| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 03/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Khai phá và lưu trữ dữ liệu Logistics (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A303 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22EL001 | ĐỖ THỊ NGỌC | ÁNH | 26/07/2004 | 22EL1 | |||
| 2 | 22EL069 | TRẦN THỊ LAN | ANH | 15/10/2004 | 22EL2 | |||
| 3 | 22EL070 | LÊ THỊ | BI | 20/10/2004 | 22EL2 | |||
| 4 | 22EL072 | ĐẶNG THỊ NGỌC | DIỄM | 30/06/2004 | 22EL2 | |||
| 5 | 22EL003 | TRẦN THỊ THÚY | DIỄM | 16/01/2004 | 22EL1 | |||
| 6 | 22EL004 | HÀ MỸ | DUYÊN | 11/10/2004 | 22EL1 | |||
| 7 | 22EL006 | HỒ THỊ THU | HÀ | 05/09/2004 | 22EL1 | |||
| 8 | 22EL075 | NGUYỄN LÊ VIỆT | HÀ | 12/07/2004 | 22EL2 | |||
| 9 | 22EL008 | NGUYỄN THỊ THU | HẠ | 28/08/2004 | 22EL1 | |||
| 10 | 22EL009 | ĐINH VIỆT | HẰNG | 12/05/2004 | 22EL1 | |||
| 11 | 22EL010 | LÊ THỊ MAI | HẰNG | 28/02/2004 | 22EL1 | |||
| 12 | 22EL011 | ĐINH HỒNG | HẬU | 03/04/2004 | 22EL1 | |||
| 13 | 22EL013 | TRẦN THỊ NGỌC | HIỀN | 13/08/2004 | 22EL1 | |||
| 14 | 22EL014 | TRẦN THỊ THÚY | HIỀN | 26/05/2004 | 22EL1 | |||
| 15 | 22EL080 | LƯƠNG THỊ KIM | HUỆ | 29/07/2004 | 22EL2 | |||
| 16 | 22EL082 | HÀ PHẠM NGỌC | HUYỀN | 12/10/2004 | 22EL2 | |||
| 17 | 22EL083 | TRẦN GIA | KIỆT | 07/09/2004 | 22EL2 | |||
| 18 | 22EL089 | NGUYỄN THỊ NGỌC | LINH | 12/08/2004 | 22EL2 | |||
| 19 | 22EL016 | PHAN LÊ NGÂN | LINH | 02/01/2004 | 22EL1 | |||
| 20 | 22EL017 | ĐỖ THỊ NGỌC | LOAN | 14/12/2004 | 22EL1 | |||
| 21 | 22EL091 | ĐỖ THÀNH | LONG | 16/07/2004 | 22EL2 | |||
| 22 | 22EL019 | NGUYỄN THỊ THU | MỸ | 04/04/2004 | 22EL1 | |||
| 23 | 22EL020 | HUỲNH THỊ LÂM | NA | 07/12/2004 | 22EL1 | |||
| 24 | 22EL021 | HUỲNH THỊ LINH | NA | 07/12/2004 | 22EL1 | |||
| 25 | 22EL023 | LƯƠNG THỊ BẢO | NGHI | 26/03/2004 | 22EL1 | |||
| 26 | 22EL025 | NGUYỄN MINH ÁNH | NGỌC | 27/09/2004 | 22EL1 | |||
| 27 | 22EL095 | TRẦN BẢO | NGỌC | 03/11/2004 | 22EL2 | |||
| 28 | 22EL096 | NGUYỄN DƯƠNG HẠNH | NGUYÊN | 13/02/2004 | 22EL2 | |||
| 29 | 22EL097 | NGUYỄN THỊ THU | NGUYỆT | 27/09/2003 | 22EL2 | |||
| 30 | 22EL028 | NGUYỄN THỊ | NHÀNG | 28/02/2004 | 22EL1 | |||
| 31 | 22EL099 | NGUYỄN THỊ HOÀNG | NHI | 08/12/2004 | 22EL2 | |||
| 32 | 22EL031 | HỒ YÊN | NHIÊN | 12/12/2004 | 22EL1 | |||
| 33 | 22EL033 | KIM NGỌC QUỲNH | NHƯ | 26/08/2004 | 22EL1 | |||
| 34 | 22EL034 | TRẦN THỊ QUỲNH | NHƯ | 21/07/2004 | 22EL1 | |||
| 35 | 22EL100 | PHẠM THÙY | NHUNG | 25/08/2004 | 22EL2 | |||
| 36 | 22EL032 | TRẦN THỊ HỒNG | NHUNG | 03/01/2004 | 22EL1 | |||
| 37 | 22EL036 | PHẠM THỊ TUYẾT | NI | 12/07/2004 | 22EL1 | |||
| 38 | 22EL037 | NGUYỄN TRẦN NHƯ | PHƯƠNG | 04/09/2004 | 22EL1 | |||
| 39 | 22EL040 | ĐINH THỊ | QUÝ | 07/11/2004 | 22EL1 | |||
| 40 | 22EL042 | ĐINH THỊ DIỄM | QUỲNH | 08/06/2004 | 22EL1 | |||
| 41 | 22EL046 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 14/12/2004 | 22EL1 | |||
| 42 | 22EL106 | NGUYỄN THỊ XUÂN | QUỲNH | 24/02/2004 | 22EL2 | |||
| 43 | 22EL047 | NGUYỄN THỊ THU | SƯƠNG | 29/09/2004 | 22EL1 | |||
| 44 | 22EL112 | NGUYỄN THỊ THANH | TÂM | 07/12/2004 | 22EL2 | |||
| 45 | 22EL049 | NGUYỄN THỊ MINH | THANH | 04/08/2004 | 22EL1 | |||
| 46 | 22EL113 | TRẦN THỊ THU | THẢO | 08/04/2004 | 22EL2 | |||
| 47 | 22EL052 | NGUYỄN LÊ ANH | THI | 25/05/2004 | 22EL1 | |||
| 48 | 22EL056 | TRƯƠNG THỊ MINH | THƯ | 17/07/2004 | 22EL1 | |||
| 49 | 22EL115 | ĐỖ THỊ THU | THỦY | 15/06/2004 | 22EL2 | |||
| 50 | 22EL053 | NGUYỄN THỊ BÍCH | THỦY | 13/01/2004 | 22EL1 | |||
| 51 | 22EL119 | BÙI TRẦN THẢO | TRANG | 07/01/2004 | 22EL2 | |||
| 52 | 22EL058 | LÝ THỊ THANH | TRANG | 16/12/2004 | 22EL1 | |||
| 53 | 22EL059 | NGUYỄN THỊ THÙY | TRANG | 22/06/2004 | 22EL1 | |||
| 54 | 22EL121 | PHẠM THÙY | TRANG | 06/10/2004 | 22EL2 | |||
| 55 | 22EL061 | LÊ QUỐC | TRIỀU | 21/10/2004 | 22EL1 | |||
| 56 | 22EL062 | THÁI ĐÀO TUYẾT | TRINH | 22/10/2004 | 22EL1 | |||
| 57 | 22EL064 | TỪ THỊ DIỆU | TƯƠNG | 17/01/2004 | 22EL1 | |||
| 58 | 22EL063 | NGUYỄN NHƯ THỊ THANH | TUYỀN | 07/07/2004 | 22EL1 | |||
| 59 | 22EL126 | NGUYỄN THỊ THANH | TUYỀN | 20/08/2004 | 22EL2 | |||
| 60 | 22EL128 | LÊ THẢO PHƯƠNG | UYÊN | 25/02/2004 | 22EL2 | |||
| 61 | 22EL066 | LÊ THỊ PHƯƠNG | UYÊN | 18/05/2004 | 22EL1 | |||
| 62 | 22EL130 | NGUYỄN THỊ HẢI | VÂN | 22/02/2004 | 22EL2 | |||
| 63 | 22EL067 | VÕ THỊ NGỌC | VIỄN | 07/05/2004 | 22EL1 | |||
| 64 | 22EL133 | NGUYỄN LONG | VŨ | 09/05/2004 | 22EL2 | |||
| 65 | 22EL068 | TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ | Ý | 15/09/2004 | 22EL1 | |||
| 66 | 22EL136 | ĐẶNG THỊ KIM | YẾN | 24/09/2004 | 22EL2 | |||