| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 04/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Khởi sự kinh doanh (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A209 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22EL070 | LÊ THỊ | BI | 20/10/2004 | 22EL2 | |||
| 2 | 22IM002 | LÊ THỊ BẢO | CẦM | 22/09/2004 | 22IM | |||
| 3 | 22EF005 | LÊ BẢO | CHÂU | 25/06/2004 | 22EF | |||
| 4 | 22DM010 | NGUYỄN THỊ NGỌC | CHÂU | 25/09/2004 | 22DM | |||
| 5 | 22DM014 | NGUYỄN THỊ NGỌC | DIỄM | 05/09/2004 | 22DM | |||
| 6 | 22DM015 | TRƯƠNG TRẦN MỸ | DIỆU | 22/04/2004 | 22DM | |||
| 7 | 22EF011 | VÕ ANH | ĐÀI | 27/02/2004 | 22EF | |||
| 8 | 22EF012 | ĐÀO VIẾT | ĐAN | 16/01/2004 | 22EF | |||
| 9 | 22BA015 | HUỲNH NGUYỄN HUYỀN | GIANG | 09/02/2004 | 22BA | |||
| 10 | 22EL006 | HỒ THỊ THU | HÀ | 05/09/2004 | 22EL1 | |||
| 11 | 22DM024 | TRẦN THỊ DIỆU | HẠNH | 02/11/2004 | 22DM | |||
| 12 | 22EL014 | TRẦN THỊ THÚY | HIỀN | 26/05/2004 | 22EL1 | |||
| 13 | 22DM027 | VŨ THỊ THÚY | HIỀN | 13/11/2004 | 22DM | |||
| 14 | 22EF015 | NGUYỄN KHÁNH | HOÀ | 20/05/2004 | 22EF | |||
| 15 | 22DM050 | NGUYỄN HOÀNG | LINH | 28/04/2004 | 22DM | |||
| 16 | 22EL089 | NGUYỄN THỊ NGỌC | LINH | 12/08/2004 | 22EL2 | |||
| 17 | 22DM057 | LÊ THÚY | MẪN | 14/04/2004 | 22DM | |||
| 18 | 21BA155 | ĐOÀN XUÂN | MINH | 09/12/2003 | 21EC | |||
| 19 | 22DM059 | TRẦN LÊ NHẬT | MINH | 22/03/2004 | 22DM | |||
| 20 | 22DM061 | HOÀNG NGUYỄN TUỆ | MY | 11/08/2004 | 22DM | |||
| 21 | 22EL019 | NGUYỄN THỊ THU | MỸ | 04/04/2004 | 22EL1 | |||
| 22 | 22EF028 | NGUYỄN THỊ TRÀ | MY | 25/11/2004 | 22EF | |||
| 23 | 22EF030 | ĐẶNG THỊ MI | NA | 27/03/2004 | 22EF | |||
| 24 | 22EF034 | HUỲNH THỊ NGỌC | NGHI | 01/12/2004 | 22EF | |||
| 25 | 22DM064 | LÊ PHAN ÁNH | NGỌC | 04/10/2004 | 22DM | |||
| 26 | 22DM067 | LÊ THỊ MỸ | NGỌC | 17/10/2004 | 22DM | |||
| 27 | 22EF036 | NGUYỄN BÍCH | NGỌC | 20/11/2004 | 22EF | |||
| 28 | 22EF037 | NGUYỄN LÊ KHÁNH | NGỌC | 11/08/2004 | 22EF | |||
| 29 | 22DM066 | PHẠM THỊ HOÀI | NGỌC | 10/07/2004 | 22DM | |||
| 30 | 22DM068 | BÙI NGUYỄN HẠNH | NGUYÊN | 22/08/2004 | 22DM | |||
| 31 | 22EL096 | NGUYỄN DƯƠNG HẠNH | NGUYÊN | 13/02/2004 | 22EL2 | |||
| 32 | 22EL028 | NGUYỄN THỊ | NHÀNG | 28/02/2004 | 22EL1 | |||
| 33 | 22BA068 | BÙI THỊ YẾN | NHI | 24/09/2004 | 22BA | |||
| 34 | 22DM071 | NGÔ THỊ YẾN | NHI | 30/09/2004 | 22DM | |||
| 35 | 22IM017 | TRẦN LÊ UYÊN | NHI | 07/09/2004 | 22IM | |||
| 36 | 22EF040 | NGUYỄN THÙY | NHIÊN | 21/10/2004 | 22EF | |||
| 37 | 22EL033 | KIM NGỌC QUỲNH | NHƯ | 26/08/2004 | 22EL1 | |||
| 38 | 22EL034 | TRẦN THỊ QUỲNH | NHƯ | 21/07/2004 | 22EL1 | |||
| 39 | 22EL035 | TRƯƠNG THỊ ÁI | NHƯ | 26/05/2004 | 22EL1 | |||
| 40 | 22DM074 | HUỲNH THỊ THÙY | NHUNG | 17/07/2004 | 22DM | |||
| 41 | 22DM076 | TRƯƠNG MINH | PHÁT | 02/10/2004 | 22DM | |||
| 42 | 22EL103 | DƯƠNG NGỌC HOÀNG | PHÚC | 19/12/2003 | 22EL2 | |||
| 43 | 22EL046 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 14/12/2004 | 22EL1 | |||
| 44 | 22EF043 | NGUYỄN VY DIỄM | QUỲNH | 28/02/2004 | 22EF | |||
| 45 | 22EF044 | BÙI THỊ | SEN | 01/04/2004 | 22EF | |||
| 46 | 22DM082 | NGUYỄN HỮU | TÂM | 17/09/2004 | 22DM | |||
| 47 | 22IM022 | NGUYỄN ĐÌNH | TÂN | 25/10/2004 | 22IM | |||
| 48 | 22DM083 | VÕ THỊ | THẮM | 16/07/2004 | 22DM | |||
| 49 | 22EL050 | NGUYỄN ĐOÀN THANH | THẢO | 10/06/2004 | 22EL1 | |||
| 50 | 22IM023 | NGUYỄN THỊ | THẢO | 11/10/2004 | 22IM | |||
| 51 | 22DM086 | LÊ THỊ ANH | THI | 21/07/2004 | 22DM | |||
| 52 | 22EL114 | NGUYỄN HỮU | THUẬT | 29/10/2004 | 22EL2 | |||
| 53 | 21BA181 | NGUYỄN THỊ HOÀI | THƯƠNG | 24/09/2003 | 21DM2 | |||
| 54 | 22EL053 | NGUYỄN THỊ BÍCH | THỦY | 13/01/2004 | 22EL1 | |||
| 55 | 22DM095 | NGUYỄN THỊ BÍCH | TIÊN | 16/06/2004 | 22DM | |||
| 56 | 23EL128 | Dương Thị | Tỉnh | 14/01/2005 | 23EL2 | |||
| 57 | 22EL119 | BÙI TRẦN THẢO | TRANG | 07/01/2004 | 22EL2 | |||
| 58 | 22IM029 | HOÀNG THỊ THÙY | TRANG | 18/01/2004 | 22IM | |||
| 59 | 22EF051 | NGUYỄN BẢO | TRANG | 09/09/2004 | 22EF | |||
| 60 | 22EL059 | NGUYỄN THỊ THÙY | TRANG | 22/06/2004 | 22EL1 | |||
| 61 | 22EL121 | PHẠM THÙY | TRANG | 06/10/2004 | 22EL2 | |||
| 62 | 22BA109 | TRẦN HUYỀN | TRANG | 28/07/2004 | 22BA | |||
| 63 | 22BA115 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRINH | 11/02/2004 | 22BA | |||
| 64 | 22DM104 | NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC | TRỌNG | 05/07/2004 | 22DM | |||
| 65 | 22EL063 | NGUYỄN NHƯ THỊ THANH | TUYỀN | 07/07/2004 | 22EL1 | |||
| 66 | 22IM034 | TRẦN THANH | VÂN | 16/10/2004 | 22IM | |||
| 67 | 22EF057 | TRẦN THỊ BẢO | VÂN | 18/08/2004 | 22EF | |||
| 68 | 22EF060 | TÔ THỊ NHƯ | XINH | 06/10/2004 | 22EF | |||
| 69 | 22EL068 | TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ | Ý | 15/09/2004 | 22EL1 | |||