| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2023-2024 | Ngày thi: 23/01/2024 |
| Tên lớp học phần: Lập trình hướng đối tượng (9) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A203 (p. tiếng Nhật) |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B006 | Trịnh Tuấn | Anh | 16/02/2005 | 23MC | ||||
| 2 | 23IT.B009 | Đoàn Nguyên | Bảo | 01/07/2005 | 23SE4 | ||||
| 3 | 23IT.B014 | Lê Ngô Quốc | Bo | 30/03/2005 | 23JIT | ||||
| 4 | 23IT.B017 | Huỳnh Thanh | Cảnh | 14/12/2005 | 23SE4 | ||||
| 5 | 23IT.B022 | Phan Xuân | Cường | 25/05/2005 | 23MC | ||||
| 6 | 23IT.B025 | Võ Thị Kiều | Dung | 29/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 7 | 23IT.B032 | Võ Phước | Duy | 20/11/2005 | 23SE4 | ||||
| 8 | 23IT.B039 | Nguyễn Như | Đạt | 03/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 9 | 23IT.B042 | Trần Văn | Định | 10/07/2005 | 23SE4 | ||||
| 10 | 23IT.B045 | Nguyễn Thành | Gôn | 01/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 11 | 23IT.B048 | Nguyễn Đức | Hải | 28/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 12 | 23IT.B053 | Phan Minh | Hiền | 12/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 13 | 23IT.B058 | Trương Nguyễn Trung | Hiếu | 16/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 14 | 23IT.B066 | Nguyễn Văn | Hoàng | 09/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 15 | 23IT.B088 | Tạ Kim | Hương | 27/07/2005 | 23SE4 | ||||
| 16 | 23IT.B072 | Hoàng Văn | Huy | 10/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 17 | 23IT.B075 | Lê Quốc | Huy | 10/06/2005 | 23SE4 | ||||
| 18 | 23IT.B079 | Nguyễn Quang | Huy | 29/08/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23IT.B085 | Vương Quốc | Huy | 27/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 20 | 23IT.B092 | Trương Nguyễn Minh | Khang | 08/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 21 | 23IT.B097 | Hồ Nguyên | Khánh | 18/07/2005 | 23MC | ||||
| 22 | 23IT.B108 | Trần Thị Thu | Lam | 05/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 23 | 23IT.B113 | Đặng Thị Khánh | Linh | 13/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 24 | 23IT.B117 | Lê Thị Kiều | Loan | 13/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 25 | 23IT.B121 | Phan Cao | Long | 26/11/2005 | 23SE4 | ||||
| 26 | 23IT.B125 | Nguyễn Mai | Luận | 03/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 27 | 23IT.B128 | Hồ Thị Hải | Ly | 07/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 28 | 23IT.B131 | Lê Nguyễn Quang | Minh | 28/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 29 | 23IT.B135 | Võ Thành | Nam | 25/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 30 | 23IT.B139 | Trần Trung | Nghĩa | 07/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 31 | 23IT.B143 | Nguyễn Trung | Nguyên | 12/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 32 | 23IT.B146 | Phạm Trung | Nguyên | 23/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 33 | 23IT.B149 | Ngô Thế | Nhật | 21/04/2005 | 23SE5 | ||||
| 34 | 23IT.B156 | Nguyễn Đức | Nhị | 29/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 35 | 23IT.B159 | Đoàn Kim | Oanh | 19/09/2002 | 23JIT | ||||
| 36 | 23IT.B162 | Hồ Tấn | Phát | 10/03/2005 | 23JIT | ||||
| 37 | 23IT.B165 | Phan Văn | Phú | 10/05/2005 | 23IT3B | ||||
| 38 | 23IT.B168 | Võ Tiến | Phúc | 29/01/2005 | 23SE5 | ||||
| 39 | 23IT.B171 | Nguyễn Thị | Phương | 07/09/2005 | 23SE5 | ||||
| 40 | 23IT.B178 | Hoàng Cảnh Minh | Quân | 24/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 41 | 23IT.B175 | Lê Văn | Quang | 27/12/2005 | 23KIT | ||||
| 42 | 23IT.B187 | Đào Xuân | Sang | 28/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 43 | 23IT.B192 | Hoàng Tấn | Tài | 26/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 44 | 23IT.B195 | Đặng Bá Minh | Tân | 10/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 45 | 23IT.B206 | Nguyễn Duy | Thăng | 24/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 46 | 23IT.B199 | Trần Phương | Thanh | 06/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 47 | 23IT.B202 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 04/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 48 | 23IT.B209 | Lê Quốc | Thiên | 23/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 49 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 50 | 23IT.B215 | Phạm Văn | Thuận | 29/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 51 | 23IT.B218 | Lê Thị Hoài | Thương | 09/10/2002 | 23SE5 | ||||
| 52 | 23IT.B223 | Trần Xuân | Tiến | 22/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 53 | 23IT.B227 | Nguyễn Huy | Toàn | 24/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 54 | 23IT.B231 | Phạm Như Quốc | Triều | 30/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 55 | 23IT.B235 | Trịnh Hoàng | Trọng | 22/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 56 | 23IT.B240 | Huỳnh Văn | Tùng | 26/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 57 | 23IT.B244 | Nguyễn Trần Bảo | Việt | 17/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 58 | 23CE.B032 | SAISATHONE | VONGVILAY | 09/04/2001 | 23ES | ||||
| 59 | 23IT.B251 | Võ Văn Hoàng | Vũ | 12/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 60 | 23IT.B254 | Hồ Trương Như | Ý | 05/07/2005 | 23SE5 | ||||