| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 01/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Kỹ thuật chụp ảnh và quay phim (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: D2-202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA001 | Nguyễn Lê Tú | Anh | 23/09/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23DA002 | Nguyễn Thị Tuyết | Anh | 02/03/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 23DA003 | Trịnh Quang | Anh | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 23DA007 | Phạm Thị Mai | Bình | 05/12/2005 | 23DA | ||||
| 5 | 23DA009 | Lê Hoàng | Diệp | 04/12/2005 | 23DA | ||||
| 6 | 23DA012 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 21/10/2005 | 23DA | ||||
| 7 | 23DA013 | Nguyễn Thùy | Dương | 19/06/2005 | 23DA | ||||
| 8 | 23DA014 | Hứa Văn Mỹ | Duyên | 11/05/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 23DA008 | Đoàn Võ Khoa | Điềm | 01/10/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 22IT.B050 | LÊ THỊ NGỌC | ĐIỆP | 08/08/2004 | 22MCB | ||||
| 11 | 23DA015 | Hoàng Trà | Giang | 13/03/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 22IT.B066 | NGUYỄN THU | HẰNG | 09/04/2004 | 22MCB | ||||
| 13 | 23DA017 | Lương Thị | Hiền | 23/12/2005 | 23DA | ||||
| 14 | 23IT.B067 | Trần Công | Hoàng | 27/08/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 22IT.B088 | HUỲNH NGỌC DIỆU | HUỆ | 24/01/2004 | 22MCB | ||||
| 16 | 23DA020 | Nguyễn Ngọc | Huy | 20/07/2005 | 23DA | ||||
| 17 | 23DA025 | Trương Quốc | Khánh | 12/08/2005 | 23DA | ||||
| 18 | 23DA026 | Trần Ngọc Minh | Khôi | 02/07/2003 | 23DA | ||||
| 19 | 23DA027 | Đặng Hồ Anh | Kiên | 21/01/2005 | 23DA | ||||
| 20 | 23DA028 | Trần Trung | Kiên | 17/09/2005 | 23DA | ||||
| 21 | 23DA029 | Nguyễn Trường | Lâm | 05/02/2005 | 23DA | ||||
| 22 | 23DA030 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | 31/01/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23DA031 | Lê Thị Tài | Linh | 28/11/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23DA032 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 26/09/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23DA033 | Nguyễn Thị Tài | Linh | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 23DA034 | Trần Thị Yến | Linh | 09/04/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23DA035 | Trần Văn | Long | 04/06/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23DA036 | Lê Thị Diệu | Mai | 25/09/2005 | 23DA | ||||
| 29 | 23DA037 | Ngô Thị Thanh | Mai | 13/07/2005 | 23DA | ||||
| 30 | 23DA039 | Lê Thị Trà | My | 24/10/2005 | 23DA | ||||
| 31 | 23DA040 | Nguyễn Đình Phương | Nam | 19/01/2005 | 23DA | ||||
| 32 | 23DA041 | Trịnh Thị Thúy | Nga | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 33 | 23DA043 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 14/12/2005 | 23DA | ||||
| 34 | 23DA044 | Đoàn Thảo | Nguyên | 04/03/2005 | 23DA | ||||
| 35 | 23DA046 | Trịnh Minh | Nguyên | 30/03/2005 | 23DA | ||||
| 36 | 23DA047 | Lê Thị Minh | Nguyệt | 01/02/2005 | 23DA | ||||
| 37 | 23DA048 | Đặng Minh | Nhật | 14/04/2005 | 23DA | ||||
| 38 | 23DA049 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 16/03/2005 | 23DA | ||||
| 39 | 23DA050 | Doãn Phan Quỳnh | Như | 23/07/2005 | 23DA | ||||
| 40 | 23DA051 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 02/03/2005 | 23DA | ||||
| 41 | 23DA052 | Lê Thị Hồng | Nhung | 25/01/2005 | 23DA | ||||
| 42 | 23DA054 | Lê Văn | Quyết | 25/01/2005 | 23DA | ||||
| 43 | 23DA057 | Đỗ Thị Ngọc | Sương | 09/07/2005 | 23DA | ||||
| 44 | 23DA059 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/04/2005 | 23DA | ||||
| 45 | 23DA060 | Võ Hòa | Thương | 23/11/2005 | 23DA | ||||
| 46 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||
| 47 | 23DA062 | Tăng Thùy | Tiên | 16/04/2005 | 23DA | ||||
| 48 | 23DA063 | Trần Ngô | Toàn | 22/03/2005 | 23DA | ||||
| 49 | 23DA065 | Huỳnh Ngọc Bảo | Trâm | 20/01/2005 | 23DA | ||||
| 50 | 23DA066 | Hồ Thị Thùy | Trang | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 51 | 23DA067 | Nguyễn Thu | Trang | 19/03/2005 | 23DA | ||||
| 52 | 22IT311 | PHAN LÊ ANH | TRÍ | 15/01/2004 | 22MC | ||||
| 53 | 23DA068 | Nguyễn Văn | Tuấn | 20/08/2005 | 23DA | ||||
| 54 | 23DA070 | Nguyễn Chí | Vỹ | 11/12/2005 | 23DA | ||||
| 55 | 22IT.B252 | NGUYỄN THỊ THANH | XUÂN | 09/05/2004 | 22MCB | ||||
| 56 | 23DA071 | Lê Thị Như | Ý | 04/04/2005 | 23DA | ||||