| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 19/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Khởi sự kinh doanh (1)_GBA_TA | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A303 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22BA006 | TRẦN SONG THIÊN | ÂN | 01/09/2004 | 22GBA | |||
| 2 | 22DM007 | LÊ THỊ MỸ | ÁNH | 13/04/2004 | 22GBA | |||
| 3 | 22BA004 | PHẠM THỊ NGỌC | ÁNH | 20/10/2004 | 22GBA | |||
| 4 | 22BA005 | TRẦN MỸ | ÁNH | 06/10/2004 | 22GBA | |||
| 5 | 22DM003 | TRẦN THỊ MINH | ANH | 12/09/2004 | 22GBA | |||
| 6 | 22DM001 | VÕ NGỌC CHÂU | ANH | 06/04/2004 | 22GBA | |||
| 7 | 22DM008 | TRẦN VIẾT GIA | BẢO | 16/02/2004 | 22GBA | |||
| 8 | 22DM011 | THÁI THẠCH BẢO | CHÂU | 03/12/2004 | 22GBA | |||
| 9 | 22BA010 | NGUYỄN VĂN | CƯỜNG | 02/08/2004 | 22GBA | |||
| 10 | 22DM012 | VÕ NGỌC | DÂN | 12/03/2004 | 22GBA | |||
| 11 | 22DM017 | TRẦN PHAN BẢO | DUY | 28/06/2004 | 22GBA | |||
| 12 | 22BA017 | MAI THỊ HƯƠNG | GIANG | 20/02/2004 | 22GBA | |||
| 13 | 22DM021 | NGUYỄN THỊ KHÁNH | HẠ | 20/07/2004 | 22GBA | |||
| 14 | 22IM007 | NGUYỄN BẢO GIA | HÂN | 09/10/2004 | 22IM | |||
| 15 | 22DM031 | HỒ HUY | HOÀN | 03/03/2004 | 22GBA | |||
| 16 | 22DM032 | NGUYỄN ĐỨC | HOÀNG | 29/07/2004 | 22GBA | |||
| 17 | 22DM038 | THÂN NGỌC | HUY | 14/10/2004 | 22GBA | |||
| 18 | 22DM043 | ĐẶNG HUỲNH PHƯƠNG | KHANH | 27/07/2004 | 22GBA | |||
| 19 | 22DM046 | HỒ THỊ | LIỂU | 05/06/2004 | 22GBA | |||
| 20 | 22DM051 | NGUYỄN THỊ NGỌC | LINH | 12/10/2004 | 22GBA | |||
| 21 | 22BA040 | DƯƠNG PHÚC | LỘC | 08/03/2004 | 22GBA | |||
| 22 | 22EL022 | LÊ PHƯƠNG | NGA | 09/04/2004 | 22EL1 | |||
| 23 | 22BA052 | LÊ THỊ THANH | NGA | 29/10/2004 | 22GBA | |||
| 24 | 22DM062 | NGÔ THỊ QUỲNH | NGA | 25/06/2004 | 22GBA | |||
| 25 | 22BA056 | HUỲNH LÊ KIM | NGÂN | 13/01/2004 | 22GBA | |||
| 26 | 22BA057 | NGUYỄN ĐỖ BẢO | NGÂN | 17/02/2003 | 22GBA | |||
| 27 | 22BA059 | TRẦN THỊ THANH | NGÂN | 20/06/2004 | 22GBA | |||
| 28 | 22BA060 | TRƯƠNG THẢO | NGÂN | 03/11/2004 | 22GBA | |||
| 29 | 22BA063 | LÊ CHÂU | NGỌC | 24/05/2004 | 22GBA | |||
| 30 | 22DM063 | PHẠM NGUYỄN HOÀNG | NGỌC | 03/06/2004 | 22GBA | |||
| 31 | 22BA070 | NGUYỄN LÊ YẾN | NHI | 12/06/2004 | 22GBA | |||
| 32 | 22BA071 | NGUYỄN NGỌC | NHI | 07/05/2004 | 22GBA | |||
| 33 | 22DM072 | NGUYỄN KIM | NHUNG | 14/08/2004 | 22GBA | |||
| 34 | 22BA079 | ĐÀO THỊ MY | PHỤNG | 17/09/2004 | 22GBA | |||
| 35 | 22DM077 | NGUYỄN VĂN | PHƯỚC | 13/04/2004 | 22GBA | |||
| 36 | 22BA084 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 16/06/2004 | 22GBA | |||
| 37 | 22BA085 | PHẠM NHƯ | QUỲNH | 31/10/2004 | 22GBA | |||
| 38 | 22BA089 | NGUYỄN THỊ THANH | TÂM | 08/06/2004 | 22GBA | |||
| 39 | 22BA092 | NGÔ DANH | THÁI | 17/04/2004 | 22GBA | |||
| 40 | 22DM085 | VÕ THỊ PHƯƠNG | THANH | 02/05/2004 | 22GBA | |||
| 41 | 22BA098 | TRẦN THANH | THẢO | 02/07/2004 | 22GBA | |||
| 42 | 22BA099 | HUỲNH THỊ MINH | THU | 09/10/2004 | 22GBA | |||
| 43 | 22DM090 | TRẦN THỊ HỒNG | THƯ | 22/06/2004 | 22GBA | |||
| 44 | 22DM092 | NGUYỄN THỊ HOÀI | THƯƠNG | 08/09/2004 | 22GBA | |||
| 45 | 22DM093 | PHẠM TRẦN NGỌC | THÚY | 26/08/2004 | 22GBA | |||
| 46 | 22BA104 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 07/12/2004 | 22GBA | |||
| 47 | 22BA107 | NGUYỄN VIẾT | TOÀN | 02/05/2004 | 22GBA | |||
| 48 | 22BA112 | LÊ THỊ THÙY | TRÂM | 20/02/2004 | 22GBA | |||
| 49 | 22DM098 | VÕ THỊ | TRÂM | 07/06/2004 | 22GBA | |||
| 50 | 22DM099 | MAI THỊ HUYỀN | TRANG | 03/11/2004 | 22GBA | |||
| 51 | 22BA110 | TRẦN THU | TRANG | 26/11/2004 | 22GBA | |||
| 52 | 22DM101 | TRƯƠNG NGỌC THÙY | TRANG | 01/04/2004 | 22GBA | |||
| 53 | 22DM103 | VÕ THỊ TÚ | TRINH | 14/05/2004 | 22GBA | |||
| 54 | 22DM105 | NGUYỄN THỊ THANH | TRÚC | 01/04/2004 | 22GBA | |||
| 55 | 22DM106 | TRẦN THỊ QUỲNH | TRÚC | 26/08/2004 | 22GBA | |||
| 56 | 22DM110 | PHÙNG THỊ BÍCH | VÂN | 24/03/2004 | 22GBA | |||
| 57 | 22BA119 | TRƯƠNG THỊ CẨM | VÂN | 23/06/2004 | 22GBA | |||
| 58 | 22DM113 | ĐINH QUÝ | VŨ | 15/09/2004 | 22GBA | |||
| 59 | 22DM116 | HUỲNH NGUYỄN KHÁNH | VY | 12/04/2002 | 22GBA | |||