| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 03/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A502 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT.EB006 | Phạm Quang | Anh | 17/03/2005 | 23ITe2 | |||
| 2 | 23NS007 | Nguyễn Đăng Gia | Bảo | 10/06/2005 | 23NS1 | |||
| 3 | 23IT.EB008 | Nguyễn Trần Công | Bảo | 14/10/2005 | 23ITe2 | |||
| 4 | 23IT.EB009 | Phạm Quốc | Bảo | 14/10/2005 | 23ITe1 | |||
| 5 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | |||
| 6 | 23IT.EB016 | Lê Nguyễn Công | Danh | 06/10/2005 | 23ITe2 | |||
| 7 | 23IT035 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Dung | 20/10/2003 | 23SE3 | |||
| 8 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | |||
| 9 | 23IT.B029 | Nguyễn Tấn | Duy | 18/10/2005 | 23SE4 | |||
| 10 | 23IT055 | Lê Phú | Đẳng | 06/11/2005 | 23SE1 | |||
| 11 | 23IT045 | Trương Xuân | Đạo | 21/07/2005 | 23GIT | |||
| 12 | 23IT.EB017 | Lê Duy | Đạt | 16/07/2005 | 23ITe1 | |||
| 13 | 23IT.EB018 | Lê Quốc | Đạt | 05/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 14 | 23IT.B039 | Nguyễn Như | Đạt | 03/02/2005 | 23SE4 | |||
| 15 | 23IT.EB024 | Võ Tấn | Đức | 23/07/2005 | 23ITe2 | |||
| 16 | 23IT.EB027 | Khổng Thị Lệ | Giang | 19/03/2005 | 23ITe1 | |||
| 17 | 23IT.EB028 | Hoàng Phan | Hà | 08/07/2005 | 23ITe2 | |||
| 18 | 23IT.EB031 | Trần Lê Nguyên | Hải | 31/10/2005 | 23ITe1 | |||
| 19 | 22CE.B008 | DƯƠNG THỊ MỸ | HẠNH | 20/01/2004 | 22IC | |||
| 20 | 23IT.B056 | Lê Quang | Hiếu | 13/09/2005 | 23SE4 | |||
| 21 | 23IT076 | Nguyễn Minh | Hiếu | 21/01/2005 | 23SE1 | |||
| 22 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | |||
| 23 | 23IT094 | Lê Ngọc | Hùng | 10/01/2005 | 23SE2 | |||
| 24 | 23IT095 | Lê Phi | Hùng | 11/02/2005 | 23SE1 | |||
| 25 | 23IT.EB043 | Huỳnh Ngọc | Huy | 15/11/2005 | 23ITe1 | |||
| 26 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | |||
| 27 | 23NS039 | Nguyễn Quang | Huy | 05/10/2005 | 23NS1 | |||
| 28 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | |||
| 29 | 23IT.EB051 | Lê Công Tuấn | Kiệt | 28/05/2005 | 23ITe1 | |||
| 30 | 23IT.B108 | Trần Thị Thu | Lam | 05/10/2005 | 23SE4 | |||
| 31 | 23IT.EB056 | Huỳnh Văn | Lợi | 13/05/2005 | 23ITe2 | |||
| 32 | 23IT.B122 | Phạm Ngọc | Long | 26/11/2005 | 23SE4 | |||
| 33 | 23IT.B127 | Lê Nguyễn Tự | Lực | 10/02/2005 | 23SE5 | |||
| 34 | 23IT163 | Nguyễn Đình | Minh | 22/04/2005 | 23SE2 | |||
| 35 | 23IT.EB062 | Nguyễn Thanh Thiên | Ngân | 18/07/2005 | 23ITe2 | |||
| 36 | 23IT.EB065 | Phạm Hoàng | Nguyên | 09/04/2005 | 23ITe1 | |||
| 37 | 23IT.B147 | Võ Nhật | Nguyên | 04/04/2005 | 23SE4 | |||
| 38 | 23IT190 | Nguyễn Kim Thành | Nhân | 16/12/2005 | 23SE3 | |||
| 39 | 23IT.EB070 | Nguyễn Viết | Pháp | 15/08/2005 | 23ITe2 | |||
| 40 | 23IT212 | Phạm Ngọc | Phổ | 16/06/2005 | 23SE3 | |||
| 41 | 23IT.EB072 | Phạm Công | Phú | 03/03/2005 | 23ITe2 | |||
| 42 | 23IT.EB074 | Nguyễn Đức | Phúc | 16/12/2005 | 23ITe2 | |||
| 43 | 23IT216 | Trần Đăng Bảo | Phúc | 20/10/2005 | 23SE2 | |||
| 44 | 23IT.B169 | Mai Chí | Phước | 03/02/2005 | 23SE4 | |||
| 45 | 23IT.B170 | Lê Đình | Phương | 26/05/2005 | 23SE5 | |||
| 46 | 23IT.B171 | Nguyễn Thị | Phương | 07/09/2005 | 23SE5 | |||
| 47 | 23IT.B177 | Hồ Hoàng Anh | Quân | 18/03/2005 | 23SE5 | |||
| 48 | 23IT.EB079 | Lê Văn | Quân | 25/01/2005 | 23ITe1 | |||
| 49 | 23IT220 | Phan Nguyễn Nhật | Quang | 02/11/2005 | 23SE2 | |||
| 50 | 23IT227 | Thái Văn | Quý | 01/03/2005 | 23SE2 | |||
| 51 | 23IT228 | Trần Thanh | Quý | 24/06/2005 | 23SE3 | |||
| 52 | 23IT.B191 | Đỗ Lê Viết | Tài | 23/11/2005 | 23SE5 | |||
| 53 | 23IT.EB089 | Đặng Ngọc | Tân | 25/03/2005 | 23ITe1 | |||
| 54 | 23IT.EB093 | Trần Quang | Thắng | 04/06/2005 | 23ITe1 | |||
| 55 | 23IT.B210 | Nguyễn Bá | Thiện | 20/02/2005 | 23SE4 | |||
| 56 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | |||
| 57 | 23IT.EB111 | Mai Lê Minh | Trí | 19/02/2005 | 23ITe1 | |||
| 58 | 23IT.EB117 | Đỗ Văn | Việt | 28/05/2005 | 23ITe1 | |||
| 59 | 23IT.EB118 | Trần Hoàng | Việt | 29/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 60 | 23IT312 | Bùi Đặng Quang | Vinh | 17/02/2005 | 23SE3 | |||
| 61 | 23IT.B251 | Võ Văn Hoàng | Vũ | 12/06/2005 | 23SE5 | |||
| 62 | 23IT321 | Đào Thanh | Vương | 04/04/2005 | 23SE2 | |||
| 63 | 23NS104 | Lê Thị | Vy | 27/11/2005 | 23NS2 | |||
| 64 | 23IT.EB122 | Lê Thị Hạ | Vy | 02/05/2005 | 23ITe2 | |||
| 65 | 23IT.EB124 | Đỗ Đặng | Ý | 01/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 66 | 23IT.B254 | Hồ Trương Như | Ý | 05/07/2005 | 23SE5 | |||