THỜI KHÓA BIỂU - DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN

STT Tên lớp học phần Giảng viên Thời khóa biểu Phòng học Tuần học Sỉ số Lịch trình giảng dạy
1 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(1) TS.Phạm Anh Phương Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B203 23->25, 28->40 50
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(1)-Nhóm 1 TS.Phạm Anh Phương Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B305 23->25, 28->40 50
2 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(2) TS.Phạm Anh Phương Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B203 23->25, 28->40 50
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(2)-Nhóm 1 TS.Phạm Anh Phương Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B306 23->25, 28->40 50
3 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(3) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.B204 23->25, 28->40 50
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(3)-Nhóm 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.B305 23->25, 28->40 50
4 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(4) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B205 23->25, 28->40 50
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(4)-Nhóm 1 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B305 23->25, 28->40 50
5 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(5) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B204 23->25, 28->40 50
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(5)-Nhóm 1 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B306 23->25, 28->40 50
6 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(6) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.B204 23->25, 28->40 50
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(6)-Nhóm 1 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.B305 23->25, 28->40 50
7 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(7) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B204 23->25, 28->40 50
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật(7)-Nhóm 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B305 23->25, 28->40 50
8 Chuyên đề 2 + Agile(1) Khoa.Khoa CNTT&TT Thứ Chưa xếp phòng 50
9 Chuyên đề 2 + Agile(2) Khoa.Khoa CNTT&TT Thứ Chưa xếp phòng 50
10 Công nghệ phần mềm(1) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 1->3 V.B203 21->25, 28->33 80
11 Công nghệ phần mềm(2) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->3 V.B203 21->25, 28->33 80
12 Công nghệ Web(1) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B203 23->25, 28->40 50
Công nghệ Web(1)-Nhóm 1 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B305 23->25, 28->40 50
13 Công nghệ Web(2) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B403 23->25, 28->40 50
Công nghệ Web(2)-Nhóm 1 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B306 23->25, 28->40 50
14 Công nghệ Web(3) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B203 23->25, 28->40 50
Công nghệ Web(3)-Nhóm 1 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B305 23->25, 28->40 50
Công nghệ web(3)-Nhóm 1 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B304 23->24, 27->39, 43
Công nghệ web(3)-Nhóm 2 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B305 23->24, 27->39, 43
15 Công nghệ Web(4) ThS.Lê Song Toàn Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.B205 23->25, 28->40 50
Công nghệ Web(4)-Nhóm 1 ThS.Lê Song Toàn Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.B306 23->25, 28->40 50
16 Công nghệ Web(5) TS.Nguyễn Thị Hoa Huệ Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B205 23->25, 28->40 50
Công nghệ Web(5)-Nhóm 1 TS.Nguyễn Thị Hoa Huệ Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B306 23->25, 28->40 50
17 Công nghệ Web(6) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B204 23->25, 28->40 50
Công nghệ Web(6)-Nhóm 1 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B306 23->25, 28->40 50
18 Công nghệ Web(7) TS.Nguyễn Thị Hoa Huệ Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B204 23->25, 28->40 50
Công nghệ Web(7)-Nhóm 1 TS.Nguyễn Thị Hoa Huệ Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B306 23->25, 28->40 50
19 Đạo đức trong kinh doanh(1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Hai | Tiết 6->8 V.B402 21->25, 28->38 45
20 Đề án 2(1) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Chưa xếp phòng 80
21 Đề án 4(1) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Chưa xếp phòng 45
22 Đồ án cơ sở 3 (1) ThS.Mai Lam Thứ Chưa xếp phòng 80
23 Đồ án cơ sở 3 (10) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Chưa xếp phòng 80
24 Đồ án cơ sở 3 (11) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Chưa xếp phòng 80
25 Đồ án cơ sở 3 (12) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Chưa xếp phòng 80
26 Đồ án cơ sở 3 (13) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Chưa xếp phòng 80
27 Đồ án cơ sở 3 (14) ThS.Lê Song Toàn Thứ Chưa xếp phòng 80
28 Đồ án cơ sở 3 (2) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Chưa xếp phòng 80
29 Đồ án cơ sở 3 (3) TS.Lê Văn Minh Thứ Chưa xếp phòng 80
30 Đồ án cơ sở 3 (4) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Chưa xếp phòng 80
31 Đồ án cơ sở 3 (5) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Chưa xếp phòng 80
32 Đồ án cơ sở 3 (6) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Chưa xếp phòng 80
33 Đồ án cơ sở 3 (7) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Chưa xếp phòng 80
34 Đồ án cơ sở 3 (8) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Chưa xếp phòng 80
35 Đồ án cơ sở 3 (9) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Chưa xếp phòng 80
36 Đồ án cơ sở 3 CE ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Chưa xếp phòng 80
37 Đồ án cơ sở(1) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Chưa xếp phòng 400
38 Giải tích(1) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B203 21->25, 28->38 80
39 Giải tích(2) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B203 21->25, 28->38 80
40 Giáo dục quốc phòng(1) Khoa.Khoa CNTT&TT Thứ Chưa xếp phòng 44, 45, 46, 47 443
41 Giáo dục thể chất 2(1) Khoa.Khoa GDTC Thứ Năm | Tiết 7->8 V.Sân tập thể dục 23->25, 28->40 50
42 Giáo dục thể chất 2(2) Khoa.Khoa GDTC Thứ Năm | Tiết 9->10 V.Sân tập thể dục 23->25, 28->40 50
43 Giáo dục thể chất 2(3) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 1->2 V.Sân tập thể dục 23->25, 28->40 50
44 Giáo dục thể chất 2(4) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 3->4 V.Sân tập thể dục 23->25, 28->40 50
45 Giáo dục thể chất 2(5) Khoa.Khoa GDTC Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.Sân tập thể dục 23->25, 28->40 50
46 Giáo dục thể chất 2(6) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 9->10 V.Sân tập thể dục 23->25, 28->40 50
47 Giáo dục thể chất 2(7) Khoa.Khoa GDTC Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.Sân tập thể dục 23->25, 28->40 50
48 Giáo dục thể chất 2(8) Khoa.Khoa GDTC Thứ Hai | Tiết 7->8 V.Sân tập thể dục 23->25,28->40 40
49 Giáo dục thể chất 2(9) Khoa.Khoa GDTC Thứ Năm | Tiết 1->2 V.Sân tập thể dục 23->25,28->40 40
50 Giáo dục thể chất 4(1) TS.Trần Lê Nhật Quang Thứ Hai | Tiết 1->2 V.Sân tập thể duc 21->25, 28->38 50
51 Giáo dục thể chất 4(2) TS.Trần Lê Nhật Quang Thứ Hai | Tiết 7->8 V.Sân tập thể duc 21->25, 28->38 50
52 Giáo dục thể chất 4(3) TS.Trần Lê Nhật Quang Thứ Hai | Tiết 9->10 V.Sân tập thể duc 21->25, 28->38 50
53 Giáo dục thể chất 4(4) TS.Trần Lê Nhật Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 V.Sân tập thể dục 21->25, 28->38 45
54 Giao tiếp trong kinh doanh(1) ThS.Nguyễn Linh Giang Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.B405 23->25,28->40 80
55 Kiến trúc máy tính(1) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B205 23->25, 28->40 50
56 Kiến trúc máy tính(2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B205 23->25, 28->40 50
57 Kiến trúc máy tính(3) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Bảy | Tiết 6->7, 8->9 V.B205 23->25, 28->40 50
58 Kiến trúc máy tính(3) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Ba | Tiết 6->7 V.A401 23->24, 27->39, 43
Kiến trúc máy tính(3)-Nhóm 1 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 1->2 V.A402 37->39
59 Kiến trúc máy tính(4) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B204 23->25, 28->40 50
60 Kiến trúc máy tính(5) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B205 23->25, 28->40 50
61 Kiến trúc máy tính(6) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B204 23->25, 28->40 50
62 Kiến trúc máy tính(7) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B205 23->25, 28->40 50
63 Kinh tế học(1) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ Năm | Tiết 6->9 V.B405 23->25,28->40 80
64 Lập trình di động(1) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B205 21->25, 28->38 80
Lập trình di động(1)-Nhóm 1 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B305 21->25, 28->38 40
Lập trình di động(1)-Nhóm 2 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B305 22->25, 28->38 40
65 Lập trình di động(2) TS.Trần Thế Vũ Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B203 21->25, 28->38 80
Lập trình di động(2)-Nhóm 1 TS.Trần Thế Vũ Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B305 21->25, 28->38 40
Lập trình di động(2)-Nhóm 2 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B305 21->25, 28->38 40
66 Lập trình Java nâng cao(1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B203 23->25, 28->37 50
Lập trình Java nâng cao(1)-Nhóm 1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Tư | Tiết 8 V.B306 23->25, 28->40 50
67 Lập trình Java nâng cao(2) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B404 23->25, 28->37 50
Lập trình Java nâng cao(2)-Nhóm 1 TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B305 24,28,30,32,34,36,38,40 50
68 Lập trình Java nâng cao(3) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B404 23->25, 28->37 50
69 Lập trình Java nâng cao(3) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B405 23->24, 27->36
Lập trình Java nâng cao(3) - Nhóm 1 TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B305 23,27,29,31, 33,35,37,39
Lập trình Java nâng cao(3) - Nhóm 2 TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B305 24,28,30,32, 34,36,38,43
Lập trình Java nâng cao(3)-Nhóm 1 TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B305 25,29,31,33,35,37,39,41 50
70 Lập trình Java nâng cao(4) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B205 23->25, 28->37 50
Lập trình Java nâng cao(4)-Nhóm 1 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B306 24,28,30,32,34,36,38,40 50
71 Lập trình Java nâng cao(5) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B205 23->25, 28->37 50
Lập trình Java nâng cao(5)-Nhóm 1 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B306 25,29,31,33,35,37,39,41 50
72 Lập trình Java nâng cao(6) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B404 23->25, 28->37 50
Lập trình Java nâng cao(6)-Nhóm 1 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B305 24,28,30,32,34,36,38,40 50
73 Lập trình Java nâng cao(7) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B404 23->25, 28->37 50
Lập trình Java nâng cao(7)-Nhóm 1 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B305 25,29,31,33,35,37,39,41 50
74 Luật kinh doanh(1) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Hai | Tiết 2->4 V.B405 23->25,28->40 80
75 Marketing căn bản(1) ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Tư | Tiết 6->9 V.B405 23->25,28->37 80
76 Marketing điện tử (1) ThS.Vũ Thu Hà Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.B402 21->25, 28->38 45
77 Nguyên lý hệ điều hành(1) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.B203 23->25, 28->40 80
78 Nguyên lý hệ điều hành(2) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B403 23->25, 28->40 80
79 Nguyên lý hệ điều hành(3) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B403 23->25, 28->40 80
80 Nguyên lý hệ điều hành(3) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 1->2 V.A402 23->24, 27->39, 43
81 Nguyên lý hệ điều hành(4) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B204 23->25, 28->40 80
82 Nguyên lý hệ điều hành(5) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B204 23->25, 28->40 80
83 Pháp luật đại cương(1) ThS.Nguyễn Thị Hồng Phượng Thứ Ba | Tiết 1->3 V.B405 24->25,28->40 50
84 Quản trị bán hàng (1) ThS.Trần Danh Nhân Thứ Ba | Tiết 6->9 V.B402 21->25, 28->38 45
85 Quảng cáo xúc tiến bán hàng (MCI) (1) ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Tư | Tiết 1->4 V.B402 21->25, 28->38 45
86 Thiết kế website(1) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B402 21->25, 28->38 45
Thiết kế website(1)-Nhóm 1 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B306 21->25, 28->38 45
87 Thực tập doanh nghiệp(1) Khoa.Khoa CNTT&TT Thứ Chưa xếp phòng 80
88 Thực tập doanh nghiệp(2) Khoa.Khoa CNTT&TT Thứ Chưa xếp phòng 80
89 Thực tập doanh nghiệp(3) Khoa.Khoa CNTT&TT Thứ Chưa xếp phòng 80
90 Thực tập doanh nghiệp(4) Khoa.Khoa CNTT&TT Thứ Chưa xếp phòng 80
91 Thực tập doanh nghiệp(5) Khoa.Khoa CNTT&TT Thứ Chưa xếp phòng 80
92 Thực tập doanh nghiệp(6) Khoa.Khoa CNTT&TT Thứ Chưa xếp phòng 80
93 Tiếng Anh 1(1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Hai | Tiết 6->9 V.B203 23->25, 28->37 40
94 Tiếng Anh 1(2) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Ba | Tiết 6->9 V.B403 23->25, 28->38 40
95 Tiếng Anh 2(1) ThS.Phạm Thị Thanh Mai Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B405 23->25, 28->40 40
96 Tiếng Anh 2(2) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B404 23->25, 28->40 40
97 Tiếng Anh 2(3) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B404 23->25, 28->40 40
98 Tiếng Anh 2(4) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B403 23->25, 28->40 40
99 Tiếng Anh 2(5) ThS.Phạm Thị Thanh Mai Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B405 23->25, 28->40 40
100 Tiếng Anh 2(6) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B403 23->25, 28->40 40
101 Tiếng Anh 2(7) ThS.Nguyễn Lê Lộc Tiên Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B205 23->25, 28->40 40
102 Tiếng Anh 2(8) ThS.Nguyễn Lê Lộc Tiên Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.B205 23->25,28->40 80
103 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2(1) ThS.Nguyễn Lê Lộc Tiên Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.B402 21->25, 28->38 40
104 Tiếng Anh chuyên ngành & thực hành 2(2) ThS.Trần Lương Nguyệt Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.B402 21->25, 28->38 40
105 Tiếng Anh chuyên ngành 2_KT(1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B405 23->25,28->40 80
106 Tiếng Anh chuyên ngành 2(1) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B405 23->25, 28->40 80
107 Tiếng Anh chuyên ngành 2(2) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B403 23->25, 28->40 80
108 Tiếng Anh chuyên ngành 2(3) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B403 23->25, 28->40 80
109 Tiếng Anh chuyên ngành 2(4) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B403 23->25, 28->40 80
110 Tiếng Anh chuyên ngành 2(5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B404 23->25, 28->40 80
111 Tiếng Anh chuyên ngành 2(6) ThS.Mai Lam Thứ Tư | Tiết 3->4 V.B403 23->25, 28->40 80
112 Tiếng Anh chuyên ngành 2(7) TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B404 23->25, 28->40 80
113 Tiếng Anh chuyên ngành 4 (1) ThS.Nguyễn Lê Lộc Tiên Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B402 21->25, 28->38 45
114 Vật lý(1) ThS.Lê Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.B203 23->25, 28->40 80
115 Vật lý(2) ThS.Lê Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B404 23->25, 28->40 80
116 Vật lý(3) ThS.Lê Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B404 23->25, 28->40 80
117 Vật lý(3) ThS.Lê Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 3->4 V.A402 23->24, 27->39, 43
118 Vật lý(4) ThS.Lê Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B205 23->25, 28->40 80
119 Vật lý(5) ThS.Lê Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B205 23->25, 28->40 80
120 Vi điều khiển(1) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B204 21->25, 28->38 80
Vi điều khiển(1)-Nhóm 1 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B305 21->25, 28->38 40
Vi điều khiển(1)-Nhóm 2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B305 21->25, 28->38 40
121 Vi điều khiển(2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B204 21->25, 28->38 80
Vi điều khiển(2)-Nhóm 1 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B305 21->25, 28->38 40
Vi điều khiển(2)-Nhóm 2 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B305 21->25, 28->38 40
122 Xác suất thống kê(1) ThS.Nguyễn Thị Hải Yến Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B204 21->25, 28->38 80
123 Xác suất thống kê(2) ThS.Nguyễn Thị Hải Yến Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B204 21->25, 28->38 80