| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2023-2024 | Ngày thi: 13/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình game (7) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A101 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 21IT598 | NGUYỄN THẾ | ANH | 26/07/2003 | 21SE5 | |||
| 2 | 22IT007 | PHẠM THẾ | ANH | 16/01/2004 | 22SE1 | |||
| 3 | 22IT.B009 | TRẦN CÔNG | ÁNH | 25/07/2004 | 22SE1B | |||
| 4 | 23IT.EB008 | Nguyễn Trần Công | Bảo | 14/10/2005 | 23ITe2 | |||
| 5 | 21IT396 | TRẦN PHẠM QUỐC | BẢO | 11/09/2003 | 21SE4 | |||
| 6 | 22IT023 | THÁI BÁ | BÁU | 10/08/2004 | 22SE1 | |||
| 7 | 23IT027 | Trần Hữu Hoàng | Châu | 25/12/2005 | 23SE2 | |||
| 8 | 22IT035 | NGUYỄN NGỌC | CHIẾN | 10/05/2004 | 22MC | |||
| 9 | 22IT038 | BÙI CÔNG | CHƯƠNG | 15/12/2004 | 22SE2 | |||
| 10 | 23IT.EB016 | Lê Nguyễn Công | Danh | 06/10/2005 | 23ITe2 | |||
| 11 | 22NS006 | PHẠM THANH | DOÃN | 29/03/2004 | 22NS | |||
| 12 | 22IT353 | LATTANA | DOUANGXAI | 11/10/2000 | 22MC | |||
| 13 | 22IT052 | NGUYỄN VĂN | DUY | 15/06/2004 | 22MC | |||
| 14 | 22IT055 | NGUYỄN KHÁNH | DUYÊN | 08/10/2004 | 22MC | |||
| 15 | 22IT063 | TRƯƠNG ĐÌNH QUỐC | ĐẠT | 30/08/2004 | 22MC | |||
| 16 | 21IT345 | HUỲNH THỊ | HOA | 31/01/2003 | 21SE5 | |||
| 17 | 22IT107 | ĐẶNG NGUYỄN CÔNG | HÙNG | 14/10/2004 | 22MC | |||
| 18 | 22IT126 | VÕ VĂN | HƯNG | 14/03/2004 | 22SE1 | |||
| 19 | 22IT127 | LÊ THỊ THU | HƯƠNG | 21/06/2004 | 22SE1 | |||
| 20 | 21IT410 | ĐẶNG CÔNG GIA | HUY | 19/07/2003 | 21SE4 | |||
| 21 | 22IT112 | HỒ VĂN | HUY | 27/08/2004 | 22GIT | |||
| 22 | 22IT114 | LÊ NGỌC | HUY | 11/04/2004 | 22SE2 | |||
| 23 | 22IT129 | NGUYỄN ĐÌNH | KHA | 24/01/2004 | 22SE2 | |||
| 24 | 22IT135 | DƯƠNG MINH | KHANG | 06/03/2004 | 22SE1 | |||
| 25 | 22IT137 | NGUYỄN VĨNH | KHANG | 07/01/2004 | 22SE1 | |||
| 26 | 22IT160 | TRẦN QUANG BẢO | LONG | 08/12/2004 | 22MC | |||
| 27 | 22IT174 | NGUYỄN THỊ TRÀ | MI | 27/07/2004 | 22MC | |||
| 28 | 22IT.B135 | NGUYỄN HOÀNG | MINH | 12/01/2004 | 22SE2B | |||
| 29 | 23IT.EB060 | Lê Công Quốc | Mỹ | 17/11/2005 | 23ITe2 | |||
| 30 | 22IT193 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | NGUYÊN | 24/11/2004 | 22MC | |||
| 31 | 22IT208 | NGUYỄN LÊ NGỌC | NHI | 10/04/2004 | 22SE2 | |||
| 32 | 22IT216 | PHẠM VĂN | PHÊ | 05/07/2004 | 22SE1 | |||
| 33 | 22IT219 | NGUYỄN PHI | PHONG | 01/01/2004 | 22MC | |||
| 34 | 22IT224 | HOÀNG LÂM | PHÚC | 03/08/2004 | 22SE2 | |||
| 35 | 22IT228 | HỒ VĨNH DUY | PHƯƠNG | 19/09/2004 | 22MC | |||
| 36 | 22IT234 | LÊ VĂN ANH | QUÂN | 18/11/2004 | 22MC | |||
| 37 | 22IT247 | PHẠM NHƯ | QUỲNH | 16/10/2004 | 22SE2 | |||
| 38 | 22IT252 | ĐỖ VÕ THANH | TÀI | 20/01/2004 | 22MC | |||
| 39 | 22IT254 | THÂN VÕ ANH | TÀI | 21/12/2004 | 22SE1 | |||
| 40 | 21IT649 | TRẦN MẠNH | TÀI | 17/01/2003 | 21SE4 | |||
| 41 | 22IT258 | LÊ THỊ MỸ | TÂM | 24/12/2004 | 22MC | |||
| 42 | 22IT262 | HỨA VIẾT | THÁI | 29/09/2004 | 22SE1 | |||
| 43 | 20IT124 | Phạm Hoàng | Thắng | 23/12/2002 | 22SE2 | |||
| 44 | 22IT269 | TRẦN VĂN | THÀNH | 11/11/2004 | 22SE2 | |||
| 45 | 22IT275 | LÊ LONG | THIÊN | 17/01/2004 | 22SE2 | |||
| 46 | 22IT282 | TRẦN THANH | THỊNH | 14/01/2004 | 22SE2 | |||
| 47 | 22IT293 | NGUYỄN ANH | THƯ | 29/05/2004 | 22SE2 | |||
| 48 | 22IT295 | TRẦN THỊ LÂM | THƯ | 25/06/2004 | 22SE1 | |||
| 49 | 22IT290 | NGUYỄN DIỆU | THÙY | 06/05/2004 | 22SE1 | |||
| 50 | 22IT291 | HUỲNH NGỌC AN | THUYÊN | 15/12/2004 | 22SE1 | |||
| 51 | 22IT298 | NGUYỄN CHÁNH | TIẾN | 25/01/2004 | 22SE2 | |||
| 52 | 22IT306 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRANG | 27/07/2004 | 22MC | |||
| 53 | 22IT310 | ĐOÀN VĂN | TRÍ | 29/07/2004 | 22SE1 | |||
| 54 | 23IT.EB111 | Mai Lê Minh | Trí | 19/02/2005 | 23ITe1 | |||
| 55 | 22IT313 | PHẠM MINH | TRÍ | 06/06/2004 | 22SE1 | |||
| 56 | 22IT311 | PHAN LÊ ANH | TRÍ | 15/01/2004 | 22MC | |||
| 57 | 22IT318 | NGUYỄN | TRUNG | 26/10/2004 | 22SE1 | |||
| 58 | 22IT324 | BÙI QUỐC | TUẤN | 10/04/2004 | 22SE2 | |||
| 59 | 22IT335 | BÙI VĂN | TƯỞNG | 28/12/2004 | 22SE2 | |||
| 60 | 23IT.EB117 | Đỗ Văn | Việt | 28/05/2005 | 23ITe1 | |||
| 61 | 22IT.B248 | LÊ | VŨ | 02/03/2004 | 22SE2B | |||
| 62 | 22IT341 | LÊ ANH | VŨ | 18/11/2003 | 22SE2 | |||
| 63 | 22IT350 | HUỲNH LÊ | VY | 21/11/2004 | 22MC | |||
| 64 | 22IT351 | NGUYỄN THỊ NGỌC | VY | 03/03/2004 | 22SE1 | |||