
Tổ chức sự kiện du lịch (1) |
ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.A303 |
23->27,31->37
|
60 |
|
|
657 |
Toán cho học máy 1 (1)_TA |
TS.Đặng Văn Cường
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
K.A312 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
658 |
Toán rời rạc (1)_TA |
TS.Đặng Đại Thọ
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.A111 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
659 |
Toán rời rạc (10)_TA |
TS.Đặng Đại Thọ
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A213 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
660 |
Toán rời rạc (11) |
TS.Lê Tân
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.A312 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
661 |
Toán rời rạc (12)_TA |
TS.Đặng Đại Thọ
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.A213 |
25->27,31->42
|
65 |
|
|
662 |
Toán rời rạc (13) |
TS.Lê Tân
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.A312 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
663 |
Toán rời rạc (2) |
ThS.Đặng Thị Kim Ngân
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.A207 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
664 |
Toán rời rạc (3) |
ThS.Đặng Thị Kim Ngân
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A212 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
665 |
Toán rời rạc (4) |
ThS.Đặng Thị Kim Ngân
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.A212 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
666 |
Toán rời rạc (5)_TA |
TS.Đặng Đại Thọ
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.A111 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
667 |
Toán rời rạc (6) |
ThS.Đặng Thị Kim Ngân
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.A112 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
668 |
Toán rời rạc (7) |
ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.A110 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
669 |
Toán rời rạc (8) |
ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.A110 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
670 |
Toán rời rạc (9) |
ThS.Đặng Thị Kim Ngân
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.A207 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
671 |
Toán ứng dụng trong kinh tế (1) |
TS.Phan Văn Thành
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A302 |
25->27,31->38,40
|
50 |
|
|
672 |
Toán ứng dụng trong kinh tế (2) |
TS.Phan Văn Thành
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A303 |
25->27,31->39
|
68 |
|
|
673 |
Trí tuệ nhân tạo_AI (1)_TA |
TS.Đặng Đại Thọ
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.A307 |
25->27,31->38,40->43
|
70 |
|
|
674 |
Trí tuệ nhân tạo_NS (1) |
ThS.Lê Đình Nguyên
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.A311 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
675 |
Triết học Mác - Lênin (1) |
ThS.Trần Văn Thái
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A401 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
676 |
Triết học Mác - Lênin (2) |
ThS.Trần Văn Thái
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
K.C206 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
677 |
Triết học Mác - Lênin (3) |
TS.Dương Thị Phượng
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.C106 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
678 |
Triết học Mác - Lênin (4) |
TS.Dương Thị Phượng
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
K.C106 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
679 |
Triết học Mác - Lênin (5) |
ThS.Trần Văn Thái
|
Thứ Hai | Tiết 1->4 |
K.C206 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
680 |
Triết học Mác - Lênin (6) |
ThS.Trần Văn Thái
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.C206 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
681 |
Triết học Mác - Lênin (7) |
ThS.Trần Văn Thái
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.C205 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
682 |
Triết học Mác - Lênin (8) |
ThS.Trần Văn Thái
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.C205 |
23->27,31->37
|
70 |
|
|
683 |
Trực quan hóa dữ liệu (1) |
TS.Nguyễn Thanh
|
Thứ Tư | Tiết 6->8 |
V.A214 |
23->27,31->40
|
60 |
|
|
684 |
Trường điện từ và lab (1) |
TS.Dương Hữu Ái
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A309 |
25->27,31->42
|
70 |
|
|
685 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) |
TS.Dương Thị Phượng
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.C106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
686 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) |
TS.Dương Thị Phượng
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.C106 |
23->27,31->38,40,41
|
70 |
|
|
687 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) |
TS.Dương Thị Phượng
|
Thứ Tư | Tiết 6->7 |
K.C106 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
688 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) |
TS.Dương Thị Phượng
|
Thứ Ba | Tiết 8->9 |
K.C106 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
689 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) |
TS.Dương Thị Phượng
|
Thứ Ba | Tiết 6->7 |
K.C106 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
690 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) |
TS.Dương Thị Phượng
|
Thứ Tư | Tiết 8->9 |
K.C106 |
23->27,31->40
|
70 |
|
|
691 |
Tuyến điểm du lịch Việt Nam (1) |
ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A303 |
25->27,31->39
|
50 |
|
|
692 |
Ứng dụng phần mềm tài chính (1) |
ThS.Lương Thủy Tiên
|
Thứ Năm | Tiết 1->3 |
V.A301 |
23->27,31->38
|
50 |
|
|
693 |
Văn hóa du lịch (1) |
ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
K.A214 |
25->27,31->39
|
50 |
|
|
694 |
Vi điều khiển (1)_TA |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A304 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
695 |
Vi điều khiển (10)_TA |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ Tư | Tiết 6->9 |
V.A316 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
696 |
Vi điều khiển (11) |
ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A214 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
697 |
Vi điều khiển (12)_TA |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
V.A207 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
698 |
Vi điều khiển (13)_TA |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ Năm | Tiết 6->9 |
V.A206 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
699 |
Vi điều khiển (14)_TA |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A309 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
700 |
Vi điều khiển (15)_TA |
TS.Vương Công Đạt
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
V.A309 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
701 |
Vi điều khiển (2) |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ Ba | Tiết 6->9 |
V.A303 |
25->27,31->42
|
65 |
|
|
702 |
Vi điều khiển (3) |
ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
V.A209 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
703 |
Vi điều khiển (4)_TA |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Hai | Tiết 6->9 |
V.A316 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
704 |
Vi điều khiển (5)_TA |
TS.Phan Thị Lan Anh
|
Thứ Ba | Tiết 1->4 |
V.A311 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
705 |
Vi điều khiển (6) |
ThS.Phan Thị Quỳnh Hương
|
Thứ Tư | Tiết 1->4 |
V.A316 |
25->27,31->42
|
65 |
|
|
706 |
Vi điều khiển (7) |
KS.Trần Viết An
|
Thứ Bảy | Tiết 6->9 |
K.A111 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
707 |
Vi điều khiển (8) |
ThS.Trần Thị Trà Vinh
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
K.A207 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
708 |
Vi điều khiển (9) |
ThS.Trần Thị Trà Vinh
|
Thứ Năm | Tiết 1->4 |
K.A207 |
25->27,31->38,40->43
|
60 |
|
|
709 |
Xác suất thống kê (1)_TA |
TS.Đặng Văn Cường
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A315 |
25->27,31->42
|
65 |
|
|
710 |
Xác suất thống kê (10)_TA |
TS.Đặng Văn Cường
|
Thứ Hai | Tiết 8->9 |
K.A212 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
711 |
Xác suất thống kê (11) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Năm | Tiết 1->2 |
K.A114 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
712 |
Xác suất thống kê (12) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Sáu | Tiết 8->9 |
K.A112 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
713 |
Xác suất thống kê (13) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Năm | Tiết 3->4 |
K.A114 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
714 |
Xác suất thống kê (14) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Tư | Tiết 1->2 |
K.A111 |
26,27,31->43
|
60 |
|
|
715 |
Xác suất thống kê (15) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.A111 |
26,27,31->43
|
65 |
|
|
716 |
Xác suất thống kê (16) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.A111 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
717 |
Xác suất thống kê (17) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A111 |
26,27,31->38,40->44
|
65 |
|
|
718 |
Xác suất thống kê (18) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên
|
Thứ Hai | Tiết 6->7 |
K.A111 |
26,27,31->38,40->44
|
60 |
|
|
719 |
Xác suất thống kê (2) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Hai | Tiết 1->2 |
K.A110 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
720 |
Xác suất thống kê (3) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Hai | Tiết 3->4 |
K.A110 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
721 |
Xác suất thống kê (4) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Sáu | Tiết 1->2 |
K.A215 |
25->27,31->38,40->43
|
67 |
|
|
722 |
Xác suất thống kê (5)_TA |
TS.Đặng Văn Cường
|
Thứ Tư | Tiết 3->4 |
K.A315 |
25->27,31->42
|
60 |
|
|
723 |
Xác suất thống kê (6) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Năm | Tiết 6->7 |
K.A111 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
724 |
Xác suất thống kê (7) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Năm | Tiết 8->9 |
K.A111 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
725 |
Xác suất thống kê (8) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Sáu | Tiết 3->4 |
K.A215 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
726 |
Xác suất thống kê (9) |
ThS.Trần Thị Bích Hòa
|
Thứ Sáu | Tiết 6->7 |
K.A112 |
25->27,31->38,40->43
|
65 |
|
|
727 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA |
PGS.TS.Huỳnh Công Pháp
|
Thứ Sáu | Tiết 1->4 |
K.A103 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
728 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) |
TS.Nguyễn Văn Bình
|
Thứ Sáu | Tiết 6->9 |
V.A301 |
23->27,31->38,40,41
|
65 |
|
|
729 |
Xử lý tín hiệu số (1) |
ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang
|
Thứ Ba | Tiết 1->2 |
K.A313 |
23->27,31->40
|
60 |
|