| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 13/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (5) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A110 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT033 | Nguyễn Mạnh | Cường | 22/05/2005 | 23SE2 | |||
| 2 | 23IT.B025 | Võ Thị Kiều | Dung | 29/09/2005 | 23SE4 | |||
| 3 | 23IT041 | Nguyễn Viết Đông | Dương | 25/05/2005 | 23SE3 | |||
| 4 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | |||
| 5 | 23IT.EB019 | Nguyễn Tiến | Đạt | 06/10/2005 | 23ITe1 | |||
| 6 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | |||
| 7 | 23IT.EB029 | Đỗ Xuân | Hải | 17/02/2005 | 23ITe1 | |||
| 8 | 23IT.B051 | Phạm Thị Xuân | Hằng | 09/10/2005 | 23SE4 | |||
| 9 | 21IT342 | NGUYỄN PHÚC | HẬU | 19/08/2003 | 21SE5 | |||
| 10 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | |||
| 11 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | |||
| 12 | 23IT115 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 01/07/2005 | 23SE1 | |||
| 13 | 23IT.EB045 | Nguyễn Văn | Huy | 03/09/2005 | 23ITe1 | |||
| 14 | 24NS026 | NGUYỄN THỊ THANH | HUYỀN | 25/07/2006 | 24NS | |||
| 15 | 23IT.B096 | Đoàn Hữu | Khánh | 13/12/2005 | 23SE5 | |||
| 16 | 22NS029 | LÊ TRẦN TUẤN | KHANH | 03/03/2004 | 22NS | |||
| 17 | 21IT083 | NGUYỄN HỮU | KHÁNH | 09/06/2003 | 21SE4 | |||
| 18 | 24ITB078 | NGUYỄN QUỐC | KHÁNH | 02/08/2006 | 24SE6 | |||
| 19 | 23IT.B106 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 01/01/2005 | 23SE5 | |||
| 20 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | |||
| 21 | 23IT.B117 | Lê Thị Kiều | Loan | 13/08/2005 | 23SE4 | |||
| 22 | 19IT250 | Nguyễn Duy | Long | 01/01/2001 | 19IT4 | |||
| 23 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | |||
| 24 | 21AD038 | ĐẶNG NGUYÊN | MINH | 04/06/2003 | 21AD | |||
| 25 | 23IT.EB059 | Trần Thị Thảo | My | 01/01/2005 | 23ITe1 | |||
| 26 | 23NS061 | Hồ Trọng | Nam | 06/01/2005 | 23NS1 | |||
| 27 | 23IT.B142 | Nguyễn Thái | Nguyên | 11/12/2005 | 23SE5 | |||
| 28 | 22AD034 | HÀNG THỌ VIỆT | NHẬT | 05/07/2004 | 22AD | |||
| 29 | 23IT.B151 | Nguyễn Xuân Hoàng | Nhật | 03/12/2005 | 23SE4 | |||
| 30 | 23IT204 | Hoàng Lê Nhất | Phan | 17/07/2005 | 23SE2 | |||
| 31 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | |||
| 32 | 23NS075 | Lê Thanh | Phong | 22/03/2005 | 23NS1 | |||
| 33 | 23IT.B164 | Nguyễn Văn Hoàng | Phú | 10/12/2005 | 23SE5 | |||
| 34 | 20IT534 | Trần Công | Phúc | 28/05/2002 | 20SE5 | |||
| 35 | 23IT.EB077 | Nguyễn Xuân | Phương | 24/08/2005 | 23ITe1 | |||
| 36 | 23IT226 | Huỳnh Hiến Anh | Quý | 20/01/2005 | 23SE2 | |||
| 37 | 23IT234 | Bùi Hoàng Hải | Sơn | 17/06/2004 | 23SE1 | |||
| 38 | 23IT.B193 | Phùng Đức | Tài | 06/02/2005 | 23SE4 | |||
| 39 | 23IT.EB094 | Võ Quyết | Thắng | 22/03/2003 | 23ITe2 | |||
| 40 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | |||
| 41 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | |||
| 42 | 21DA053 | NGUYỄN THỊ ANH | THƯ | 28/03/2003 | 21DA | |||
| 43 | 24NS063 | NGUYỄN VĂN | THUẬN | 26/10/2006 | 24NS | |||
| 44 | 23IT.B222 | Lê Văn | Tiến | 26/06/2005 | 23SE5 | |||
| 45 | 23IT274 | Nguyễn | Tiến | 22/04/2005 | 23SE2 | |||
| 46 | 22DA082 | NGUYỄN LÝ QUỲNH | TRANG | 21/10/2004 | 22DA | |||
| 47 | 23IT283 | Lê Quốc | Trí | 17/01/2005 | 23SE1 | |||
| 48 | 23IT286 | Nguyễn Văn | Triều | 30/08/2005 | 23SE3 | |||
| 49 | 23IT.B232 | Nguyễn Văn Quốc | Triệu | 17/08/2005 | 23SE5 | |||
| 50 | 23IT.B243 | Đào Ngọc | Tuyển | 05/07/2005 | 23SE5 | |||