| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 05/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Khai phá và lưu trữ dữ liệu Logistics (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A303 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23EL003 | Hồ Đức | Anh | 26/01/2005 | 23EL1 | |||
| 2 | 21EL004 | TRẦN THỊ THUÝ | DIỄM | 20/04/2003 | 21EL | |||
| 3 | 22EL073 | NGUYỄN THỊ | DUNG | 25/05/2004 | 22EL2 | |||
| 4 | 22EL005 | LƯƠNG THỊ MỸ | DUYÊN | 28/12/2004 | 22EL1 | |||
| 5 | 22EL074 | LƯƠNG LÊ NGỌC | HÀ | 14/09/2004 | 22EL2 | |||
| 6 | 22EL076 | PHAN THỊ THU | HÀ | 26/05/2004 | 22EL2 | |||
| 7 | 22EL007 | TRỊNH THỊ THANH | HÀ | 10/01/2004 | 22EL1 | |||
| 8 | 22EL077 | ĐOÀN KHÁNH | HÂN | 21/11/2004 | 22EL2 | |||
| 9 | 22EL012 | LÊ THỊ KHÁNH | HIỀN | 08/08/2003 | 22EL1 | |||
| 10 | 22EL078 | TRẦN MINH | HIẾU | 26/06/2004 | 22EL2 | |||
| 11 | 22EL079 | ĐÀO MINH | HOÀNG | 17/08/2004 | 22EL2 | |||
| 12 | 22EL084 | PHAN THỊ MỸ | KIỀU | 30/07/2004 | 22EL2 | |||
| 13 | 22EL085 | ĐẶNG VĂN | LÂM | 14/11/2004 | 22EL2 | |||
| 14 | 22EL015 | PHAN THỊ NHƯ | LỊCH | 29/08/2004 | 22EL1 | |||
| 15 | 22EL086 | HỒ THỊ NGỌC | LIÊN | 04/06/2004 | 22EL2 | |||
| 16 | 22EL087 | LÂM THỊ THÙY | LINH | 24/09/2004 | 22EL2 | |||
| 17 | 22EL088 | LÊ HUỲNH TRÚC | LINH | 17/06/2004 | 22EL2 | |||
| 18 | 22EL090 | NGUYỄN THỊ THÙY | LINH | 08/08/2004 | 22EL2 | |||
| 19 | 22EL092 | TRẦN THỊ TUYẾT | MAI | 24/08/2004 | 22EL2 | |||
| 20 | 22EL093 | ĐOÀN THỊ TRÀ | MY | 01/01/2004 | 22EL2 | |||
| 21 | 22EL022 | LÊ PHƯƠNG | NGA | 09/04/2004 | 22EL1 | |||
| 22 | 22EL026 | LA THỊ HỒNG | NGUYỆT | 05/09/2004 | 22EL1 | |||
| 23 | 22EL027 | TRẦN THANH | NHÃ | 25/08/2004 | 22EL1 | |||
| 24 | 22EL098 | LÊ THỊ THANH | NHÀN | 14/11/2004 | 22EL2 | |||
| 25 | 22EL029 | NGUYỄN THỊ THẢO | NHI | 20/02/2004 | 22EL1 | |||
| 26 | 22EL035 | TRƯƠNG THỊ ÁI | NHƯ | 26/05/2004 | 22EL1 | |||
| 27 | 22EL101 | HUỲNH THỊ THANH | NỮ | 20/02/2004 | 22EL2 | |||
| 28 | 22EL102 | VÕ THỊ KIM | OANH | 07/10/2004 | 22EL2 | |||
| 29 | 22EL103 | DƯƠNG NGỌC HOÀNG | PHÚC | 19/12/2003 | 22EL2 | |||
| 30 | 23EL091 | Lê Ngọc | Phước | 15/03/2005 | 23EL1 | |||
| 31 | 22EL038 | PHẠM NGUYÊN | PHƯƠNG | 08/08/2004 | 22EL1 | |||
| 32 | 22EL041 | VÕ BÙI LỆ | QUYÊN | 01/06/2004 | 22EL1 | |||
| 33 | 22EL045 | NGUYỄN THỊ DIỄM | QUỲNH | 06/10/2004 | 22EL1 | |||
| 34 | 22EL105 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 02/07/2004 | 22EL2 | |||
| 35 | 22EL107 | PHẠM LÊ PHƯƠNG | QUỲNH | 09/05/2004 | 22EL2 | |||
| 36 | 22EL108 | NGUYỄN THỊ THU | SƯƠNG | 10/04/2004 | 22EL2 | |||
| 37 | 22EL109 | ĐẶNG THỊ MỸ | TÂM | 30/06/2004 | 22EL2 | |||
| 38 | 22EL110 | LÊ TRỊNH THANH | TÂM | 27/03/2004 | 22EL2 | |||
| 39 | 22EL111 | LƯƠNG THỊ MINH | TÂM | 11/12/2004 | 22EL2 | |||
| 40 | 22EL050 | NGUYỄN ĐOÀN THANH | THẢO | 10/06/2004 | 22EL1 | |||
| 41 | 22EL054 | CAO TRẦN MINH | THƯ | 19/01/2003 | 22EL1 | |||
| 42 | 22EL117 | LÊ NGỌC ANH | THƯ | 21/02/2004 | 22EL2 | |||
| 43 | 22EL118 | LÊ Ý | THƯ | 22/04/2004 | 22EL2 | |||
| 44 | 22EL055 | NGUYỄN ANH | THƯ | 04/10/2004 | 22EL1 | |||
| 45 | 22EL114 | NGUYỄN HỮU | THUẬT | 29/10/2004 | 22EL2 | |||
| 46 | 22EL116 | HỒ THỊ NGỌC | THÚY | 30/05/2002 | 22EL2 | |||
| 47 | 22EL057 | NGUYỄN THỊ HÀ | TIÊN | 21/06/2004 | 22EL1 | |||
| 48 | 22EL122 | HUỲNH THỊ CÁT | TRIỀU | 20/05/2004 | 22EL2 | |||
| 49 | 22EL123 | ĐOÀN THỊ KIỀU | TRINH | 03/02/2004 | 22EL2 | |||
| 50 | 22EL124 | LÊ ANH | TUẤN | 01/01/2004 | 22EL2 | |||
| 51 | 22EL125 | TRỊNH HOÀNG | TÙNG | 06/04/2001 | 22EL2 | |||
| 52 | 22EL127 | LÊ HỮU | TUYẾN | 18/06/2004 | 22EL2 | |||
| 53 | 22EL129 | TRẦN THỊ | UYÊN | 21/01/2004 | 22EL2 | |||
| 54 | 22EL131 | VĨNH BẢO | VIỆT | 01/05/2004 | 22EL2 | |||
| 55 | 22EL134 | PHẠM THỊ YẾN | VY | 14/03/2004 | 22EL2 | |||
| 56 | 22EL135 | TRẦN HÀ | VY | 30/05/2004 | 22EL2 | |||