| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (9) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A103 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23NS002 | Nguyễn Văn | An | 20/09/2005 | 23NS2 | |||
| 2 | 23IT018 | Phạm Quốc | Bảo | 19/06/2005 | 23SE1 | |||
| 3 | 23NS009 | Phạm Quốc | Bảo | 17/09/2005 | 23NS1 | |||
| 4 | 23IT.EB012 | Y- Adin | Byă | 29/05/2004 | 23ITe2 | |||
| 5 | 23IT.B018 | Nguyễn Thị Linh | Chi | 26/03/2005 | 23SE4 | |||
| 6 | 23IT.EB014 | Ngô Quang | Chung | 26/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 7 | 23NS014 | Đoàn Văn | Duy | 07/02/2005 | 23NS2 | |||
| 8 | 23IT.B033 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 06/05/2005 | 23SE4 | |||
| 9 | 23NS016 | Nguyễn Thành | Đạt | 27/07/2004 | 23NS2 | |||
| 10 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | |||
| 11 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | |||
| 12 | 23NS022 | Trịnh Thị Hương | Giang | 14/12/2005 | 23NS2 | |||
| 13 | 23IT.EB030 | Phạm Hữu | Hải | 23/10/2004 | 23ITe2 | |||
| 14 | 23IT065 | Lê Thị Đức | Hạnh | 05/08/2004 | 23SE1 | |||
| 15 | 23IT.B055 | Hoàng Đức | Hiếu | 06/04/2005 | 23SE5 | |||
| 16 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | |||
| 17 | 23IT113 | Lê Minh | Hưng | 14/05/2005 | 23SE2 | |||
| 18 | 23IT.B087 | Phạm Viết | Hưng | 09/02/2005 | 23SE5 | |||
| 19 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | |||
| 20 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | |||
| 21 | 23IT.B088 | Tạ Kim | Hương | 27/07/2005 | 23SE4 | |||
| 22 | 23IT.B073 | Lê Công | Huy | 29/09/2005 | 23SE4 | |||
| 23 | 23NS040 | Nguyễn Quang | Huy | 20/04/2005 | 23NS2 | |||
| 24 | 23IT123 | Hồ Đắc | Khánh | 10/11/2005 | 23SE1 | |||
| 25 | 23NS046 | Nguyễn Đình | Khánh | 15/10/2005 | 23NS2 | |||
| 26 | 23IT.B112 | Nguyễn Đình | Lân | 28/06/2005 | 23SE5 | |||
| 27 | 23IT.B113 | Đặng Thị Khánh | Linh | 13/05/2005 | 23SE4 | |||
| 28 | 23NS058 | Lê Thành | Lợi | 22/02/2005 | 23NS2 | |||
| 29 | 23NS054 | Phạm Nhật | Long | 22/08/2005 | 23NS2 | |||
| 30 | 21IT560 | TRẦN VĂN HOÀNG | LONG | 09/03/2003 | 21NS | |||
| 31 | 23NS059 | Lê Hoàng Phương | Lực | 08/05/2005 | 23NS1 | |||
| 32 | 23IT154 | Bùi Đoàn Duy | Lưu | 05/01/2005 | 23MC | |||
| 33 | 23IT.B128 | Hồ Thị Hải | Ly | 07/09/2005 | 23SE4 | |||
| 34 | 23IT.B129 | Huỳnh Lưu | Ly | 31/07/2005 | 23SE4 | |||
| 35 | 23IT.EB060 | Lê Công Quốc | Mỹ | 17/11/2005 | 23ITe2 | |||
| 36 | 23CE048 | Châu Văn Trung | Nguyên | 21/04/2005 | 23NS1 | |||
| 37 | 23NS068 | Lê Phạm Thảo | Nguyên | 10/07/2005 | 23NS2 | |||
| 38 | 23IT.B141 | Nguyễn Đình Hoàng | Nguyên | 16/03/2005 | 23SE5 | |||
| 39 | 23IT.B145 | Phan Phú | Nguyên | 24/08/2005 | 23SE5 | |||
| 40 | 23IT.EB067 | Nguyễn Nhã Quỳnh | Nhi | 25/09/2005 | 23ITe1 | |||
| 41 | 23IT.B167 | Phan Hồng | Phúc | 10/08/2005 | 23SE5 | |||
| 42 | 23IT.B172 | Trần Thu | Phương | 03/04/2005 | 23SE4 | |||
| 43 | 23NS083 | Trần Ngọc | Quý | 14/11/2005 | 23NS1 | |||
| 44 | 23IT.B182 | Hoàng Văn | Quyến | 11/07/2005 | 23SE5 | |||
| 45 | 23IT.B187 | Đào Xuân | Sang | 28/11/2005 | 23SE5 | |||
| 46 | 23IT.B188 | Nguyễn Thành | Sinh | 09/10/2005 | 23SE4 | |||
| 47 | 23NS084 | Bùi Huỳnh Phước | Tài | 17/04/2005 | 23NS2 | |||
| 48 | 23IT244 | Lê Thị Diệu | Tâm | 10/02/2005 | 23SE1 | |||
| 49 | 23NS086 | Phan Thanh | Tân | 20/09/2004 | 23NS2 | |||
| 50 | 23IT.B197 | Nguyễn Văn | Thái | 23/10/2005 | 23SE5 | |||
| 51 | 23IT249 | Trần Dương | Thái | 15/02/2005 | 23SE3 | |||
| 52 | 23IT.EB098 | Nguyễn Phương | Thảo | 18/11/2005 | 23ITe2 | |||
| 53 | 23IT.B203 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 16/04/2005 | 23SE4 | |||
| 54 | 23IT.EB099 | Võ Huỳnh Đông | Thi | 04/10/2005 | 23ITe1 | |||
| 55 | 23IT.B211 | Võ Ngọc | Thiện | 24/07/2005 | 23SE5 | |||
| 56 | 23IT.EB103 | Trà Anh | Thơ | 08/11/2005 | 23JIT | |||
| 57 | 23IT.B213 | Võ Thị | Thu | 19/05/2005 | 23SE4 | |||
| 58 | 23IT266 | Bùi Văn Duy | Thuận | 01/01/2005 | 23MC | |||
| 59 | 23IT.EB106 | Lê Nhật | Thuận | 20/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 60 | 23IT.B214 | Nguyễn Thanh | Thuận | 18/11/2005 | 23SE5 | |||
| 61 | 23IT271 | Bùi Thị Minh | Thương | 21/06/2003 | 23DA | |||
| 62 | 23IT.B225 | Nguyễn Trần Hà | Tĩnh | 05/03/2005 | 23SE5 | |||
| 63 | 23IT277 | Bùi Nguyễn | Toàn | 25/05/2005 | 23SE3 | |||
| 64 | 23IT282 | Trần Thị Thu | Trang | 13/12/2005 | 23SE3 | |||
| 65 | 23IT.B234 | Nguyễn Đức | Trọng | 16/09/2005 | 23SE5 | |||
| 66 | 23IT.EB115 | Trần Ngọc Thanh | Tùng | 20/05/2005 | 23ITe1 | |||
| 67 | 23IT308 | Lê Trung | Việt | 18/07/2005 | 23SE3 | |||
| 68 | 23IT316 | Lê Thành | Vũ | 01/11/2005 | 23SE2 | |||
| 69 | 23NS102 | Trần Hoàng Minh | Vương | 13/08/2005 | 23NS2 | |||