| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (2)_GIT_TA | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23NS004 | Đặng Quốc | Bảo | 01/11/2005 | 23NS2 | |||
| 2 | 23NS005 | Huỳnh Thiên | Bảo | 04/11/2005 | 23NS1 | |||
| 3 | 23NS008 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 03/01/2005 | 23NS2 | |||
| 4 | 23IT.B013 | Hà Khánh | Bình | 11/12/2004 | 23GITB | |||
| 5 | 23IT.B021 | Nguyễn Văn | Cường | 16/08/2005 | 23GITB | |||
| 6 | 23IT.B026 | Nguyễn Lê Quốc | Dũng | 07/11/2005 | 23GITB | |||
| 7 | 23IT.B035 | Trần Thị Thùy | Dương | 11/05/2005 | 23GITB | |||
| 8 | 23IT.B031 | Trần Quang | Duy | 21/12/2005 | 23GITB | |||
| 9 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | |||
| 10 | 23IT.EB022 | Lê Quang | Đức | 28/10/2005 | 23ITe2 | |||
| 11 | 23NS020 | Phạm Anh | Đức | 16/10/2005 | 23NS2 | |||
| 12 | 23IT.B049 | Nguyễn Hồng | Hải | 28/10/2005 | 23GITB | |||
| 13 | 23NS024 | Nguyễn Hữu | Hải | 01/12/2005 | 23NS2 | |||
| 14 | 23NS029 | Trần Minh | Hiếu | 28/11/2005 | 23NS1 | |||
| 15 | 23IT.B060 | Trịnh Xuân | Hòa | 03/08/2005 | 23GITB | |||
| 16 | 23IT.EB037 | Nguyễn Văn | Hoàn | 08/04/2005 | 23ITe1 | |||
| 17 | 23IT.B062 | Phạm Ngọc Huy | Hoàn | 10/10/2005 | 23GITB | |||
| 18 | 23IT.B065 | Nguyễn Văn | Hoàng | 26/04/2005 | 23GITB | |||
| 19 | 23IT.B068 | Lê Văn | Huân | 20/08/2005 | 23GITB | |||
| 20 | 23IT.B069 | Nguyễn Văn | Hùng | 22/06/2005 | 23GITB | |||
| 21 | 23IT.B078 | Nguyễn Phan Nhật | Huy | 01/11/2005 | 23GITB | |||
| 22 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | |||
| 23 | 23IT.B082 | Phạm Ngọc Quốc | Huy | 13/08/2005 | 23GITB | |||
| 24 | 23IT110 | Nguyễn Thị | Huyền | 27/01/2005 | 23SE1 | |||
| 25 | 23IT.B091 | Nguyễn Đắc | Khải | 30/06/2005 | 23GITB | |||
| 26 | 23IT.B095 | Bùi Quốc | Khánh | 16/09/2005 | 23GITB | |||
| 27 | 23IT.B099 | Rcăm Y | Khiêm | 10/03/2005 | 23GITB | |||
| 28 | 23IT.B101 | Dương Mạnh | Khỏe | 27/10/2005 | 23GITB | |||
| 29 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | |||
| 30 | 23NS052 | Đoàn Thanh | Lâm | 08/03/2005 | 23NS2 | |||
| 31 | 23IT.B110 | Lê Thái | Lâm | 18/11/2005 | 23GITB | |||
| 32 | 23IT.B111 | Nguyễn Hồng Tuấn | Lâm | 15/06/2005 | 23GITB | |||
| 33 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | |||
| 34 | 23IT.B119 | Nguyễn Hoàng | Long | 22/03/2005 | 23GITB | |||
| 35 | 23NS053 | Phan Nguyễn Thành | Long | 03/05/2005 | 23NS1 | |||
| 36 | 23NS055 | Trần Duy | Long | 11/05/2005 | 23NS1 | |||
| 37 | 23IT.B123 | Trương Minh Khánh | Long | 14/12/2005 | 23GITB | |||
| 38 | 23IT.B135 | Võ Thành | Nam | 25/01/2005 | 23SE4 | |||
| 39 | 23IT.B137 | Nguyễn Bá | Nghĩa | 17/09/2005 | 23GITB | |||
| 40 | 23IT.EB064 | Nguyễn Từ Anh | Nguyên | 23/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 41 | 23IT.B155 | Phạm Lan | Nhi | 28/02/2005 | 23GITB | |||
| 42 | 23NS077 | Nguyễn Dương Bảo | Phúc | 01/11/2005 | 23NS1 | |||
| 43 | 23CE060 | Nguyễn Minh | Quân | 26/02/2005 | 23IC | |||
| 44 | 23IT.B181 | Phạm Anh | Quyền | 01/01/2005 | 23GITB | |||
| 45 | 23IT236 | Huỳnh Bá Trà | Sơn | 23/08/2005 | 23SE3 | |||
| 46 | 23IT.EB086 | Nguyễn Thái | Sơn | 24/08/2005 | 23ITe2 | |||
| 47 | 23IT240 | Hồ Châu | Sỹ | 04/03/2005 | 23SE3 | |||
| 48 | 23NS085 | Trần Minh | Tâm | 26/02/2005 | 23NS1 | |||
| 49 | 23NS090 | Trần Tiến | Thăng | 08/09/2005 | 23NS2 | |||
| 50 | 23IT.B226 | Lê Minh | Toàn | 03/03/2005 | 23GITB | |||
| 51 | 23IT.B236 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trung | 25/01/2005 | 23GITB | |||
| 52 | 23IT.B242 | Nguyễn Đức Hoài | Tuy | 02/01/2005 | 23GITB | |||
| 53 | 23IT307 | Lê Hoàng | Việt | 19/06/2005 | 23SE3 | |||
| 54 | 23IT.B245 | Vi Trung | Việt | 22/07/2005 | 23GITB | |||
| 55 | 23IT.B249 | Lê Hoàng | Vũ | 07/09/2005 | 23GITB | |||
| 56 | 23IT317 | Nguyễn Huy | Vũ | 16/06/2005 | 23SE3 | |||