| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 23/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (6)_JIT,KIT | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT016 | Nguyễn Văn | Bảo | 02/11/2005 | 23JIT | |||
| 2 | 23IT020 | Lê An | Bình | 07/04/2005 | 23JIT | |||
| 3 | 23IT032 | Ngô Khắc | Cường | 06/01/2005 | 23JIT | |||
| 4 | 23IT038 | Nguyễn Minh | Duy | 11/11/2005 | 23JIT | |||
| 5 | 23IT.B042 | Trần Văn | Định | 10/07/2005 | 23SE4 | |||
| 6 | 23IT059 | Phạm Ngọc | Đức | 20/10/2005 | 23JIT | |||
| 7 | 23IT.B044 | Lê Thị Hương | Giang | 29/07/2005 | 23SE5 | |||
| 8 | 23NS021 | Trịnh Dương | Giang | 22/11/2005 | 23JIT | |||
| 9 | 23IT068 | Nguyễn Thị Minh | Hậu | 03/01/2005 | 23JIT | |||
| 10 | 23IT079 | Tôn Thất Minh | Hiếu | 15/09/2005 | 23JIT | |||
| 11 | 23IT.EB033 | Đặng Lê Khánh | Hòa | 19/05/2005 | 23ITe1 | |||
| 12 | 23IT085 | Nguyễn Đức | Hoàng | 07/03/2005 | 23SE1 | |||
| 13 | 23IT.B063 | Nguyễn Quang | Hoàng | 15/11/2005 | 23SE5 | |||
| 14 | 23IT088 | Nguyễn Văn | Hoàng | 27/01/2005 | 23JIT | |||
| 15 | 23IT090 | Trần Văn | Hoàng | 09/02/2005 | 23SE1 | |||
| 16 | 23IT093 | Lê Thị Ngọc | Huệ | 27/03/2005 | 23JIT | |||
| 17 | 23IT117 | Từ Thị Thanh | Hương | 08/01/2005 | 23JIT | |||
| 18 | 23IT099 | Đoàn Ngọc Quốc | Huy | 05/01/2005 | 23ES | |||
| 19 | 23IT.B075 | Lê Quốc | Huy | 10/06/2005 | 23SE4 | |||
| 20 | 23IT104 | Nguyễn Đăng Đức | Huy | 21/01/2005 | 23JIT | |||
| 21 | 23NS041 | Lưu Thị Ánh | Huyền | 08/03/2005 | 23JIT | |||
| 22 | 23NS042 | Phan Bảo | Huyền | 30/10/2005 | 23JIT | |||
| 23 | 23IT135 | Nguyễn Anh | Kiệt | 05/01/2005 | 23JIT | |||
| 24 | 23IT136 | Nguyễn Gia | Kiệt | 29/03/2005 | 23JIT | |||
| 25 | 23IT138 | Nguyễn Tùng | Lâm | 04/12/2005 | 23JIT | |||
| 26 | 23IT.B124 | Ngô Huỳnh | Lộc | 12/04/2005 | 23SE5 | |||
| 27 | 23IT142 | Hùng Vũ | Long | 13/06/2005 | 23JIT | |||
| 28 | 23IT.B120 | Nguyễn Thanh | Long | 09/07/2005 | 23SE5 | |||
| 29 | 23IT153 | Võ Gia | Lượng | 30/01/2005 | 23JIT | |||
| 30 | 23IT157 | Phan Thị Khánh | Ly | 08/12/2005 | 23JIT | |||
| 31 | 23NS060 | Hà Nhật | Minh | 15/11/2003 | 23NS2 | |||
| 32 | 23IT164 | Nguyễn | Minh | 23/07/2005 | 23SE3 | |||
| 33 | 23IT172 | Huỳnh Kim | Nam | 09/01/2005 | 23JIT | |||
| 34 | 23IT175 | Lê Xuân Hoài | Nam | 11/12/2005 | 23JIT | |||
| 35 | 23IT176 | Nguyễn Đỗ Thành | Nam | 03/04/2005 | 23JIT | |||
| 36 | 23IT179 | Phan Thị Thanh | Ngân | 31/03/2005 | 23JIT | |||
| 37 | 23IT180 | Võ Xuân | Ngọc | 14/04/2005 | 23JIT | |||
| 38 | 23IT183 | Lương Thế | Nguyên | 17/05/2005 | 23JIT | |||
| 39 | 23IT186 | Phan Trần Vũ Cao | Nguyên | 03/02/2005 | 23JIT | |||
| 40 | 23IT196 | Đặng Long | Nhật | 16/02/2005 | 23JIT | |||
| 41 | 23IT201 | Đặng Thị Hồng | Nhung | 13/06/2005 | 23JIT | |||
| 42 | 23IT203 | Trần Đình | Nhứt | 01/05/2005 | 23JIT | |||
| 43 | 23IT.B161 | Trần Văn | Pháp | 18/05/2005 | 23SE5 | |||
| 44 | 23IT206 | Hoàng Anh | Phi | 26/02/2005 | 23JIT | |||
| 45 | 23IT211 | Trần Thanh | Phong | 30/09/2005 | 23JIT | |||
| 46 | 23IT219 | Đàm Thanh | Phượng | 07/08/2005 | 23JIT | |||
| 47 | 23IT229 | Nguyễn Thị Tú | Quyên | 15/12/2005 | 23JIT | |||
| 48 | 23IT241 | Hoàng Văn | Sỹ | 24/05/2005 | 23SE1 | |||
| 49 | 23IT.B194 | Võ Văn | Tài | 13/03/2005 | 23SE5 | |||
| 50 | 23IT248 | Nguyễn Đình | Thái | 02/09/2005 | 23JIT | |||
| 51 | 23IT253 | Bùi Thị Lệ | Thắm | 10/10/2005 | 23JIT | |||
| 52 | 23IT.B206 | Nguyễn Duy | Thăng | 24/07/2005 | 23SE5 | |||
| 53 | 23IT251 | Trương Công | Thành | 08/03/2005 | 23JIT | |||
| 54 | 23IT.B224 | Mai Văn | Tỉnh | 17/07/2005 | 23JIT | |||
| 55 | 23NS095 | Đinh Ngọc Lê | Trang | 05/09/2005 | 23NS1 | |||
| 56 | 23IT294 | Lê Hữu Anh | Tú | 12/07/2005 | 23JIT | |||
| 57 | 23NS099 | Phan Thị Thanh | Tuyền | 08/06/2005 | 23NS1 | |||
| 58 | 23IT309 | Nguyễn Hữu | Việt | 19/09/2005 | 23JIT | |||
| 59 | 23CE.B029 | Nguyễn Quốc | Việt | 24/08/2005 | 23ITe1 | |||
| 60 | 23IT310 | Phạm Quốc | Việt | 18/05/2005 | 23SE2 | |||
| 61 | 23IT311 | Trần Quang | Việt | 01/09/2005 | 23JIT | |||
| 62 | 23CE093 | Trương Công | Việt | 11/01/2005 | 23ES | |||
| 63 | 23IT322 | Hồ Ngọc Thảo | Vy | 07/10/2005 | 23JIT | |||
| 64 | 23IT323 | Nguyễn Thị Ánh | Vy | 09/04/2005 | 23JIT | |||