| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 10/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Khởi sự kinh doanh (6) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A205 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22EF002 | NGUYỄN CỬU KIM | ANH | 31/07/2004 | 22EF | |||
| 2 | 22EF004 | PHẠM QUỐC | ANH | 29/01/2004 | 22EF | |||
| 3 | 22ET008 | NGUYỄN THỊ CHÂU | GIANG | 30/12/2004 | 22ET | |||
| 4 | 22IM006 | PHAN THỊ THU | HÀ | 15/07/2004 | 22IM | |||
| 5 | 22EL007 | TRỊNH THỊ THANH | HÀ | 10/01/2004 | 22EL1 | |||
| 6 | 22EL012 | LÊ THỊ KHÁNH | HIỀN | 08/08/2003 | 22EL1 | |||
| 7 | 22EF016 | TẠ DUY | HOÀNG | 18/07/2004 | 22EF | |||
| 8 | 22EF017 | NGUYỄN THỊ KIỀU | HOANH | 08/02/2004 | 22EF | |||
| 9 | 22IM009 | NGUYỄN QUỐC | HƯNG | 14/03/2004 | 22IM | |||
| 10 | 22IM008 | HUỲNH THỊ THANH | HUYỀN | 26/07/2004 | 22IM | |||
| 11 | 22EF022 | LÊ PHÚ | KHANG | 03/04/2004 | 22EF | |||
| 12 | 23IM014 | Nguyễn Ngọc | Khánh | 09/04/2005 | 23IM | |||
| 13 | 22IM010 | NGUYỄN QUỐC | KHÁNH | 02/09/2004 | 22IM | |||
| 14 | 22IM011 | PHẠM TUẤN | KIỆT | 28/02/2004 | 22IM | |||
| 15 | 22ET015 | CAO THỊ VÂN | KIỀU | 22/08/2004 | 22ET | |||
| 16 | 22EL085 | ĐẶNG VĂN | LÂM | 14/11/2004 | 22EL2 | |||
| 17 | 22EL015 | PHAN THỊ NHƯ | LỊCH | 29/08/2004 | 22EL1 | |||
| 18 | 22ET017 | HUỲNH THỊ TRÚC | LINH | 10/04/2004 | 22ET | |||
| 19 | 22IM013 | TRƯƠNG TẤN | LỘC | 14/04/2004 | 22IM | |||
| 20 | 21BA028 | ĐẶNG LÊ XUÂN | MAI | 05/08/2003 | 21GBA | |||
| 21 | 23IM024 | Nguyễn Châu | My | 26/04/2005 | 23IM | |||
| 22 | 23IM025 | Bùi Thị Kim | Ngân | 12/12/2005 | 23IM | |||
| 23 | 22DM065 | HOÀNG BẢO | NGỌC | 08/06/2004 | 22DM | |||
| 24 | 22IM015 | NGUYỄN BẢO | NGỌC | 21/03/2004 | 22IM | |||
| 25 | 22ET026 | HUỲNH THÁI | NGUYÊN | 05/08/2004 | 22ET | |||
| 26 | 22IM016 | PHẠM NGỌC KHÔI | NGUYÊN | 10/11/2004 | 22IM | |||
| 27 | 22ET027 | PHAN NGUYỄN HẠNH | NGUYÊN | 30/06/2004 | 22ET | |||
| 28 | 22EL027 | TRẦN THANH | NHÃ | 25/08/2004 | 22EL1 | |||
| 29 | 22EL029 | NGUYỄN THỊ THẢO | NHI | 20/02/2004 | 22EL1 | |||
| 30 | 22IM018 | NGUYỄN THỊ | NỮ | 22/01/2003 | 22IM | |||
| 31 | 22EF042 | NGUYỄN CHÁNH | PHÚ | 11/03/2004 | 22EF | |||
| 32 | 22EL038 | PHẠM NGUYÊN | PHƯƠNG | 08/08/2004 | 22EL1 | |||
| 33 | 22EL042 | ĐINH THỊ DIỄM | QUỲNH | 08/06/2004 | 22EL1 | |||
| 34 | 23IM037 | Trần Thị Như | Quỳnh | 15/07/2005 | 23IM | |||
| 35 | 22ET035 | THI THỊ MỸ | SƯƠNG | 30/04/2004 | 22ET | |||
| 36 | 22IM020 | ĐẶNG THỊ MỸ | TÂM | 30/11/2004 | 22IM | |||
| 37 | 22ET037 | NGUYỄN THANH | TÂM | 20/04/2004 | 22ET | |||
| 38 | 21BA176 | TRẦN THỊ THANH | THANH | 29/09/2003 | 21DM2 | |||
| 39 | 22IM026 | NGUYỄN BÁ | THIÊN | 23/12/2004 | 22IM | |||
| 40 | 22EL054 | CAO TRẦN MINH | THƯ | 19/01/2003 | 22EL1 | |||
| 41 | 22ET045 | ĐẶNG THANH | THỦY | 23/12/2004 | 22ET | |||
| 42 | 22EL116 | HỒ THỊ NGỌC | THÚY | 30/05/2002 | 22EL2 | |||
| 43 | 22ET044 | THÁI THỊ CẨM | THÙY | 08/09/2004 | 22ET | |||
| 44 | 22ET051 | TRẦN NHÃ | THY | 21/04/2004 | 22ET | |||
| 45 | 22EL057 | NGUYỄN THỊ HÀ | TIÊN | 21/06/2004 | 22EL1 | |||
| 46 | 23IM046 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 01/08/2005 | 23IM | |||
| 47 | 22DM100 | LÊ THỊ HUYỀN | TRANG | 24/09/2004 | 22DM | |||
| 48 | 22EF053 | PHAN HÀ | TRANG | 01/06/2004 | 22EF | |||
| 49 | 23IM048 | Phan Hạnh | Trang | 28/08/2005 | 23IM | |||
| 50 | 22ET057 | TRẦN THỊ VY | TRÚC | 13/08/2004 | 22ET | |||
| 51 | 22IM032 | NGUYỄN VĂN | TUẤN | 31/05/2004 | 22IM | |||
| 52 | 22EL125 | TRỊNH HOÀNG | TÙNG | 06/04/2001 | 22EL2 | |||
| 53 | 22IM036 | BÙI NGỌC TƯỜNG | VY | 17/08/2004 | 22IM | |||
| 54 | 22ET063 | NGUYỄN ĐẶNG THÙY | VY | 16/05/2004 | 22ET | |||
| 55 | 22IM038 | NGÔ THỊ HẢI | YẾN | 02/11/2004 | 22IM | |||
| 56 | 22IM037 | VÕ THÀNH | YÊN | 09/10/2004 | 22IM | |||