| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 24/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (1)_GIT_TA | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT.EB005 | Nguyễn Văn Tuấn | Anh | 07/11/2005 | 23ITe1 | |||
| 2 | 23IT011 | Hồ Gia | Bảo | 07/07/2005 | 23GIT | |||
| 3 | 23IT013 | Lê Duy | Bảo | 29/08/2005 | 23GIT | |||
| 4 | 23IT029 | Lưu Minh | Chiến | 15/08/2005 | 23GIT | |||
| 5 | 23IT031 | Lê Quang | Chính | 29/03/2005 | 23GIT | |||
| 6 | 23IT.B027 | Nguyễn Tấn | Dũng | 04/01/2005 | 23GITB | |||
| 7 | 23IT040 | Nguyễn Hữu | Dương | 02/01/2005 | 23GIT | |||
| 8 | 23IT043 | Trần Ngọc | Dương | 18/09/2005 | 23GIT | |||
| 9 | 23IT044 | Võ Thùy | Dương | 25/03/2005 | 23SE2 | |||
| 10 | 23IT051 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09/08/2005 | 23GIT | |||
| 11 | 23IT064 | Huỳnh Văn Trường | Hải | 13/04/2005 | 23GIT | |||
| 12 | 23IT067 | Đặng Công Gia | Hân | 25/06/2005 | 23GIT | |||
| 13 | 23IT.B050 | Phan Hữu Quốc | Hạnh | 24/06/2005 | 23GITB | |||
| 14 | 23IT074 | Phạm Thị Thanh | Hiền | 13/01/2005 | 23GIT | |||
| 15 | 23IT078 | Phan Trọng | Hiếu | 24/03/2005 | 23GIT | |||
| 16 | 23IT.B057 | Trần Văn | Hiếu | 16/11/2005 | 23GITB | |||
| 17 | 23IT080 | Trịnh Duy | Hiếu | 12/07/2005 | 23GIT | |||
| 18 | 23IT084 | Lê Trọng | Hoàng | 27/04/2005 | 23GIT | |||
| 19 | 23IT086 | Nguyễn Minh | Hoàng | 16/05/2005 | 23GIT | |||
| 20 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | |||
| 21 | 22IT.B100 | NGUYỄN VIỆT | HƯNG | 01/05/2004 | 22KIT | |||
| 22 | 23IT.B071 | Đặng Quốc | Huy | 16/01/2005 | 23SE5 | |||
| 23 | 23IT103 | Nguyễn Chí | Huy | 28/01/2005 | 23GIT | |||
| 24 | 23IT.B076 | Nguyễn Gia | Huy | 31/10/2005 | 23SE4 | |||
| 25 | 23IT107 | Phan Công | Huy | 22/11/2005 | 23GIT | |||
| 26 | 23IT118 | Phạm Duy | Kha | 02/01/2005 | 23SE2 | |||
| 27 | 23IT124 | Huỳnh Quốc | Khánh | 14/02/2005 | 23GIT | |||
| 28 | 23IT128 | Đinh Minh | Khoa | 22/09/2005 | 23GIT | |||
| 29 | 23IT129 | Phạm Huỳnh Đăng | Khoa | 09/09/2005 | 23GIT | |||
| 30 | 23IT.B102 | Bùi Đặng Trung | Kiên | 09/07/2005 | 23GITB | |||
| 31 | 23IT131 | Dương Trung | Kiên | 17/02/2005 | 23GIT | |||
| 32 | 23IT132 | Võ Nguyễn Hoàng | Kiên | 01/08/2005 | 23GIT | |||
| 33 | 23IT137 | Nguyễn Quang | Kính | 14/01/2005 | 23SE2 | |||
| 34 | 23IT.B118 | Đào Nhật | Long | 08/01/2005 | 23SE4 | |||
| 35 | 23IT146 | Nguyễn Lê Thanh | Long | 05/01/2005 | 23GIT | |||
| 36 | 23IT150 | Hoàng Xuân | Luân | 27/07/2005 | 23GIT | |||
| 37 | 23IT152 | Nguyễn Tuấn | Lực | 24/05/2005 | 23GIT | |||
| 38 | 23IT155 | Nguyễn Thị | Ly | 28/02/2005 | 23GIT | |||
| 39 | 23IT158 | Trần Ngọc Thảo | Mai | 29/01/2005 | 23GIT | |||
| 40 | 23IT161 | Lê Văn | Mẩn | 01/10/2005 | 23GIT | |||
| 41 | 23IT.B131 | Lê Nguyễn Quang | Minh | 28/09/2005 | 23SE4 | |||
| 42 | 23IT.B132 | Nguyễn Gia | Minh | 10/11/2005 | 23GITB | |||
| 43 | 23IT.B138 | Nguyễn Đức Minh | Nghĩa | 06/05/2005 | 23SE5 | |||
| 44 | 23IT189 | Nguyễn Hữu | Nhân | 26/07/2005 | 23GIT | |||
| 45 | 23IT193 | Trương Đình | Nhân | 16/03/2005 | 23GIT | |||
| 46 | 23IT199 | Trần Hoàng | Nhật | 22/04/2005 | 23GIT | |||
| 47 | 23IT200 | Lê Đình | Nhuận | 28/10/2005 | 23GIT | |||
| 48 | 23IT209 | Ngô Nhật | Phong | 07/11/2005 | 23GIT | |||
| 49 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | |||
| 50 | 23IT217 | Trần Văn | Phước | 02/02/2005 | 23GIT | |||
| 51 | 23IT223 | Dương Đăng | Quân | 18/08/2004 | 23SE2 | |||
| 52 | 23IT242 | Bạch Văn | Tài | 13/02/2005 | 23GIT | |||
| 53 | 23IT243 | Đỗ Phú | Tài | 03/04/2005 | 23GIT | |||
| 54 | 23IT250 | Nguyễn Viết Trường | Thành | 24/04/2005 | 23GIT | |||
| 55 | 23IT263 | Trần Đình Hưng | Thịnh | 30/07/2005 | 23GIT | |||
| 56 | 23IT275 | Phan | Tiến | 18/02/2005 | 23GIT | |||
| 57 | 23NS094 | Nguyễn Việt | Tín | 09/01/2005 | 23NS2 | |||
| 58 | 23IT279 | Đặng Kiều | Trang | 20/05/2005 | 23GIT | |||
| 59 | 23IT285 | Nguyễn Thanh | Triều | 20/07/2005 | 23SE2 | |||
| 60 | 23IT.B233 | Văn Khánh | Trình | 30/10/2005 | 23SE4 | |||
| 61 | 23IT.B238 | Lê Anh | Tú | 07/03/2005 | 23GITB | |||
| 62 | 23IT313 | Nguyễn Thành | Vinh | 06/04/2005 | 23GIT | |||
| 63 | 23IT319 | Phan Minh | Vũ | 08/11/2005 | 23GIT | |||