| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 23/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình game (1)_GIT | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A209 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT024 | LÊ BÁ | BẮC | 20/09/2004 | 22SE2 | |||
| 2 | 22IT025 | HỨA CHÍ | BẰNG | 09/05/2004 | 22SE1 | |||
| 3 | 22IT015 | HỒ QUỐC | BẢO | 09/06/2004 | 22GIT | |||
| 4 | 22IT016 | HỒ THẾ | BẢO | 01/08/2004 | 22SE1 | |||
| 5 | 22IT020 | TRẦN NGUYỄN NGỌC | BẢO | 20/10/2004 | 22GIT | |||
| 6 | 22IT027 | NGUYỄN THANH | BÌNH | 06/04/2004 | 22GIT | |||
| 7 | 21IT191 | LÊ MINH | CHÁNH | 21/07/2003 | 21SE3 | |||
| 8 | 21IT006 | LÊ NGUYỄN VĂN | CƯỜNG | 29/12/2003 | 21GIT | |||
| 9 | 22IT048 | HOÀNG CÔNG TRÍ | DŨNG | 17/10/2004 | 22GIT | |||
| 10 | 23IT.B025 | Võ Thị Kiều | Dung | 29/09/2005 | 23SE4 | |||
| 11 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | |||
| 12 | 22IT060 | NGUYỄN ĐỨC | ĐẠT | 05/09/2004 | 22GIT | |||
| 13 | 22IT064 | NGUYỄN VĂN | ĐIỀM | 09/09/2004 | 22GIT | |||
| 14 | 22IT070 | VÕ HỒNG | ĐỨC | 27/02/2004 | 22GIT | |||
| 15 | 22IT073 | NGUYỄN THỊ HOÀI | HÀ | 05/09/2004 | 22GIT | |||
| 16 | 22IT090 | PHẠM THANH | HIẾU | 06/09/2001 | 22GIT | |||
| 17 | 22IT093 | LÊ VĂN XUÂN | HOÀN | 19/02/2004 | 22SE1 | |||
| 18 | 22IT099 | NGUYỄN VĂN GIA | HOÀNG | 01/01/2004 | 22GIT | |||
| 19 | 22IT101 | PHAN NGUYỄN HUY | HOÀNG | 14/05/2004 | 22GIT | |||
| 20 | 22IT105 | VÕ VĂN | HOÀNG | 07/02/2004 | 22GIT | |||
| 21 | 22IT109 | ĐẶNG HỒNG | HUY | 21/03/2004 | 22SE1 | |||
| 22 | 22IT111 | HỒ THANH | HUY | 13/02/2004 | 22GIT | |||
| 23 | 21IT283 | TRẦN THANH | HUYỀN | 19/12/2003 | 21MC | |||
| 24 | 22IT136 | ĐẶNG TRƯỜNG | KHANG | 18/06/2004 | 22GIT | |||
| 25 | 22IT140 | HỒ PHÚC | KHÁNH | 07/09/2004 | 22SE1 | |||
| 26 | 22IT139 | LÊ VĂN | KHANH | 25/10/2004 | 22GIT | |||
| 27 | 22IT146 | PHAN MINH | KHOA | 06/02/2004 | 22MC | |||
| 28 | 23IT.EB050 | Lê Hồ Anh | Khôi | 09/12/2005 | 23ITe2 | |||
| 29 | 23IT.B108 | Trần Thị Thu | Lam | 05/10/2005 | 23SE4 | |||
| 30 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | |||
| 31 | 22IT150 | NGUYỄN THỊ | LAN | 18/04/2004 | 22GIT | |||
| 32 | 22IT153 | VÕ THỊ THÚY | LÀNH | 16/05/2004 | 22GIT | |||
| 33 | 22IT155 | TRẦN THỊ MỸ | LINH | 01/08/2004 | 22GIT | |||
| 34 | 23IT.B117 | Lê Thị Kiều | Loan | 13/08/2005 | 23SE4 | |||
| 35 | 22IT161 | PHAN THÀNH | LỘC | 26/03/2004 | 22GIT | |||
| 36 | 23IT.B119 | Nguyễn Hoàng | Long | 22/03/2005 | 23GITB | |||
| 37 | 22IT167 | PHAN TÁ TẤN | LỰC | 14/07/2003 | 22SE1 | |||
| 38 | 22IT168 | NGUYỄN TIẾN | LƯƠNG | 10/06/2004 | 22SE2 | |||
| 39 | 22IT176 | VÕ VĂN | MINH | 17/08/2004 | 22GIT | |||
| 40 | 22IT180 | NGUYỄN LÊ CHÂU | NGÂN | 12/01/2004 | 22GIT | |||
| 41 | 23IT.EB064 | Nguyễn Từ Anh | Nguyên | 23/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 42 | 22IT198 | HỒ SỸ BẢO | NHÂN | 22/11/2004 | 22GIT | |||
| 43 | 22IT203 | TRẦN HIẾU | NHÂN | 04/03/2004 | 22GIT | |||
| 44 | 21IT297 | BIỀN MAI | NHƯ | 12/09/2003 | 21MC | |||
| 45 | 22IT221 | NGUYỄN XUÂN | PHONG | 23/01/2004 | 22GIT | |||
| 46 | 22IT226 | LÊ ĐÌNH | PHÚC | 03/12/2004 | 22GIT | |||
| 47 | 22IT.B160 | NGUYỄN HỒNG | PHÚC | 09/08/2004 | 22SE2B | |||
| 48 | 22IT229 | NGUYỄN THỊ HÀ | PHƯƠNG | 05/04/2004 | 22GIT | |||
| 49 | 22IT232 | VŨ HỮU MINH | QUANG | 21/06/2004 | 22GIT | |||
| 50 | 22IT242 | HOÀNG MINH | QUÝ | 02/01/2004 | 22GIT | |||
| 51 | 22IT245 | LƯU HÀ NHẬT | QUỲNH | 30/10/2004 | 22GIT | |||
| 52 | 22IT255 | VÕ NGUYỄN TẤN | TÀI | 25/08/2004 | 22GIT | |||
| 53 | 22IT257 | CAO ĐỨC | TÂM | 19/05/2004 | 22GIT | |||
| 54 | 22IT261 | TRẦN NGỌC | THẠCH | 05/09/2004 | 22GIT | |||
| 55 | 22IT266 | MAI PHƯỚC | THÀNH | 28/03/2004 | 22GIT | |||
| 56 | 22IT274 | NGUYỄN THỊ CHÂU | THI | 17/04/2004 | 22GIT | |||
| 57 | 22IT276 | HUỲNH NGỌC | THIỆN | 13/12/2004 | 22GIT | |||
| 58 | 22IT301 | PHẠM PHÚ MINH | TÍN | 27/12/2004 | 22SE1 | |||
| 59 | 22IT305 | NGUYỄN HUYỀN | TRANG | 05/06/2004 | 22GIT | |||
| 60 | 22IT316 | BÙI ĐÌNH | TRUNG | 07/04/2004 | 22GIT | |||
| 61 | 21IT053 | PHẠM QUANG | TRUNG | 06/08/2003 | 21GIT | |||
| 62 | 22IT.EB087 | DOÃN QUỐC | TUẤN | 13/09/2004 | 22ITe | |||
| 63 | 22IT326 | LÊ ĐÀO ANH | TUẤN | 15/09/2004 | 22GIT | |||
| 64 | 22IT339 | NGUYỄN THANH | VIỆT | 15/04/2004 | 22GIT | |||
| 65 | 23IT317 | Nguyễn Huy | Vũ | 16/06/2005 | 23SE3 | |||
| 66 | 22IT348 | TRẦN LONG | VŨ | 14/06/2004 | 22MC | |||