| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 03/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình game (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A401 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT003 | NGÔ HOÀNG | ANH | 25/08/2004 | 22MC | |||
| 2 | 22IT012 | PHAN NGỌC | ẢNH | 29/01/2004 | 22MC | |||
| 3 | 22IT017 | NGÔ VĂN | BẢO | 27/02/2004 | 22SE2 | |||
| 4 | 22IT021 | TRẦN QUỐC | BẢO | 14/06/2004 | 22SE1 | |||
| 5 | 22IT029 | VÕ BÙI THANH | BÌNH | 18/08/2004 | 22MC | |||
| 6 | 22IT031 | TRẦN NGUYỄN QUỐC | CHẤN | 13/12/2004 | 22MC | |||
| 7 | 22IT049 | LÊ THẾ | DŨNG | 20/02/2004 | 22SE2 | |||
| 8 | 22IT056 | ĐINH LÊ THÁI | DƯƠNG | 06/03/2004 | 22SE2 | |||
| 9 | 22IT054 | TRẦN HÀ | DUY | 09/08/2004 | 22SE2 | |||
| 10 | 22IT065 | HỒ ĐỨC | ĐOAN | 12/02/2004 | 22SE2 | |||
| 11 | 22IT066 | HỒ LƯU | ĐỨC | 01/04/2004 | 22SE1 | |||
| 12 | 22IT069 | TRẦN XUÂN | ĐỨC | 28/03/2004 | 22SE2 | |||
| 13 | 21IT339 | TRƯƠNG QUỐC | ĐỨC | 07/05/2003 | 21SE5 | |||
| 14 | 22IT072 | NGUYỄN THỊ HÀ | GIANG | 19/03/2004 | 22MC | |||
| 15 | 22IT075 | NGÔ VĂN | HẢI | 02/01/2004 | 22MC | |||
| 16 | 22IT082 | TRẦN TRUNG | HẬU | 22/04/2004 | 22MC | |||
| 17 | 22IT085 | NGUYỄN | HIỆP | 24/08/2004 | 22SE1 | |||
| 18 | 22IT087 | ĐINH NGUYỄN CHÍ | HIẾU | 05/02/2004 | 22MC | |||
| 19 | 22IT088 | LÊ VIẾT MINH | HIẾU | 19/05/2004 | 22SE1 | |||
| 20 | 22IT092 | VÕ PHẠM THỊ THU | HOA | 18/10/2004 | 22MC | |||
| 21 | 22IT095 | BÙI MINH | HOÀNG | 22/04/2004 | 22MC | |||
| 22 | 22IT097 | MAI CÔNG | HOÀNG | 06/12/2004 | 22SE1 | |||
| 23 | 22IT122 | NGUYỄN ĐĂNG | HƯNG | 12/10/2004 | 22SE2 | |||
| 24 | 22IT124 | TRẦN QUỐC | HƯNG | 09/02/2004 | 22SE1 | |||
| 25 | 22IT108 | CHÂU QUANG | HUY | 01/10/2004 | 22SE1 | |||
| 26 | 22IT130 | NGUYỄN THANH | KHA | 23/06/2004 | 22SE2 | |||
| 27 | 22IT132 | PHẠM PHÚ | KHẢ | 19/03/2004 | 22SE1 | |||
| 28 | 22IT134 | NGUYỄN THANH | KHẢI | 02/02/2004 | 22MC | |||
| 29 | 22IT143 | HÀ TRẦN GIA | KHIÊM | 12/03/2004 | 22MC | |||
| 30 | 22IT.B115 | TRẦN NHẬT | LAM | 21/04/2004 | 22GIT | |||
| 31 | 23IT.B112 | Nguyễn Đình | Lân | 28/06/2005 | 23SE5 | |||
| 32 | 22IT152 | NGÔ THỊ MỸ | LÀNH | 18/04/2004 | 22SE2 | |||
| 33 | 22IT162 | HỒ DUY | LỢI | 09/08/2004 | 22SE1 | |||
| 34 | 22IT172 | CHÂU VĂN | MẪN | 17/02/2004 | 22SE1 | |||
| 35 | 23AI032 | Trần Ngọc Quốc | Nam | 22/01/2005 | 23AI | |||
| 36 | 22IT184 | NGUYỄN THỊ THẢO | NGỌC | 05/01/2004 | 22SE1 | |||
| 37 | 22IT188 | ĐẶNG HỒNG | NGUYÊN | 14/05/2004 | 22SE2 | |||
| 38 | 22IT212 | HỒ THỊ CẨM | NHUNG | 09/09/2004 | 22MC | |||
| 39 | 22IT214 | ĐẶNG VĂN | PHÁP | 06/04/2004 | 22MC | |||
| 40 | 22IT217 | NGUYỄN DUY | PHONG | 03/10/2004 | 22MC | |||
| 41 | 22IT.B157 | NGUYỄN QUANG | PHONG | 13/01/2004 | 22GIT | |||
| 42 | 22IT243 | NGUYỄN XUÂN | QUÝ | 15/04/2004 | 22MC | |||
| 43 | 22IT246 | PHAN THỊ DIỄM | QUỲNH | 25/05/2004 | 22MC | |||
| 44 | 23IT.B187 | Đào Xuân | Sang | 28/11/2005 | 23SE5 | |||
| 45 | 22IT248 | VÕ THỊ THUÝ | SANG | 10/08/2004 | 22MC | |||
| 46 | 22IT249 | NGÔ VĂN | SĨ | 29/08/2004 | 22MC | |||
| 47 | 23IT.EB086 | Nguyễn Thái | Sơn | 24/08/2005 | 23ITe2 | |||
| 48 | 22IT.B186 | NGUYỄN ĐINH DUY | THÁI | 04/02/2004 | 22GIT | |||
| 49 | 22IT273 | PHẠM MINH | THẮNG | 18/03/2004 | 22SE2 | |||
| 50 | 22IT267 | NGUYỄN DUY | THÀNH | 08/07/2004 | 22SE1 | |||
| 51 | 22IT265 | TRƯƠNG THỊ THU | THANH | 23/04/2004 | 22MC | |||
| 52 | 22IT271 | TRẦN THỊ THÔNG | THẢO | 28/09/2004 | 22SE2 | |||
| 53 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | |||
| 54 | 21IT583 | PHẠM VĂN | THIẾT | 20/01/2003 | 21SE2 | |||
| 55 | 22IT292 | ĐẶNG THỊ ANH | THƯ | 17/09/2004 | 22MC | |||
| 56 | 22IT288 | MAI VĂN | THUẬN | 24/09/2004 | 22MC | |||
| 57 | 22IT300 | LÊ TRỌNG | TÍN | 04/05/2004 | 22MC | |||
| 58 | 21IT387 | TRẦN DUY | TÍNH | 10/08/2003 | 21SE5 | |||
| 59 | 22IT308 | TRẦN THỊ MỸ | TRANG | 04/02/2004 | 22MC | |||
| 60 | 21IT456 | TRẦN QUANG | TRÌNH | 08/01/2003 | 21SE4 | |||
| 61 | 22IT325 | LÊ ANH | TUẤN | 06/09/2004 | 22MC | |||
| 62 | 22NS082 | NGUYỄN THỊ TỐ | UYÊN | 19/10/2004 | 22SE1 | |||
| 63 | 21IT253 | NGUYỄN ĐÌNH NHẬT | VINH | 04/06/2003 | 21SE3 | |||
| 64 | 22IT344 | NGUYỄN HỮU TRƯỜNG | VŨ | 07/02/2004 | 22MC | |||
| 65 | 21IT527 | NGUYỄN VĂN | VƯƠNG | 30/12/2003 | 21SE5 | |||
| 66 | 20IT507 | Đoàn Thị Thiện | Ý | 02/04/2002 | 20MC | |||