THỜI KHÓA BIỂU - DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN

STT Tên lớp học phần Giảng viên Thời khóa biểu Phòng học Tuần học Sỉ số Lịch trình giảng dạy
1 An toàn điện toán đám mây (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A309 25->27,31->42 70
2 An toàn mạng không dây và di động (1) TS.Trần Thế Sơn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B302 23->27,31->38,40,41 70
3 An toàn ứng dụng Web và CSDL (1) ThS.Lê Tự Việt Thắng Thứ Bảy | Tiết 3->5 K.A112 23->27,31->38 70
4 Automat và ngôn ngữ hình thức (1) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A103 23->27,31->40 65
5 Automat và ngôn ngữ hình thức (2) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A103 23->27,31->40 65
6 Automat và ngôn ngữ hình thức (3) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A105 (P. tiếng Hàn) 23->27,31->38,40,41 65
7 Automat và ngôn ngữ hình thức (4) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A105 23->27,31->38,40,41 60
8 Automat và ngôn ngữ hình thức (5) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A113 23->27,31->38,40,41 65
9 Automat và ngôn ngữ hình thức (6) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A113 23->27,31->38,40,41 65
10 Automat và ngôn ngữ hình thức (7) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A112 23->27,31->38,40,41 65
11 Automat và ngôn ngữ hình thức (8) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A112 23->27,31->38,40,41 65
12 Automat và ngôn ngữ hình thức (9) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A215 23->27,31->38,40,41 65
13 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 7->9 V.A207 23->27,31->38 60
14 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A316 23->27,31->38 60
15 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A402 23->27,31->38 60
16 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A105 23->27,31->38 60
17 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (5)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A403 23->27,31->38 60
18 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (6)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Ba | Tiết 7->9 V.A212 23->27,31->38 60
19 Biên tập phim kỹ thuật số (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A212 23->27,31->37 70
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA ThS.Lê Song Toàn Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A101 26,27,31->38,40->44 70
20 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A101 26,27,31->38,40->44 70
21 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA-test ThS.GV Test1 Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A101 24,25,26,27,31->38,40->44 70
22 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (10) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A315 26,27,31->43 65
23 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A312 26,27,31->43 65
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA ThS.Lê Song Toàn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A101 26,27,31->38,40->44 60
24 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A101 26,27,31->38,40->44 60
25 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (13) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A211 26,27,31->43 60
26 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A311 26,27,31->43 60
27 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A207 26,27,31->38,40->44 65
28 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A113 26,27,31->38,40->44 65
29 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A313 26,27,31->38,40->44 60
30 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A213 26,27,31->38,40->44 70
31 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A105 (P. tiếng Hàn) 26,27,31->43 60
32 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A114 26,27,31->38,40->44 60
33 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A314 26,27,31->43 60
34 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A313 26,27,31->38,40->44 65
35 Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.C105 23->27,31->40 70
36 Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C105 23->27,31->38,40,41 70
37 Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C105 23->27,31->38,40,41 70
38 Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C206 23->27,31->38,40,41 70
39 Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C206 23->27,31->38,40,41 70
40 Chủ nghĩa xã hội khoa học (14) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Năm | Tiết 3->4 K.C106 23->27,31->38,40,41 70
41 Chủ nghĩa xã hội khoa học (15) ThS.Trần Văn Thái Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C206 23->27,31->38,40,41 70
42 Chủ nghĩa xã hội khoa học (16) ThS.Trần Văn Thái Thứ Hai | Tiết 8->9 K.C206 23->27,31->38,40,41 70
43 Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Tư | Tiết 1->2 K.C105 23->27,31->40 70
44 Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C205 23->27,31->40 70
45 Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C205 23->27,31->40 70
46 Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C205 23->27,31->40 70
47 Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C205 23->27,31->40 70
48 Chủ nghĩa xã hội khoa học (7) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C205 23->27,31->38,40,41 70
49 Chủ nghĩa xã hội khoa học (8) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C205 23->27,31->38,40,41 70
50 Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Năm | Tiết 1->2 K.C106 23->27,31->38,40,41 70
51 Chương trình dịch (1) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A112 23->27,31->38,40,41 65
52 Chương trình dịch (2) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A314 23->27,31->40 65
53 Chương trình dịch (3) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A314 23->27,31->40 65
54 Chương trình dịch (4) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A207 23->27,31->38,40,41 65
55 Chuyên đề 1 (BA) (1)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A112 23->27,31->38 70
56 Chuyên đề 1 (BA) (2)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A214 23->27,31->38 70
57 Chuyên đề 1 (BA) (3)_Du lịch thông minh ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A301 23->27,31->38 60
58 Chuyên đề 1 (BA) (4)_Tiền số và công nghệ blockchain ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A111 23->27,31->40 50
59 Chuyên đề 1 (BA) (5)_Thực hành doanh nghiệp TS.Lê Phước Cửu Long Thứ - | Tiết - - 23->27,31->40 50
60 Chuyên đề 1 (BA) (6)_Thực tế doanh nghiệp TMĐT TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ - | Tiết - - 25->27,31->42 70
61 Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A315 25->27,31->42 60
62 Chuyên đề 1 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A314 25->27,31->38,40->43 60
63 Chuyên đề 1 (IT) (10)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A110 25->27,31->38,40->43 60
64 Chuyên đề 1 (IT) (11)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A212 25->27,31->38,40->43 60
65 Chuyên đề 1 (IT) (2)_Java web ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A114 25->27,31->38,40->43 60
66 Chuyên đề 1 (IT) (3)_Java web ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A114 25->27,31->38,40->43 60
67 Chuyên đề 1 (IT) (4)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A114 25->27,31->38,40->43 60
68 Chuyên đề 1 (IT) (5)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A110 25->27,31->38,40->43 60
69 Chuyên đề 1 (IT) (6)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A114 25->27,31->38,40->43 60
70 Chuyên đề 1 (IT) (7)_Java web TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A312 25->27,31->42 60
71 Chuyên đề 1 (IT) (8)_Java web TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A312 25->27,31->42 60
72 Chuyên đề 1 (IT) (9)_Practical UX TS.Đinh Thị Đông Phương Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A110 34->41 60
73 Chuyên đề 2 (BA) (1)_Blockchain trong Thương mại điện tử ThS.Võ Văn Đức Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A105 23->27,31->38 70
74 Chuyên đề 2 (CE) (1)_Smart system_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A113 23->27,31->40 40
75 Chuyên đề 2 (CE) (2)_Ứng dụng công cụ mã nguồn mở trong thiết kế vi mạch số_TA TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A212 23->27,31->38,40,41 50
76 Chuyên đề 2 (IT) (1)_Practical UX_TA TS.Đinh Thị Đông Phương Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A110 23->27,31->33 65
77 Chuyên đề 2 (IT) (2)_Xe tự hành TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A211 23->27,31->38,40,41 65
78 Chuyên đề 2 (IT) (3)_Xe tự hành TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A211 23->27,31->38,40,41 65
79 Chuyên đề 2 (IT) (4)_Low code, No code & Automation ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A111 23->27,31->35 70
80 Chuyên đề 2 (IT) (5)_Khai phá dữ liệu Web ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A113 23->27,31->38,40,41 70
81 Chuyên đề 2 (IT) (6)_Giải phẫu ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A211 23->27,31->38,40,41 65
82 Chuyên đề 2 (IT)_NS (7)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật KS.Nguyễn Văn Bình (KS) Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A113 31->41 55
83 Chuyên đề 2 (IT)_NS (8)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật KS.Nguyễn Văn Bình (KS) Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A113 31->41 55
84 Chuyên đề 3 (IT) (1)_PostgreSQL_TA TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A112 23->27,31->38,40,41 60
85 Chuyên đề 3 (IT) (2)_Blockchain ThS.Trương Quốc Tuấn Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A110 23->27,31->40 60
86 Chuyên đề 3 (IT) (3)_Blockchain ThS.Trương Quốc Tuấn Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A110 23->27,31->40 60
87 Chuyên đề 3 (IT) (4)_PostgreSQL TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A207 23->27,31->38,40,41 60
88 Chuyên đề 3 (IT) (5)_RESTFul API Design_Fsoft ThS.Hồ Đức Lĩnh Thứ Bảy | Tiết 8->9 (Chọn) 23->27,31->40 60
89 Chuyên đề 3 (IT) (6)_Tạo hình chất liệu ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C107 23->27,31->38,40,41 65
90 Chuyên đề 4 (CE) ThS.Bank Agribank Thứ Ba | Tiết 6->7 (Chọn) 23->27,31->38 0
91 Chuyên đề 4 (CE) (1)_Tính toán lượng tử TS.Trần Thế Sơn Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B302 23->27,31->40 70
92 Chuyên đề 4 (IT) (1)_Sentiment analysis in Business_TA TS.Đặng Trung Thành Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A212 23->27,31->35 65
93 Chuyên đề 4 (IT) (2)_Sentiment analysis in Business TS.Trần Uyên Trang Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A212 23->27,31->40 65
94 Chuyên đề 4 (IT) (3)_Data Analysis TS.Hồ Văn Phi Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A305 23->27,31->40 60
95 Chuyên đề 4 (IT) (4)_RESTFul API Design_Fsoft ThS.Hồ Đức Lĩnh Thứ Bảy | Tiết 6->7 (Chọn) 23->27,31->40 60
96 Chuyên đề 4 (IT) (5)_BigData TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A314 23->27,31->38,40,41 65
97 Chuyên đề 4 (IT) (6)_Thiết kế hồ sơ cá nhân ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A114 23->27,31->40 65
98 Chuyên đề 4 (IT) (7)_Thiết kế hồ sơ cá nhân ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A114 23->27,31->40 65
99 Chuyên đề 4 (IT)_IR (8)_Lập trình ô tô KS.Trần Viết An Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A114 31->40 40
100 Chuyên đề 4 (IT)_NS (9)_Điều tra số ThS.Lê Tự Việt Thắng Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A101 23->27,31->40 70
101 Chuyên đề Thiết kế robot (1) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A107 35->39 30
102 Chuyên đề Thiết kế vi mạch (1) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A315 33->37 10
103 Chuyển mạch và định tuyến (1) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A209 25->27,31->42 70
104 Cơ sở dữ liệu tài chính_2 tín chỉ (1) ThS.Lê Viết Trương Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A110 25->27,31->42 50
105 Cơ sở dữ liệu tài chính_3 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Thanh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A314 26,27,31->38,40->43 70
106 Cơ sở lập trình (BA) (1) ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A316 25->27,31->40 60
107 Cơ sở tạo hình 2 (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 1->3 K.C104 26,27,31->38,40->44 60
108 Cơ sở tạo hình 2 (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 6->8 K.C104 26,27,31->38,40->44 60
109 Cơ sở văn hóa Việt Nam (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A110 26,27,31->38,40->44 60
110 Cơ sở văn hóa Việt Nam (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A110 26,27,31->38,40->44 60
111 Công nghệ phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A110 25->27,31->38,40->43 60
112 Công nghệ phần mềm (10)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A113 34->41 60
113 Công nghệ phần mềm (11) TS.Lê Minh Thái Thứ Ba | Tiết 7->9 K.A103 25->27,31->37 60
114 Công nghệ phần mềm (2) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A313 25->27,31->42 60
115 Công nghệ phần mềm (3) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A211 25->27,31->38,40->43 60
116 Công nghệ phần mềm (4) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A211 25->27,31->38,40->43 60
117 Công nghệ phần mềm (5)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A110 25->27,31->38,40->43 60
118 Công nghệ phần mềm (6) ThS.Lê Viết Trương Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A313 25->27,31->42 60
119 Công nghệ phần mềm (7) ThS.Lê Viết Trương Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A207 25->27,31->42 60
120 Công nghệ phần mềm (8) ThS.Lê Viết Trương Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A207 25->27,31->42 60
121 Công nghệ phần mềm (9) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A207 25->27,31->42 60
122 Công nghệ web (1) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A311 26,27,31->43 65
123 Công nghệ web (2) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A215 26,27,31->43 60
124 Công nghệ web (3) ThS.Lê Viết Trương Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A303 26,27,31->38,40->44 60
125 Công nghệ web (4) ThS.Lê Viết Trương Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A314 26,27,31->38,40->44 60
126 Digital Marketing (1)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A111 25->27,31->38,40->43 68
127 Digital marketing (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A114 25->27,31->38,40->43 60
128 Đại số tuyến tính (1)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A213 26,27,31->38,40->44 70
129 Đại số tuyến tính (10) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A111 26,27,31->38,40->44 65
130 Đại số tuyến tính (11) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A112 26,27,31->38,40->44 65
131 Đại số tuyến tính (12) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A112 26,27,31->38,40->44 60
132 Đại số tuyến tính (13) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A113 26,27,31->38,40->44 60
133 Đại số tuyến tính (14) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A113 26,27,31->38,40->44 60
134 Đại số tuyến tính (2) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A211 26,27,31->43 65
135 Đại số tuyến tính (3) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A211 26,27,31->43 65
136 Đại số tuyến tính (4) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A114 26,27,31->43 60
137 Đại số tuyến tính (5)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A213 26,27,31->38,40->44 70
138 Đại số tuyến tính (6) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A305 26,27,31->43 60
139 Đại số tuyến tính (7) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A305 26,27,31->43 60
140 Đại số tuyến tính (8) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A114 26,27,31->43 65
141 Đại số tuyến tính (9)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A212 26,27,31->38,40->44 65
142 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A113 23->27,31->37 60
143 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (10) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A303 23->27,31->37 60
144 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (2) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A207 23->27,31->37 60
145 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (3) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A209 23->27,31->37 60
146 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (4)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A214 25->27,31->38,40 60
147 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (5) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A207 23->27,31->37 60
148 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (6) ThS.Võ Văn Lường Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A207 23->27,31->37 60
149 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (7) ThS.Võ Văn Lường Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A401 23->27,31->37 60
150 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (8) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 0
151 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (9) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A105 23->27,31->37 60
152 Đề án 1 (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ - | Tiết - - 26,27,31->43 450
Đề án 1-BA TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-BA TS.Đặng Vinh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-BA ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->38
Đề án 1-BA ThS.Vũ Thu Hà Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 1-BA ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-BA ThS.Vũ Thành Nhân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-BA ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-BA ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Tư | Tiết 7->8 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 1-BA TS.Phan Văn Thành Thứ Hai | Tiết 6->7 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 1-BA ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-DM ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-DM ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 1-DM ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-DM TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-DM TS.Nguyễn Thị Kim Ngọc Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-DM ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-DM ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 2->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 1-DM TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Năm | Tiết 6->7 D1.204 (Phòng Trưởng khoa KTS&TMĐT) Tuần30->38
Đề án 1-DM ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-DM TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-DM TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-DM TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A304 Tuần30->38
Đề án 1-DM ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-EL TS.Đặng Vinh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-EL TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-EL ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Hai | Tiết 3->4 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->38
Đề án 1-EL ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-EL TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Ba | Tiết 1->2 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 1-EL ThS.Lương Thủy Tiên Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-EL ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-EL ThS.Vũ Thành Nhân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-EL ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-EL ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-ET TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 1-ET ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-ET ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-ET ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->38
Đề án 1-ET ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-ET ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-GEL TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 2->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 1-GEL TS.Lê Hà Như Thảo Thứ Bảy | Tiết 1->2 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->38
Đề án 1-GEL ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->38
Đề án 1-GEL TS.Đặng Vinh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-GEL TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-GEL ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-GEL ThS.Lương Thủy Tiên Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-GEL ThS.Vũ Thành Nhân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-GEL ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-IM TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-IM TS.Đặng Vinh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 1-IM TS.Phan Văn Thành Thứ Hai | Tiết 7->9 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 2 TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 2 TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 2 ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Sáu | Tiết 8->9 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 3 TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 8->9 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 3 TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->38
Đề án 3 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 3 TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 TS.Nguyễn Thị Minh Chi Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 1->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Lương Thủy Tiên Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Sáu | Tiết 8->9 D1.204 (Phòng Trưởng khoa KTS&TMĐT) Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Vũ Thành Nhân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Sáu | Tiết 7->8 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 3 TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Năm | Tiết 8->9 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 3 TS.Trần Thiện Vũ Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A104 Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Ba | Tiết 2->3 K.A304 Tuần30->38
Đề án 3 TS.Phan Văn Thành Thứ Hai | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 3 ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
153 Đề án 3 (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ - | Tiết - - 25->27,31->42 450
Đề án 4 ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 4 TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->38
Đề án 5 ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 2->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->39
Đề án 5 TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 8->9 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->39
Đề án 5 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Bảy | Tiết 1->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->39
Đề án 5 TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Sáu | Tiết 6->7 D1.204 (Phòng Trưởng khoa KTS&TMĐT) Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 TS.Trần Thiện Vũ Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A104 Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 TS.Lê Thị Minh Đức Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
Đề án 5 TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A304 Tuần30->39
Đề án 5 TS.Phan Văn Thành Thứ Hai | Tiết 2->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->39
Đề án 5 ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->39
154 Đề án 5 (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ - | Tiết - - 23->27,31->40 500
155 Điện toán đám mây (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A402 23->27,31->38 70
156 Điện tử ứng dụng (1) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A206 25->27,31->38,40->43 70
157 Điện tử ứng dụng (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A206 25->27,31->38,40->43 60
158 Điện tử ứng dụng (3) TS.Dương Hữu Ái Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A405 25->27,31->42 60
159 Điều phối Logistics (1) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A101 23->27,31->40 70
160 Điều phối Logistics (2) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A303 23->27,31->40 70
Đồ án 2(4C)_Thạc sĩ_1 TS.Trần Thế Sơn Thứ _ | Tiết _ _ 15->26
Đồ án 2(4C)_Thạc sĩ_1 TS.Trần Thế Sơn Thứ _ | Tiết _ _ 15->26
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-1 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A104 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-10 TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-11 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-2 ThS.Lê Đình Nguyên Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-3 ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B306 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-4 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B310 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-5 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-6 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-7 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-8 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-9 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 30-41
161 Đồ án chuyên ngành 1 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ - | Tiết - - 23->27,31->40 70
Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-1 ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-3 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-4 ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A214 30-41
162 Đồ án chuyên ngành 1 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 1000
163 Đồ án chuyên ngành 1 (IT)_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 150
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-1 ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-10 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-11 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A304 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-12 ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A204 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-13 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A206 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-14 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-15 TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-4 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A302 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-5 ThS.Lê Viết Trương Thứ Ba | Tiết 7->8 K.A206 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-6 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A310 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-7 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-8 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A310 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-9 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (MC)-1 ThS.Đặng Đại Việt Thứ Tư | Tiết 7->8 V.B302 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (MC)-2 ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (MC)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (MC)-4 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (MC)-5 ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-1 ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-10 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-11 ThS.Trần Đình Sơn Thứ Ba | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-12 ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A206 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-13 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-14 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A304 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-15 ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A204 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-16 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-17 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A202 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-18 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-19 TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-20 TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-4 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A302 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-5 ThS.Lê Viết Trương Thứ Ba | Tiết 7->8 K.A206 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-6 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A310 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-7 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-8 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.A104 30-41
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-9 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A310 30-41
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 30->42
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_2 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_3 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30->42
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_4 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A208 30->42
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_5 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_6 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_1 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.B306 30->42
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_2 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A104 30->42
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_3 ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_4 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_5 TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_6 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 7->8 V.A312 30->42
Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_7 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
164 Đồ án chuyên ngành 2 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 50
165 Đồ án chuyên ngành 2 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 50
166 Đồ án chuyên ngành 2 (IT) (2)_IR,NS Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 50
Đồ án chuyên ngành 2 TC (AD)-1 TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-1 TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-2 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-3 ThS.Lê Đình Nguyên Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-4 TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-5 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 30-41
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-6 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 2CE(1C) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.A202 30->42
Đồ án chuyên ngành 2IT(1C)_1 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 2IT(1C)_2 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A104 30->42
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-1 ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B306 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-2 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-3 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-4 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-5 TS.Nguyễn Thanh Thứ Tư | Tiết 2->4 V.A103 (P. Đào tạo) 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-6 TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
167 Đồ án chuyên ngành 3 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 80
Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-1 ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Hai | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-3 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-4 ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.A214 30-41
168 Đồ án chuyên ngành 3 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ - | Tiết - - 23->27,31->40 450
169 Đồ án chuyên ngành 3 (IT)_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ - | Tiết - - 23->27,31->40 120
Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-1 ThS.Đặng Đại Việt Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A302 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Hai | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-3 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-4 ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.A214 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-10 TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A304 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-11 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 3->4 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-12 TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A304 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-13 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-14 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-15 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-16 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-17 TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-18 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B307 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-19 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-2 PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-20 TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-3 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A104 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-4 ThS.Lê Đình Nguyên Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-5 ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B306 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-6 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B310 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-7 TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A210 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-8 ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-9 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_1 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_1 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30->42
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_3 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A208 30->42
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_4 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_1 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_2 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.B306 30->42
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_3 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A104 30->42
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_4 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 3->4 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 30->42
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_5 ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_6 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_7 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_8 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 7->8 V.A312 30->42
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-10 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-11 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-12 TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-2 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-3 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A302 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-4 ThS.Lê Viết Trương Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A206 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-5 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A310 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-6 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-7 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A304 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-8 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-9 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A202 32-44
170 Đồ án cơ sở 1 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ - | Tiết - - 26,27,31->43 250
Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-1 ThS.Đặng Đại Việt Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B302 32-44
Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-2 ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 6->7 V.A103 (P. Đào tạo) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-4 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-5 ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-6 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A210 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-1 ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-10 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A103 (P. Đào tạo) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-11 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A104 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-12 ThS.Nguyễn Văn Sang Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-13 ThS.Nguyễn Xuân Pha Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-14 ThS.Trần Đình Sơn Thứ Ba | Tiết 7->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-15 ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A206 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-16 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-17 ThS.Trịnh Trung Hải Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A304 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-18 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A304 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-19 ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A204 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-20 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-21 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A202 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-22 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-23 TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-24 TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A104 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-4 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A302 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-5 ThS.Lê Viết Trương Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A206 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-6 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A310 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-7 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-8 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-9 ThS.Nguyễn Đăng Ý Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 32-44
171 Đồ án cơ sở 1 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ - | Tiết - - 26,27,31->43 750
172 Đồ án cơ sở 1 (IT) (2)_IR,NS Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 26,27,31->43 100
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-1 ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-10 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-11 ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A204 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-12 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A202 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-13 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-14 TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-4 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A302 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-5 ThS.Lê Viết Trương Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A206 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-6 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A310 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-7 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-8 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A310 32-44
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-9 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A104 32-44
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_1 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_10 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_11 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_2 ThS.Hồ Anh Trang Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A304 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_3 ThS.Nguyễn Đức Phước Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_4 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_5 TS.Nguyễn Tuấn Anh Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_6 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_7 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 7->8 K.A206 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_8 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_9 TS.Trần Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_1 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.B306 30->42
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_2 ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_3 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 30->42
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_4 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A314 30->42
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_5 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 7->8 V.A312 30->42
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_6 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 2 (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án cơ sở 2 (10) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A310 30-41
Đồ án cơ sở 2 (2) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Đồ án cơ sở 2 (3) TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A104 30-41
Đồ án cơ sở 2 (4) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A304 30-41
Đồ án cơ sở 2 (5) ThS.Đỗ Công Đức Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án cơ sở 2 (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 30-41
Đồ án cơ sở 2 (7) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B310 30-41
Đồ án cơ sở 2 (8) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A304 30-41
Đồ án cơ sở 2 (9) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A204 30-41
173 Đồ án cơ sở 2 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ - | Tiết - - 25->27,31->42 50
174 Đồ án cơ sở 2 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->40 50
175 Đồ án cơ sở 2 (IT) (2)_IR,NS Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->42 50
Đồ án cơ sở 2CE(1C) TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 30->42
Đồ án cơ sở 2IT(1C)_IR,NS_1 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 2IT(1C)_IR,NS_2 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A104 30->42
Đồ án cơ sở 3 (AI)-1 ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B306 31-43
Đồ án cơ sở 3 (AI)-10 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (AI)-2 ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 7->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (AI)-3 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (AI)-4 TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A304 31-43
Đồ án cơ sở 3 (AI)-5 TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A304 31-43
Đồ án cơ sở 3 (AI)-6 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (AI)-7 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 31-43
Đồ án cơ sở 3 (AI)-8 TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A210 31-43
Đồ án cơ sở 3 (AI)-9 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B307 31-43
176 Đồ án cơ sở 3 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ - | Tiết - - 25->27,31->42 120
177 Đồ án cơ sở 3 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->42 1000
178 Đồ án cơ sở 3 (IT)_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->42 100
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-1 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A104 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-10 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-11 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-12 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-13 TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-14 TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A210 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-15 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B307 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-16 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-17 TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-18 TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-2 ThS.Lê Đình Nguyên Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-3 ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B306 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-4 ThS.Nguyễn Đăng Ý Thứ Hai | Tiết 1->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-5 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B310 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-6 ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 7->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-7 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-8 TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A304 31-43
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-9 TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A304 31-43
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-1 ThS.Đặng Đại Việt Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A302 31-43
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-2 ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Hai | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-4 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-5 ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-6 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A210 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-10 ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-11 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-12 TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A304 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-13 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->2 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-14 TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A304 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-15 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-16 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-17 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-18 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-19 TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-2 PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-20 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B307 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-21 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-22 TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-23 TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-3 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A104 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-4 ThS.Lê Đình Nguyên Thứ _ | Tiết _ _ 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-5 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A310 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-6 ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B306 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-7 ThS.Nguyễn Đăng Ý Thứ Hai | Tiết 1->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B310 31-43
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-9 TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A210 31-43
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 30->42
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_2 ThS.Nguyễn Đức Phước Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_3 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_4 TS.Nguyễn Tuấn Anh Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_5 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30->42
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_6 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A204 30->42
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_7 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_8 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_9 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 30->42
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_2 TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_3 TS.Nguyễn Nho Túy Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_4 ThS.Nguyễn Xuân Tiến Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A210 30->42
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_5 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 7->8 V.A312 30->42
Đồ án cơ sở 4 - 1 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án cơ sở 4 - 2 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Đồ án cơ sở 4 - 3 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
179 Đồ án cơ sở 4 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->42 80
180 Đồ án cơ sở 4 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->42 100
Đồ án cơ sở 4CE(1C) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A208 30->42
Đồ án cơ sở 4IT(1C) ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
181 Đồ án thiết kế 2 (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 50
Đồ án thiết kế 2(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 30->42
Đồ án thiết kế 2(1C)_2 ThS.Hồ Anh Trang Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A104 30->42
Đồ án thiết kế 2(1C)_3 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
182 Đồ án tốt nghiệp (CE) (1)_5 tín chỉ Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->40 30
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-1 ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-10 ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-11 ThS.Trần Thị Kiều Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-12 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A304 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-13 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-14 TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A304 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-15 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->2 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-16 TS.Lê Minh Thái Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-17 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-18 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-19 TS.Nguyễn Hữu Tài Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-20 TS.Nguyễn Nho Túy Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-21 TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A210 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-22 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B307 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-23 TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 1->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-4 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A302 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-5 ThS.Lương Khánh Tý Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-6 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-7 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B310 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-9 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A210 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-10 ThS.Lương Khánh Tý Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-11 ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B306 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-12 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-13 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B310 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-14 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A210 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-15 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A104 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-16 ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-17 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-18 ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-19 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-2 PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-20 ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-21 ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A206 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-22 ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-23 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A211 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-24 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-25 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A304 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-26 ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A204 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-27 TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-28 TS.Đặng Văn Cường Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A312 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-29 TS.Đinh Thị Đông Phương Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-3 ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-30 TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A304 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-31 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->2 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-32 TS.Lâm Tùng Giang Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-33 TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A304 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-34 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-35 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-36 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-37 TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-38 TS.Nguyễn Quang Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-39 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-4 ThS.Đỗ Công Đức Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-40 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-41 TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-42 TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A210 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-43 TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-44 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B307 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-45 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-46 TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-47 TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A104 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-48 TS.Võ Duy Thanh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A204 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-5 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A103 (P. Đào tạo) 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-6 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A104 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-7 ThS.Lê Đình Nguyên Thứ _ | Tiết _ _ 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-8 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 1->2 V.A313 30-44
Đồ án tốt nghiệp (CN)-9 ThS.Lê Viết Trương Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A206 30-44
183 Đồ án tốt nghiệp (IT) (1)_5 tín chỉ Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 300
184 Đồ án tốt nghiệp (IT) (2)_IR,NS_10 tín chỉ Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 80
185 Đồ án tốt nghiệp (IT) (2)_IR,NS_5 tín chỉ Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 20
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_1 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 30->44
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 30->44
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_3 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 30->44
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30->44
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_5 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.A210 30->44
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_6 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 30->44
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_7 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 30->44
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_1 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 30->44
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 30->44
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_3 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 30->44
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 V.A103 (P. Đào tạo) 30->44
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_5 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 30->44
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_6 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 30->44
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_7 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 30->44
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(1) TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(2) TS.Dương Ngọc Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(3) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(4) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(5) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(6) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(7) TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(1) TS.Đặng Quang Hiển Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(2) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(3) ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(4) ThS.Trần Thu Thủy Thứ _ | Tiết _ _ 34->47
186 Đồ họa 2D (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A211 25->27,31->38,40->43 40
187 Đồ họa 3D (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A210 25->27,31->39 65
188 Đồ họa 3D (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A210 25->27,31->38,40 65
189 Đồ họa xử lý ảnh (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A212 26,27,31->43 60
190 Đồ họa xử lý ảnh (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A112 26,27,31->43 60
191 Ðề án 2 (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ - | Tiết - - 25->27,31->40 50
192 Ðề án 4 (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ - | Tiết - - 25->27,31->40 50
193 Ðồ án tốt nghiệp (CE) (1)_10 tín chỉ Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 100
194 Ðồ án tốt nghiệp (IT) (1)_10 tín chỉ Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->40 100
195 GDTC 1 (Điền kinh) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 26,27,31->43 48
196 GDTC 1 (Điền kinh) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 26,27,31->43 48
197 GDTC 1 (Điền kinh) (3) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 26,27,31->43 48
198 GDTC 1 (Điền kinh) (4) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 26,27,31->43 48
199 GDTC 1 (Điền kinh) (5) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 26,27,31->43 45
200 GDTC 1 (Điền kinh) (6) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 26,27,31->43 45
201 GDTC 1 (Điền kinh) (7) ThS.Nguyễn Thanh Giang Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 26,27,31->38,40->44 45
202 GDTC 1 (Điền kinh) (8) ThS.Nguyễn Thanh Giang Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 26,27,31->38,40->44 45
203 GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Hai | Tiết 8->9 K. Sân bóng chuyền 26,27,31->38,40->44 45
204 GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Hai | Tiết 8->9 K. Sân bóng chuyền 26,27,31->38,40->44 45
205 GDTC 2 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 1->2 K. Sân bóng chuyền 26,27,31->43 45
206 GDTC 2 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 1->2 K. Sân bóng chuyền 26,27,31->43 45
207 GDTC 2 (Bóng chuyền) (5) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Bảy | Tiết 1->2 K. Sân bóng chuyền 26,27,31->43 45
208 GDTC 2 (Bóng đá) (1) ThS.Trần Đăng Chiến Thứ Ba | Tiết 1->2 K. Sân bóng đá 26,27,31->43 45
209 GDTC 2 (Bóng đá) (2) ThS.Trần Đăng Chiến Thứ Ba | Tiết 1->2 K. Sân bóng đá 26,27,31->43 45
210 GDTC 2 (Bóng đá) (3) ThS.Trần Đăng Chiến Thứ Ba | Tiết 8->9 K. Sân bóng đá 26,27,31->43 45
211 GDTC 2 (Bóng đá) (4) ThS.Trần Đăng Chiến Thứ Ba | Tiết 8->9 K. Sân bóng đá 26,27,31->43 45
212 GDTC 2 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân bóng rổ 1 26,27,31->43 50
213 GDTC 2 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân bóng rổ 1 26,27,31->43 50
214 GDTC 2 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 26,27,31->43 50
215 GDTC 2 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 26,27,31->43 50
216 GDTC 2 (Bóng rổ) (5) ThS.Lê Quang Phước Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 26,27,31->38,40->44 45
217 GDTC 2 (Bóng rổ) (6) ThS.Lê Quang Phước Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 26,27,31->38,40->44 50
218 GDTC 2 (Pickeball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K. Sân Tenis 26,27,31->38,40->44 45
219 GDTC 2 (Pickeball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K. Sân Tenis 26,27,31->38,40->44 45
220 GDTC 2 (Pickeball) (3) ThS.Trần Minh Thế Thứ Tư | Tiết 8->9 K. Sân Tenis 26,27,31->43 45
221 GDTC 2 (Pickeball) (4) ThS.Trần Minh Thế Thứ Tư | Tiết 8->9 K. Sân Tenis 26,27,31->43 45
222 GDTC 2 (Võ Vinam) (1) ThS.Phạm Hữu Thật Thứ Năm | Tiết 1->2 K. Sân điền kinh 26,27,31->38,40->44 45
223 GDTC 2 (Võ Vinam) (2) ThS.Phạm Hữu Thật Thứ Năm | Tiết 1->2 K. Sân điền kinh 26,27,31->38,40->44 45
224 GDTC 2 (Yoga) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Năm | Tiết 8->9 K. Tầng 2-TTSV 26,27,31->38,40->44 45
225 GDTC 2 (Yoga) (2) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 26,27,31->38,40->44 0
226 GDTC 2 (Yoga) (3) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Sáu | Tiết 1->2 K. Tầng 2-TTSV 26,27,31->38,40->44 45
227 GDTC 2 (Yoga) (4) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Sáu | Tiết 1->2 K. Tầng 2-TTSV 26,27,31->38,40->44 45
228 GDTC 3 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 1->2 K. Sân bóng chuyền 25->27,31->42 45
229 GDTC 3 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 1->2 K. Sân bóng chuyền 25->27,31->42 45
230 GDTC 3 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 8->9 K. Sân bóng chuyền 25->27,31->42 45
231 GDTC 3 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 8->9 K. Sân bóng chuyền 25->27,31->42 45
232 GDTC 3 (Bóng chuyền) (5) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Bảy | Tiết 1->2 K. Sân bóng chuyền 25->27,31->42 45
233 GDTC 3 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước Thứ Sáu | Tiết 1->2 K. Sân bóng rổ 25->27,31->38,40->43 45
234 GDTC 3 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước Thứ Sáu | Tiết 1->2 K. Sân bóng rổ 25->27,31->38,40->43 45
235 GDTC 3 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước Thứ Bảy | Tiết 1->2 K. Sân bóng rổ 25->27,31->42 50
236 GDTC 3 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước Thứ Bảy | Tiết 1->2 K. Sân bóng rổ 25->27,31->42 45
237 GDTC 4 (Bóng bàn) (1) ThS.Cao Đức Anh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.Tầng 1-TTSV 25->27,31->38,40->43 50
238 GDTC 4 (Bóng bàn) (2) ThS.Cao Đức Anh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.Tầng 1-TTSV 25->27,31->38,40->43 50
239 GDTC 4 (Bóng bàn) (3) ThS.Nguyễn Ngọc Huy Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Tầng 1-TTSV 25->27,31->42 50
240 GDTC 4 (Bóng bàn) (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huy Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Tầng 1-TTSV 25->27,31->42 50
241 GDTC 4 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân bóng chuyền 1 25->27,31->38,40->43 50
242 GDTC 4 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân bóng chuyền 1 25->27,31->38,40->43 50
243 GDTC 4 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân bóng chuyền 1 25->27,31->42 50
244 GDTC 4 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân bóng chuyền 1 25->27,31->42 50
245 GDTC 4 (Bóng đá) (1) ThS.Trần Đăng Chiến Thứ Năm | Tiết 1->2 K.Sân bóng đá 1 25->27,31->38,40->43 50
246 GDTC 4 (Bóng đá) (2) ThS.Trần Đăng Chiến Thứ Năm | Tiết 1->2 K.Sân bóng đá 1 25->27,31->38,40->43 50
247 GDTC 4 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước Thứ Tư | Tiết 1->2 K. Sân bóng rổ 25->27,31->42 50
248 GDTC 4 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước Thứ Tư | Tiết 1->2 K. Sân bóng rổ 25->27,31->42 50
249 GDTC 4 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước Thứ Tư | Tiết 8->9 K. Sân bóng rổ 25->27,31->42 50
250 GDTC 4 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước Thứ Tư | Tiết 8->9 K. Sân bóng rổ 25->27,31->42 50
251 GDTC 4 (Cầu lông) (1) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Tầng 3-TTSV 25->27,31->42 50
252 GDTC 4 (Cầu lông) (2) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Tầng 3-TTSV 25->27,31->42 50
253 GDTC 4 (Cầu lông) (3) ThS.Hà Thị Hân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Tầng 3-TTSV 25->27,31->38,40->43 50
254 GDTC 4 (Cầu lông) (4) ThS.Hà Thị Hân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Tầng 3-TTSV 25->27,31->38,40->43 50
255 GDTC 4 (Nhịp điệu) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Tầng 2-TTSV 25->27,31->42 50
256 GDTC 4 (Nhịp điệu) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Tầng 2-TTSV 25->27,31->42 50
257 GDTC 4 (Pickeball) (1) ThS.Phạm Nhật Trường Thứ Hai | Tiết 1->2 K. Sân Tenis 25->27,31->38,40->43 50
258 GDTC 4 (Pickeball) (2) ThS.Phạm Nhật Trường Thứ Hai | Tiết 1->2 K. Sân Tenis 25->27,31->38,40->43 50
259 GDTC 4 (Yoga) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Tầng 2-TTSV 25->27,31->42 50
260 GDTC 4 (Yoga) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Tầng 2-TTSV 25->27,31->42 50
261 Giải tích 1 (1) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Sáu | Tiết 7->9 K.A307 26,27,31->38 60
262 Giải tích 2 (1) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Ba | Tiết 7->9 K.A307 26,27,31->38 70
263 Giám sát hệ thống mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A214 23->27,31->40 50
264 Giám sát hệ thống mạng (2) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A405 23->27,31->38,40,41 50
265 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (1) .Khoa GDQP&AN Thứ - | Tiết - - 51->53 2000
266 Hệ chuyên gia (1) TS.Lê Tân Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A304 23->27,31->38 60
267 Hệ điều hành nhúng (1)_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A402 23->27,31->40 50
268 Hệ thống di động và cảm biến (1) TS.Trần Thế Sơn Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B302 23->27,31->37 40
269 Hệ thống thực tế ảo (1)_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A305 23->27,31->38,40,41 40
270 Hình họa 2 (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 6->8 K.C107 26,27,31->43 60
271 Hình họa 2 (2) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 1->3 K.C107 26,27,31->43 60
272 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A207 25->27,31->38,40,41 70
273 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (2) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A209 25->27,31->38,40,41 60
274 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (3) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A211 25->27,31->40 60
275 Học máy (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A210 23->27,31->38,40,41 65
276 Học máy (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A211 23->27,31->40 65
277 Học máy (3) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A103 23->27,31->38,40,41 65
278 Học máy (4) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A105 (P. tiếng Hàn) 23->27,31->38,40,41 65
279 Học sâu (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A311 23->27,31->38,40,41 60
280 Học sâu (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A211 23->27,31->38,40,41 60
281 Học sâu (3) TS.Trần Uyên Trang Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A212 23->27,31->40 60
282 Học sâu (4) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A214 23->27,31->40 60
283 Học sâu (5) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A210 23->27,31->40 60
284 Học sâu (6)_TA ThS.Bank Agribank Thứ Hai | Tiết 6->10 (Chọn) 23->27,31->38,40,41 0
285 Học sâu (7) TS.Trần Uyên Trang Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A212 23->27,31->38,40,41 60
286 Học tăng cường_2 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A211 23->27,31->38 55
287 Học tăng cường_3 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A210 23->27,31->38,40,41 55
288 Kế toán quản trị (1) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A101 25->27,31->38,40->43 50
289 Kế toán tài chính doanh nghiệp (1) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A110 25->27,31->42 50
290 Khai phá dữ liệu web (1) ThS.Mai Lam Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A401 25->27,31->38,40->43 60
291 Kho dữ liệu (1) ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A207 23->27,31->38 65
292 Kho dữ liệu (2) ThS.Mai Lam Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A209 23->27,31->38 65
293 Kho dữ liệu (3) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A401 23->27,31->38 65
294 Khóa luận tốt nghiệp (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ - | Tiết - - 23->27,31->40 500
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Tư | Tiết 2->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Lê Hà Như Thảo Thứ Bảy | Tiết 1->2 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Đặng Vinh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Hai | Tiết 7->8 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Võ Hoài Nam Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Vũ Thu Hà Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Hai | Tiết 3->4 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Dương Thị Thu Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Ba | Tiết 2->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Kim Ngọc Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 1->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Vũ Thành Nhân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Minh Chi Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Hai | Tiết 6->9 D1.204 (Phòng Trưởng khoa KTS&TMĐT) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Sáu | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A310 Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Lê Thị Minh Đức Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Phan Văn Thành Thứ Bảy | Tiết 6->9 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A304 Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Năm | Tiết 7->8 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Tư | Tiết 7->8 K.A304 Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Linh Giang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Trần Thiện Vũ Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A104 Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Đoàn Xuân Bích Thứ _ | Tiết _ _ Tuần30->44
295 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A111 26,27,31->38,40->44 70
296 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (10) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A112 26,27,31->43 65
297 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (11) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A112 26,27,31->43 65
298 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (12) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A110 26,27,31->38,40->44 65
299 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A113 26,27,31->43 65
300 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A113 26,27,31->43 65
301 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A111 26,27,31->43 60
302 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5)_TA ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A114 26,27,31->38,40->44 70
303 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (6) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A111 26,27,31->43 60
304 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A111 26,27,31->43 60
305 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (8) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A111 26,27,31->43 60
306 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (9) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A110 26,27,31->38,40->44 65
307 Kịch bản truyền thông (1) ThS.Bank Agribank Thứ Sáu | Tiết _ (Chọn) 23->27,31->37 0
308 Kiến trúc máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A212 26,27,31->43 65
309 Kiến trúc máy tính (2) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A314 26,27,31->38,40->44 40
310 Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A113 23->27,31->40 60
311 Kinh doanh quốc tế (1)_TA ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A211 25->27,31->38,40 55
312 Kinh doanh quốc tế (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A301 25->27,31->39 55
313 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C206 23->27,31->38,40,41 70
314 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (10) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C105 23->27,31->38,40,41 70
315 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (11) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Hai | Tiết 8->9 K.C105 23->27,31->38,40,41 70
316 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (12) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C105 23->27,31->38,40,41 70
317 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Năm | Tiết 8->9 K.C206 23->27,31->38,40,41 70
318 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C206 23->27,31->40 70
319 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C206 23->27,31->40 70
320 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C105 23->27,31->40 70
321 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.C105 23->27,31->40 70
322 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C106 23->27,31->38,40,41 70
323 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C106 23->27,31->38,40,41 70
324 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C105 23->27,31->38,40,41 70
325 Kinh tế vĩ mô (1)_TA TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A212 26,27,31->38,40,41 68
326 Kinh tế vĩ mô (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A214 26,27,31->38,40,41 68
327 Kinh tế vĩ mô (3) TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A213 26,27,31->40 60
328 Kinh tế vĩ mô (4)_TA TS.Lê Thị Minh Đức Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A101 26,27,31->40 68
329 Kinh tế vĩ mô (5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A213 26,27,31->38,40,41 65
330 Kinh tế vĩ mô (6) TS.Phan Văn Thành Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A214 26,27,31->40 65
331 Kinh tế vĩ mô (7) TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A214 26,27,31->38,40,41 60
332 Kinh tế vĩ mô (8) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A211 26,27,31->40 60
333 Kỹ năng tư duy sáng tạo (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Tư | Tiết 8->9 K.C205 25->27,31->42 70
334 Kỹ thuật điện - điện tử (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A313 26,27,31->38,40->44 50
335 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A214 25->27,31->41 70
336 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A211 25->27,31->38,40->42 50
337 Kỹ thuật in (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.C104 25->27,31->38,40 40
338 Kỹ thuật mạch điện tử (1) PGS.TS.Tăng Tấn Chiến Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A103 26,27,31->43 60
Kỹ thuật mạch điện tử (2) TS.Dương Hữu Ái Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A103 31->43 60
339 Kỹ thuật mạch điện tử (2) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A113 26,27 60
340 Kỹ thuật mạch điện tử (3) ThS.Hồ Anh Trang Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A110 26,27,31->43 60
341 Lập trình C# (1) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A211 25->27,31->38,40->43 40
342 Lập trình di động (1)_TA TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A314 25->27,31->38,40->43 60
343 Lập trình di động (10) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A309 25->27,31->38,40->43 60
344 Lập trình di động (11) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A311 25->27,31->38,40->43 60
345 Lập trình di động (12) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A401 25->27,31->42 60
346 Lập trình di động (13) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A403 25->27,31->38,40->43 60
347 Lập trình di động (14) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A309 25->27,31->38,40->43 60
348 Lập trình di động (15) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A305 25->27,31->42 60
349 Lập trình di động (2) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A212 25->27,31->42 60
350 Lập trình di động (3) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A209 25->27,31->42 60
351 Lập trình di động (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A214 25->27,31->42 60
352 Lập trình di động (5)_TA TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A209 25->27,31->38,40->43 60
353 Lập trình di động (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A212 25->27,31->38,40->43 60
354 Lập trình di động (7) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A214 25->27,31->38,40->43 60
355 Lập trình di động (8) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A207 25->27,31->38,40->43 60
356 Lập trình di động (9) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A207 25->27,31->42 60
357 Lập trình Game (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A214 25->27,31->38,40,41 60
358 Lập trình Game nâng cao (1) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A302 23->27,31->37 60
359 Lập trình hệ thống nhúng (1) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A316 25->27,31->38,40->43 50
Lập trình Java (1)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A103 26,27,31->43 70
360 Lập trình Java (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A103 26,27,31->43 70
361 Lập trình Java (10) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A103 26,27,31->38,40->44 60
Lập trình Java (10) KS.Nguyễn Duy Khánh Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A105 (P. tiếng Hàn) 26,27,31->38,40->44 60
362 Lập trình Java (11) TS.Nguyễn Thanh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A311 26,27,31->38,40->44 60
363 Lập trình Java (12) TS.Nguyễn Thanh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A313 26,27,31->43 65
364 Lập trình Java (13)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A301 25->27,31->42 65
365 Lập trình Java (2) TS.Nguyễn Thanh Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A313 26,27,31->43 65
366 Lập trình Java (3) ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A313 26,27,31->38,40->44 65
367 Lập trình Java (4) TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A215 26,27,31->38,40->44 65
368 Lập trình Java (5)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A101 26,27,31->38,40->44 70
369 Lập trình Java (6) ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A313 26,27,31->38,40->44 65
370 Lập trình Java (7) TS.Nguyễn Thanh Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A213 26,27,31->43 65
371 Lập trình Java (8) ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A311 26,27,31->38,40->44 60
372 Lập trình Java (9) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A103 26,27,31->38,40->44 65
Lập trình Java (9) KS.Nguyễn Duy Khánh Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A105 (P. tiếng Hàn) 26,27,31->38,40->44 65
373 Lập trình mạng (1) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A402 23->27,31->38 50
374 Lập trình mạng (2) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A304 23->27,31->38 45
375 Lập trình Python (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A312 26,27,31->43 68
376 Lập trình Python (2) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A215 26,27,31->38,40->44 65
377 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A311 25->27,31->42 40
378 Lập trình Python và ngôn ngữ script (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A312 26,27,31->43 40
379 Lập trình web nâng cao (1) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A214 23->27,31->38,40,41 40
380 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C205 23->27,31->38,40,41 70
381 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Năm | Tiết 8->9 K.C205 23->27,31->38,40,41 70
382 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C105 23->27,31->40 70
383 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C105 23->27,31->40 70
384 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C204 23->27,31->40 70
385 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C204 23->27,31->40 70
386 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C105 23->27,31->38,40,41 70
387 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C105 23->27,31->38,40,41 70
388 Lịch sử mỹ thuật Việt Nam và Thế giới (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A211 23->27,31->38,40,41 65
389 Linux và phần mềm nguồn mở - A (1) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A207 23->27,31->38,40,41 40
390 Luật kinh doanh (1) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A112 26,27,31->38,40->44 68
391 Luật kinh doanh (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A110 26,27,31->43 68
392 Luật kinh doanh (3) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A110 26,27,31->43 60
393 Luật kinh doanh (4) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Tư | Tiết 3->4 K.C205 26,27,31->43 68
394 Luật kinh doanh (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Tư | Tiết 1->2 K.C205 26,27,31->43 60
395 Luật kinh doanh (6) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C106 26,27,31->38,40->44 60
396 Luật kinh doanh (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C106 26,27,31->38,40->44 60
397 Luật sở hữu trí tuệ (1) TS.Võ Công Khôi Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A111 26,27,31->38,40->44 60
398 Luật sở hữu trí tuệ (2) TS.Võ Công Khôi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A111 26,27,31->38,40->44 60
399 Luật xa gần (1) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A403 25->27,31->38,40 40
400 Mạch điện và lab (1) TS.Dương Hữu Ái Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A403 23->27,31->40 60
401 Mạng máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A305 25->27,31->38,40->43 60
402 Mạng máy tính (10)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A207 25->27,31->38,40->43 60
403 Mạng máy tính (11) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A209 25->27,31->42 60
404 Mạng máy tính (12)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A206 25->27,31->42 70
405 Mạng máy tính (13)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A301 25->27,31->38,40->43 60
406 Mạng máy tính (14) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A207 25->27,31->38,40->43 60
407 Mạng máy tính (15)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A214 26,27,31->38,40->44 60
408 Mạng máy tính (2) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A312 25->27,31->38,40->43 60
409 Mạng máy tính (3) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A207 25->27,31->42 60
410 Mạng máy tính (4) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A209 25->27,31->42 60
411 Mạng máy tính (5)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A206 25->27,31->38,40->43 60
412 Mạng máy tính (6) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A313 25->27,31->38,40->43 65
413 Mạng máy tính (7) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A212 25->27,31->38,40->43 60
414 Mạng máy tính (8) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A304 25->27,31->42 60
415 Mạng máy tính (9) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A215 25->27,31->38,40->43 60
416 Mạng máy tính (BA) (1) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A206 25->27,31->38,40,41 60
417 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A304 23->27,31->38 70
418 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A301 23->27,31->38 70
419 Marketing căn bản (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A212 26,27,31->38,40,41 70
420 Marketing căn bản (2)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A212 26,27,31->40 70
421 Marketing căn bản (3) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A214 26,27,31->38,40,41 60
422 Marketing căn bản (4)_TA TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A213 26,27,31->38,40,41 70
423 Marketing căn bản (5) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A113 26,27,31->38,40,41 60
424 Marketing căn bản (6) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A112 26,27,31->40 60
425 Marketing căn bản (7) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A103 26,27,31->38,40,41 60
426 Marketing du lịch (1) TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A211 25->27,31->38,40 50
427 Marketing nội dung (1) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A302 23->27,31->38 70
428 Marketing nội dung (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A301 23->27,31->38 70
429 Minh họa (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A212 23->27,31->37 40
430 Minh họa (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A316 23->27,31->37 40
MNN_CĐ1: Công nghê IoT và nhúng - xu hướng phát triển TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A315 31 80
Mô hình phát triển dự án (1) ThS.Bank Agribank Thứ Sáu | Tiết 1->4 (Chọn) 25->27,31->38,40->43 80
431 Mô hình phát triển dự án (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A113 25->27,31->38,40->43 60
432 Nghệ thuật chữ (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A210 25->27,31->39 50
433 Nghệ thuật chữ (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A210 25->27,31->39 50
434 Nghiên cứu marketing (1)_TA ThS.Trương Thị Viên Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A303 23->27,31->37 70
435 Nghiên cứu marketing (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A304 23->27,31->37 70
436 Nguyên lý hệ điều hành (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A314 25->27,31->42 70
437 Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A314 25->27,31->42 60
438 Nguyên lý hệ điều hành (4) TS.Đoàn Duy Bình Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A103 25->27,31->38,40->43 65
439 Nguyên lý hệ điều hành_3 tín chỉ (1) TS.Đoàn Duy Bình Thứ Năm | Tiết 8->10 K.A103 25->27,31->38,40->43 65
440 Nguyên lý kế toán (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A113 26,27,31->40 68
441 Nguyên lý kế toán (2) TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A212 26,27,31->38,40,41 68
442 Nguyên lý kế toán (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A214 26,27,31->38,40,41 60
443 Nguyên lý kế toán (4) ThS.Nguyễn Linh Giang Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A113 26,27,31->38,40,41 68
444 Nguyên lý kế toán (5) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A101 26,27,31->40 60
445 Nguyên lý kế toán (6) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A213 26,27,31->38,40,41 60
446 Nguyên lý kế toán (7) ThS.Vũ Thu Hà Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A114 26,27,31->40 60
447 Nguyên lý kế toán (8) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A110 26,27,31->40 60
448 Nguyên lý thiết kế (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A211 25->27,31->38,40 40
449 Nhập môn đa phương tiện (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C205 25->27,31->42 70
450 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A315 31->38,40,41 70
Nhập môn ngành và Kỹ năng mềm(CE)_(2C)_1 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 31->42
451 Nhiếp ảnh và quay phim (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Hai | Tiết 1->3 K.C101 25->27,31->38,40->43 70
NMN&KNM_CĐ1: Công nghê IoT và nhúng - xu hướng phát triển TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A315 31 70
NMN&KNM_CĐ2: Hê thống thông minh - xây dựng mô hình và thực nghiệm TS.Dương Hữu Ái Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A315 32 70
NMN&KNM_CĐ3: Thiết kế phần cứng - thách thức và cơ hội trong tương lai TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A315 33 70
NMN&KNM_CĐ4: Automotive - định hình xu hướng cho ngành công nghiệp ôtô TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A315 34 70
NMN&KNM_CĐ5: Kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống nhúng TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A315 35 70
NMN&KNM_CĐ6: Kỹ năng nghiên cứu và viết bài báo khoa học TS.Dương Hữu Ái Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A315 36 70
NMN&KNM_CĐ7: Ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A315 37 70
452 Phân tích báo cáo tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A112 25->27,31->38,40->43 50
453 Phân tích dữ liệu lớn trong tài chính (1) ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A111 23->27,31->40 50
454 Phân tích mã độc (1) TS.Trần Thế Sơn Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B302 23->27,31->38 70
455 Phân tích marketing số (1)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A301 25->27,31->41 50
456 Phân tích marketing số (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A215 25->27,31->38,40->42 68
457 Phân tích và thiết kế giải thuật (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Tư | Tiết 7->9 K.A101 23->27,31->38 60
458 Phân tích và thiết kế giải thuật (2) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A402 23->27,31->38 70
459 Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A309 23->27,31->38 70
460 Phân tích và thiết kế giải thuật (4) ThS.Bank Agribank Thứ Hai | Tiết 1->3 (Chọn) 23->27,31->38 0
461 Phân tích và thiết kế giải thuật (5) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A101 23->27,31->38 70
462 Pháp luật đại cương (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C106 23->27,31->40 70
463 Pháp luật đại cương (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C106 23->27,31->40 70
464 Pháp luật đại cương (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C106 23->27,31->38,40,41 70
465 Pháp luật đại cương (4) ThS.Bank Agribank Thứ Năm | Tiết 8->9 (Chọn) 23->27,31->38,40,41 0
466 Pháp luật đại cương (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C105 23->27,31->40 70
467 Pháp luật đại cương (6) ThS.Bank Agribank Thứ Ba | Tiết 8->9 (Chọn) 23->27,31->40 0
468 Pháp luật đại cương (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C105 25->27,31->38,40->43 70
469 Pháp luật đại cương (8) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 3->4 K.C105 25->27,31->38,40->43 70
470 Pháp luật đại cương (9) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C106 25->27,31->38,40->43 70
471 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A105 (P. tiếng Hàn) 23->27,31->38 70
472 Phát triển ứng dụng tài chính trên Python (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A301 23->27,31->38 50
473 Quản lý hợp đồng (1) ThS.Đoàn Xuân Bích Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.A112 23->27,31->38 50
474 Quản lý rủi ro dự án CNTT (1) TS.Phan Văn Thành Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A302 25->27,31->41 65
475 Quản trị dự án phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A113 23->27,31->33 68
476 Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A107 23->27,31->38,40,41 68
477 Quản trị dự án phần mềm (3) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A305 23->27,31->40 68
478 Quản trị dự án phần mềm (4) ThS.Bank Agribank Thứ Năm | Tiết 8->9 (Chọn) 25->27,31->38,40->43 0
479 Quản trị đấu thầu dự án CNTT (1) ThS.Đoàn Xuân Bích Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A107 23->27,31->39 50
480 Quản trị mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A311 23->27,31->38,40,41 50
481 Quản trị mạng (2) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A311 23->27,31->40 50
482 Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A302 25->27,31->39 70
483 Quản trị nguồn nhân lực (2)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A215 25->27,31->39 60
484 Quản trị nguồn nhân lực (3) TS.Đặng Vinh Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A211 25->27,31->38,40 65
485 Quản trị nguồn nhân lực (4) TS.Đặng Vinh Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A311 25->27,31->38,40 60
486 Quản trị nguồn nhân lực (5) TS.Đặng Vinh Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A206 25->27,31->38,40 60
487 Quản trị quan hệ khách hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A302 23->27,31->38 70
488 Quản trị rủi ro tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A112 23->27,31->38,40,41 70
489 Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A302 23->27,31->38 70
490 Quản trị tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A302 23->27,31->37 65
491 Quản trị tài chính (2) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A303 23->27,31->37 65
492 Quản trị tài chính (3) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A309 23->27,31->37 65
493 Quản trị tài chính (4) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A302 23->27,31->37 70
494 Quản trị tài chính (5) ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A303 25->27,31->38,40 70
495 Quản trị tài chính (6) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A303 23->27,31->37 60
496 Quản trị tài chính (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A302 23->27,31->37 60
497 Quản trị thương hiệu (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A114 25->27,31->38,40 60
498 Quản trị thương hiệu (2) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A303 25->27,31->38,40 68
499 Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (1) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A101 23->27,31->40 70
500 Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (2) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A303 23->27,31->40 70
501 Robot di động (1) ThS.Bank Agribank Thứ Tư | Tiết 6->9 (Chọn) 31->43 60
502 Robot di động (1) TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A309 25->27,31->38,40->43 40
503 Thị giác máy tính (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A311 23->27,31->38,40,41 70
504 Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A311 23->27,31->38,40,41 60
505 Thiết kế bao bì sản phẩm (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A214 23->27,31->37 65
506 Thiết kế bộ nhớ bán dẫn (1) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A401 23->27,31->40 50
507 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A311 25->27,31->38,40->42 65
508 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (2) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A213 25->27,31->38,40->42 68
509 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1)_TA ThS.Bank Agribank Thứ Hai | Tiết 6->9 (Chọn) 23->27,31->38,40,41 0
510 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A315 23->27,31->40 70
511 Thiết kế giao diện Website (1) TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A209 25->27,31->38,40->43 60
512 Thiết kế hình hiệu (TV intro) (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A211 23->27,31->38,40,41 65
513 Thiết kế hình hiệu (TV intro) (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A309 23->27,31->40 65
514 Thiết kế IC số (1)_TA ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 23->27,31->38,40,41 0
515 Thiết kế IC tương tự (1) ThS.Hồ Anh Trang Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A103 23->27,31->40 70
516 Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) ThS.Bank Agribank Thứ Ba | Tiết 1->3 (Chọn) 23->27,31->40 0
517 Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A210 23->27,31->37 50
518 Thiết kế nhân vật 3 chiều (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A210 23->27,31->37 50
519 Thiết kế Poster (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A214 23->27,31->38,40,41 80
520 Thiết kế số (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A206 23->27,31->40 60
521 Thiết kế UX/UI (1)_TA TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A107 23->27,31->38 60
522 Thiết kế UX/UI (2) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A211 23->27,31->38 60
523 Thiết kế UX/UI (3) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A101 23->27,31->38 60
524 Thiết kế UX/UI (4) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A107 23->27,31->38 65
525 Thiết kế web (1)_TA TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A103 26,27,31->38,40->44 70
526 Thiết kế web (10) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A312 26,27,31->38,40->44 60
527 Thiết kế web (2) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A314 26,27,31->38,40->44 60
528 Thiết kế web (3) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A312 26,27,31->38,40->44 60
529 Thiết kế web (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A303 26,27,31->43 60
530 Thiết kế web (5)_TA TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A114 26,27,31->43 70
531 Thiết kế web (6) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A312 26,27,31->38,40->44 60
532 Thiết kế web (7) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A315 26,27,31->38,40->44 60
533 Thiết kế web (8) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A301 26,27,31->38,40->44 60
534 Thiết kế web (9)_TA TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A215 26,27,31->43 65
535 Thiết kế Website Thương mại điện tử 1 (1) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A206 23->27,31->38 65
536 Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A301 23->27,31->38,40 60
537 Thống kê kinh doanh (1) ThS.Trương Thị Viên Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A213 25->27,31->39 50
538 Thống kê kinh doanh (2) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A304 25->27,31->39 70
Thực tập doanh nghiệp - 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
Thực tập doanh nghiệp (4TC)-1 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
539 Thực tập doanh nghiệp (CE) (1)_1 tín chỉ_K19,20,21 Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->40 80
540 Thực tập doanh nghiệp (CE) (1)_3 tín chỉ Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->40 40
541 Thực tập doanh nghiệp (IT) (1)_1 tín chỉ_K19,20,21 Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->40 80
542 Thực tập doanh nghiệp (IT) (2)_IR,NS_1 tín chỉ_K19,20,21 Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->40 80
Thực tập doanh nghiệp CE(1C) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Thực tập doanh nghiệp IT(1C) ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 30->42
Thực tập doanh nghiệp IT(1C)_2 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 25->39
Thực tập thực tế - 1 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A312 30-41
Thực tập thực tế - 2 ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 30-41
Thực tập thực tế - 3 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 30-41
543 Thực tập thực tế (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->40 80
Thực tập tốt nghiệp (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (10) ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 1->2 V.A313 24-40
Thực tập tốt nghiệp (11) ThS.Lê Viết Trương Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A206 24-40
Thực tập tốt nghiệp (12) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A103 (P. Đào tạo) 24-40
Thực tập tốt nghiệp (13) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.B306 24-40
Thực tập tốt nghiệp (14) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (15) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.A104 24-40
Thực tập tốt nghiệp (16) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B310 24-40
Thực tập tốt nghiệp (17) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 24-40
Thực tập tốt nghiệp (18) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 24-40
Thực tập tốt nghiệp (19) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (20) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 24-40
Thực tập tốt nghiệp (21) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 24-40
Thực tập tốt nghiệp (22) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (23) ThS.Trà Văn Sơn Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (24) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 24-40
Thực tập tốt nghiệp (25) ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A206 24-40
Thực tập tốt nghiệp (26) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (27) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Năm | Tiết 7->8 V.A211 24-40
Thực tập tốt nghiệp (28) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 24-40
Thực tập tốt nghiệp (29) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Hai | Tiết 1->3 V.B306 24-40
Thực tập tốt nghiệp (3) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A302 24-40
Thực tập tốt nghiệp (30) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A204 24-40
Thực tập tốt nghiệp (31) TS.Cao Xuân Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (32) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (33) TS.Đặng Văn Cường Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A312 24-40
Thực tập tốt nghiệp (34) TS.Hoàng Nguyên Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (35) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A304 24-40
Thực tập tốt nghiệp (36) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->2 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 24-40
Thực tập tốt nghiệp (37) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A304 24-40
Thực tập tốt nghiệp (38) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 24-40
Thực tập tốt nghiệp (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (40) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A104 24-40
Thực tập tốt nghiệp (41) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 24-40
Thực tập tốt nghiệp (42) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Ba | Tiết 1->2 V.A312 24-40
Thực tập tốt nghiệp (43) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (44) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A310 24-40
Thực tập tốt nghiệp (45) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (46) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A210 24-40
Thực tập tốt nghiệp (47) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (48) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B307 24-40
Thực tập tốt nghiệp (49) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (50) TS.Trần Nguyễn Hồng Phúc Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (51) TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (52) TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A104 24-40
Thực tập tốt nghiệp (6) ThS.Đỗ Công Đức Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
Thực tập tốt nghiệp (7) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 1->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 24-40
Thực tập tốt nghiệp (8) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A104 24-40
Thực tập tốt nghiệp (9) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ _ | Tiết _ _ 24-40
544 Thực tập tốt nghiệp (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ - | Tiết - - 23->27,31->40 500
545 Thực tập tốt nghiệp (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ - | Tiết - - 23->27,31->40 30
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 25->39
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 25->39
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 25->39
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 25->39
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.A208 25->39
546 Thực tập tốt nghiệp (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ - | Tiết - - 23->27,31->40 300
547 Thực tập tốt nghiệp (IT) (2)_IR,NS Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 23->27,31->40 40
548 Thực tập tốt nghiệp (IT)_4 tín chỉ Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 25->27,31->40 40
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS (1) TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 25->39
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS (2) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 25->39
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS (3) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A210 25->39
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(4) TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 25->39
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(5) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 25->39
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(6) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 25->39
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(7) ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 25->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Tư | Tiết 2->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Lê Hà Như Thảo Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A108 Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Đặng Vinh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Hai | Tiết 7->8 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Võ Hoài Nam Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Ba | Tiết 2->4 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Vũ Thu Hà Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Hai | Tiết 3->4 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Dương Thị Thu Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Ba | Tiết 2->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Kim Ngọc Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Bảy | Tiết 6->8 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 1->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Vũ Thành Nhân Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Minh Chi Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A103 (P. Đào tạo) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Sáu | Tiết 2->3 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A304 Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A210 Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Lê Thị Minh Đức Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Phan Văn Thành Thứ Hai | Tiết 2->4 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A304 Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Năm | Tiết 7->8 D1.203 (Phòng Seminar) Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Linh Giang Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 TS.Trần Thiện Vũ Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A104 Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Đoàn Xuân Bích Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK2- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy Thứ _ | Tiết _ _ Tuần22->39
549 Thương mại điện tử (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A212 25->27,31->39 55
550 Thương mại điện tử (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A304 25->27,31->38,40 55
551 Tiếng Anh 1 (1) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 26,27,31->40 0
552 Tiếng Anh 1 (2) TS.Lê Mai Anh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B307 26,27,31->40 40
553 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
554 Tiếng Anh 2 (10) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B101 26,27,31->43 50
555 Tiếng Anh 2 (11) TS.Nguyễn Thị Bích Thủy Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B101 26,27,31->43 50
556 Tiếng Anh 2 (12) TS.Nguyễn Thị Bích Thủy Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B101 26,27,31->43 50
557 Tiếng Anh 2 (13) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B102 26,27,31->38,40->44 50
558 Tiếng Anh 2 (14) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B102 26,27,31->38,40->44 50
559 Tiếng Anh 2 (15) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B102 26,27,31->38,40->44 50
560 Tiếng Anh 2 (16) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B102 26,27,31->38,40->44 50
561 Tiếng Anh 2 (17) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B102 26,27,31->38,40->44 50
562 Tiếng Anh 2 (18) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B102 26,27,31->38,40->44 50
563 Tiếng Anh 2 (19) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B101 26,27,31->43 50
564 Tiếng Anh 2 (2) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
565 Tiếng Anh 2 (20) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B101 26,27,31->43 50
566 Tiếng Anh 2 (21) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 0
567 Tiếng Anh 2 (22) TS.Phạm Thị Tài Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
568 Tiếng Anh 2 (23) TS.Phạm Thị Tài Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
569 Tiếng Anh 2 (24) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 26,27,31->38,40->44 0
570 Tiếng Anh 2 (25) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B102 26,27,31->38,40->44 50
571 Tiếng Anh 2 (26) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B102 26,27,31->38,40->44 50
572 Tiếng Anh 2 (27) ThS.Chế Viết Xuân Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B103 26,27,31->38,40->44 50
573 Tiếng Anh 2 (28) ThS.Chế Viết Xuân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B103 26,27,31->38,40->44 50
574 Tiếng Anh 2 (3) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
575 Tiếng Anh 2 (4) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
576 Tiếng Anh 2 (5) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
577 Tiếng Anh 2 (6) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
578 Tiếng Anh 2 (7) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
579 Tiếng Anh 2 (8) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B101 26,27,31->38,40->44 50
580 Tiếng Anh 2 (9) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B101 26,27,31->43 50
581 Tiếng Anh 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B102 25->27,31->38,40->43 45
582 Tiếng Anh 3 (2) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B102 25->27,31->38,40->43 45
583 Tiếng Anh 3 (3) ThS.Trần Văn Thành Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B101 25->27,31->42 45
584 Tiếng Anh 3 (4) ThS.Trần Văn Thành Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B101 25->27,31->42 45
585 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (1) ThS.Vũ Thành Nhân Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B307 26,27,31->38,40->42 50
586 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (2) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Ba | Tiết 6->8 K.B106 26,27,31->41 50
587 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (3) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B103 26,27,31->38,40->42 50
588 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (4) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Năm | Tiết 1->3 K.B107 26,27,31->38,40->42 50
589 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (5) ThS.Vũ Thành Nhân Thứ Hai | Tiết 6->8 K.B106 26,27,31->38,40->42 50
590 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (6) ThS.Vũ Thành Nhân Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B308 26,27,31->38,40->42 50
591 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (7) ThS.Vũ Thành Nhân Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B307 26,27,31->38,40->42 50
592 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (8) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Hai | Tiết 6->8 K.B107 26,27,31->38,40->42 50
593 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (9) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B309 26,27,31->38,40->42 50
594 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (1) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B308 26,27,31->38,40->44 60
595 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (2) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 1->3 K.B102 26,27,31->43 60
596 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (3) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B306 26,27,31->38,40->44 60
597 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (4) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B107 26,27,31->43 60
598 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (1) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B306 26,27,31->38,40->44 50
599 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (10) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B107 26,27,31->43 50
600 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (11) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B307 26,27,31->38,40->44 50
601 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (12) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 2->4 K.B107 26,27,31->38,40->44 50
602 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (13) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Tư | Tiết 2->4 K.B103 26,27,31->43 50
603 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (14) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B103 26,27,31->43 50
604 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (15) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 0
605 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (16) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B107 26,27,31->38,40->44 65
606 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (2) ThS.Mai Lam Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B106 26,27,31->43 50
607 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (3) ThS.Mai Lam Thứ Ba | Tiết 6->8 K.B107 26,27,31->43 50
608 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (4) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Năm | Tiết 1->3 K.B307 26,27,31->38,40->44 50
609 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (5) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B107 26,27,31->38,40->44 50
610 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (6) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B306 26,27,31->38,40->44 50
611 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (7) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B107 26,27,31->38,40->44 50
612 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (8) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B106 26,27,31->38,40->44 50
613 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (9) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B102 26,27,31->43 50
614 Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 1 (1) ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B309 26,27,31->38,40->42 70
615 Tiếng Anh nâng cao 1 (1) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B106 25->27,31->42 70
616 Tiếng Anh nâng cao 1 (10) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B103 25->27,31->38,40->43 70
617 Tiếng Anh nâng cao 1 (11) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B303 25->27,31->38,40->43 70
618 Tiếng Anh nâng cao 1 (12) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B106 25->27,31->42 70
619 Tiếng Anh nâng cao 1 (13) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B106 25->27,31->42 70
620 Tiếng Anh nâng cao 1 (14) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B303 25->27,31->38,40->43 70
621 Tiếng Anh nâng cao 1 (15) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B106 25->27,31->38,40->43 70
622 Tiếng Anh nâng cao 1 (16) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 25->27,31->38,40->43 0
623 Tiếng Anh nâng cao 1 (17) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B306 23->27,31->38,40->43 70
624 Tiếng Anh nâng cao 1 (18) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B103 25->27,31->38,40->43 70
625 Tiếng Anh nâng cao 1 (19) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B103 25->27,31->38,40->43 70
626 Tiếng Anh nâng cao 1 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B106 25->27,31->38,40->43 70
627 Tiếng Anh nâng cao 1 (20) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B103 25->27,31->38,40->43 70
628 Tiếng Anh nâng cao 1 (21) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B103 25->27,31->38,40->43 70
629 Tiếng Anh nâng cao 1 (3) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B106 25->27,31->42 70
630 Tiếng Anh nâng cao 1 (4) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B106 25->27,31->38,40->43 70
631 Tiếng Anh nâng cao 1 (5) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B102 25->27,31->42 70
632 Tiếng Anh nâng cao 1 (6) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B102 25->27,31->42 70
633 Tiếng Anh nâng cao 1 (7) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B103 25->27,31->42 70
634 Tiếng Anh nâng cao 1 (8) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B103 25->27,31->42 70
635 Tiếng Anh nâng cao 1 (9) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B103 25->27,31->38,40->43 70
636 Tiếng Anh nâng cao 2 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B103 23->27,31->38,40,41 70
637 Tiếng Anh nâng cao 2 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B103 23->27,31->38,40,41 70
638 Tiếng Anh nâng cao 2 (3) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 25->27,31->38,40->43 0
639 Tiếng Anh nâng cao 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B308 23->27,31->38,40,41 70
640 Tiếng Anh nâng cao 4 (1) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B102 23->27,31->40 70
641 Tiếng Anh nâng cao 4 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B102 23->27,31->40 70
642 Tiếng Anh nâng cao 4 (3) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B106 23->27,31->38,40,41 70
643 Tiếng Anh nâng cao 4 (4) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B103 23->27,31->40 70
644 Tiếng Anh nâng cao 4 (5) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B103 23->27,31->40 70
645 Tiếng Anh nâng cao 4 (6) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B106 23->27,31->38,40,41 70
646 Tiếng Anh nâng cao 4 (7) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B106 23->27,31->38,40,41 70
647 Tiếng Anh nâng cao 4 (8) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B106 23->27,31->38,40,41 70
648 Tiếng Hàn 1 (1) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Sáu | Tiết 7->9 K.B303 31->38,40,41 50
649 Tiếng Hàn 2 (1) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 31->38,40,41 0
650 Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) CN.Cao Thị Minh Ngọc Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A105 (P. tiếng Hàn) 23->27,31->38,40,41 30
Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) CN.Cao Thị Minh Ngọc Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A105 (P. tiếng Hàn) 23->27,31->40 60
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank Thứ Ba | Tiết 1->4 (Chọn) 23->27,31->40 60
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank Thứ Tư | Tiết 1->4 (Chọn) 23->27,31->40 60
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank Thứ Năm | Tiết 1->4 (Chọn) 23->27,31->40 60
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank Thứ Sáu | Tiết 1->4 (Chọn) 23->27,31->40 60
651 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) .Chưa xác định Thứ Hai | Tiết 1->4 (Chọn) 23->27,31->40 50
652 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A201 25->27,31->42 40
Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A201 25->27,31->42 40
Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A201 25->27,31->38,40->42 40
653 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A201 25->27,31->42 40
Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A201 25->27,31->42 40
Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A201 25->27,31->38,40->42 40
654 Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A205 25->27,31->42 30
Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A201 25->27,31->42 30
Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A205 25->27,31->38,40->42 30
655 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A205 23->27,31->40 45
Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A205 23->27,31->38,40 45
Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A201 23->27,31->38,40 45
656 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A205 23->27,31->38,40 30
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A205 23->27,31->38,40 30
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A205 23->27,31->40 30
657 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A205 23->27,31->38,40 40
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A205 23->27,31->40 40
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A205 23->27,31->38,40 40
658 Tín hiệu và hệ thống (1) TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A405 23->27,31->37 60
659 Tổ chức sự kiện du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A303 23->27,31->37 60
660 Toán cho học máy 1 (1)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A312 25->27,31->38,40->43 65
661 Toán rời rạc (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A111 25->27,31->38,40->43 60
662 Toán rời rạc (10)_TA TS.Đặng Đại Thọ Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A213 25->27,31->42 60
663 Toán rời rạc (11) TS.Lê Tân Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A312 25->27,31->38,40->43 65
664 Toán rời rạc (12)_TA TS.Đặng Đại Thọ Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A213 25->27,31->42 65
665 Toán rời rạc (13) TS.Lê Tân Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A312 25->27,31->38,40->43 65
666 Toán rời rạc (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A207 25->27,31->38,40->43 60
667 Toán rời rạc (3) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A212 25->27,31->38,40->43 60
668 Toán rời rạc (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A212 25->27,31->38,40->43 60
669 Toán rời rạc (5)_TA TS.Đặng Đại Thọ Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A111 25->27,31->38,40->43 60
670 Toán rời rạc (6) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A112 25->27,31->38,40->43 60
671 Toán rời rạc (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A110 25->27,31->38,40->43 60
672 Toán rời rạc (8) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A110 25->27,31->38,40->43 60
673 Toán rời rạc (9) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A207 25->27,31->38,40->43 60
674 Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.Phan Văn Thành Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A302 25->27,31->38,40 50
675 Toán ứng dụng trong kinh tế (2) TS.Phan Văn Thành Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A303 25->27,31->39 68
676 Trí tuệ nhân tạo_AI (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A307 25->27,31->38,40->43 70
677 Trí tuệ nhân tạo_NS (1) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A311 25->27,31->42 70
678 Triết học Mác - Lênin (1) ThS.Trần Văn Thái Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A401 23->27,31->37 70
679 Triết học Mác - Lênin (2) ThS.Trần Văn Thái Thứ Ba | Tiết 1->4 K.C206 23->27,31->37 70
680 Triết học Mác - Lênin (3) TS.Dương Thị Phượng Thứ Tư | Tiết 1->4 K.C106 23->27,31->37 70
681 Triết học Mác - Lênin (4) TS.Dương Thị Phượng Thứ Hai | Tiết 6->9 K.C106 23->27,31->37 70
682 Triết học Mác - Lênin (5) ThS.Trần Văn Thái Thứ Hai | Tiết 1->4 K.C206 23->27,31->37 70
683 Triết học Mác - Lênin (6) ThS.Trần Văn Thái Thứ Năm | Tiết 1->4 K.C206 23->27,31->37 70
684 Triết học Mác - Lênin (7) ThS.Trần Văn Thái Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.C205 23->27,31->37 70
685 Triết học Mác - Lênin (8) ThS.Trần Văn Thái Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.C205 23->27,31->37 70
686 Trực quan hóa dữ liệu (1) TS.Nguyễn Thanh Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A214 23->27,31->40 60
687 Trường điện từ và lab (1) TS.Dương Hữu Ái Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A309 25->27,31->42 70
688 Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.Dương Thị Phượng Thứ Năm | Tiết 8->9 K.C106 23->27,31->38,40,41 70
689 Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.Dương Thị Phượng Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C106 23->27,31->38,40,41 70
690 Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) TS.Dương Thị Phượng Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C106 23->27,31->40 70
691 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C106 23->27,31->40 70
692 Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) TS.Dương Thị Phượng Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C106 23->27,31->40 70
693 Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) TS.Dương Thị Phượng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.C106 23->27,31->40 70
694 Tuyến điểm du lịch Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A303 25->27,31->39 50
695 Ứng dụng phần mềm tài chính (1) ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A301 23->27,31->38 50
696 Văn hóa du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A214 25->27,31->39 50
697 Vi điều khiển (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A304 25->27,31->42 60
698 Vi điều khiển (10)_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A316 25->27,31->42 60
699 Vi điều khiển (11) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A214 25->27 60
Vi điều khiển (11) TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A214 31->38,40->43 60
700 Vi điều khiển (12)_TA TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A207 25->27,31->38,40->43 60
701 Vi điều khiển (13)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A206 25->27,31->38,40->43 60
702 Vi điều khiển (14)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A309 25->27,31->38,40->43 60
703 Vi điều khiển (15)_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A309 25->27,31->38,40->43 60
704 Vi điều khiển (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A303 25->27,31->42 65
705 Vi điều khiển (3) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A209 25->27 65
Vi điều khiển (3) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A209 31->38,40->43 65
706 Vi điều khiển (4)_TA TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A316 25->27,31->38,40->43 60
707 Vi điều khiển (5)_TA TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A311 25->27,31->42 60
708 Vi điều khiển (6) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A316 25->27,31->42 65
709 Vi điều khiển (7) KS.Trần Viết An Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A111 25->27,31->42 60
710 Vi điều khiển (8) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A207 25->27,31->38,40->43 60
711 Vi điều khiển (9) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A207 25->27,31->38,40->43 60
712 Xác suất thống kê (1)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A315 25->27,31->42 65
713 Xác suất thống kê (10)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A212 25->27,31->38,40->43 65
714 Xác suất thống kê (11) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A114 25->27,31->38,40->43 65
715 Xác suất thống kê (12) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A112 25->27,31->38,40->43 65
716 Xác suất thống kê (13) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A114 26,27,31->38,40->44 65
717 Xác suất thống kê (14) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A111 26,27,31->43 60
718 Xác suất thống kê (15) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A111 26,27,31->43 65
719 Xác suất thống kê (16) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A111 26,27,31->38,40->44 65
720 Xác suất thống kê (17) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A111 26,27,31->38,40->44 65
721 Xác suất thống kê (18) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A111 26,27,31->38,40->44 60
722 Xác suất thống kê (2) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A110 25->27,31->38,40->43 65
723 Xác suất thống kê (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A110 25->27,31->38,40->43 65
724 Xác suất thống kê (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A215 25->27,31->38,40->43 67
725 Xác suất thống kê (5)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A315 25->27,31->42 60
726 Xác suất thống kê (6) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A111 25->27,31->38,40->43 65
727 Xác suất thống kê (7) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A111 25->27,31->38,40->43 65
728 Xác suất thống kê (8) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A215 25->27,31->38,40->43 65
729 Xác suất thống kê (9) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A112 25->27,31->38,40->43 65
730 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A103 23->27,31->38,40,41 65
731 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A301 23->27,31->38,40,41 65
732 Xử lý tín hiệu số (1) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A313 23->27 60
Xử lý tín hiệu số (1) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A313 31->40 60