THỜI KHÓA BIỂU - DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN

STT Tên lớp học phần Giảng viên Thời khóa biểu Phòng học Tuần học Sỉ số Lịch trình giảng dạy
1 An toàn bảo mật thông tin tài chính (1) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A212 2,3,5->15 65
2 An toàn và an ninh trên ô tô (1) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A309 5->19 65
3 An toàn và bảo mật trong TMĐT (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A213 2,3,5->15 68
4 Automat và ngôn ngữ hình thức (1) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C202 2,3,5->17 65
5 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.D2.102 2->14 65
6 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A211 2->14 65
7 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A207 2->14 65
8 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A209 2->14 65
9 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (NS) (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A110 2->16 65
10 Biên tập phim kỹ thuật số (1) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 2,3,5->14 0
11 Cấu kiện điện tử (1)_TA ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A315 5->17 0
12 Cấu kiện điện tử (2) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Năm | Tiết 1->3 K.D2.101 5->17 60
13 Cấu kiện điện tử (3) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A204 5->17 50
14 Cấu kiện điện tử (4)_TA ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A204 5->17 60
15 Cấu kiện điện tử (5) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A212 5->17 50
16 Chất liệu tạo hình (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A210 5->19 65
17 Chiến lược Digital Marketing (1)_TA TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A113 2,3,5->17 68
18 Chiến lược Digital Marketing (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A101 2,3,5->17 70
19 Chiến lược kinh doanh điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A113 2,3,5->17 68
20 Chiến lược kinh doanh điện tử (2) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C203 2,3,5->17 68
21 Chiến lược kinh doanh điện tử (3) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C203 2,3,5->17 68
22 Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C106 2,3,5->17 75
23 Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C106 2,3,5->17 75
24 Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C106 2,3,5->17 75
25 Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Tư | Tiết 1->2 K.C106 2,3,5->17 75
26 Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C205 2,3,5->17 75
27 Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.C106 2,3,5->17 75
28 Chương trình dịch (1) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A214 2->16 65
29 Chương trình dịch (2) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A214 2->16 65
30 Chương trình dịch (3) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A214 2->16 65
31 Chương trình dịch (4) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A214 2->16 65
Chuyên đề 1 (BA)_DM (1)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)_TA ThS.Vũ Thành Nhân Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A111 10->15 65
32 Chuyên đề 1 (BA)_DM (1)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A111 2,3,5->9 65
33 Chuyên đề 1 (BA)_DM (2)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A101 2->14 65
34 Chuyên đề 1 (BA)_DM (3)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A110 2,3,5->17 65
35 Chuyên đề 1 (BA)_DM (4)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A110 2->16 65
36 Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo_TA TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A113 2,3,5->17 65
37 Chuyên đề 1 (CE) (2)_Thiết bị đo TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A113 2,3,5->17 65
38 Chuyên đề 1 (CE) (3)_Mô phỏng mạch_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ CN | Tiết 1->5 D2.303 12->17 70
39 Chuyên đề 1 (IT)_AI (1)_Big Data_TA TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A311 2->16 65
40 Chuyên đề 1 (IT)_GT (1)_Hình họa ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C107 2,3,5->17 40
41 Chuyên đề 1 (IT)_GT (2)_Hình họa ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C107 5->19 40
42 Chuyên đề 1 (IT)_NS (1)_Chuyển mạch, định tuyến và bảo mật hạ tầng mạng TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.A113 4->13 65
43 Chuyên đề 2 (BA)_EF (1)_Công nghệ Blockchain và Tiền mã hóa ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A113 2,3,5->17 65
44 Chuyên đề 2 (BA)_ET (1)_Du lịch bền vững ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B303 2,3,5->17 65
45 Chuyên đề 2 (BA)_IM (1)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A110 2,3,5->17 65
46 Chuyên đề 2 (CE) (1)_Matlab_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A313 2,3,5->17 40
47 Chuyên đề 2 (IT) (1)_Xe tự hành_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C201 2,3,5->17 65
48 Chuyên đề 2 (IT) (2)_Low code, No code & Automation ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A111 2,4->17 65
49 Chuyên đề 2 (IT) (3)_Low code, No code & Automation ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A111 2,4->17 65
50 Chuyên đề 2 (IT) (4)_Robotics and AI ThS.Trương Quốc Tuấn Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A114 2,3,5->17 65
51 Chuyên đề 2 (IT) (5)_Robotics and AI ThS.Trương Quốc Tuấn Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A114 2,3,5->17 65
52 Chuyên đề 2 (IT)_GT (1)_Cơ sở tạo hình ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A214 2,3,5->17 40
53 Chuyên đề 2 (IT)_GT (2)_Cơ sở tạo hình ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A214 5->19 40
54 Chuyên đề 3 (CE) (1)_Simulink_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B301 2,3,5->12 65
55 Chuyên đề 3 (IT) (1)_Mạng neuron đồ thị_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A311 2->16 65
56 Chuyên đề 3 (IT) (2)_Practical UX TS.Đinh Thị Đông Phương Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A110 4->13 65
57 Chuyên đề 3 (IT) (3)_Quản lý dự án với Agile/Scrum ThS.Võ Văn Lường Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A110 2,4->17 65
58 Chuyên đề 3 (IT) (4)_Quản lý dự án với Agile/Scrum ThS.Võ Văn Lường Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A110 2,4->17 65
59 Chuyên đề 3 (IT)_AI (1)_Sentiment analysis TS.Trần Uyên Trang Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A213 2->16 65
60 Chuyên đề 3 (IT)_GT (2)_Giải phẫu tạo hình ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A215 2->16 40
61 Chuyên đề 3 (IT)_MC (1)_Quy trình sản xuất phim ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B303 2->16 40
62 Chuyên đề 3 (IT)_NS (1)_Tấn công và phòng thủ ứng dụng Web ThS.Lê Tự Việt Thắng Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A113 2,4->17 65
63 Chuyên đề 3 (IT)_NS (2)_Tấn công và phòng thủ ứng dụng Web ThS.Lê Tự Việt Thắng Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A113 2,4->17 65
64 Chuyên đề 4 (IT) (1)_Phân tích dữ liệu_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A114 2,3,5->12 65
Chuyên đề 4 (IT) (1)_Phân tích dữ liệu_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Bảy | Tiết 9->10 K.A111 13->17 80
65 Chuyên đề 4 (IT) (2)_Kiểm thử tự động ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A313 2,3,5->17 65
66 Chuyên đề 4 (IT) (3)_AI Product Development End-to-End ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C201 2,3,5->17 65
67 Chuyên đề 4 (IT) (4)_AI Product Development End-to-End ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C201 2,3,5->17 65
68 Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (1)_Thiết kế hồ sơ cá nhân (23DA) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D2.103 2->16 65
69 Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (2)_Luật xa gần (24GT) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.D2.103 2->16 65
70 Cơ sở dữ liệu (1)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A114 5->12 70
Cơ sở dữ liệu (1)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ CN | Tiết 1->4 K.A114 13->18 70
71 Cơ sở dữ liệu (10)_TA TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A112 5->18 0
72 Cơ sở dữ liệu (11) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A214 5->18 5
73 Cơ sở dữ liệu (12) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Năm | Tiết 1->4 K.D2.104 5->18 60
74 Cơ sở dữ liệu (13) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A311 5->18 10
75 Cơ sở dữ liệu (14) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A110 5->18 0
76 Cơ sở dữ liệu (15) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A206 5->18 65
77 Cơ sở dữ liệu (2) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 1->4 K.D2.104 5->18 60
78 Cơ sở dữ liệu (3) TS.Lâm Tùng Giang Thứ Hai | Tiết 6->9 K.D2.104 5->18 60
79 Cơ sở dữ liệu (4)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A215 5->18 5
80 Cơ sở dữ liệu (5) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A315 5->18 5
81 Cơ sở dữ liệu (6) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A313 5->18 0
82 Cơ sở dữ liệu (7)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A114 5->12 70
Cơ sở dữ liệu (7)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ CN | Tiết 6->9 K.A114 13->18 70
83 Cơ sở dữ liệu (8)_TA TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A213 5->18 10
84 Cơ sở dữ liệu (9) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A315 5->18 4
Cơ sở dữ liệu (BA) (1) ThS.Bank Agribank Thứ Bảy | Tiết 6->9 (Chọn) 5->19
85 Cơ sở dữ liệu (BA) (1) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A101 5->19 65
86 Cơ sở tạo hình 1 (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.C107 5->19 0
87 Cơ sở tạo hình 1 (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Hai | Tiết 1->3 K.C107 5->19 0
88 Công nghệ phần mềm (1) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A311 2->16 70
89 Công nghệ phần mềm (2)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A112 2,4->17 70
90 Công nghệ và lập trình web (1)_TA TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A315 5->19 65
91 Công nghệ và lập trình web (2) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A214 5->19 65
92 Công nghệ và lập trình web (3)_TA TS.Trần Văn Đại Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A214 5->19 65
93 Công nghệ và lập trình web (4) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A309 5->19 65
94 Công nghệ và lập trình web (5) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A211 5->19 65
95 Công nghệ và lập trình web (6) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A214 5->19 65
96 Công nghệ và lập trình web (7) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A113 5->19 65
97 Công nghệ và lập trình web (8)_TA TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A311 5->19 65
98 Công nghệ và lập trình web (9) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A213 5->19 65
99 Công nghệ và lập trình web (BA) (1) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A110 2->14 65
100 Digital Marketing (1)_TA TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A203 5->19 65
101 Digital Marketing (2) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A203 5->19 65
102 Du lịch trực tuyến (1) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 2,3,5->17 0
103 Đạo đức trong kinh doanh (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A212 2->16 65
104 Đạo đức trong kinh doanh (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A212 2->16 65
105 Đạo đức trong kinh doanh (3) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A213 2->16 65
106 Đạo đức trong kinh doanh (4) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C203 2,3,5->17 65
107 Đạo đức trong kinh doanh (5) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C203 2,3,5->17 63
108 Đạo đức trong kinh doanh (6) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 2,3,5->17 0
109 Đạo đức trong kinh doanh (7) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A111 2,3,5->17 65
110 Đầu tư tài chính (1) ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A215 2,3,5->17 65
Đề án 1 TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A208 6->15
Đề án 1 ThS.Tăng Huy Bảo Thứ Hai | Tiết 7->8 D1.203 (Phòng Seminar) 6->15
Đề án 1 ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Năm | Tiết 1->2 D1.204 (Phòng Trưởng khoa KTS&TMĐT) 6->15
111 Đề án 1 (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 5->19 65
Đề án 2 -1 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 6->15
Đề án 2 -10 TS.Phan Văn Thành Thứ Năm | Tiết 8->9 D1.203 (Phòng Seminar) 6->15
Đề án 2 -11 TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Sáu | Tiết 3->4 D1.204 (Phòng Trưởng khoa KTS&TMĐT) 6->15
Đề án 2 -12 TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Hai | Tiết 1->2 D1.203 (Phòng Seminar) 6->15
Đề án 2 -13 ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 6->15
Đề án 2 -14 ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -15 ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -16 ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -17 TS.Trần Thiện Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -18 ThS.Tăng Huy Bảo Thứ Hai | Tiết 1->2 D1.203 (Phòng Seminar) 6->15
Đề án 2 -19 TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A104 6->15
Đề án 2 -2 ThS.Vũ Thành Nhân Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -20 ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -21 TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 6->15
Đề án 2 -22 ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -23 ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Năm | Tiết 6->7 D1.204 (Phòng Trưởng khoa KTS&TMĐT) 6->15
Đề án 2 -24 ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -25 TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A208 6->15
Đề án 2 -26 (Phương Huy Tùng) TS.Phương Huy Tùng Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -27 TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A106 6->15
Đề án 2 -28 ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -29 ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -3 ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -30 ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -31 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -32 ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -33 ThS.Tôn Thất Quang Khang Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -34 ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -4 ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -5 ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -6 TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -7 ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -8 ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 2 -9 TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.A208 6->15
112 Đề án 2 (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 5->19 450
Đề án 3 ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đề án 3 ThS.Tăng Huy Bảo Thứ Hai | Tiết 6->7 D1.203 (Phòng Seminar) 6->15
113 Đề án 3 (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 2->16 65
Đề án 4 -1 TS.Nguyễn Thị Minh Chi Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -10 (GVHD Phương Huy Tùng) TS.Phương Huy Tùng Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -11 TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A106 6->16
Đề án 4 -12 ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -13 TS.Lê Thị Minh Đức Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -14 TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -15 TS.Đặng Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -16 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Tư | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 6->16
Đề án 4 -17 ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -18 ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -19 ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -2 TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Năm | Tiết 7->9 V.A201 (Đang nâng cấp) 6->16
Đề án 4 -20 ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -21 ThS.Vũ Thành Nhân Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -22 TS.Trần Thiện Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -23 TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 6->16
Đề án 4 -24 ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -25 ThS.Tăng Huy Bảo Thứ Hai | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 6->16
Đề án 4 -26 ThS.Lương Thủy Tiên Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -27 (GVHD 2 Nguyễn Thị Thu Đến) PGS.TS.Nguyễn Thành Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -28 ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -29 ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -3 ThS.Tôn Thất Quang Khang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -30 TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 6->16
Đề án 4 -31 ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -32 ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -33 TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.A208 6->16
Đề án 4 -34 TS.Phan Văn Thành Thứ Tư | Tiết 8->9 D1.203 (Phòng Seminar) 6->16
Đề án 4 -35 ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -36 ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -37 ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -38 TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -39 ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -4 ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 6->16
Đề án 4 -40 ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Năm | Tiết 3->4 D1.204 (Phòng Trưởng khoa KTS&TMĐT) 6->16
Đề án 4 -41 TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A104 6->16
Đề án 4 -5 TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A208 6->16
Đề án 4 -6 ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -7 ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -8 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đề án 4 -9 ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
114 Đề án 4 (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 2->16 450
115 Điện toán đám mây (1)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A102 2,3,5->15 65
116 Điện toán đám mây (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A209 2,3,5->15 65
117 Điện toán đám mây (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A401 2,3,5->15 65
118 Điện toán đám mây (4) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A211 2,3,5->15 65
119 Điện toán đám mây (AI) (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A311 2,3,5->17 65
120 Đồ án 1 (MIT) (1) ThS.Bank Agribank Thứ Tiết _ (Chọn) 47->54 10
121 Đồ án 2 (MIT) (1) Khoa.KH MT Thứ Tiết _ (Chọn) 5->19 0
122 Đồ án 3 (MIT) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 15->26 10
Đồ án chuyên ngành 1 (1) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A304 -
Đồ án chuyên ngành 1 (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 1 (3) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 1 (4) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Ba | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án chuyên ngành 1 (5) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 -
123 Đồ án chuyên ngành 1 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 65
124 Đồ án chuyên ngành 1 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 65
125 Đồ án chuyên ngành 1 (IT)_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 65
Đồ án chuyên ngành 1(CE)-1C(1) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án chuyên ngành 1(IT)-1C(1) ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án chuyên ngành 1(IT)-1C(2) TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A104 6->16
Đồ án chuyên ngành 2 (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (10) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (11) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (12) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Tư | Tiết 3->4 V.A312 -
Đồ án chuyên ngành 2 (13) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (14) TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A210 -
Đồ án chuyên ngành 2 (15) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án chuyên ngành 2 (16) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 3->4 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) -
Đồ án chuyên ngành 2 (17) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 -
Đồ án chuyên ngành 2 (18) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án chuyên ngành 2 (19) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án chuyên ngành 2 (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (20) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (21) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (22) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A204 -
Đồ án chuyên ngành 2 (23) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (24) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 -
Đồ án chuyên ngành 2 (25) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B308 -
Đồ án chuyên ngành 2 (26) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (27) TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (28) TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án chuyên ngành 2 (3) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Hai | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án chuyên ngành 2 (4) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A204 -
Đồ án chuyên ngành 2 (5) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A304 -
Đồ án chuyên ngành 2 (6) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 -
Đồ án chuyên ngành 2 (7) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 7->8 K.B310 -
Đồ án chuyên ngành 2 (8) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án chuyên ngành 2 (9) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A104 -
126 Đồ án chuyên ngành 2 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 100
127 Đồ án chuyên ngành 2 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 800
128 Đồ án chuyên ngành 2 (IT)_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 100
Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(1) TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A104 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(2) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(3) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(4) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(5) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.A106 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(6) TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(IT)-1C(1) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 7->9 K.B305 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(IT)-1C(2) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A212 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(IT)-1C(3) ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(IT)-1C(4) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(IT)-1C(5) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(IT)-1C(6) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án chuyên ngành 2(IT)-1C(7) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A208 6->16
Đồ án chuyên ngành 3 (1) ThS.Lê Viết Trương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A206 -
129 Đồ án chuyên ngành 3 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 2->16 40
130 Đồ án chuyên ngành 3 (IT) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 2->16 80
Đồ án chuyên ngành 3(CE)-1C(1) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.A106 6->16
Đồ án cơ sở 1 (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 1 (2) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B304 -
Đồ án cơ sở 1 (3) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 6->7 V.A313 -
Đồ án cơ sở 1 (4) ThS.Lê Viết Trương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A206 -
Đồ án cơ sở 1 (5) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A313 -
Đồ án cơ sở 1 (6) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 -
Đồ án cơ sở 1 (7) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 1 (8) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 1 (9) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 -
131 Đồ án cơ sở 1 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 5->19 65
132 Đồ án cơ sở 1 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ - 5->19 65
133 Đồ án cơ sở 1 (IT)_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 5->19 65
Đồ án cơ sở 1CE-1C ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 1IT-1C-(1) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A212 6->16
Đồ án cơ sở 1IT-1C-(2) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2 (1) KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A210 -
Đồ án cơ sở 2 (10) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A313 -
Đồ án cơ sở 2 (11) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (12) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A214 -
Đồ án cơ sở 2 (13) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 2 (14) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (15) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 -
Đồ án cơ sở 2 (16) ThS.Nguyễn Văn Sang Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (17) ThS.Nguyễn Xuân Pha Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (18) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 2 (19) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (2) KS.Nguyễn Kết Đoàn Thứ Năm | Tiết 7->9 K.A104 -
Đồ án cơ sở 2 (20) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A106 1-17
Đồ án cơ sở 2 (21) ThS.Trần Đức Duy Nguyên Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (22) ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A205 (Đang nâng cấp) -
Đồ án cơ sở 2 (23) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (24) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A211 -
Đồ án cơ sở 2 (25) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 -
Đồ án cơ sở 2 (26) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A204 -
Đồ án cơ sở 2 (27) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A310 -
Đồ án cơ sở 2 (28) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.A210 -
Đồ án cơ sở 2 (29) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 2 (3) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Năm | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 2 (30) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A204 -
Đồ án cơ sở 2 (31) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (32) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B306 -
Đồ án cơ sở 2 (33) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (34) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án cơ sở 2 (35) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 2 (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2 (5) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B304 -
Đồ án cơ sở 2 (6) ThS.Đoàn Ngọc Hoàng Long Thứ Hai | Tiết 2->3 K.A210 -
Đồ án cơ sở 2 (7) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 6->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 2 (8) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 6->7 V.A313 -
Đồ án cơ sở 2 (9) ThS.Lê Viết Trương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A206 -
134 Đồ án cơ sở 2 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 5->19 250
135 Đồ án cơ sở 2 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ - 5->19 700
136 Đồ án cơ sở 2 (IT)_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 5->19 100
Đồ án cơ sở 2-ITe (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2-ITe (10) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A310 -
Đồ án cơ sở 2-ITe (11) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.A312 -
Đồ án cơ sở 2-ITe (12) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 2-ITe (13) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2-ITe (14) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.B306 -
Đồ án cơ sở 2-ITe (15) TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án cơ sở 2-ITe (2) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B304 -
Đồ án cơ sở 2-ITe (3) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 2-ITe (4) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 6->7 V.A313 -
Đồ án cơ sở 2-ITe (5) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A313 -
Đồ án cơ sở 2-ITe (6) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 2-ITe (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A214 -
Đồ án cơ sở 2-ITe (8) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 2-ITe (9) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 -
Đồ án cơ sở 2CE-1C(1) TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(10) TS.Trần Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(11) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(12) TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(2) ThS.Hồ Anh Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(3) ThS.Nguyễn Đức Phước Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(4) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(5) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(6) TS.Nguyễn Tuấn Anh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(7) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(8) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A106 6->16
Đồ án cơ sở 2CE-1C(9) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2IT-1C(1) TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2IT-1C(2) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 7->9 K.B305 6->16
Đồ án cơ sở 2IT-1C(3) ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 2IT-1C(4) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Hai | Tiết 7->9 V.A313 6->16
Đồ án cơ sở 2IT-1C(5) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A201 (Đang nâng cấp) 6->16
Đồ án cơ sở 2IT-1C(6) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A208 6->16
Đồ án cơ sở 3 (1) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 3 (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 7->8 K.B310 -
Đồ án cơ sở 3 (3) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A214 -
Đồ án cơ sở 3 (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 -
Đồ án cơ sở 3 (5) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 3 (6) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 3 (7) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A204 -
Đồ án cơ sở 3 (8) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A204 -
Đồ án cơ sở 3 (9) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
137 Đồ án cơ sở 3 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tiết _ (Chọn) 2->16 250
138 Đồ án cơ sở 3 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ - 5->19 65
139 Đồ án cơ sở 3 (IT)_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 5->19 65
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A104 6->16
Đồ án cơ sở 3IT-1C TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A212 6->16
Đồ án cơ sở 3IT-1C(2) TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 4 (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (10) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 6->7 V.A313 -
Đồ án cơ sở 4 (11) ThS.Lê Viết Trương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A206 -
Đồ án cơ sở 4 (12) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 3->4 V.A313 -
Đồ án cơ sở 4 (13) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 -
Đồ án cơ sở 4 (14) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (15) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 7->8 K.B310 -
Đồ án cơ sở 4 (16) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A214 -
Đồ án cơ sở 4 (17) ThS.Nguyễn Phương Hòa Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A104 -
Đồ án cơ sở 4 (18) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4 (19) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (20) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4 (21) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4 (22) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (23) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A106 1-17
Đồ án cơ sở 4 (24) ThS.Trần Đức Duy Nguyên Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (25) ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A205 (Đang nâng cấp) -
Đồ án cơ sở 4 (26) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (27) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4 (28) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 -
Đồ án cơ sở 4 (29) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A204 -
Đồ án cơ sở 4 (3) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4 (30) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A310 -
Đồ án cơ sở 4 (31) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (32) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án cơ sở 4 (33) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->2 V.A201 (Đang nâng cấp) -
Đồ án cơ sở 4 (34) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 -
Đồ án cơ sở 4 (35) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4 (36) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.A312 -
Đồ án cơ sở 4 (37) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4 (38) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (39) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (41) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A204 -
Đồ án cơ sở 4 (42) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (43) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B306 -
Đồ án cơ sở 4 (44) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (45) TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4 (46) TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án cơ sở 4 (47) KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A210 -
Đồ án cơ sở 4 (5) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B304 -
Đồ án cơ sở 4 (6) ThS.Đoàn Ngọc Hoàng Long Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A210 -
Đồ án cơ sở 4 (7) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4 (8) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A204 -
Đồ án cơ sở 4 (9) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A304 -
140 Đồ án cơ sở 4 (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 150
141 Đồ án cơ sở 4 (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 900
142 Đồ án cơ sở 4 (IT)_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 100
Đồ án cơ sở 4-ITe (1) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4-ITe (10) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4-ITe (11) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 7->8 K.B310 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (12) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A214 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (13) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4-ITe (14) ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A205 (Đang nâng cấp) -
Đồ án cơ sở 4-ITe (15) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (16) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A204 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (17) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A310 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (18) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4-ITe (19) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4-ITe (20) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->2 V.A201 (Đang nâng cấp) -
Đồ án cơ sở 4-ITe (21) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4-ITe (22) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.A312 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (23) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4-ITe (24) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4-ITe (25) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A204 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (26) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4-ITe (27) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A204 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (28) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4-ITe (29) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4-ITe (3) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B304 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (30) TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án cơ sở 4-ITe (4) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án cơ sở 4-ITe (5) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B310 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (6) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 6->7 V.A313 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (7) ThS.Lê Viết Trương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A206 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (8) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 3->4 V.A313 -
Đồ án cơ sở 4-ITe (9) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 -
Đồ án cơ sở 4CE-1C(1) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 6->16
Đồ án cơ sở 4CE-1C(2) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 7->8 K.A106 6->16
Đồ án cơ sở 4CE-1C(3) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Hai | Tiết 1->2 V.A201 (Đang nâng cấp) 6->16
Đồ án cơ sở 4CE-1C(4) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 4CE-1C(5) TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 4IT-1C(1) TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 4IT-1C(2) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 2->3 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 6->16
Đồ án cơ sở 4IT-1C(3) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Hai | Tiết 7->9 V.A313 6->16
Đồ án cơ sở 4IT-1C(4) TS.Nguyễn Nho Túy Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án cơ sở 4IT-1C(5) ThS.Nguyễn Xuân Tiến Thứ Bảy | Tiết 3->4 V.B402 6->16
Đồ án cơ sở 4IT-1C(6) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A208 6->16
143 Đồ án thiết kế 1 (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ - 2->16 50
Đồ án thiết kế 1-1C(1) TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A104 6->16
Đồ án thiết kế 1-1C(2) ThS.Hồ Anh Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
Đồ án thiết kế 1-1C(3) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 6->16
144 Đồ án tốt nghiệp (CE)_Cử nhân (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->22 50
145 Đồ án tốt nghiệp (CE)_Kỹ sư (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 6->22 100
Đồ án tốt nghiệp (CN) (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (10) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (11) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (12) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (13) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B208 -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (14) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A204 -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (15) TS.Hoàng Nguyên Vũ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (16) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (17) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (18) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (19) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (2) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B304 -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (20) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B308 -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (21) TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (3) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (4) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A304 -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (5) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (6) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 7->8 K.B310 -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 8->9 V.A205 (Đang nâng cấp) -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (8) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Hai | Tiết 1->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (CN) (9) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (CNCE)-5C(1) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 2->3 K.A106 5->18
Đồ án tốt nghiệp (CNCE)-5C(1) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Bảy | Tiết 1->2 V.A204 (Đang nâng cấp) 5->18
Đồ án tốt nghiệp (CNCE)-5C(2) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 7->8 K.A106 5->18
146 Đồ án tốt nghiệp (IT)_Cử nhân (1) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->22 100
147 Đồ án tốt nghiệp (IT)_Cử nhân_IR (1) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->22 50
148 Đồ án tốt nghiệp (IT)_Kỹ sư (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 6->22 500
149 Đồ án tốt nghiệp (IT)_Kỹ sư_IR,NS (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 6->22 150
Đồ án tốt nghiệp (ITCN)_5C(1) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Bảy | Tiết 1->2 V.A201 (Đang nâng cấp) 6->20
Đồ án tốt nghiệp (KS) (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (10) ThS.Lê Viết Trương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A302 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (11) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 3->4 V.A201 (Đang nâng cấp) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (12) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.A312 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (13) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (14) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (15) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 7->8 K.B310 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (16) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 8->9 V.A205 (Đang nâng cấp) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (17) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (18) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (19) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (20) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (21) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (22) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A106 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (23) ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Năm | Tiết 8->9 V.A205 (Đang nâng cấp) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (24) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (25) ThS.Trần Thị Kiều Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (26) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (27) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (28) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B208 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (29) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A204 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (3) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Hai | Tiết 2->4 V.A201 (Đang nâng cấp) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (30) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A310 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (31) TS.Cao Xuân Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (32) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (33) TS.Đặng Văn Cường Thứ Bảy | Tiết 2->4 V.A201 (Đang nâng cấp) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (34) TS.Đinh Thị Đông Phương Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (35) TS.Hồ Phan Hiếu Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (36) TS.Hồ Văn Hùng Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (37) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (38) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 3->4 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (39) ........ ... Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (40) TS.Lê Minh Thái Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (41) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (42) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (43) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.A212 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (44) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (45) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Sáu | Tiết 7->9 V.A201 (Đang nâng cấp) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (46) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (47) TS.Nguyễn Nho Túy Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (48) TS.Nguyễn Quang Thanh Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (49) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (5) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B304 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (50) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A210 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (51) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (52) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (53) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (54) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B308 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (55) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (56) TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (57) TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A104 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (58) TS.Trịnh Công Duy Thứ _ | Tiết _ _ -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (59) TS.Võ Duy Thanh Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A210 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (6) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (7) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Ba | Tiết 2->4 K.A204 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (8) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A304 -
Đồ án tốt nghiệp (KS) (9) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A210 -
Đồ án tốt nghiệp IT-10C(18) ThS.Trần Quốc Huy Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(1) TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A104 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(10) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Bảy | Tiết 1->2 V.A201 (Đang nâng cấp) 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(11) PGS.TS.Hoàng Ngọc Hà Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(12) TS.Trần Thế Sơn Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(2) ThS.Hồ Anh Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(3) ThS.Nguyễn Đức Phước Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(4) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(5) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(6) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(7) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 2->3 K.A106 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(8) TS.Trần Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(9) TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(1) TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(10) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(11) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(12) ThS.Nguyễn Xuân Tiến Thứ Bảy | Tiết 3->4 V.B402 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(13) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.A106 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(14) TS.Trần Thế Sơn Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(15) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(16) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A208 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(17) TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(2) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 7->9 K.B305 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(3) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A212 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(4) ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(5) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Hai | Tiết 7->9 V.A313 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(6) ThS.Lê Tự Việt Thắng Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(7) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(8) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.A201 (Đang nâng cấp) 6->20
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(9) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ 6->20
150 Đồ họa 2D (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A211 5->19 65
151 Đồ họa 2D (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A214 5->19 65
152 Đồ họa 3D (1) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A212 2->17 65
153 Đồ họa máy tính (1) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A110 2->16 65
154 Đồ họa máy tính (2) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A110 2,3,5->17 65
155 Đồ họa máy tính (3) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A110 2,3,5->17 65
156 Đồ họa máy tính (4) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A111 2,3,5->17 65
157 Đồ họa máy tính (5) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.D2.104 2->16 65
158 GDTC 1 (Điền kinh) (1) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
159 GDTC 1 (Điền kinh) (10) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
160 GDTC 1 (Điền kinh) (11) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
161 GDTC 1 (Điền kinh) (12) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
162 GDTC 1 (Điền kinh) (13) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Năm | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
163 GDTC 1 (Điền kinh) (14) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Năm | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
164 GDTC 1 (Điền kinh) (15) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 20
165 GDTC 1 (Điền kinh) (16) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
166 GDTC 1 (Điền kinh) (17) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 20
167 GDTC 1 (Điền kinh) (18) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
168 GDTC 1 (Điền kinh) (19) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
169 GDTC 1 (Điền kinh) (2) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
170 GDTC 1 (Điền kinh) (20) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
171 GDTC 1 (Điền kinh) (21) ThS.Lê Quang Phước Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
172 GDTC 1 (Điền kinh) (22) ThS.Lê Quang Phước Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
173 GDTC 1 (Điền kinh) (23) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
174 GDTC 1 (Điền kinh) (24) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
175 GDTC 1 (Điền kinh) (25) ThS.Hà Quốc Pháp Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
176 GDTC 1 (Điền kinh) (26) ThS.Hà Quốc Pháp Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
177 GDTC 1 (Điền kinh) (27) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.điền kinh.1 5->19 50
178 GDTC 1 (Điền kinh) (3) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Hai | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
179 GDTC 1 (Điền kinh) (4) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Hai | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
180 GDTC 1 (Điền kinh) (5) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 20
181 GDTC 1 (Điền kinh) (6) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
182 GDTC 1 (Điền kinh) (7) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
183 GDTC 1 (Điền kinh) (8) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
184 GDTC 1 (Điền kinh) (9) TS.Phạm Tuấn Hùng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh 1 5->19 0
185 GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Sân bóng chuyền 1 5->19 45
186 GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Sân bóng chuyền 1 5->19 45
187 GDTC 2 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 5->19 45
188 GDTC 2 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước Thứ Năm | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 5->19 45
189 GDTC 2 (Pickleball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Tư | Tiết 1->2 K. Sân Tenis 5->19 45
190 GDTC 2 (Pickleball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Tư | Tiết 1->2 K. Sân Tenis 5->19 45
191 GDTC 2 (Thể dục) (1) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 2 5->19 45
192 GDTC 3 (Bóng bàn) (1) ThS.Nguyễn Ngọc Huy Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Tầng 1-TTSV 5->19 45
193 GDTC 3 (Bóng bàn) (2) ThS.Nguyễn Ngọc Huy Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Tầng 1-TTSV 5->19 45
194 GDTC 3 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân bóng chuyền 1 5->19 45
195 GDTC 3 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân bóng chuyền 1 5->19 45
196 GDTC 3 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân bóng chuyền 1 5->19 45
197 GDTC 3 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân bóng chuyền 1 5->19 45
198 GDTC 3 (Bóng đá) (1) ThS.Hà Quốc Pháp Thứ Năm | Tiết 1->2 K. Sân bóng đá 1 5->19 45
199 GDTC 3 (Bóng đá) (2) ThS.Hà Quốc Pháp Thứ Năm | Tiết 1->2 K. Sân bóng đá 1 5->19 45
200 GDTC 3 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước Thứ Năm | Tiết 1->2 K.Sân bóng rổ 1 5->19 45
201 GDTC 3 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước Thứ Năm | Tiết 1->2 K.Sân bóng rổ 1 5->19 45
202 GDTC 3 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.Sân bóng rổ 1 5->19 45
203 GDTC 3 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.Sân bóng rổ 1 5->19 45
204 GDTC 3 (Bóng rổ) (5) ThS.Lê Quang Phước Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 5->19 45
205 GDTC 3 (Bóng rổ) (6) ThS.Lê Quang Phước Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 5->19 45
206 GDTC 3 (Cầu lông) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Tầng 3-TTSV 5->19 45
207 GDTC 3 (Cầu lông) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Tư | Tiết 8->9 K.Tầng 3-TTSV 5->19 45
208 GDTC 3 (Nhịp điệu) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.Tầng 2-TTSV 5->19 45
209 GDTC 3 (Nhịp điệu) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.Tầng 2-TTSV 5->19 45
210 GDTC 3 (Pickleball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Ba | Tiết 1->2 K. Sân Tenis 5->19 45
211 GDTC 3 (Pickleball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Ba | Tiết 1->2 K. Sân Tenis 5->19 45
212 GDTC 3 (Pickleball) (3) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Ba | Tiết 8->9 K. Sân Tenis 5->19 45
213 GDTC 3 (Pickleball) (4) TS.Hoàng Trọng Lợi Thứ Ba | Tiết 8->9 K. Sân Tenis 5->19 45
214 GDTC 3 (Yoga) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Tầng 2-TTSV 5->19 45
215 GDTC 3 (Yoga) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Tầng 2-TTSV 5->19 45
216 GDTC 4 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân bóng chuyền 1 2,3,5->17 45
217 GDTC 4 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân bóng chuyền 1 2,3,5->17 45
218 GDTC 4 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước Thứ Hai | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 2,3,5->17 45
219 GDTC 4 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước Thứ Hai | Tiết 8->9 K.Sân bóng rổ 1 2,3,5->17 45
220 GDTC 4 (Pickleball) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Sáu | Tiết 1->2 K. Sân Tenis 2->16 45
221 GDTC 4 (Pickleball) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Sáu | Tiết 1->2 K. Sân Tenis 2->16 45
222 GDTC 4 (Thể dục) (1) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 2 2,3,5->17 45
223 GDTC 4 (Võ Vovinam) (1) ThS.Phạm Hữu Thật Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 2 2,3,5->17 45
224 GDTC 4 (Võ Vovinam) (2) ThS.Phạm Hữu Thật Thứ Ba | Tiết 8->9 K.Sân điền kinh 2 2,3,5->17 45
225 Giải phẫu tạo hình (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A215 5->19 0
226 Giải phẫu tạo hình (2) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A315 5->19 0
227 Giải tích 1 (1) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A213 5->19 0
228 Giải tích 1 (10) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A211 5->19 5
229 Giải tích 1 (11) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A311 5->19 10
230 Giải tích 1 (12) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A211 5->19 5
231 Giải tích 1 (13) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C203 5->19 60
232 Giải tích 1 (14) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.C203 5->19 60
233 Giải tích 1 (15) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A211 5->19 0
234 Giải tích 1 (16) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A211 5->19 0
235 Giải tích 1 (17) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C201 5->19 60
236 Giải tích 1 (2) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C203 5->19 60
237 Giải tích 1 (3) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C203 5->19 60
238 Giải tích 1 (4) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A213 5->19 10
239 Giải tích 1 (5) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A311 5->19 5
240 Giải tích 1 (6) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A211 5->19 5
241 Giải tích 1 (7) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A211 5->19 0
242 Giải tích 2 (1) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C201 5->19 66
243 Giải tích 2 (10) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A110 5->19 66
244 Giải tích 2 (11) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A215 5->19 66
245 Giải tích 2 (12) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A215 5->19 66
246 Giải tích 2 (13) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C201 5->19 66
247 Giải tích 2 (2) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C201 5->19 66
248 Giải tích 2 (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A212 5->19 66
249 Giải tích 2 (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A212 5->19 66
250 Giải tích 2 (5) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A214 5->19 66
251 Giải tích 2 (6) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A214 5->19 66
252 Giải tích 2 (7) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A213 5->19 66
253 Giải tích 2 (8) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A213 5->19 66
254 Giải tích 2 (9) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A110 5->19 66
255 Giới thiệu công nghệ bán dẫn (1)_TA ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 5->19 0
256 Hành vi người tiêu dùng (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A214 5->19 65
257 Hành vi người tiêu dùng (2) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A111 5->19 67
258 Hành vi tiêu dùng du lịch (1) TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A102 2,3,5->17 65
259 Hệ chuyên gia (1) TS.Lê Tân Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A401 2,3,5->15 65
260 Hệ thống di động và cảm biến (1) TS.Trần Thế Sơn Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B302 2->16 65
261 Hệ thống số (1)_TA ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A309 5->17 65
262 Hệ thống số (2)_TA ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A316 5->19 45
263 Hệ thống thanh toán quốc tế (1) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A106 2->16 65
264 Hệ thống thông tin quản lý (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A302 5->19 65
265 Hệ thống thông tin quản lý (2)_TA ThS.Bùi Trần Huân Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A203 5->19 65
266 Hệ thống thông tin quản lý (3) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A203 5->19 65
267 Hệ thống thông tin quản lý (4)_TA TS.Trần Thiện Vũ Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A314 5->19 65
268 Hệ thống thông tin quản lý (5) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A204 5->19 65
269 Hệ thống thông tin quản lý (6) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A206 5->19 65
270 Hình họa 1 (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 6->8 K.C107 5->19 0
271 Hình họa 1 (2) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Năm | Tiết 6->8 K.C107 5->19 0
272 Học máy (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A210 2,3,5->17 65
273 Học máy (NS) (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A313 2,3,5->17 65
274 Học sâu (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Hai | Tiết 1->4 Viện ESIT 43 40
Học sâu (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Ba | Tiết 1->4 Viện ESIT 43 40
Học sâu (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Tư | Tiết 1->4 Viện ESIT 43 40
Học sâu (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Năm | Tiết 1->4 Viện ESIT 43 40
Học sâu (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Sáu | Tiết 1->4 Viện ESIT 43 40
Học sâu (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Hai | Tiết 1->3 Viện ESIT 44 40
Học sâu (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Tư | Tiết 1->3 Viện ESIT 44 40
275 Kế toán tài chính (1) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A302 5->17 70
276 Khai phá và lưu trữ dữ liệu Logistics (1) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A111 2->14 70
277 Khai phá và lưu trữ dữ liệu Logistics (2) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A111 2->14 70
278 Kho dữ liệu (1)_TA TS.Trần Văn Đại Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A402 2,3,5->15 65
279 Kho dữ liệu (2) ThS.Mai Lam Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A309 2,3,5->15 65
280 Kho dữ liệu (3)_TA ThS.Mai Lam Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A403 2,3,5->15 65
281 Kho dữ liệu (4) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A206 2->14 65
282 Kho dữ liệu (5) ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A206 2->14 65
283 Khóa luận tốt nghiệp (BA) (1) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->22 40
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ _ | Tiết _ _ 5->20
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Tư | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 5->20
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 ThS.Tăng Huy Bảo Thứ Hai | Tiết 2->3 D1.203 (Phòng Seminar) 5->20
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 ThS.Tôn Thất Quang Khang Thứ _ | Tiết _ _ 5->20
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ 5->20
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 5->20
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Sáu | Tiết 7->9 V.A201 (Đang nâng cấp) 5->20
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ 5->20
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 5->20
284 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Tư | Tiết 1->2 K.C203 5->19 65
285 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A212 5->19 65
286 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A212 5->19 65
287 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Tư | Tiết 3->4 K.C203 5->19 65
288 Khởi sự kinh doanh (1)_TA ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A102 2->16 65
289 Khởi sự kinh doanh (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A101 2->16 65
290 Khởi sự kinh doanh (3) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A101 2,3,5->17 65
291 Khởi sự kinh doanh (4) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A102 2,3,5->17 65
292 Khởi sự kinh doanh (5) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A104 2,3,5->17 65
293 Khởi sự kinh doanh (6) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A101 2,3,5->17 65
294 Khởi sự kinh doanh (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A207 2,3,5->17 65
295 Khởi sự kinh doanh (8) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A101 2,3,5->17 65
296 Kịch bản đa phương tiện (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A210 2->16 65
297 Kiểm thử xâm nhập (1) TS.Trần Thế Sơn Thứ Tư | Tiết 6->8 K.C106 2,3,5->15 90
298 Kiến trúc máy tính (1)_TA TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C202 5->19 65
299 Kiến trúc máy tính (10) TS.Dương Hữu Ái Thứ Tư | Tiết 8->9 K.C203 5->19 65
300 Kiến trúc máy tính (11) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A215 5->19 65
301 Kiến trúc máy tính (12)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A114 5->19 65
302 Kiến trúc máy tính (2) TS.Dương Hữu Ái Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A311 5->19 65
303 Kiến trúc máy tính (3)_TA TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C202 5->19 65
304 Kiến trúc máy tính (4) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A215 5->19 65
305 Kiến trúc máy tính (5) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A215 5->19 65
306 Kiến trúc máy tính (6) TS.Dương Hữu Ái Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A311 5->19 65
307 Kiến trúc máy tính (7) TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C202 5->19 65
308 Kiến trúc máy tính (9)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A114 5->19 65
309 Kiến trúc máy tính (NS) (1) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A203 5->19 60
310 Kiến trúc máy tính (NS) (2)_TA TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A113 5->19 5
311 Kinh doanh quốc tế (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A102 2->16 70
312 Kinh doanh quốc tế (2) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A104 2,3,5->17 65
313 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C205 2->16 70
314 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C205 2->16 70
315 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C205 2->16 70
316 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C205 2->16 70
317 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C205 2,3,5->17 70
318 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C205 2,3,5->17 70
319 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C205 2,3,5->17 70
320 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C205 2,3,5->17 70
321 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Hai | Tiết 8->9 K.C205 2,3,5->17 70
322 Kinh tế vi mô (1) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A312 5->19 0
323 Kinh tế vi mô (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A312 5->19 0
324 Kinh tế vi mô (3) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A212 5->19 0
325 Kinh tế vi mô (4) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A314 5->19 0
326 Kinh tế vi mô (5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A312 5->19 5
327 Kinh tế vi mô (6) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A312 5->19 5
328 Kinh tế vi mô (7) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A315 5->19 0
329 Kinh tế vi mô (8) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A314 5->19 20
330 Kinh tế vi mô (9) ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A312 5->19 20
331 Lập dự án đầu tư (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A209 2,3,5->16 65
Lập trình cơ bản (1)_nhóm (1) ThS.Lê Song Toàn Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B202 5->19 0
Lập trình cơ bản (1)_nhóm (2) ThS.Lê Song Toàn Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B202 5->19 0
332 Lập trình cơ bản (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A112 5->19 0
Lập trình cơ bản (10)_nhóm (1) ThS.Lê Song Toàn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B202 5->19 4
Lập trình cơ bản (10)_nhóm (2) ThS.Lê Song Toàn Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B202 5->19 4
333 Lập trình cơ bản (10)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A112 5->19 8
334 Lập trình cơ bản (11) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B304 5->19 60
Lập trình cơ bản (11)_nhóm (1) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B207 5->19 2
Lập trình cơ bản (11)_nhóm (2) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B207 5->19 2
335 Lập trình cơ bản (12)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A112 5->19 0
Lập trình cơ bản (12)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B202 5->19 0
Lập trình cơ bản (12)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B202 5->19 0
336 Lập trình cơ bản (13) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C202 5->19 60
Lập trình cơ bản (13)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B207 5->19 2
Lập trình cơ bản (13)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B207 5->19 2
337 Lập trình cơ bản (14) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A312 5->19 0
Lập trình cơ bản (14)_nhóm (1) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B208 5->19 0
Lập trình cơ bản (14)_nhóm (2) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B208 5->19 0
338 Lập trình cơ bản (15) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B202 5->19 10
339 Lập trình cơ bản (16) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C202 5->19 60
Lập trình cơ bản (16)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B209 5->19 4
Lập trình cơ bản (16)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B209 5->19 4
340 Lập trình cơ bản (17)_Olympic TH_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 1->4 D2-301 5->19 30
341 Lập trình cơ bản (2) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B103 5->19 60
Lập trình cơ bản (2)_nhóm (1) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B202 5->19 0
Lập trình cơ bản (2)_nhóm (2) ThS.Trần Đức Duy Nguyên Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B202 5->19 0
342 Lập trình cơ bản (3) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.C202 5->19 60
Lập trình cơ bản (3)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B202 5->19 2
Lập trình cơ bản (3)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B202 5->19 2
343 Lập trình cơ bản (4)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A112 5->19 4
Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B202 5->19 2
Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B202 5->19 2
344 Lập trình cơ bản (5) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B103 5->19 60
Lập trình cơ bản (5)_nhóm (1) ThS.Trần Đức Duy Nguyên Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B207 5->19 2
Lập trình cơ bản (5)_nhóm (2) ThS.Trần Đức Duy Nguyên Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B207 5->19 2
345 Lập trình cơ bản (6) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A312 5->19 0
Lập trình cơ bản (6)_nhóm (1) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B207 5->19 0
Lập trình cơ bản (6)_nhóm (2) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B207 5->19 0
346 Lập trình cơ bản (7) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.C202 5->19 60
Lập trình cơ bản (7)_nhóm (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B207 5->19 0
Lập trình cơ bản (7)_nhóm (2) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B207 5->19 0
347 Lập trình cơ bản (8) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A211 5->19 0
Lập trình cơ bản (8)_nhóm (1) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B207 5->19 0
Lập trình cơ bản (8)_nhóm (2) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B207 5->19 0
348 Lập trình cơ bản (9) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A211 5->19 8
Lập trình cơ bản (9)_nhóm (1) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B207 5->19 4
Lập trình cơ bản (9)_nhóm (2) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B207 5->19 4
349 Lập trình di động (1) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A214 2->16 65
350 Lập trình game (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A211 2->14 65
351 Lập trình game (2) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A214 2->14 65
352 Lập trình game (3) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A401 2,3,5->15 65
353 Lập trình hệ thống (1)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A211 2,3,5->15 65
354 Lập trình hệ thống (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A209 2->14 65
355 Lập trình hệ thống (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A311 2->14 65
356 Lập trình hệ thống (4) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A405 2,3,5->15 65
357 Lập trình hệ thống (5) TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.D2.104 2->14 65
358 Lập trình hệ thống nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A214 2->16 48
359 Lập trình hệ thống nhúng (2)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A311 2,3,5->17 48
360 Lập trình hướng đối tượng (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Tư | Tiết 1->2 K.D2.104 5->19 60
Lập trình hướng đối tượng (1)_TA_nhóm (1) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 3->4 K.D2.104 5->19 60
361 Lập trình hướng đối tượng (10)_TA TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.D2.102 5->19 60
362 Lập trình hướng đối tượng (11) TS.Nguyễn Thanh Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B206 5->19 6
Lập trình hướng đối tượng (11)_nhóm (1) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (11)_nhóm (2) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) - 0
363 Lập trình hướng đối tượng (12)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A311 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (12)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B208 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (12)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B208 5->19 0
364 Lập trình hướng đối tượng (13) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A215 5->19 4
Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (1) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B208 5->19 2
Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (2) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B208 5->19 2
365 Lập trình hướng đối tượng (14) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A311 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (1) ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B206 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (2) ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B206 5->19 0
366 Lập trình hướng đối tượng (2) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B303 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (1) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B206 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (2) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B206 5->19 0
367 Lập trình hướng đối tượng (3) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 1->4 K.D2.102 5->19 60
368 Lập trình hướng đối tượng (4)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C203 5->19 60
Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (1) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B206 5->19 2
Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (2) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B206 5->19 2
369 Lập trình hướng đối tượng (5) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B304 5->19 4
Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (1) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B206 5->19 2
Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (2) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B206 5->19 2
370 Lập trình hướng đối tượng (6) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A311 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (6)_nhóm (1) ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B206 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (6)_nhóm (2) ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B206 5->19 0
371 Lập trình hướng đối tượng (7)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A311 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (7)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B206 5->19 0
Lập trình hướng đối tượng (7)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B206 5->19 0
372 Lập trình hướng đối tượng (NS) (1) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B304 5->19 65
373 Lập trình mạng (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Tư | Tiết 3->5 K.D2.102 2,3,5->15 65
374 Lập trình mạng (10) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A401 2->14 65
375 Lập trình mạng (11) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A210 2->14 65
376 Lập trình mạng (2) TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A212 2,3,5->15 65
377 Lập trình mạng (3) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A309 2->14 65
378 Lập trình mạng (4) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A402 2,3,5->15 65
379 Lập trình mạng (5) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A214 2,3,5->15 65
380 Lập trình mạng (6) TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A211 2,3,5->15 65
381 Lập trình mạng (7) TS.Lê Tân Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A212 2,3,5->15 65
382 Lập trình mạng (8) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 6->8 K.D2.104 2,3,5->15 65
383 Lập trình mạng (9) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A211 2->14 65
384 Lập trình mạng (NS) (1) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A110 2->16 68
385 Lập trình Python (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A113 2->16 65
386 Lập trình Python (2) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A212 2,3,5->17 65
387 Lập trình Python (3) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A212 5->19 65
388 Lập trình Python (BA) (1)_24EF ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A113 2,3,5->17 65
389 Lập trình Python (BA) (2) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.B202 5->18 4
Lập trình Python (BA) (2)_nhóm (1) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 10->17 0
Lập trình Python (BA) (2)_nhóm (2) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 10->17 0
390 Lập trình Python (BA) (3) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B202 5->18 0
Lập trình Python (BA) (3)_nhóm (1) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 10->17 0
Lập trình Python (BA) (3)_nhóm (2) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 10->17 0
391 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.D2.104 2,4->17 65
392 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (2)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A114 2->16 65
393 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (3)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A112 2->16 65
394 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C206 2,3,5->17 70
395 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (10) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Năm | Tiết 3->4 K.C205 2->16 70
396 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (11) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Năm | Tiết 1->2 K.C205 2->16 70
397 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (12) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Tư | Tiết 8->9 K.C205 2,3,5->17 70
398 Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam (13) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C205 2,3,5->17 75
399 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C205 2,3,5->17 70
400 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C205 2,3,5->17 70
401 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Tư | Tiết 3->4 K.C105 2,3,5->17 70
402 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C205 2->16 70
403 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Tư | Tiết 1->2 K.C105 2,3,5->17 70
404 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Năm | Tiết 8->9 K.C205 2->16 70
405 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C206 2,3,5->17 75
406 Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A214 5->19 65
407 Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A214 5->19 65
408 Lịch sử thiết kế (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A312 2,3,5->17 65
409 Linux và phần mềm nguồn mở (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A214 2->14 65
410 Linux và phần mềm nguồn mở (2)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A214 2,3,5->15 65
411 Linux và phần mềm nguồn mở (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A403 2,3,5->15 65
412 Linux và phần mềm nguồn mở (4)_TA TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A401 2,3,5->15 65
413 Linux và phần mềm nguồn mở (5) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 6->8 K.D2.102 2,3,5->15 65
414 Linux và phần mềm nguồn mở (6) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A104 2,3,5->15 65
415 Luận văn tốt nghiệp (MIT) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Tiết _ (Chọn) 45->54 1
416 Luận văn tốt nghiệp (MIT) (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 5->17 0
417 Luật xa gần (1) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.D2.103 5->19 65
418 Mạch điện và lab (1)_TA TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A303 5->19 65
419 Mạng máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Hai | Tiết 1->5 K.B309 5->16 65
420 Mạng máy tính (2)_TA TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 6->9 K.D2.102 5->19 65
421 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A206 2,3,5->16 65
422 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A209 2->15 65
423 Marketing căn bản (1) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A314 5->19 5
424 Marketing căn bản (2) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A312 5->19 5
425 Marketing nội dung (1) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A309 2->14 65
426 Marketing nội dung (2) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A309 2->14 65
427 Mật mã học (1) TS.Trần Thế Sơn Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.C106 2->16 90
428 Mỹ học đại cương (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Tư | Tiết 8->9 K.C202 5->19 65
429 Mỹ học đại cương (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C202 5->19 65
430 Ngân hàng số và thanh toán điện tử (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A114 2,3,5->17 65
431 Nghệ thuật chữ (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A210 2,3,5->17 65
432 Nghiên cứu marketing (1) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A206 2,3,5->16 65
Nghiên cứu marketing (2) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A104 10->16 65
433 Nghiên cứu marketing (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A104 2,3,5->9 65
434 Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A316 2->14 65
435 Nguyên lý hệ điều hành (1)_TA ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A213 5->19 65
436 Nguyên lý hệ điều hành (2) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A215 5->19 65
437 Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A213 5->19 65
438 Nguyên lý hệ điều hành (4) TS.Đoàn Duy Bình Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A211 5->19 65
439 Nguyên lý hệ điều hành (5) TS.Đoàn Duy Bình Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A211 5->19 65
440 Nguyên lý hệ điều hành (6) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A215 5->19 65
441 Nguyên lý hệ điều hành (7) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C203 5->19 65
442 Nguyên lý hệ điều hành (8) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C203 5->19 65
443 Nguyên lý thị giác (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A212 5->19 65
444 Nguyên lý thị giác (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A211 5->19 65
445 Nhập môn công nghệ tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Kim Ngọc Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A110 5->19 65
446 Nhập môn E-logistics (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A104 5->19 65
447 Nhập môn E-logistics (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A315 5->19 68
448 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (1)_TA TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A301 5->17 60
449 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (10) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A302 5->17 60
450 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (2)_TA ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A314 5->17 0
451 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (3) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A313 5->17 0
452 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (4)_TA ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A313 5->17 5
453 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (5) TS.Đặng Vinh Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A313 5->17 5
454 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (6) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A214 5->17 10
455 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (7) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A114 5->17 0
456 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (8) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A313 5->17 5
457 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (9) TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A313 5->17 5
458 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B301 - 70
459 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (2) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B301 - 10
460 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (3) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A311 - 0
461 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (4) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B301 - 10
462 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (1) Khoa.KH MT Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B302 - 0
463 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (10) Khoa.KH MT Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A313 - 10
464 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (11) Khoa.KH MT Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B302 - 10
465 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (2) Khoa.KH MT Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B302 - 5
466 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (3) Khoa.KH MT Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B303 - 5
467 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (4) Khoa.KH MT Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B301 - 5
468 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (5) Khoa.KH MT Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B302 - 5
469 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (6) Khoa.KH MT Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B302 - 5
470 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (8) Khoa.KH MT Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B301 - 5
471 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (9) Khoa.KH MT Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B301 - 5
472 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (NS) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B302 - 0
473 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (NS) (2) Khoa.KTMT _ĐT Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B302 - 5
Nhập môn ngành và Kỹ năng mềm(CE)_2C(1) TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 12->16
474 Nhập môn ô tô (1)_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B302 5->19 65
475 Nhập môn quản lý dự án (BA) (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A212 5->14 65
NMN&KNM (AR, GIC) (4)_CĐ1: Công nghê IoT và nhúng - xu hướng phát triển ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B301 9 70
NMN&KNM (AR, GIC) (4)_CĐ2: Hệ thống thông minh - xây dựng mô hình và thực nghiệm TS.Vương Công Đạt Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B301 10 70
NMN&KNM (AR, GIC) (4)_CĐ3: Thiết kế phần cứng - thách thức và cơ hội trong tương lai TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B301 11 70
NMN&KNM (AR, GIC) (4)_CĐ4: Robot - UAV công nghệ chiến lược TS.Vương Công Đạt Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B301 14 70
NMN&KNM (AR, GIC) (4)_CĐ5: Kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống nhúng ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B301 13 70
NMN&KNM (AR, GIC) (4)_CĐ6: Kỹ năng nghiên cứu và viết bài báo khoa học TS.Vương Công Đạt Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B301 12 70
NMN&KNM (AR, GIC) (4)_CĐ7: Ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B301 15 70
NMN&KNM (AS) (2)_CĐ1: Công nghê IoT và nhúng - xu hướng phát triển ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B301 9 70
NMN&KNM (AS) (2)_CĐ2: Hệ thống thông minh - xây dựng mô hình và thực nghiệm TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B301 10 70
NMN&KNM (AS) (2)_CĐ3: Thiết kế phần cứng - thách thức và cơ hội trong tương lai ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B301 11 70
NMN&KNM (AS) (2)_CĐ4: Automotive - định hình xu hướng cho ngành công nghiệp ôtô TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B301 12 70
NMN&KNM (AS) (2)_CĐ5: Kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống nhúng TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B301 13 70
NMN&KNM (AS) (2)_CĐ6: Kỹ năng nghiên cứu và viết bài báo khoa học TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B301 14 70
NMN&KNM (AS) (2)_CĐ7: Ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B301 15 70
NMN&KNM (CE,GIC) (1)_CĐ1: Công nghê IoT và nhúng - xu hướng phát triển TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B301 9 70
NMN&KNM (CE,GIC) (1)_CĐ2: Hệ thống thông minh - xây dựng mô hình và thực nghiệm TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B301 10 70
NMN&KNM (CE,GIC) (1)_CĐ3: Thiết kế phần cứng - thách thức và cơ hội trong tương lai ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B301 11 70
NMN&KNM (CE,GIC) (1)_CĐ4: Robot - UAV công nghệ chiến lược TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B301 12 70
NMN&KNM (CE,GIC) (1)_CĐ5: Kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống nhúng TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B301 13 70
NMN&KNM (CE,GIC) (1)_CĐ6: Kỹ năng nghiên cứu và viết bài báo khoa học TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B301 14 70
NMN&KNM (CE,GIC) (1)_CĐ7: Ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B301 15 70
NMN&KNM (GCE, AR) (3)_CĐ1: Công nghê IoT và nhúng - xu hướng phát triển TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A311 9 70
NMN&KNM (GCE, AR) (3)_CĐ2: Hệ thống thông minh - xây dựng mô hình và thực nghiệm TS.Vương Công Đạt Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A311 10 70
NMN&KNM (GCE, AR) (3)_CĐ3: Thiết kế phần cứng - thách thức và cơ hội trong tương lai TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A311 11 70
NMN&KNM (GCE, AR) (3)_CĐ4: Automotive - định hình xu hướng cho ngành công nghiệp ôtô TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A311 12 70
NMN&KNM (GCE, AR) (3)_CĐ5: Kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống nhúng ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A311 13 70
NMN&KNM (GCE, AR) (3)_CĐ6: Kỹ năng nghiên cứu và viết bài báo khoa học TS.Vương Công Đạt Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A311 14 70
NMN&KNM (GCE, AR) (3)_CĐ7: Ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A311 15 70
NMN&KNM (IT) (1)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B302 11 70
NMN&KNM (IT) (1)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B302 14 70
NMN&KNM (IT) (1)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B302 16 70
NMN&KNM (IT) (1)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện ThS.Đặng Đại Việt Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B302 10 70
NMN&KNM (IT) (1)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B302 9 70
NMN&KNM (IT) (10)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A313 9 70
NMN&KNM (IT) (10)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A313 11 70
NMN&KNM (IT) (10)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm ThS.Mai Lam Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A313 13 70
NMN&KNM (IT) (10)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện ThS.Đặng Đại Việt Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A313 10 70
NMN&KNM (IT) (10)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A313 12 70
NMN&KNM (IT) (11)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B302 17 70
NMN&KNM (IT) (11)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B302 16 70
NMN&KNM (IT) (11)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B302 15 70
NMN&KNM (IT) (11)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện KS.Phạm Hòa Bình Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B302 11 70
NMN&KNM (IT) (11)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B302 13 70
NMN&KNM (IT) (2)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B302 10 70
NMN&KNM (IT) (2)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B302 11 70
NMN&KNM (IT) (2)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm ThS.Mai Lam Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B302 13 70
NMN&KNM (IT) (2)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B302 12 70
NMN&KNM (IT) (2)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI ThS.Võ Hùng Cường Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B302 9 70
NMN&KNM (IT) (3)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B303 12 70
NMN&KNM (IT) (3)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B303 17 70
NMN&KNM (IT) (3)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm ThS.Mai Lam Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B303 14 70
NMN&KNM (IT) (3)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện ThS.Đặng Đại Việt Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B303 11 70
NMN&KNM (IT) (3)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B303 10 70
NMN&KNM (IT) (4)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Đỗ Công Đức Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B301 9 70
NMN&KNM (IT) (4)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B301 17 70
NMN&KNM (IT) (4)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm ThS.Mai Lam Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B301 14 70
NMN&KNM (IT) (4)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện KS.Phạm Hòa Bình Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B301 12 70
NMN&KNM (IT) (4)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B301 19 70
NMN&KNM (IT) (5)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B302 17 70
NMN&KNM (IT) (5)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B302 16 70
NMN&KNM (IT) (5)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B302 15 70
NMN&KNM (IT) (5)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B302 12 70
NMN&KNM (IT) (5)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B302 13 70
NMN&KNM (IT) (6)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B302 11 70
NMN&KNM (IT) (6)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B302 12 70
NMN&KNM (IT) (6)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm ThS.Mai Lam Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B302 13 70
NMN&KNM (IT) (6)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện KS.Phạm Hòa Bình Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B302 10 70
NMN&KNM (IT) (6)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI ThS.Võ Hùng Cường Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B302 9 70
NMN&KNM (IT) (8)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B301 11 70
NMN&KNM (IT) (8)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B301 12 70
NMN&KNM (IT) (8)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B301 15 70
NMN&KNM (IT) (8)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện ThS.Đặng Đại Việt Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B301 10 70
NMN&KNM (IT) (8)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI ThS.Võ Hùng Cường Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B301 9 70
NMN&KNM (IT) (9)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B301 13 70
NMN&KNM (IT) (9)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B301 16 70
NMN&KNM (IT) (9)_CĐ6: Kỹ năng tự học và làm việc nhóm TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B301 15 70
NMN&KNM (IT) (9)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện KS.Phạm Hòa Bình Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B301 11 70
NMN&KNM (IT) (9)_CĐ8: Kỹ năng sử dụng AI ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B301 12 70
NMN&KNM (NS) (1)_CĐ1: Khám phá ngành An toàn thông tin và cơ hội nghề nghiệp TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B302 9 70
NMN&KNM (NS) (1)_CĐ2: Kỹ năng làm chủ bàn phím và tìm kiếm thông tin TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B302 10 70
NMN&KNM (NS) (1)_CĐ3: Kỹ năng sử dụng AI và Prompting hiệu quả TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B302 11 70
NMN&KNM (NS) (1)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo báo cáo khoa học TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B302 12 70
NMN&KNM (NS) (1)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình và xây dựng bài trình diễn ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B302 13 70
NMN&KNM (NS) (1)_CĐ6: Kỹ năng thiết kế media KS.Phạm Hòa Bình Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B302 14 70
NMN&KNM (NS) (2)_CĐ1: Khám phá ngành An toàn thông tin và cơ hội nghề nghiệp TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B302 10 70
NMN&KNM (NS) (2)_CĐ1: Khám phá ngành An toàn thông tin và cơ hội nghề nghiệp TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B302 9 70
NMN&KNM (NS) (2)_CĐ2: Kỹ năng làm chủ bàn phím và tìm kiếm thông tin TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B302 9 70
NMN&KNM (NS) (2)_CĐ3: Kỹ năng sử dụng AI và Prompting hiệu quả TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B302 11 70
NMN&KNM (NS) (2)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo báo cáo khoa học TS.Đặng Quang Hiển Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B302 12 70
NMN&KNM (NS) (2)_CĐ5: Kỹ năng thuyết trình và xây dựng bài trình diễn ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B302 13 70
NMN&KNM (NS) (2)_CĐ6: Kỹ năng thiết kế media KS.Phạm Hòa Bình Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B302 14 70
476 Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian (1) ThS.Mai Lam Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A311 2->14 65
477 Phân tích Marketing số (1)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A303 2->14 70
478 Phân tích Marketing số (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A106 2->14 70
479 Phân tích và thiết kế giải thuật (1)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.A111 2,4->15 65
480 Phân tích và thiết kế giải thuật (2) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A402 2,3,5->15 65
481 Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A311 2->14 65
482 Phân tích và thiết kế giải thuật (4) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A401 2->14 65
483 Phân tích và thiết kế giải thuật (5) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A301 2,3,5->15 65
484 Phân tích và thiết kế giải thuật (6)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 8->10 K.A114 2,3,5->12 65
Phân tích và thiết kế giải thuật (6)_TA TS.Hồ Văn Phi Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.D2.103 13->15 80
485 Phân tích và thiết kế hệ thống (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A112 5->19 65
486 Phân tích và thiết kế hệ thống (10) ThS.Võ Văn Lường Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B303 5->19 65
487 Phân tích và thiết kế hệ thống (11)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A111 5->19 65
488 Phân tích và thiết kế hệ thống (12) TS.Nguyễn Thanh Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A311 5->19 65
489 Phân tích và thiết kế hệ thống (2) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A209 5->19 65
490 Phân tích và thiết kế hệ thống (3)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 8->10 K.C203 5->19 65
491 Phân tích và thiết kế hệ thống (4) ThS.Võ Văn Lường Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A311 5->19 65
492 Phân tích và thiết kế hệ thống (5) TS.Trần Thị Thúy Trinh Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A314 5->19 65
493 Phân tích và thiết kế hệ thống (6) TS.Nguyễn Thanh Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A403 5->19 65
494 Phân tích và thiết kế hệ thống (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A314 5->19 65
495 Phân tích và thiết kế hệ thống (8)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A112 5->19 65
496 Phân tích và thiết kế hệ thống (9) TS.Nguyễn Thanh Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A301 5->19 65
497 Pháp luật đại cương (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C105 2,3,5->17 75
498 Pháp luật đại cương (10) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C105 5->19 0
499 Pháp luật đại cương (11) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C105 5->19 25
500 Pháp luật đại cương (12) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C105 5->19 0
501 Pháp luật đại cương (13) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C105 5->19 0
502 Pháp luật đại cương (14) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C105 5->19 0
503 Pháp luật đại cương (15) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C105 5->19 0
504 Pháp luật đại cương (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C105 2,3,5->17 70
505 Pháp luật đại cương (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 1->2 K.C105 2->16 70
506 Pháp luật đại cương (4) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 3->4 K.C105 2->16 70
507 Pháp luật đại cương (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C106 2->16 70
508 Pháp luật đại cương (6) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Hai | Tiết 8->9 K.C105 5->19 0
509 Pháp luật đại cương (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C105 5->19 0
510 Pháp luật đại cương (8) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C105 5->19 20
511 Pháp luật đại cương (9) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C105 5->19 0
512 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A402 2->14 65
513 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (2) ThS.Bank Agribank Thứ Năm | Tiết 6->8 (Chọn) 2->14 0
514 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (3) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A214 2,3,5->15 65
515 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (4) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A405 2,3,5->15 65
516 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (5) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A104 2,3,5->15 65
517 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (6) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A402 2->14 65
518 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (7) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D2.104 2,3,5->15 65
519 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (8) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A316 2,3,5->15 65
520 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (9) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Năm | Tiết 1->3 K.D2.103 2->14 65
521 Phương pháp NCKH (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A104 47->54 10
522 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A106 2,3,5->16 65
523 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (2)_TA TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A106 5->18 65
524 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (3) TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A311 5->18 65
525 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (4) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A101 2->15 65
526 Quản lý chất lượng dự án (1) ThS.Đoàn Xuân Bích Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A114 4->17 65
527 Quản lý dự án Công nghệ thông tin (1) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A403 2->15 65
528 Quản trị bán hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A312 2,3,5->17 65
Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A110 11->17 65
529 Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch (1) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A110 2,3,5->10 65
530 Quản trị chuỗi cung ứng (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A213 2,3,5->17 65
531 Quản trị chuỗi cung ứng (2)_TA TS.Trần Thiện Vũ Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A213 2->16 65
532 Quản trị chuỗi cung ứng (3) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A213 2->16 65
533 Quản trị cơ sở dữ liệu (BA) (1)_TA TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A206 5->17 65
534 Quản trị cơ sở dữ liệu (BA) (2) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A102 5->17 65
535 Quản trị dự án phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A112 2,4->17 65
536 Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.Võ Văn Lường Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A312 2->16 65
537 Quản trị dự án phần mềm (3) ThS.Võ Văn Lường Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A312 2->16 65
538 Quản trị dự án phần mềm (4) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B308 2,3,5->17 65
539 Quản trị dự án phần mềm (5) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B308 2,3,5->17 65
540 Quản trị học (1)_TA TS.Lê Hà Như Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A112 5->19 5
541 Quản trị học (2) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A314 5->19 0
542 Quản trị học (3) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A303 5->19 60
543 Quản trị học (4)_TA ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A314 5->19 5
544 Quản trị học (5) ThS.Nguyễn Linh Giang Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A203 5->19 60
545 Quản trị học (6) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A314 5->19 10
546 Quản trị học (7) TS.Đặng Vinh Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A315 5->19 0
547 Quản trị học (8) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A204 5->19 60
548 Quản trị khách sạn (1) TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A316 2->16 65
549 Quản trị kho hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A114 2,3,5->17 65
550 Quản trị kho hàng (2) ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A215 2,3,5->17 65
551 Quản trị kinh doanh lữ hành (1) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A213 2,3,5->17 65
552 Quản trị mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A212 2,3,5->17 65
553 Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A204 5->19 65
554 Quản trị nguồn nhân lực (2) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A207 5->19 65
555 Quản trị tài chính cá nhân ứng dụng (1) ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A209 2->16 65
556 Quản trị thương hiệu (1) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A215 2,3,5->17 65
557 Quản trị trải nghiệm khách hàng (1) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.C203 6->15 60
558 Quản trị xuất nhập khẩu (1) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A111 2,3,5->17 65
559 Quản trị xuất nhập khẩu (2) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A111 2,3,5->17 65
560 Quảng cáo hiển thị và video (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A206 2,3,5->15 70
561 Quảng cáo hiển thị và video (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A405 2,3,5->15 70
562 Tài chính doanh nghiệp (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A106 5->18 70
563 Thanh toán điện tử (1)_TA ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A207 2,3,5->15 70
564 Thanh toán điện tử (2) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.C202 6->15 60
565 Thanh toán quốc tế trong du lịch (1) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 2->14 0
566 Thị giác máy tính (1) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A111 2,3,5->17 70
567 Thi tiếng anh đầu vào (1) ThS.Bank Agribank Thứ Bảy | Tiết 1->2 D1.107 5 1000
568 Thi tiếng anh đầu vào (2) ThS.Bank Agribank Thứ Bảy | Tiết 3->4 D1.107 5 1000
569 Thị trường và định chế tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A106 2->16 65
570 Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A211 2->13 65
571 Thiết kế bộ ấn phẩm văn phòng (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A211 2->16 70
572 Thiết kế hoạt hình 2 chiều (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A209 2,3,5->14 65
573 Thiết kế IC số (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A405 2,3,5->17 65
574 Thiết kế IC tương tự (1) ThS.Hồ Anh Trang Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.A114 2,4->17 65
575 Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Bảy | Tiết 6->10 Viện ESIT 45 10
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ CN | Tiết 1->4 Viện ESIT 45 10
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ CN | Tiết 6->9 Viện ESIT 45 20
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 1->4 Viện ESIT 46 20
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Ba | Tiết 1->4 Viện ESIT 46 20
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Tư | Tiết 1->4 Viện ESIT 46 20
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Ba | Tiết 6->9 Viện ESIT 46 20
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 6->9 Viện ESIT 46 20
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 1->4 Viện ESIT 47,48 20
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Ba | Tiết 1->4 Viện ESIT 47,48 20
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Ba | Tiết 6->9 Viện ESIT 47,48 20
Thiết kế IC tương tự (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ Hai | Tiết 6->9 Viện ESIT 47,48 20
576 Thiết kế Logo_Khóa 23 (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A210 2,3,5->17 65
577 Thiết kế Logo_Khóa 24 (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A210 2,3,5->17 65
578 Thiết kế minh họa (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A211 2,3,5->17 65
579 Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A212 2,3,5->17 65
580 Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A211 2,3,5->17 65
581 Thiết kế poster (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B303 2->16 65
582 Thiết kế UX/UI (1)_TA TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A405 2->14 65
583 Thiết kế UX/UI (2) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A207 2->14 65
584 Thiết kế UX/UI (3) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A309 2,3,5->15 65
585 Thiết kế UX/UI (4) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A211 2,3,5->15 65
586 Thiết kế UX/UI (5) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A405 2->14 65
587 Thiết kế và xây dựng hệ thống mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A203 2->16 70
588 Thiết kế VLSI (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A311 2,3,5->17 65
589 Thiết kế VLSI (2) ThS.Hồ Anh Trang Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.D2.102 2,4->17 65
590 Thiết kế VLSI (3)_TA TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A309 2,3,5->17 65
591 Thiết kế web (1) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A214 2,3,5->17 65
592 Thiết kế website (BA) (1) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A209 2,3,5->15 65
593 Thiết kế Website Thương mại điện tử 2 (1) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A206 2,3,5->15 65
594 Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A207 2->15 65
595 Thống kê kinh doanh (1) TS.Lê Thị Minh Đức Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A113 5->19 65
596 Thống kê kinh doanh (2) ThS.Trương Thị Viên Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.A204 5->19 65
597 Thống kê kinh doanh (3) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 6->8 V.A304 5->19 65
598 Thống kê kinh doanh (4) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A104 5->19 65
599 Thống kê kinh doanh (5) ThS.Trương Thị Viên Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A207 5->19 65
600 Thống kê kinh doanh (6) ThS.Trương Thị Viên Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A207 5->18 65
601 Thu mua điện tử (1) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A207 2,3,5->15 70
602 Thu mua điện tử (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A106 2,3,5->15 70
603 Thực hành mô phỏng trong Logistics (1) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.A203 2->16 70
604 Thực hành mô phỏng trong Logistics (2) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A113 2->16 70
Thực tập doanh nghiệp (1TC) () TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (2) ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 1->2 V.A314 1->8
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (3) ThS.Mai Lam Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.A211 1->8
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (5) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A204 1->8
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (6) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (7) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (8) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (10) ThS.Lê Viết Trương Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (11) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (12) ThS.Mai Lam Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.A211 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (13) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (14) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (15) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 7->8 K.B310 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (16) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A310 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (17) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 1->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (18) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (19) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Hai | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (20) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (21) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Hai | Tiết 2->4 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (22) ThS.Võ Văn Lường Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (23) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (24) TS.Đặng Văn Cường Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A201 (Đang nâng cấp) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (25) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (26) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->2 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (27) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A204 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (28) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (29) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (3) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (30) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (31) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (32) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Hai | Tiết 8->9 K.D1-103 (Phòng Đào tạo) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (33) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A204 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (34) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (35) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (36) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (37) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 (Chọn) 1->8 0
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (38) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (39) TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (4) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 2->3 K.B310 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (40) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (41) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (42) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (43) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (44) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (45) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (46) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (5) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ _ | Tiết _ _ 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (6) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (7) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A104 1->8
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (9) ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 1->2 V.A314 1->8
605 Thực tập doanh nghiệp (CE)_K20,21 (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
606 Thực tập doanh nghiệp (CE)_K22,23 (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
607 Thực tập doanh nghiệp (IT)_IR,NS_K20,21 (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
608 Thực tập doanh nghiệp (IT)_IR,NS_K22,23 (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
609 Thực tập doanh nghiệp (IT)_K20,21 (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
610 Thực tập doanh nghiệp (IT)_K22,23 (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
Thực tập doanh nghiệp CE(1C) TS.Trần Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp CE(3C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 46->53
Thực tập doanh nghiệp CE(3C)_2 ThS.Hồ Anh Trang Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.A104 46->53
Thực tập doanh nghiệp CE(3C)_3 ThS.Nguyễn Đức Phước Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp CE(3C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 46->52
Thực tập doanh nghiệp CE(3C)_5 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A302 46->53
Thực tập doanh nghiệp CE(3C)_6 TS.Trần Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp CE(3C)_7 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp CE(3C)_8 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(1C)_1 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(1C)_2 ThS.Nguyễn Xuân Tiến Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A104 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(3C)_1 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(3C)_2 ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(3C)_3 ThS.Lê Tự Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(3C)_4 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(3C)_5 TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A304 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(3C)_6 TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(3C)_7 TS.Nguyễn Nho Túy Thứ _ | Tiết _ _ 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(3C)_8 ThS.Nguyễn Xuân Tiến Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A104 46->53
Thực tập doanh nghiệp IT(3C)_9 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 46->52
Thực tập thực tế (1) KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A104 1->7
Thực tập thực tế (10) ThS.Mai Lam Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.A211 1->7
Thực tập thực tế (11) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (12) ThS.Nguyễn Đăng Ý Thứ Hai | Tiết 1->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (13) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 7->8 K.B310 1->7
Thực tập thực tế (14) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 1->7
Thực tập thực tế (15) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 1->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (16) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (17) ThS.Trần Đức Duy Nguyên Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (18) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A104 1->7
Thực tập thực tế (19) ThS.Võ Văn Lường Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Hai | Tiết 7->8 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (20) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (21) TS.Đặng Văn Cường Thứ Năm | Tiết 2->4 V.A201 (Đang nâng cấp) 1->7
Thực tập thực tế (22) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->7
Thực tập thực tế (23) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->2 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 1->7
Thực tập thực tế (24) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A204 1->7
Thực tập thực tế (25) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (26) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A104 1->7
Thực tập thực tế (27) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (28) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (29) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A204 1->7
Thực tập thực tế (3) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 2->3 K.B310 1->7
Thực tập thực tế (30) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (31) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->7
Thực tập thực tế (32) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (33) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 (Chọn) 1->7 0
Thực tập thực tế (34) TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (35) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->7
Thực tập thực tế (36) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Năm | Tiết 6->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (37) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (38) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Năm | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (39) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (40) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (41) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (42) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A204 1->7
Thực tập thực tế (5) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ _ | Tiết _ _ 1->7
Thực tập thực tế (6) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A104 1->7
Thực tập thực tế (7) ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 1->2 V.A314 1->7
Thực tập thực tế (8) ThS.Lê Viết Trương Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->7
Thực tập thực tế (9) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 1->7
Thực tập thực tế (CE)_1C_1 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 46->52
Thực tập thực tế (CE)_1C_2 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Tư | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 46->52
Thực tập thực tế (CE)_1C_3 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 46->52
Thực tập thực tế (CE)_1C_4 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 2->3 V.A201 (Đang nâng cấp) 46->52
Thực tập thực tế (CE)_1C_5 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A302 46->52
Thực tập thực tế (CE)_1C_6 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 46->52
611 Thực tập thực tế (CE)_K22,23,24 (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
Thực tập thực tế (IT)_1C_1 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B305 46->52
Thực tập thực tế (IT)_1C_2 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A104 46->52
Thực tập thực tế (IT)_1C_3 ThS.Trần Thu Thủy Thứ _ | Tiết _ _ 46->52
612 Thực tập thực tế (IT)_IR,NS_K22,23,24 (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
613 Thực tập thực tế (IT)_K22,23,24 (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
Thực tập thực tế(CE)_1C_7 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 1->2 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 46->52
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (1) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Năm | Tiết 6->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (10) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (11) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (12) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A106 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (13) ThS.Võ Văn Lường Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (14) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (15) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (16) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (17) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (18) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Hai | Tiết 8->9 K.D1-103 (Phòng Đào tạo) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (19) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A204 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Hai | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (20) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (21) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (22) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 (Chọn) 1->14 0
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (23) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (3) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (4) ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 1->2 V.A314 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (5) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (6) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A201 (Đang nâng cấp) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (7) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (8) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (9) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (10) ThS.Lê Viết Trương Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (11) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (12) ThS.Mai Lam Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.A211 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (13) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (14) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (15) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Bảy | Tiết 6->9 V.A314 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (16) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (17) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Hai | Tiết 1->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (18) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (19) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B302 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (20) ThS.Phạm Tuấn Anh Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (21) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (22) ThS.Trà Văn Sơn Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (23) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Hai | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (24) ThS.Trần Thanh Liêm Thứ Bảy | Tiết 3->4 V.A210 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (25) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (26) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Hai | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (27) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (28) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A210 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (29) ThS.Võ Văn Lường Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (3) ThS.Đặng Đại Việt Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (30) TS.Cao Xuân Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (31) TS.Đặng Đại Thọ Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (32) TS.Đặng Văn Cường Thứ Ba | Tiết 2->4 V.A201 (Đang nâng cấp) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (33) TS.Hoàng Nguyên Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (34) TS.Hồ Phan Hiếu Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (35) TS.Hồ Văn Hùng Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (36) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (37) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Hai | Tiết 1->2 K.2.3 (Phòng Hiệu phó) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (38) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A204 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (39) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (40) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (41) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 2->4 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (42) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B302 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (43) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (44) TS.Nguyễn Nho Túy Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (45) TS.Nguyễn Quang Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (46) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Hai | Tiết 8->9 K.D1-103 (Phòng Đào tạo) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (47) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A204 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (48) TS.Nguyễn Thanh Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (49) TS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (5) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 2->3 K.B310 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (50) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (51) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 (Chọn) 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (52) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (53) TS.Phạm Trung Đức Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (54) TS.Trần Nguyễn Hồng Phúc Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (55) TS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (56) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (6) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ _ | Tiết _ _ 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (7) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (8) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A104 1->14
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (9) ThS.Lê Thành Công Thứ Hai | Tiết 1->2 V.A314 1->14
614 Thực tập tốt nghiệp (BA) (1) Khoa.KTS _TMĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53 0
615 Thực tập tốt nghiệp (CE)_K20,21 và K22 (cử nhân) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->5 0
616 Thực tập tốt nghiệp (CE)_K22 (Kỹ sư) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->5 0
617 Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS_K20,21 và K22 (cử nhân) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->5 0
618 Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS_K22 (Kỹ sư) (1) Khoa.KTMT _ĐT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->5 0
619 Thực tập tốt nghiệp (IT)_K20,21 và K22 (cử nhân) (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->5 0
620 Thực tập tốt nghiệp (IT)_K22 (Kỹ sư) (1) Khoa.KH MT Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 46->53,1->5 0
Thực tập tốt nghiệp CE(3C)_1 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp CE(3C)_2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 2->3 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 46->52
Thực tập tốt nghiệp CE(3C)_3 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A302 46->4
Thực tập tốt nghiệp CE(3C)_4 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp CE(4C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 46->4
Thực tập tốt nghiệp CE(4C)_2 TS.Nguyễn Nhật Ân Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp CE(4C)_3 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 6->7 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 46->52
Thực tập tốt nghiệp CE(4C)_4 TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 2->3 V.A201 (Đang nâng cấp) 46->4
Thực tập tốt nghiệp CE(4C)_5 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(3C)_1 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B305 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(3C)_2 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(4C)_1 TS.Dương Hữu Ái Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(4C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(4C)_3 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B305 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(4C)_4 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A104 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(4C)_5 ThS.Lê Kim Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(4C)_6 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(4C)_7 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp IT(4C)_8 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A104 46->52
Thực tập tốt nghiệp IT(4C)_9 TS.Vương Công Đạt Thứ _ | Tiết _ _ 46->4
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK 1- năm học 2026-2027 TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A104 48->58
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK 1- năm học 2026-2027 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Hai | Tiết 3->4 V.A201 (Đang nâng cấp) 48->58
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK 1- năm học 2026-2027 TS.Trần Lương Nguyệt Thứ Năm | Tiết 3->4 D1.203 (Phòng Seminar) 48->58
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK hè- năm học 2025-2026 ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 48->58
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK hè- năm học 2025-2026 TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Hai | Tiết 1->2 D1.203 (Phòng Seminar) 48->58
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK hè- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ 48->58
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK hè- năm học 2025-2026 ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ _ | Tiết _ _ 48->58
Thực tập tốt nghiệp KTS_ HK hè- năm học 2025-2026 ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ _ | Tiết _ _ 48->58
621 Thương mại điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A213 5->19 70
622 Thương mại điện tử cơ bản (1) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A113 2,3,5->17 65
623 Tiếng Anh 1 (A2.1) (1) ThS.Nguyễn Thành Tâm Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B308 10->20 60
624 Tiếng Anh 1 (A2.1) (10) ThS.Võ Bảo Yên Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B304 10->20 60
625 Tiếng Anh 1 (A2.1) (11) ThS.Lê Thị Nhi Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B306 10->20 60
626 Tiếng Anh 1 (A2.1) (13) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B309 10->20 60
627 Tiếng Anh 1 (A2.1) (14) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B306 10->20 60
628 Tiếng Anh 1 (A2.1) (15) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B306 10->20 60
629 Tiếng Anh 1 (A2.1) (16) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B308 10->20 60
630 Tiếng Anh 1 (A2.1) (19) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B102 10->20 70
631 Tiếng Anh 1 (A2.1) (2) ThS.Nguyễn Thành Tâm Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B306 10->20 60
632 Tiếng Anh 1 (A2.1) (20) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B308 10->20 70
633 Tiếng Anh 1 (A2.1) (22) ThS.Võ Bảo Yên Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B307 10->20 70
634 Tiếng Anh 1 (A2.1) (25) ThS.Võ Bảo Yên Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B303 10->20 60
635 Tiếng Anh 1 (A2.1) (26) ThS.Võ Bảo Yên Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B309 10->20 60
636 Tiếng Anh 1 (A2.1) (3) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thuý (ĐHNN) Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B308 10->20 60
637 Tiếng Anh 1 (A2.1) (4) TS.Phạm Thị Tài Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B307 10->20 60
638 Tiếng Anh 1 (A2.1) (5) TS.Phạm Thị Tài Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B102 10->20 60
639 Tiếng Anh 1 (A2.1) (6) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B101 10->20 60
640 Tiếng Anh 1 (A2.1) (7) ThS.Nguyễn Hồng Nam Phương Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B309 10->20 70
641 Tiếng Anh 1 (A2.1) (8) ThS.Nguyễn Hữu Cát Nguyên Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B107 10->20 60
642 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B102 5->19 55
643 Tiếng anh 2 (A2.2) (1) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B101 11->20 60
Tiếng anh 2 (A2.2) (1) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B303 10->14 60
644 Tiếng anh 2 (A2.2) (2) ThS.Võ Bảo Yên Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B307 11->20 60
Tiếng anh 2 (A2.2) (2) ThS.Võ Bảo Yên Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B101 10->14 60
645 Tiếng anh 2 (A2.2) (3) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B304 11->20 60
Tiếng anh 2 (A2.2) (3) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.B101 10->14 60
Tiếng anh 2 (A2.2) (4) ThS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B303 10->14 60
646 Tiếng anh 2 (A2.2) (4) ThS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B303 11->20 60
Tiếng anh 2 (A2.2) (5) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.B102 10->14 60
647 Tiếng anh 2 (A2.2) (5) ThS.Đỗ Uyên Hà Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B307 11->20 60
648 Tiếng anh 2 (A2.2) (6) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B106 11->20 60
Tiếng anh 2 (A2.2) (6) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B106 10->14 60
649 Tiếng anh 2 (A2.2) (7) ThS.Lê Thị Nhi Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B306 10->19 60
Tiếng anh 2 (A2.2) (7) ThS.Võ Bảo Yên Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B102 15->19 60
650 Tiếng anh 2 (A2.2) (8) ThS.Lê Thị Xuân Ánh Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.B304 11->20 60
Tiếng anh 2 (A2.2) (8) ThS.Đỗ Uyên Hà Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.B103 10->14 60
651 Tiếng Anh 3 (1) ThS.Nguyễn Thành Tâm Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B102 5->19 50
652 Tiếng Anh 3 (10) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B102 5->19 50
653 Tiếng Anh 3 (11) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B102 5->19 50
654 Tiếng Anh 3 (12) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B102 5->19 50
655 Tiếng Anh 3 (13) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B102 5->19 50
656 Tiếng Anh 3 (14) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B308 5->19 50
657 Tiếng Anh 3 (15) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B308 5->19 50
658 Tiếng Anh 3 (16) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B308 5->19 50
659 Tiếng Anh 3 (17) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B308 5->19 50
660 Tiếng Anh 3 (18) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B307 5->19 50
661 Tiếng Anh 3 (19) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B307 5->19 50
662 Tiếng Anh 3 (2) ThS.Nguyễn Thành Tâm Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B102 5->19 50
663 Tiếng Anh 3 (20) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B307 5->19 50
664 Tiếng Anh 3 (21) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B307 5->19 50
665 Tiếng Anh 3 (22) ThS.Trần Văn Thành Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B306 5->19 50
666 Tiếng Anh 3 (23) ThS.Trần Văn Thành Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B306 5->19 50
667 Tiếng Anh 3 (24) ThS.Trần Văn Thành Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B103 5->19 50
668 Tiếng Anh 3 (25) ThS.Trần Văn Thành Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B103 5->19 50
669 Tiếng Anh 3 (3) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thuý (ĐHNN) Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B308 5->19 50
670 Tiếng Anh 3 (4) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 5->19 0
671 Tiếng Anh 3 (5) TS.Phạm Thị Tài Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B308 5->19 50
672 Tiếng Anh 3 (6) TS.Phạm Thị Tài Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B308 5->19 50
673 Tiếng Anh 3 (7) ThS.Nguyễn Hồng Nam Phương Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B106 5->14 50
674 Tiếng Anh 3 (8) ThS.Nguyễn Hữu Cát Nguyên Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B307 5->19 50
675 Tiếng Anh 3 (9) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B102 5->19 50
676 Tiếng anh B1.1 (1) ThS.Nguyễn Thành Tâm Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B107 10->20 60
677 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (1) ThS.Vũ Thành Nhân Thứ Năm | Tiết 1->3 K.B103 5->17 0
678 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (2) ThS.Vũ Thành Nhân Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B304 5->17 0
679 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (3) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B102 5->17 0
680 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (4) ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B102 5->17 0
681 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (5) ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Tư | Tiết 1->3 K.B101 5->17 10
682 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (6) ThS.Nguyễn Minh Hiền Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B107 5->17 10
683 Tiếng anh chuyên ngành 1 (BA) (7) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B101 5->17 0
684 Tiếng anh chuyên ngành 1 (BA) (8) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Ba | Tiết 6->8 K.B106 5->17 0
685 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (9) ThS.Vũ Thành Nhân Thứ Ba | Tiết 6->8 K.B102 5->17 60
686 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (1) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B107 5->19 0
687 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (2) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 6->8 K.B107 5->19 0
688 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (3) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B107 5->19 0
689 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (4) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Tư | Tiết 1->3 K.B107 5->19 0
690 Tiếng anh chuyên ngành 1 (CE) (5) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Tư | Tiết 1->3 K.B103 5->19 60
691 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (1) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B103 5->19 0
692 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (10) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 6->8 K.B103 5->19 0
693 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (11) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Hai | Tiết 6->8 K.B103 5->19 5
694 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (12) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B101 5->19 5
695 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (2) ThS.Mai Lam Thứ Năm | Tiết 1->3 K.B101 5->19 0
696 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (3) ThS.Mai Lam Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B307 5->19 0
697 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (4) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B106 5->19 0
698 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (5) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B103 5->19 0
699 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (6) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 6->8 K.B101 5->19 0
700 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (7) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) - 0
701 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (8) ThS.Nguyễn Đăng Ý Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B102 5->19 10
702 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (9) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B101 5->19 0
703 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (1) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B101 5->19 0
704 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (2) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B106 5->19 5
705 Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 2 (1) ThS.Lương Thủy Tiên Thứ Năm | Tiết 1->3 K.B107 5->17 70
706 Tiếng Anh học thuật (MIT) (1) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A104 47->54 10
707 Tiếng Anh nâng cao 1 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B103 5->19 66
708 Tiếng Anh nâng cao 1 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B103 5->19 66
709 Tiếng Anh nâng cao 1 (3) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 5->19 0
710 Tiếng Anh nâng cao 1 (4) ThS.Bank Agribank Thứ Sáu | Tiết _ (Chọn) 5->19 0
711 Tiếng Anh nâng cao 2 (1) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B107 2,3,5->17 65
712 Tiếng Anh nâng cao 2 (10) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B106 2,3,5->17 65
713 Tiếng Anh nâng cao 2 (11) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B106 2,3,5->17 65
714 Tiếng Anh nâng cao 2 (12) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B106 2,3,5->17 65
715 Tiếng Anh nâng cao 2 (13) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B106 2,3,5->17 65
716 Tiếng Anh nâng cao 2 (14) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B106 2,3,5->17 65
717 Tiếng Anh nâng cao 2 (15) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B103 2->16 65
718 Tiếng Anh nâng cao 2 (16) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B103 2->16 65
719 Tiếng Anh nâng cao 2 (17) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B107 2,3,5->17 65
720 Tiếng Anh nâng cao 2 (18) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B107 2,3,5->17 65
721 Tiếng Anh nâng cao 2 (19) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B107 2->16 65
722 Tiếng Anh nâng cao 2 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Hai | Tiết 3->4 K.B101 2,3,5->17 65
723 Tiếng Anh nâng cao 2 (20) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B107 2->16 65
724 Tiếng Anh nâng cao 2 (3) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B107 2,3,5->17 65
725 Tiếng Anh nâng cao 2 (4) TS.Trần Thị Thùy Liên Thứ Hai | Tiết 1->2 K.B101 2,3,5->17 65
726 Tiếng Anh nâng cao 2 (5) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B106 2->16 65
727 Tiếng Anh nâng cao 2 (6) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B106 2->16 65
728 Tiếng Anh nâng cao 2 (7) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B106 2->16 65
729 Tiếng Anh nâng cao 2 (8) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B106 2->16 65
730 Tiếng Anh nâng cao 2 (9) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B106 2,3,5->17 65
731 Tiếng anh nâng cao 3 (1) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B309 3->17 65
732 Tiếng anh nâng cao 4 (1) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B302 2,3,5->17 65
733 Tiếng Hàn 1 (1) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A303 5->14 65
734 Tiếng Hàn 2 (1) ThS.Bank Agribank Thứ Năm | Tiết 6->8 (Chọn) 5->19 0
735 Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A105 2->8 40
Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A105 2->8 40
Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A105 2->8 40
Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A105 2->8 40
736 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên Thứ Hai | Tiết 6->9 Công ty FPT 9->17 30
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên Thứ Ba | Tiết 6->9 Công ty FPT 9->17 30
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên Thứ Tư | Tiết 6->9 Công ty FPT 9->17 30
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên Thứ Năm | Tiết 6->9 Công ty FPT 9->17 30
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên Thứ Sáu | Tiết 6->9 Công ty FPT 9->17 30
737 Tiếng Nhật 2 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Ba | Tiết 6->8 K.B110 2,3,5->17 40
Tiếng Nhật 2 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Năm | Tiết 6->8 K.B110 2->17 40
Tiếng Nhật 2 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.B110 2,4->17 40
738 Tiếng Nhật 2 (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B110 2,3,5->17 40
Tiếng Nhật 2 (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Năm | Tiết 1->3 K.B110 2->17 40
Tiếng Nhật 2 (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.B110 2,4->17 40
739 Tiếng Nhật 2 (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B110 2,3,5->17 40
Tiếng Nhật 2 (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Tư | Tiết 1->3 K.B110 2,3,5->17 40
Tiếng Nhật 2 (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B110 2->17 40
740 Tiếng Nhật 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Hai | Tiết 6->8 K.B110 2,3,5->17 45
Tiếng Nhật 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B110 2,3,5->17 45
741 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B110 2->16 45
742 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B109 2,3,5->17 40
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa Thứ Năm | Tiết 1->3 K.B109 2->17 40
743 Tiếng Nhật nâng cao 3 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B109 2->16 40
744 Tiếng Nhật nâng cao 3 (2) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa Thứ Ba | Tiết 6->8 K.B109 2,3,5->17 40
745 Tin học đại cương (BA) (1) TS.Lê Thị Minh Đức Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B208 5->18 4
Tin học đại cương (BA) (1)_nhóm (2) ThS.Bank Agribank Thứ (Chọn) 10->17 0
746 Tin học đại cương (BA) (2)_TA TS.Văn Hùng Trọng Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A302 5->17 65
Tin học đại cương (BA) (2)_TA_nhóm (1) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B203 10->17 0
Tin học đại cương (BA) (2)_TA_nhóm (2) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B203 10->17 0
747 Tin học đại cương (BA) (3) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A315 5->17 0
Tin học đại cương (BA) (3)_nhóm (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B203 10->17 0
Tin học đại cương (BA) (3)_nhóm (2) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B203 10->17 0
748 Tin học đại cương (BA) (4)_TA TS.Văn Hùng Trọng Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A204 5->17 65
Tin học đại cương (BA) (4)_TA_nhóm (1) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B203 10->17 2
Tin học đại cương (BA) (4)_TA_nhóm (2) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B203 10->17 2
749 Tin học đại cương (BA) (5) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A304 5->17 60
Tin học đại cương (BA) (5)_nhóm (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B203 10->17 2
Tin học đại cương (BA) (5)_nhóm (2) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B203 10->17 2
750 Tin học đại cương (BA) (6) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ Tư | Tiết 6->8 K.D2.103 5->17 60
Tin học đại cương (BA) (6)_nhóm (1) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.D2.101 10->17 30
Tin học đại cương (BA) (6)_nhóm (2) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.D2.101 10->17 30
751 Tin học đại cương (BA) (7) ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B202 5->18 5
752 Tin học đại cương (BA) (8) ThS.Đặng Thị Thanh Minh Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B203 5->18 5
753 Tin học đại cương (BA) (9) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.D2.103 5->18 60
754 Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B202 5->18 4
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1)_nhóm (1) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 10->17 0
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1)_nhóm (2) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 10->17 0
755 Tin học ứng dụng trong kinh doanh (2) ThS.Vũ Thu Hà Thứ Tư | Tiết 6->9 K.D2.101 5->18 50
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (2)_nhóm (1) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 10->17 0
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (2)_nhóm (2) ThS.Bank Agribank Thứ _ | Tiết _ (Chọn) 10->17 0
756 Tổ chức vận tải đa phương thức (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C202 2,3,5->17 65
757 Tổ chức vận tải đa phương thức (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C202 2,3,5->17 65
758 Toán cho học máy 2 (1)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A309 2->16 65
759 Toán kỹ thuật (1)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Tư | Tiết 6->8 V.A102 2,3,5->17 65
760 Toán trong khoa học máy tính (MIT) (1)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A104 47->54 10
761 Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.Phan Văn Thành Thứ Ba | Tiết 1->3 V.A102 5->19 65
762 Toán ứng dụng trong kinh tế (2) TS.Phan Văn Thành Thứ Ba | Tiết 6->8 V.A209 5->19 65
763 Toán ứng dụng trong kinh tế (3) TS.Phan Văn Thành Thứ Hai | Tiết 1->3 V.A101 5->19 65
764 Toán ứng dụng trong kinh tế (4) TS.Phan Văn Thành Thứ Hai | Tiết 6->8 V.A106 5->19 65
765 Toán ứng dụng trong kinh tế (5) TS.Phan Văn Thành Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.A104 5->19 65
766 Toán ứng dụng trong tài chính (1) TS.Phan Văn Thành Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A313 5->18 65
767 Tổng quan về du lịch (1) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A102 5->19 65
768 Trí tuệ nhân tạo (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A114 2,3,5->17 65
769 Trí tuệ nhân tạo (10) ThS.Lê Đình Nguyên Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A212 2->16 65
770 Trí tuệ nhân tạo (2) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A113 2->16 65
771 Trí tuệ nhân tạo (3) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A111 2->16 65
772 Trí tuệ nhân tạo (4)_TA ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A206 2->16 65
773 Trí tuệ nhân tạo (5) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A112 2->16 65
774 Trí tuệ nhân tạo (6)_TA ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B303 2,3,5->17 65
775 Trí tuệ nhân tạo (7) TS.Trần Uyên Trang Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A212 2,3,5->17 65
776 Trí tuệ nhân tạo (8) TS.Trần Uyên Trang Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A211 2,3,5->17 65
777 Trí tuệ nhân tạo (9) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Tư | Tiết 1->4 K.D2.103 2,3,5->17 65
778 Trí tuệ nhân tạo (MIT) (1)_TA PGS.TS.Boitet Christian Thứ Tư | Tiết 1->5 Viện ESIT 50 10
779 Triết học (MIT) (1) TS.Dương Thị Phượng Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A104 47->53 10
Triết học (MIT) (1) TS.Dương Thị Phượng Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A104 49->53 10
780 Triết học Mác - Lênin (1) ThS.Trần Văn Thái Thứ Ba | Tiết 6->9 K.C204 2,3,5->14 70
781 Triết học Mác - Lênin (10) ThS.Trần Văn Thái Thứ Hai | Tiết 6->9 K.C204 2,3,5->14 70
782 Triết học Mác - Lênin (2) ThS.Trần Văn Thái Thứ Ba | Tiết 1->4 K.C204 2,3,5->14 70
783 Triết học Mác - Lênin (3) ThS.Trần Văn Thái Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.C204 2->13 70
784 Triết học Mác - Lênin (4) ThS.Trần Văn Thái Thứ Năm | Tiết 1->4 K.C204 2->13 75
785 Triết học Mác - Lênin (5) ThS.Trần Văn Thái Thứ Sáu | Tiết 6->9 V.A207 2->13 75
786 Triết học Mác - Lênin (6) ThS.Trần Văn Thái Thứ Hai | Tiết 1->4 K.C204 2,3,5->14 70
787 Triết học Mác - Lênin (7) ThS.Trần Văn Thái Thứ Tư | Tiết 6->9 K.C204 2,3,5->14 70
788 Triết học Mác - Lênin (8) ThS.Trần Văn Thái Thứ Năm | Tiết 6->9 K.C204 2->13 75
789 Triết học Mác - Lênin (9) ThS.Trần Văn Thái Thứ Tư | Tiết 1->4 K.C204 2,3,5->14 70
790 Truyền số liệu (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C203 2->16 49
791 Truyền số liệu (2) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A215 2,3,5->17 49
792 Truyền thông đại chúng ứng dụng (1) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C202 2->16 65
793 Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.Dương Thị Phượng Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C106 2->16 70
794 Tư tưởng Hồ Chí Minh (10) TS.Dương Thị Phượng Thứ Năm | Tiết 1->2 K.C106 2->16 70
795 Tư tưởng Hồ Chí Minh (11) TS.Dương Thị Phượng Thứ Năm | Tiết 3->4 K.C106 2->16 70
796 Tư tưởng Hồ Chí Minh (12) PGS.TS.Nguyễn Thị Tâm Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C105 2,3,5->17 70
797 Tư tưởng Hồ Chí Minh (13) PGS.TS.Hồ Tấn Sáng Thứ Tư | Tiết 8->9 K.C105 2,3,5->17 70
798 Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.Dương Thị Phượng Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C204 2->16 70
799 Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) TS.Dương Thị Phượng Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C204 2->16 70
800 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C106 2->16 70
801 Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) PGS.TS.Nguyễn Tấn Hùng Thứ Năm | Tiết 8->9 K.C106 2->16 70
802 Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) TS.Dương Thị Phượng Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C106 2,3,5->17 70
803 Tư tưởng Hồ Chí Minh (7) TS.Dương Thị Phượng Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C106 2,3,5->17 70
804 Tư tưởng Hồ Chí Minh (8) TS.Dương Thị Phượng Thứ Hai | Tiết 8->9 K.C106 2,3,5->17 70
805 Tư tưởng Hồ Chí Minh (9) TS.Dương Thị Phượng Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C106 2,3,5->17 70
806 Vật lý (1) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C206 5->19 66
807 Vật lý (10) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C206 5->19 66
808 Vật lý (11) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C206 5->19 66
809 Vật lý (12) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C206 5->19 66
810 Vật lý (2) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C206 5->19 66
811 Vật lý (3) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Năm | Tiết 3->4 K.C206 5->19 66
812 Vật lý (4) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Năm | Tiết 1->2 K.C206 5->19 66
813 Vật lý (5) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Hai | Tiết 8->9 K.C206 5->19 66
814 Vật lý (6) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C206 5->19 66
815 Vật lý (7) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Năm | Tiết 8->9 K.C105 5->19 66
816 Vật lý (8) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C105 5->19 66
817 Vật lý (9) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C206 5->19 66
818 Vật lý bán dẫn (1) TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C202 5->19 65
819 Xác suất thống kê (1) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A112 2,3,5->17 65
820 Xác suất thống kê (2) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A112 2,3,5->17 65
821 Xác suất thống kê_IT,CE (3)_IT&CE TS.Đặng Văn Cường Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A312 5->17 65
Xác suất thống kê_IT,CE (3)_IT&CE TS.Đặng Văn Cường Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A213 16 65
822 Xác suất thống kê_IT,CE (4)_TA TS.Đặng Văn Cường Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A312 5->19 65
823 Xử lý ảnh và video (MIT) (1)_TA GS..Thu Ye Kyaw Thứ Ba | Tiết 1->5 Viện ESIT 50 10
824 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.D2.101 2->16 65
825 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) TS.Nguyễn Văn Bình Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A402 2,3,5->17 65
826 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (3) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A114 2,3,5->17 65
827 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (MIT) (1)_TA PGS.TS.Boitet Christian Thứ Tư | Tiết _ Viện ESIT 50 10
828 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (MIT) (1)_TA PGS.TS.Boitet Christian Thứ Sáu | Tiết _ Viện ESIT 50 10
829 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (MIT) (1)_TA PGS.TS.Boitet Christian Thứ Tư | Tiết _ K.A104 52->54 10
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (MIT) (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Hai | Tiết 6->9 K.D2.101 13->16 10
830 Xử lý tín hiệu số - A (1)_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A403 2,3,5->17 65
831 Xử lý tín hiệu số (1)_TA TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A313 2,3,5->17 45
832 Xử lý tín hiệu số (2) TS.Dương Hữu Ái Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C203 2,3,5->17 45