| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Điện toán đám mây (2) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A110 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT007 | PHẠM THẾ | ANH | 16/01/2004 | 22SE1 | |||
| 2 | 22IT024 | LÊ BÁ | BẮC | 20/09/2004 | 22SE2 | |||
| 3 | 22IT025 | HỨA CHÍ | BẰNG | 09/05/2004 | 22SE1 | |||
| 4 | 22IT016 | HỒ THẾ | BẢO | 01/08/2004 | 22SE1 | |||
| 5 | 22IT.EB005 | HUỲNH VĂN GIA | BẢO | 04/10/2004 | 22ITe | |||
| 6 | 22IT017 | NGÔ VĂN | BẢO | 27/02/2004 | 22SE2 | |||
| 7 | 22IT023 | THÁI BÁ | BÁU | 10/08/2004 | 22SE1 | |||
| 8 | 22IT.B023 | NGUYỄN HUỲNH | CHÂU | 30/08/2004 | 22SE1B | |||
| 9 | 22IT.B038 | LÊ VĂN | DUY | 25/10/2004 | 22SE1B | |||
| 10 | 22IT060 | NGUYỄN ĐỨC | ĐẠT | 05/09/2004 | 22GIT | |||
| 11 | 22IT061 | NGUYỄN HỒ THÀNH | ĐẠT | 26/04/2004 | 22SE2 | |||
| 12 | 22IT062 | NGUYỄN LÊ TIẾN | ĐẠT | 18/01/2004 | 22SE1 | |||
| 13 | 22NS014 | NGÔ MẬU HOÀNG | ĐỨC | 19/09/2004 | 22NS | |||
| 14 | 22IT069 | TRẦN XUÂN | ĐỨC | 28/03/2004 | 22SE2 | |||
| 15 | 22IT089 | NGUYỄN DUY | HIẾU | 20/05/2004 | 22SE1 | |||
| 16 | 23IT.B060 | Trịnh Xuân | Hòa | 03/08/2005 | 23GITB | |||
| 17 | 22IT093 | LÊ VĂN XUÂN | HOÀN | 19/02/2004 | 22SE1 | |||
| 18 | 21IT484 | PHẠM VĂN | HOÀNG | 30/10/2003 | 21SE5 | |||
| 19 | 20IT493 | Nguyễn Xuân | Hưng | 26/06/2002 | 22SE2 | |||
| 20 | 22IT126 | VÕ VĂN | HƯNG | 14/03/2004 | 22SE1 | |||
| 21 | 21IT414 | PHAN NHẬT | HUY | 12/01/2003 | 21SE4 | |||
| 22 | 22NS027 | NGUYỄN KHÁNH | HUYỀN | 10/06/2004 | 22NS | |||
| 23 | 22IT129 | NGUYỄN ĐÌNH | KHA | 24/01/2004 | 22SE2 | |||
| 24 | 22IT130 | NGUYỄN THANH | KHA | 23/06/2004 | 22SE2 | |||
| 25 | 22IT137 | NGUYỄN VĨNH | KHANG | 07/01/2004 | 22SE1 | |||
| 26 | 23IT.B110 | Lê Thái | Lâm | 18/11/2005 | 23GITB | |||
| 27 | 22IT.EB042 | TRẦN BÁ ĐÌNH | LÂM | 11/03/2004 | 22ITe | |||
| 28 | 22IT152 | NGÔ THỊ MỸ | LÀNH | 18/04/2004 | 22SE2 | |||
| 29 | 22IT.EB043 | ĐÀO NHẬT | LỆ | 16/07/2004 | 22ITe | |||
| 30 | 22IT.EB045 | NGUYỄN VĂN | LĨNH | 04/05/2004 | 22ITe | |||
| 31 | 23IT.B123 | Trương Minh Khánh | Long | 14/12/2005 | 23GITB | |||
| 32 | 22IT168 | NGUYỄN TIẾN | LƯƠNG | 10/06/2004 | 22SE2 | |||
| 33 | 23IT.B131 | Lê Nguyễn Quang | Minh | 28/09/2005 | 23SE4 | |||
| 34 | 23AI032 | Trần Ngọc Quốc | Nam | 22/01/2005 | 23AI | |||
| 35 | 21IT216 | NGUYỄN XUÂN | NGHĨA | 12/04/2003 | 21GIT | |||
| 36 | 22IT183 | TÔ HIẾU | NGOAN | 03/12/2003 | 22SE1 | |||
| 37 | 22IT.B146 | NGUYỄN THỊ | NGỌC | 04/06/2003 | 22SE2B | |||
| 38 | 22IT208 | NGUYỄN LÊ NGỌC | NHI | 10/04/2004 | 22SE2 | |||
| 39 | 23IT.B155 | Phạm Lan | Nhi | 28/02/2005 | 23GITB | |||
| 40 | 22IT241 | TRẦN BẢO | QUỐC | 01/12/2004 | 22SE2 | |||
| 41 | 23IT.B183 | Lê Dương Yến | Quỳnh | 25/10/2005 | 23GITB | |||
| 42 | 22IT247 | PHẠM NHƯ | QUỲNH | 16/10/2004 | 22SE2 | |||
| 43 | 22IT250 | NGUYỄN NGỌC | SỸ | 27/06/2004 | 22SE2 | |||
| 44 | 22IT251 | ĐỖ ANH | TÀI | 04/09/2004 | 22SE1 | |||
| 45 | 22IT254 | THÂN VÕ ANH | TÀI | 21/12/2004 | 22SE1 | |||
| 46 | 21IT376 | NGUYỄN CHÍ | TÂM | 29/06/2003 | 21SE5 | |||
| 47 | 22IT260 | PHAN NHẬT | TÂN | 29/09/2004 | 22SE2 | |||
| 48 | 22IT262 | HỨA VIẾT | THÁI | 29/09/2004 | 22SE1 | |||
| 49 | 22IT272 | ĐOÀN QUANG | THẮNG | 26/06/2004 | 22SE2 | |||
| 50 | 20IT124 | Phạm Hoàng | Thắng | 23/12/2002 | 22SE2 | |||
| 51 | 22IT271 | TRẦN THỊ THÔNG | THẢO | 28/09/2004 | 22SE2 | |||
| 52 | 22IT275 | LÊ LONG | THIÊN | 17/01/2004 | 22SE2 | |||
| 53 | 22IT293 | NGUYỄN ANH | THƯ | 29/05/2004 | 22SE2 | |||
| 54 | 22IT291 | HUỲNH NGỌC AN | THUYÊN | 15/12/2004 | 22SE1 | |||
| 55 | 22IT298 | NGUYỄN CHÁNH | TIẾN | 25/01/2004 | 22SE2 | |||
| 56 | 22IT.B213 | NGUYỄN TẤN | TỊNH | 29/01/2004 | 22SE1B | |||
| 57 | 22IT310 | ĐOÀN VĂN | TRÍ | 29/07/2004 | 22SE1 | |||
| 58 | 22IT312 | PHAN VĂN | TRÍ | 10/08/2004 | 22SE1 | |||
| 59 | 22IT318 | NGUYỄN | TRUNG | 26/10/2004 | 22SE1 | |||
| 60 | 22IT324 | BÙI QUỐC | TUẤN | 10/04/2004 | 22SE2 | |||
| 61 | 22IT328 | NGÔ THANH | TUẤN | 02/11/2004 | 22SE2 | |||
| 62 | 22IT329 | TRẦN NGUYỄN | TUẤN | 18/07/2004 | 22SE1 | |||
| 63 | 22IT335 | BÙI VĂN | TƯỞNG | 28/12/2004 | 22SE2 | |||
| 64 | 23CE.B029 | Nguyễn Quốc | Việt | 24/08/2005 | 23ITe1 | |||