| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 01/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Thiết kế bộ ấn phẩm văn phòng (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A211 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22DA001 | BÙI KHÁNH | AN | 18/03/2004 | 22DA | ||||
| 2 | 22NS002 | NGUYỄN THỊ KIM | ANH | 16/06/2004 | 22DA | ||||
| 3 | 22DA003 | TRẦN THẾ | ANH | 29/07/2004 | 22DA | ||||
| 4 | 22DA004 | NGUYỄN VĂN | BÁCH | 02/12/2004 | 22DA | ||||
| 5 | 22DA006 | NGUYỄN XUÂN | BĂNG | 18/08/2004 | 22DA | ||||
| 6 | 22DA005 | NGUYỄN HOÀNG | BẢO | 26/07/2004 | 22DA | ||||
| 7 | 22DA009 | NGUYỄN BẢO | CHÂU | 31/12/2004 | 22DA | ||||
| 8 | 22DA010 | ĐẶNG THỊ KIM | CHI | 20/01/2004 | 22DA | ||||
| 9 | 22DA011 | NGUYỄN NGỌC | DIỂM | 07/11/2004 | 22DA | ||||
| 10 | 22DA012 | LÊ VĂN | DŨ | 06/07/2004 | 22DA | ||||
| 11 | 22DA013 | LÊ BÁ | DŨNG | 19/08/2004 | 22DA | ||||
| 12 | 22DA015 | BÙI THỊ THÙY | DƯƠNG | 30/05/2004 | 22DA | ||||
| 13 | 22DA014 | TRẦN ANH | DUY | 05/01/2004 | 22DA | ||||
| 14 | 22DA016 | PHẠM TRẦN NHẬT | ĐỊNH | 07/11/2004 | 22DA | ||||
| 15 | 22DA017 | LÊ HOÀ | GIANG | 21/06/2004 | 22DA | ||||
| 16 | 22DA018 | NGUYỄN THANH | HẢI | 01/08/2004 | 22DA | ||||
| 17 | 22DA020 | ĐẶNG THỊ NHƯ | HẠO | 01/04/2004 | 22DA | ||||
| 18 | 22DA019 | TRẦN LÊ QUANG | HÀO | 28/09/2004 | 22DA | ||||
| 19 | 22DA021 | PHAN THU | HIỀN | 03/12/2004 | 22DA | ||||
| 20 | 22DA023 | NGUYỄN ĐÌNH | HIẾU | 13/05/2004 | 22DA | ||||
| 21 | 22DA024 | PHAN VĂN | HIẾU | 01/10/2004 | 22DA | ||||
| 22 | 22DA025 | TRẦN VĂN | HOÀN | 13/01/2004 | 22DA | ||||
| 23 | 22DA026 | LÊ VĂN | HOÀNG | 13/10/2004 | 22DA | ||||
| 24 | 22DA027 | NGUYỄN NHƯ | HOÀNG | 25/07/2004 | 22DA | ||||
| 25 | 22DA028 | NGUYỄN VĂN NHẬT | HOÀNG | 10/09/2004 | 22DA | ||||
| 26 | 22DA029 | ĐỒNG THANH | HÙNG | 30/01/2004 | 22DA | ||||
| 27 | 22DA030 | LÂM NHẬT | HUY | 08/01/2004 | 22DA | ||||
| 28 | 22DA031 | NGUYỄN QUANG | HUY | 11/09/2004 | 22DA | ||||
| 29 | 22DA032 | TRẦN THANH | HUY | 15/01/2004 | 22DA | ||||
| 30 | 22DA033 | TRỊNH PHAN THANH | HUY | 22/03/2004 | 22DA | ||||
| 31 | 22DA034 | LÊ THỊ KHÁNH | HUYỀN | 02/09/2004 | 22DA | ||||
| 32 | 22DA035 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HUYỀN | 04/10/2004 | 22DA | ||||
| 33 | 22DA036 | NGUYỄN THỊ THU | HUYỀN | 21/03/2004 | 22DA | ||||
| 34 | 22DA041 | NGUYỄN ĐẶNG HUY | LÂM | 28/04/2004 | 22DA | ||||
| 35 | 22DA040 | K'SOR NGA YANG | LAN | 17/02/2004 | 22DA | ||||
| 36 | 22DA042 | NGUYỄN DƯƠNG RẮC | LIN | 27/10/2004 | 22DA | ||||
| 37 | 22DA043 | HUỲNH THỊ MỸ | LINH | 29/10/2004 | 22DA | ||||
| 38 | 22DA046 | PHẠM VĂN NHẬT | MINH | 27/11/2004 | 22DA | ||||
| 39 | 22DA047 | TRẦN THỊ | MINH | 04/02/2004 | 22DA | ||||
| 40 | 22DA048 | LÊ HÀ | MY | 17/09/2004 | 22DA | ||||
| 41 | 22DA050 | TRẦN THỊ THU | NGÂN | 23/07/2004 | 22DA | ||||
| 42 | 22DA052 | NGUYỄN THỊ KHÁNH | NGUYÊN | 26/11/2004 | 22DA | ||||
| 43 | 22DA053 | PHAN ĐÌNH | NGUYÊN | 05/10/2004 | 22DA | ||||
| 44 | 22DA054 | TRẦN THẢO | NGUYÊN | 04/02/2004 | 22DA | ||||
| 45 | 22DA056 | PHAN NGỌC QUỲNH | NHUNG | 10/01/2004 | 22DA | ||||
| 46 | 22DA057 | VÕ NGUYỄN ANH | PHÁP | 14/08/2004 | 22DA | ||||
| 47 | 22DA058 | TRẦN HỮU | PHI | 26/09/2004 | 22DA | ||||
| 48 | 22DA061 | NGUYỄN HỒNG | QUÂN | 30/10/2004 | 22DA | ||||
| 49 | 22DA062 | HỒ BÍCH | QUYÊN | 28/12/2004 | 22DA | ||||
| 50 | 22DA063 | LÊ THỊ NHƯ | QUỲNH | 01/02/2004 | 22DA | ||||
| 51 | 22DA064 | LƯƠNG THỊ NHỨT | SƯƠNG | 18/06/2003 | 22DA | ||||
| 52 | 22DA065 | VŨ ĐỨC | TÀI | 06/06/2004 | 22DA | ||||
| 53 | 22DA066 | VÕ THỊ MỸ | TÂM | 07/01/2004 | 22DA | ||||
| 54 | 22DA067 | LA HOÀNG | THÁI | 15/08/2004 | 22DA | ||||
| 55 | 22DA070 | LÊ HỒ QUỐC | THẮNG | 21/07/2004 | 22DA | ||||
| 56 | 22DA071 | TRẦN CÔNG | THẮNG | 02/02/2004 | 22DA | ||||
| 57 | 22DA068 | LÊ HUỲNH MAI | THẢO | 06/01/2004 | 22DA | ||||
| 58 | 22DA073 | NGUYỄN MINH | THI | 10/01/2004 | 22DA | ||||
| 59 | 22DA075 | ĐOÀN TRẦN MINH | THIỆN | 10/10/2004 | 22DA | ||||
| 60 | 22DA074 | PHẠM THỊ | THIÊN | 08/04/2004 | 22DA | ||||
| 61 | 22DA077 | ĐẶNG ĐOÀN CHÂU | THƯ | 05/08/2004 | 22DA | ||||
| 62 | 22DA078 | PHẠM ÁNH | THƯ | 16/08/2004 | 22DA | ||||
| 63 | 22DA079 | TRỊNH ANH | THƯ | 20/03/2004 | 22DA | ||||
| 64 | 22DA080 | TRẦN NGỌC THỦY | THƯƠNG | 02/07/2004 | 22DA | ||||
| 65 | 22DA081 | NGUYỄN THỊ THANH | TÌNH | 26/01/2004 | 22DA | ||||
| 66 | 22DA082 | NGUYỄN LÝ QUỲNH | TRANG | 21/10/2004 | 22DA | ||||
| 67 | 22DA085 | TRẦN LÊ ANH | TÚ | 27/06/2004 | 22DA | ||||
| 68 | 22DA086 | TRẦN QUỐC | TUẤN | 24/07/2004 | 22DA | ||||
| 69 | 22DA088 | NGUYỄN TRỌNG | VĂN | 03/08/2004 | 22DA | ||||
| 70 | 22DA090 | ĐINH THỊ TƯỜNG | VI | 07/06/2004 | 22DA | ||||